1. Sự tin thờ các thần linh (pô yang) của người Chăm
Nguồn gốc tổ chức xã hội cổ truyền của cộng đồng cư dân Chăm là một hình thái tổ chức xã hội Mẫu hệ, gắn với tín ngưỡng, tôn giáo bản địa cổ Bà-la-môn. Với chế độ Mẫu hệ đã tạo ra một phong tục, một truyền thống ăn sâu vào tín ngưỡng và nếp sống trong cộng đồng người Chăm Bà-la-môn. Tiêu biểu là việc chọn những mảnh xương sọ của người chết (lấy 07 mảnh đối với nam và lấy 09 mảnh đối với nữ) sau khi đã thực hiện nghi thức hỏa táng để đưa vào kut (mộ chí). Cộng đồng cư dân Chăm còn có phong tục người con gái có quyền đi hỏi chồng và gia đình bên vợ có uy quyền với chàng rể. Người chồng không có quyền năng định đoạt tài sản trong gia đình, thậm chí khi vợ chồng ly hôn, người chồng không được chia tài sản trong gia đình; nếu không may người vợ chết sớm hoặc gặp khó khăn cần giải quyết, thì các con cái sẽ tìm đến các anh, chị, em bên dòng họ mẹ để hỏi ý kiến, chứ không hỏi ý kiến của người cha. Cũng theo chế độ Mẫu hệ, di hài của người chết sẽ chôn vào nghĩa trang của dòng họ mẹ, hai vợ chồng không bao giờ chôn cất chung cùng một nghĩa trang.
Ngay từ khi lập quốc, nước Chăm Pa xưa đã chịu ảnh hưởng lớn của nền văn minh Ấn Độ với Bà-la-môn giáo. Tín ngưỡng dân gian truyền thống của người Chăm là niềm tin vào những thần linh (pô yang). Với niềm tin vào tín ngưỡng đa thần (tín ngưỡng vật linh), người Chăm quan niệm thiên nhiên và mọi vật thể xung quanh con người đều có linh hồn và luôn luôn có mối quan hệ với con người. Họ tin rằng cuộc sống sau khi chết “thế giới bên kia” mới là nơi linh hồn tồn tại mãi mãi.
Đấng tối cao tạo ra vũ trụ được người Chăm gọi là ông Trời (Pô Yang Hit). Cùng với Pô Yang Hit, cộng đồng Chăm còn tin thờ hệ thống pô yang, đại diện cho thiên nhiên và vạn vật như: Thần Núi (Pô Yang Chơk), thần Nước (Pô Yang La), thần Sét (Pô Yang Patan), thần Lúa (Pô Yang Sri), thần Chuột (Pô Yang Takuh)…
Song song với việc thờ các thần linh bản địa, người Chăm còn tin thờ ba vị thần có nguồn gốc Bà-la-môn giáo Ấn Độ, đó là: Thần Brahma, chúa tể vạn vật, là vị thần đứng đầu trong các vị thần; Thần Vishnu là thần bảo tồn; Thần Shiva là thần phá hoại và tạo tác. Các vị thần này được thờ trong đền, tháp và còn được chạm khắc ở các kiến trúc cổ. Thần Brahma ở di tích Mỹ Sơn (Đà Nẵng), ngoài tượng được tạc bằng đá hoa cương, còn được tạc trên các mí tháp, đền. Thần Vishnu thường được tạc hình dáng có bốn tay và trên tay có cầm các bảo vật như: Ốc tù và (san ka), đỉa tròn (ca kra), hoa sen (padama), quả chùy (oa da) và được tạc nguyên hình lúc cưỡi trên lưng con chim thần (Ga ra da); Thần Shiva, được tạc nhiều hình dáng khác nhau hoặc đứng có sáu tay, hoặc cưỡi trên lưng con bò đực (nan din) với tư thế tấn công, hoặc được tạc vai hộ pháp canh giữ các đền. Thần Shiva còn được tạc dưới nhiều biểu tượng khác như: Dưới hình thức cái phù linh (Linga) - một trụ đá tròn trên một cái đế dùng hứng nước phép khi hành lễ, là biểu tượng cho sức mạnh và sự sinh tồn của loài người, sự phối hợp giữa người đàn ông với người phụ nữ - biểu tượng về sự thống nhất giữa âm và dương, tức là giữa Linga và Yoni nguyên lý của sự sinh tồn và phát triển. Sự lưỡng hợp này, thể hiện một cách sâu đậm như là một truyền thống trong sinh hoạt tinh thần cũng như sinh hoạt xã hội của cộng đồng cư dân Chăm. Thần Shiva còn là biểu tượng cho sức mạnh và sự sinh tồn của loài người, sự phối hợp giữa người đàn ông và người phụ nữ, thể hiện sự thống nhất giữa âm và dương, nguyên lý của sự sinh tồn và phát triển, phản ánh sâu đậm truyền thống Mẫu hệ và sinh hoạt tinh thần của cư dân Chăm.
