Mỗi dịp đầu năm hay ngày lễ lớn, dòng người tìm về đền chùa không chỉ để cầu bình an, may mắn, mà còn là hành trình tìm về cội nguồn tâm thứcTừ bao đời nay, người Việt luôn quan niệm: con người có tổ có tông, có cội có nguồn. Dù đi đâu, làm gì, trong sâu thẳm tâm thức, mỗi người vẫn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn, về ông bà Tổ tiên và những bậc tiền nhân đã có công dựng nước, giữ nước.
Bởi thế, hệ thống đền, chùa trải dài khắp mọi miền đất nước không đơn thuần chỉ là công trình tín ngưỡng, mà còn là nơi lưu giữ đạo lý, văn hóa và hồn cốt dân tộc.
Có lẽ hiếm dân tộc nào trên thế giới mà tinh thần tri ân nguồn cội lại in đậm trong đời sống tâm linh như người Việt. Từ ngôi đình làng nhỏ bé nơi đồng bằng Bắc Bộ đến những ngôi chùa cổ kính trên miền sơn cước, từ đền thờ các Vua Hùng ở tỉnh Phú Thọ đến những đền miếu thờ anh hùng dân tộc dọc dài đất nước, tất cả đều là những “địa chỉ văn hóa” nhắc nhở con cháu hôm nay nhớ về công lao của tiền nhân.
Mỗi dịp đầu năm hay ngày lễ lớn, dòng người tìm về đền chùa không chỉ để cầu bình an, may mắn, mà còn là hành trình tìm về cội nguồn tâm thức.
Trong làn khói hương thơm phảng phất nơi cửa Phật, con người như được đối diện với chính mình, gác lại những bon chen đời thường để sống chậm hơn, thiện lành hơn và biết trân trọng hơn những giá trị đạo đức truyền thống.
Có người từng nói, điều thiêng liêng nhất ở đền chùa không nằm ở mái ngói rêu phong hay pho tượng cổ kính, mà nằm ở khả năng làm cho lòng người hướng thiện.
Bởi vậy mà giữa không gian thanh tịnh của chốn thiền môn, nhiều người bất chợt thấm thía hơn câu triết lý nhà Phật:
“Có không giữ, mất đừng tìm”.
Chỉ một câu ngắn gọn nhưng chứa đựng chiều sâu nhân sinh sâu sắc. Đó không chỉ là lời nhắc về sự vô thường của đời người, mà còn là lời thức tỉnh con người biết trân trọng hiện tại, biết giữ gìn những điều quý giá khi còn có thể, từ tình thân, đạo hiếu đến những giá trị văn hóa truyền thống.
Trong đời sống người Việt, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” trước hết được nuôi dưỡng từ gia đình, rồi lan tỏa qua cộng đồng, qua những không gian văn hóa tín ngưỡng, như: đình, đền, chùa.
Ở đó, trẻ nhỏ được nghe kể về công lao Tổ tiên, về các vị anh hùng dân tộc; người lớn tìm thấy sự bình an trong tâm hồn; người già gửi gắm niềm tin và sự thanh thản.
Những ngôi chùa Việt từ lâu không chỉ là nơi thờ Phật, mà còn là nơi gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng làng xã. Trong nhiều giai đoạn lịch sử, chùa còn là nơi dạy chữ, lưu giữ kinh sách, gìn giữ văn hóa và nuôi dưỡng tinh thần hướng thiện cho nhân dân.
Không ít ngôi chùa còn trở thành chứng nhân lịch sử của dân tộc.
Ở nhiều vùng quê Việt Nam, người dân có thể nghèo vật chất nhưng luôn dành sự kính trọng đặc biệt với ngôi chùa, mái đình của làng mình. Bởi trong tâm thức họ, đó là nơi giữ “hồn làng”, giữ ký ức cộng đồng và giữ cả nền nếp gia phong.
Ngày nay, giữa sự phát triển mạnh mẽ của đô thị hóa và đời sống hiện đại, đền, chùa còn trở thành điểm tựa tinh thần cho nhiều người trẻ.
Không ít bạn trẻ tìm đến cửa chùa không phải vì mê tín, mà để tìm một khoảng lặng giữa cuộc sống bộn về lo toan, áp lực. Họ tìm đến để học cách sống bình an hơn, tử tế hơn và hiểu hơn về giá trị của lòng biết ơn.
Ở nhiều ngôi chùa hiện nay, các khóa tu mùa hè, lớp học đạo đức, hoạt động thiện nguyện đang thu hút đông đảo thanh thiếu niên tham gia. Điều ấy cho thấy, đền, chùa không hề xa rời cuộc sống hiện đại, mà đang tiếp tục thích ứng để lan tỏa những giá trị nhân văn trong xã hội hôm nay.
Thượng toạ Thích Thanh Anh, Trụ trì chùa Đồng Kỵ (tỉnh Bắc Ninh) từng chia sẻ: “Điều quý nhất không phải là xây thêm chùa to tượng lớn, mà là giúp con người biết sống thiện”.
Có lẽ, đó cũng chính là cốt lõi sâu xa của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam, hướng con người đến cái thiện, cái đẹp và sự biết ơn.
Bởi suy cho cùng, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” không chỉ nằm ở những nghi lễ dâng hương hay lễ bái, mà nằm ở cách con người sống và đối xử tốt với nhau mỗi ngày, bớt “tham, sân, si” sẽ nhẹ nhàng và thanh thản...
Đó là sự hiếu kính với cha mẹ, lòng biết ơn với người đi trước, sự trân trọng lịch sử và tinh thần sống có trách nhiệm với cộng đồng.
Trong kỷ nguyên phát triển và hội nhập, khi nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ phai nhạt, vai trò của đền, chùa, nơi thờ tự,… trong gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc càng trở nên quan trọng hơn.
Đặc biệt ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, nhiều không gian tín ngưỡng truyền thống vẫn đang là nơi gắn kết cộng đồng, lưu giữ lễ hội dân gian, tiếng nói, trang phục và phong tục tập quán của các dân tộc.
Ở đó, đền, chùa không chỉ là nơi thờ tự mà còn là chấn giữ biên giới Tổ quốc, trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
Những mùa lễ hội đầu xuân, dòng người tìm về các điểm tâm linh như một hành trình trở về với cội nguồn văn hóa dân tộc. Không chỉ có người cao tuổi, ngày càng nhiều người trẻ tìm đến những không gian ấy với nhu cầu khám phá văn hóa, tìm hiểu lịch sử và học cách sống chậm giữa cuộc sống hiện đại.
Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực, vẫn còn đó nỗi lo về tình trạng thương mại hóa lễ hội, mê tín dị đoan hay việc lợi dụng tín ngưỡng để trục lợi.
Điều đó càng đặt ra yêu cầu phải giữ gìn sự trang nghiêm, chuẩn mực cho không gian đền, chùa, để nơi linh thiêng thực sự trở thành điểm tựa văn hóa và tinh thần cho cộng đồng.
Chính từ những mái chùa rêu phong, những ngôi đền trầm mặc ấy, những giá trị tốt đẹp của dân tộc Việt Nam vẫn đang được âm thầm gìn giữ, lan tỏa và bồi đắp trong dòng chảy của thời đại hôm nay./.