Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Văn học nghệ thuật

Người mang núi rừng Việt Bắc vào thơ ca

Nguyễn Duy Dũng - Phùng Quang Thiện - 07:33, 06/05/2026

(DTTG) - Trong dòng chảy của nền văn học Việt Nam hiện đại, Nhà thơ Nông Quốc Chấn (1923-2002), dân tộc Tày, quê ở xã Đán Cốc, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn cũ (nay là tỉnh Thái Nguyên) hiện lên như một gương mặt đặc biệt. người đã đưa tiếng nói của núi rừng Việt Bắc vào thi ca, làm giàu thêm bản sắc của văn học dân tộc thiểu số và góp phần định hình một không gian thẩm mỹ riêng biệt trong nền văn học nước nhà. Thơ ông không chỉ là tiếng lòng cá nhân, mà còn là tiếng nói cộng đồng; không chỉ là nghệ thuật, mà còn là ký ức, là văn hóa, là linh hồn của cả một vùng đất…

Nhà thơ Nông Quốc Chấn (thứ 5 từ phải sang) tại Hội nghị ngành văn hóa - thông tin, năm 2000
Nhà thơ Nông Quốc Chấn (thứ 5 từ phải sang) tại Hội nghị ngành văn hóa - thông tin, năm 2000

Từ những bản làng heo hút của Thái Nguyên, Cao Bằng,… nơi tiếng suối chảy hòa vào tiếng đàn tính, nơi nhịp sống gắn bó với nương rẫy, lễ hội và những phong tục lâu đời, Nhà thơ Nông Quốc Chấn đã mang theo cả một “vũ trụ văn hóa” bước vào thi ca. Và từ đó, ông trở thành một trong những người đặt nền móng quan trọng cho văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam, một dòng chảy vừa riêng biệt, vừa hòa quyện trong đại dương văn học dân tộc.

Từ núi rừng đi ra thi ca, hành trình của một tiếng nói

Sinh ra và lớn lên giữa không gian văn hóa đậm đặc bản sắc của người Tày, Nông Quốc Chấn sớm được nuôi dưỡng bởi những câu sli, câu lượn, những truyền thuyết dân gian và nhịp sống gắn với thiên nhiên. Chính nền tảng ấy đã trở thành nguồn mạch nuôi dưỡng hồn thơ ông.

Ở Nông Quốc Chấn, thơ không phải là sự vay mượn ngôn từ, mà là sự “hiển lộ” của đời sống. Ông viết bằng trải nghiệm, bằng ký ức, bằng những gì ông đã sống, đã chứng kiến… Vì vậy, thơ ông chân thực, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, giống như chính con người và vùng đất đã sinh ra ông.

Điều đặc biệt là, dù sáng tác bằng tiếng Việt, thơ Nông Quốc Chấn vẫn giữ được “hơi thở” của tiếng nói đồng bào dân tộc thiểu số. Nhịp điệu, hình ảnh, cách cảm, tất cả đều mang dấu ấn của văn hóa đồng bào dân tộc Tày, của núi rừng Việt Bắc… Đó là một sự chuyển hóa tinh tế, giúp thơ ông vừa gần gũi với độc giả cả nước, vừa không đánh mất bản sắc riêng.

Nhà thơ Nông Quốc Chấn và Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Nhà thơ Nông Quốc Chấn và Đại tướng Võ Nguyên Giáp

Núi rừng trong thơ, không gian sống, không gian tâm hồn

Đọc thơ Nông Quốc Chấn, người ta không chỉ thấy thiên nhiên, mà còn cảm nhận được một thế giới sống động, nơi con người và thiên nhiên hòa quyện làm một.

Núi trong thơ ông không chỉ là địa hình, mà là điểm tựa tinh thần. Rừng không chỉ là cảnh quan, mà là nơi lưu giữ ký ức, nơi con người tìm thấy chính mình. Suối, mây, nắng, gió,… tất cả đều mang một đời sống riêng, trở thành những “nhân vật” trong thế giới thơ ca của ông.

Một đoạn thơ tiêu biểu trong tác phẩm “Tiếng ca người Việt Bắc” của Nông Quốc Chấn từng viết:

“Em ơi! Việt Bắc đẹp giàu

Núi rừng trùng điệp muôn màu cỏ hoa

Trên Phia Dạ mây mù buông chướng

Dưới đất kia: sắt, quặng, bạc, vàng

Đi thuyền Ba Bể dọc ngang

Xem người đánh cá, xem nàng hái ngô

Hoa sơn hoa nở bốn mùa

Ve kêu chim hót ước mơ phặc phiền…”

Đây không chỉ là một bức tranh thiên nhiên, mà còn là bản hòa ca giàu cảm xúc về đất và người Việt Bắc, nơi hội tụ vẻ đẹp trù phú, tiềm năng và sức sống bền bỉ của núi rừng.