Ngày nay, cộng đồng người Chăm ở nước ta còn tin thờ ba vị thần chính có mối quan hệ gần gũi với dân tộc là: Thánh Mẫu Po Ina Nagar, vị nữ thần tạo ra nước Chăm Pa xưa và cây lúa; Quốc vương Po Klong Garai (Vua Lác) đã hóa thần; Thần Pô Rô Mê đã hóa thần.
Ngoài sự tin thờ các pô yang như đã nêu trên, trong cuộc sống, đồng bào Chăm luôn gắn bó với các thần linh và linh hồn của những người trong họ tộc đã chết. Bởi thế việc tín ngưỡng thần linh và thờ cúng ông bà, Tổ tiên được xem là một tập tục, truyền thống đạo đức chiếm giữ một vị trí vô cùng quan trọng trong đời sống tâm linh của cộng đồng người Chăm. Họ tin rằng các pô yang chi phối toàn bộ sinh hoạt của con người và nếu làm “trái ý” thần linh thì sẽ bị trừng phạt. Điều này thể hiện sự hòa đồng và ràng buộc giữa con người, thiên nhiên và thần linh.
Từ nghìn xưa, cộng đồng cư dân Chăm vốn đã gắn bó với tín ngưỡng đa thần, nên họ quan niệm rằng trong cuộc sống hằng ngày của các pô yang không chỉ có mối quan hệ với con người, mà còn tác động, chi phối toàn bộ sinh hoạt của con người. Vì vậy, trong cuộc sống họ luôn có niềm tin, con người muốn được các po yang phù hộ và che chở thì phải biết tin thờ các thần linh, nếu không tin thờ mà ngược lại làm “trái ý” các thần linh, thì con người sẽ bị các thần linh trừng phạt. Từ nhận thức và quan niệm đó, nên trong cuộc sống thường ngày, người Chăm thường khấn lễ, cầu xin sự cứu độ và che chở các thần linh, nhất là những lúc con người gặp hoạn nạn hoặc tai ương trong cuộc sống. Điều đó cho thấy tín ngưỡng thần linh đã phản ánh sự hòa đồng giữa con người - thiên nhiên - thần linh và ràng buộc con người luôn luôn quan hệ với thần linh. Từ mối quan hệ “giao cảm” này, cũng có thể hiểu rằng tín ngưỡng thần linh cũng thuộc phạm trù tôn giáo, vì cả hai đều phản ánh niềm tin vào thế giới siêu nhiên.
2. Hệ thống lễ hội tín ngưỡng của cư dân Chăm
Tín ngưỡng, tôn giáo của người Chăm là một hệ thống các tập tục và lễ hội truyền thống dân gian, pha trộn yếu tố dân tộc đặc trưng. Các lễ hội có thể được phân thành các nhóm chính:
Thứ nhất, nhóm lễ hội tưởng nhớ nguồn gốc Tổ tiên
Nhóm này tập trung vào sự tôn kính các đấng tạo tác và Tổ tiên sáng lập.
Lễ Bơn Ka-tê, được tổ chức long trọng để bày tỏ sự tôn kính với Trời (Cha), đấng sinh ra vạn vật, thuộc về khí dương. Cử hành vào ngày 01/7 (Chăm lịch), khoảng tháng 10 Dương lịch.
Lễ Bơn Cabur, bày tỏ sự tôn kính với Đất (Mẹ), người nuôi nấng vạn vật sinh tồn, thuộc về khí âm. Cử hành vào ngày 16/9 (Chăm lịch), khoảng tháng 12 hoặc tháng 1 Dương lịch.
Lễ Rija Sah, tôn kính Thánh Mẫu Po Ina Nagar, vị thần tạo dựng nước Chăm Pa, sinh ra cây lúa và hướng dẫn cư dân trồng trọt, dệt vải. Lễ kéo dài khoảng 5 ngày, cử hành ngày 10/02 (Chăm lịch).
Cùng với việc thờ các vị thần hóa thân từ vua chúa như Pô Rô Mê, người Chăm còn có tục thờ chiếc Atâu là cái giỏ đựng trang phục hoặc lễ vật quý của ông bà, Tổ tiên dòng họ mẹ, biểu trưng cho linh hồn của Tổ tiên trong họ tộc.
Trong tục cúng giỗ từ nghìn xưa truyền lại, cộng đồng dân tộc Chăm quan niệm con người chết trong khoảng thời gian chưa quá một năm thì linh hồn của người đó chưa siêu thóat (oan hồn) - có nghĩa là hồn của người đã chết chưa “về hẳn” nơi quê hương cũ (sang dhar) mà oan hồn vẫn còn đâu đó, quanh quẩn trong xóm làng, bên cạnh người thân và trong họ tộc. Vì vậy, nếu không cúng giỗ thì oan hồn sẽ nhập về và quậy phá làm mất đi sự sống bình yên của người thân, xóm làng. Chính vì quan niệm đó, những người trong cùng một họ tộc có người mới chết luôn gìn giữ sự trong lành và tôn kính, làm đầy đủ các lệ tục, không làm điều gì xâm phạm đến vong hồn người đã khuất. Cũng từ quan niệm đó, trong đời sống xã hội của cộng đồng cư dân Chăm có phong tục cúng tuần cho người mới chết rất nhiều lần trong một năm. Lệ cúng tuần cho người mới chết là 03 ngày, 05 ngày, 10 ngày, 30 ngày, 40 ngày, 50 ngày, 100 ngày và cúng tuần giáp năm, với ý nghĩa là cầu cho linh hồn người đã khuất được siêu thóat về nơi ông bà, Tổ tiên tại sang dhar. Sau tục cúng tuần một năm và lễ giỗ ba năm, người Chăm không có tục lễ giỗ hằng năm đối với người chết nữa.
Thứ hai, nhóm lễ hội truyền thống và nông nghiệp
Các lễ hội này gắn liền với chu kỳ sản xuất nông nghiệp và cầu xin sự che chở của thần linh.
Lễ Ngap Kubao, là một lễ hội về nông nghiệp được tổ chức bảy năm một lần, trong những trường hợp mùa màng bị thất bát, sản xuất đời sống của cư dân gặp khó khăn. Lễ vật truyền thống dân làng dùng để tế thần là cúng hiến một con trâu trắng, để đổi lấy một vụ mùa sản xuất bội thu.
Theo thuật tà giao cảm (Magie Sympathique), những cư dân tin rằng máu con trâu phun lên trong lúc người thầy cả đâm trâu là biểu tượng về chỉ số của mưa thuận, gió hòa; máu phun ra càng mạnh, càng nhiều thì mùa màng của cư dân càng được bội thu, đời sống của cư dân trong vùng sẽ được ấm no và thịnh vượng.
Lễ Hamu Cãnrov còn gọi là lễ cúng hiến, được tổ chức trước thời vụ cày cấy, nhằm mục đích cầu xin thần linh ban cho dân làng và muôn dân một mùa bội thu. Theo tục truyền, nghi thức cúng là người chủ điền phải chọn một đám ruộng để làm lễ hạ điền, sau khi dâng lễ vật cầu xin, người chủ điền lội xuống ruộng cày, nhưng chỉ cày một luống tượng trưng bằng cách đi một lượt ba vòng quanh đám ruộng.
Lễ Char Prong (lễ cầu yên) được tổ chức vào tháng Giêng (Chăm lịch) nhằm tống khứ những điều xấu xa tội lỗi của năm cũ, cầu cho sự an lạc của cộng đồng và xóm làng. Theo tục, đây là một lễ hội lớn, nghi thức rườm rà, phức tạp nhưng rất trang nghiêm. Tục truyền, khi đi núi chặt cây để dựng rạp làm lễ, cây nào ngả về hướng dốc núi thì kiêng, không được dùng để dựng rạp, chỉ lấy cây khi chặt ngả về hướng chân núi. Khi chuyển cây về tới làng, cây được làm phép cúng tế tẩy rửa, để nơi sạch sẽ, khô ráo, rạp cửa chính phải quay về hướng Tây. Lễ Char Prong có đặc điểm là cả Chăm Bàni và Chăm Bà-la-môn cùng tổ chức, nhưng người chủ lễ phải là chức sắc Chăm Bàni. Lễ hội này từ những năm 90 của thế kỷ XX trở lại đây, đã được cải tiến, chỉnh bớt các nghi thức không rườm rà như xưa.
Thứ ba, nhóm lễ hội quan trọng của Chăm Bàni
Lễ Sug Yơng, còn gọi là Kinh hội hoặc Kinh hội xoay vòng. Lễ này được cử hành vào khoảng tháng 5 Chăm lịch, khoảng tháng 8 Dương lịch. Theo Hồi lịch, cứ 08 năm tháng Ramadan được lùi lại 03 lần, nên lễ Sug Yơng bao giờ cũng phải được diễn ra ở thánh đường cuối cùng trước tháng Ramadan 30 ngày. Lễ có ý nghĩa quan trọng không chỉ với hàng tu sĩ và những người Chăm Bàni mà là sự hội ngộ giữa những người trong làng, trong cộng đồng cư dân Chăm nói chung và nó còn được sự quan tâm của các dân tộc anh em. Theo truyền thống, ngày thứ 6 là ngày Thánh lễ khai hội lễ Sug Yơng, tuy nhiên, lễ này ở mỗi vùng tổ chức lại có sự khác biệt. Ở các cộng đồng Hồi giáo Bàni thuộc tỉnh Lâm Đồng, mỗi năm tổ chức một lần và mỗi lần tổ chức ở một thánh đường theo kiểu cuốn chiếu, cho đến thánh đường cuối cùng. Còn đối với cộng đồng Chăm Bàni ở tỉnh Khánh Hòa thì lệ 03 năm cử hành lễ một lần, vào ngày thứ 6 trong tuần và cũng tổ chức theo kiểu cuốn chiếu cho đến thánh đường cuối cùng. Vì vậy, lễ Sug Yơng ở các cộng đồng cư dân Chăm tỉnh Khánh Hòa được tổ chức trong vòng một tháng rưỡi. Đến lượt thánh đường nào thì vị sư cả trụ trì thánh đường đó làm chủ lễ Sug Yơng. Lễ hội Sug Yơng còn là dịp cử hành nghi lễ tấu chức (thọ phong) cho 02 vị tu sĩ từ phẩm Achar lên Khotip và từ phẩm Khotip lên Mưm tân. Ngay sau khi được tấu chức, hai vị tu sĩ này thực hành việc dẫn lễ cho đến thời điểm kết thúc lễ hội Ramưwan. Sau khi lễ Sug Yơng kết thúc, từng gia đình tín đồ cũng làm lễ hiến dâng Thượng đế và ông bà, Tổ tiên.
Lễ hội Ramưwan là một lễ hội chính thống của người Chăm Bàni, chiếm giữ một vị trí quan trọng trong đời sống xã hội. Đây là biểu tượng của linh hồn và niềm tin nơi Thượng đế, luôn gắn chặt với đời sống của mỗi một con người từ khi cất tiếng khóc chào đời cho đến khi chết. Ramưwan là chiếc thang “giao cảm” với Thượng đế và ông bà, Tổ tiên trong đời sống tâm linh của con người, đồng thời là sản phẩm văn hóa và tinh thần được hun đúc từ truyền thống tín ngưỡng cổ của cư dân Chăm, góp phần nâng cao giá trị bản sắc văn hóa của dân tộc. Bởi thế, lễ hội Ramưwan được trải qua nhiều hình thức, lễ nghi khác nhau, được nối tiếp thành một chuỗi hệ thống các luật tục và lễ hội như là một di sản văn hóa riêng có, bao gồm: Lễ Sug Amưrăm (Kinh hội đầu năm), lễ Sug Yơng (Kinh hội xoay vòng), lễ tảo mộ, tháng Ramadan và lễ Và ha, trong đó lễ Sug Amưrăm là lễ mở đầu cho quy trình của lễ hội Ramưwan.
Thứ tư, nhóm lễ hội mang tính ma thuật và thực hành tôn giáo
Ma thuật là một thứ niềm tin phổ biến đối với cộng đồng cư dân Chăm nói chung, họ cho rằng những phép thuật với những lời “phù chú” thông qua các hình thức lễ nghi đã tác động vào đời sống của cộng đồng và của mỗi con người, làm cho con người hóa phép, có sức mạnh và trở nên gan dạ hơn. Ma thuật có nhiều dạng và nó có khả năng tác động vào đời sống tâm linh của con người, làm cho con người không chủ động được chính mình nữa, thậm chí đến mức khiến cho con người khùng điên… các lễ nghi ma thuật đều do bà Bóng PoJau trong làng điều khiển. Cũng như những thầy bà Shai (bà Xế), bà Bóng PoJau thuộc một thế giới riêng, người muốn trở thành bà Bóng PoJau phải là một nữ đồng trinh và phải do một bà Bóng PoJau lớn tuổi hơn truyền nghề. Ngày xưa, thường 4-5 làng Chăm thì có một bà Bóng PoJau coi giữ việc nhảy múa, dâng lễ vật mời các thần linh “nhập đồng” và tiên tri mọi việc. Người Chăm tin rằng, hằng năm, bà Bóng PoJau đều có dịp “giao cảm” với thần linh thông qua giấc ngủ say của con người. Bà Bóng PoJau, có nghĩa là công chúa, là hình ảnh của những “Công nương tôn thất” có nhiệm vụ coi giữ việc cúng lễ của triều đình Nhà nước Chăm Pa xưa.
Ngoài bà Bóng PoJau, còn có người phụ tá giúp việc dâng lễ ở các tháp Chăm, gọi là những Kain Yan. Ở gia đình người Chăm có các nữ tu Rija và Crak… là những người phụ tá, có thể là những phụ nữ đã có chồng, do có căn đồng nên được thần linh chọn và bắt buộc phải ra đồng dâng lễ.
3. Kết luận
Tín ngưỡng, tôn giáo của cộng đồng cư dân Chămcó một sắc thái riêng, rất đa dạng và phong phú, ngoài sự kết hợp hài hòa giữa ẤnĐộ giáo với tín ngưỡng dân gian và lễ hội truyền thống mang tính bản địa củadân tộc Chăm, theo đó tính vượt trội của yếu tố dân tộc bao giờ cũng lớn hơn vàmang tính bền vững hơn trong đời sống xã hội của cộng đồng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ngô Văn Danh, 1994, Văn hóa Chăm, Nxb. Văn hóa.
2. Nguyễn Văn Luận, 1974, Người Chàm Hồi giáo Tây Nam phần.
3. Nguyễn Hồng Dương (Chủ biên), (2007), Một số vấn đề cơ bản về tôn giáo, tín ngưỡng của đồng bào Chăm ở hai tỉnh Bình Thuận, Ninh Thuận hiện nay, Nxb. Khoa học xã hội.
4. Trương Văn Món (Sakaya), (2024), Văn hóa - Lịch sử Champa (Bộ 4 tập), TP. Hồ Chí Minh, Nxb. Đại học Quốc gia TP.HCM.
5. Trương Văn Món (Sakaya), (2016), Yếu tố bản địa, Bà-la-môn giáo và Islam giáo trong tôn giáo của người Chăm Ahiér qua Bộ kinh lá buông (Agal Bac) mới phát hiện, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, Số 1(151).
6. Hoàng Minh Đô, (2006), Tín ngưỡng, tôn giáo trong cộng đồng người Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận, Nxb. Lý luận Chính trị.
7. Jeanne Leuba, (2025 - Tái bản), Con người và văn hóa Chăm, Nxb. Thuận Hóa.
8. Phan Văn Dốp, (2006), Tôn giáo của người Chăm ở Việt Nam, trong Dân tộc học và những vấn đề xã hội hiện đại, Nxb. Khoa học Xã hội.
9. Đổng Văn Dinh, (2007), Hệ thống chức sắc trong tín ngưỡng, tôn giáo và vai trò của nó trong đời sống xã hội người Chăm, Tạp chí Dân tộc học, Số 3.
10. Lê Duy Đại, (2023), Tìm hiểu đạo Bà-la-môn trong cộng đồng dân tộc Chăm, Tạp chí Dân tộc học, Số 4.