“Em ơi! Việt Bắc đẹp giàu”, câu thơ mở đầu giản dị như một lời gọi, một lời mời tha thiết. Không cầu kỳ, không ước lệ, nhưng lại chứa đựng niềm tự hào sâu sắc. “Đẹp” và “giàu” ở đây không chỉ là vẻ đẹp thiên nhiên, mà còn là sự giàu có về tài nguyên, văn hóa và con người. Đó là cái nhìn toàn diện, vừa cảm xúc, vừa nhận thức.

“Núi rừng trùng điệp muôn màu cỏ hoa” mở ra không gian rộng lớn, hùng vĩ mà vẫn mềm mại, nên thơ. “Trùng điệp” gợi sự nối dài bất tận của núi rừng, còn “muôn màu cỏ hoa” lại đem đến sắc thái tươi mới, tràn đầy sức sống. Thiên nhiên Việt Bắc hiện lên không khắc nghiệt, mà gần gũi, chan hòa như một phần của đời sống con người.

Hai câu thơ:

“Trên Phia Dạ mây mù buông chướng

Dưới đất kia: sắt, quặng, bạc, vàng”

Hai câu thơ này lại tạo nên một đối sánh độc đáo giữa bề mặt và chiều sâu. Trên cao là mây mù, biểu tượng của vẻ đẹp huyền ảo, còn dưới lòng đất là khoáng sản, biểu tượng của tiềm năng phát triển. Thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn “giàu”, vừa thơ mộng, vừa thực tế. Đây chính là cái nhìn giàu tính phát hiện của nhà thơ: nhìn thấy giá trị kinh tế trong vẻ đẹp tự nhiên.

“Đi thuyền Ba Bể dọc ngang/Xem người đánh cá, xem nàng hái ngô” đưa người đọc trở về với đời sống sinh hoạt thường ngày. Hình ảnh Hồ Ba Bể hiện lên vừa thơ mộng vừa bình dị. Con người không tách khỏi thiên nhiên mà hòa vào đó, lao động một cách tự nhiên, nhịp nhàng. “Người đánh cá”, “nàng hái ngô”, những hình ảnh đời thường nhưng lại mang vẻ đẹp rất riêng của vùng cao.

Hai câu cuối:

“Hoa sơn hoa nở bốn mùa

Ve kêu chim hót ước mơ phặc phiền”

Khép lại bằng âm thanh và nhịp sống. “Hoa nở bốn mùa” gợi sự trù phú, còn “ve kêu chim hót” là bản nhạc của thiên nhiên. Đặc biệt, cụm từ “ước mơ phặc phiền” (theo cách nói của người Tày) gợi một tâm trạng nhẹ nhõm, lạc quan, không vướng bận. Đó chính là tinh thần sống của con người Việt Bắc, giản dị mà thanh thản.

Toàn bộ đoạn thơ là sự kết hợp hài hòa giữa tả cảnh và tả tình, giữa thiên nhiên và con người, giữa vẻ đẹp và giá trị. Nông Quốc Chấn không chỉ “vẽ” Việt Bắc bằng ngôn từ, mà còn “thổi hồn” vào từng câu chữ, để mỗi dòng thơ trở thành một nhịp đập của núi rừng.

Chính vì thế, đoạn thơ không chỉ chạm đến trái tim người đọc, mà còn khơi dậy niềm tự hào về một vùng đất giàu đẹp, nơi thiên nhiên và con người cùng nhau tạo nên một bản sắc không thể trộn lẫn trong nền văn hóa Việt Nam.

Thơ ca, nơi lưu giữ và lan tỏa bản sắc văn hoá dân tộc

Tiến sỹ Lò Giàng Páo, Uỷ viên Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ Quốc Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Hỗ trợ Kinh tế miền núi Việt Nam, Uỷ viên Thường vụ Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam chia sẻ: "Một trong những đóng góp lớn nhất của Nhà thơ Nông Quốc Chấn là việc đưa văn hóa dân tộc thiểu số vào văn học hiện đại một cách tự nhiên, không gượng ép...".

Trong thơ ông, người đọc bắt gặp những hình ảnh quen thuộc của đời sống miền núi: nhà sàn, bếp lửa, nương rẫy, lễ hội, tiếng đàn tính, điệu sli… Tất cả hiện lên không phải như những “tư liệu văn hóa dân tộc”, mà như một phần máu thịt của đời sống.

Chính vì vậy, thơ ông không chỉ có giá trị nghệ thuật, mà còn có giá trị văn hóa dân tộc sâu sắc. Đó là một “kho tri thức sống”, giúp lưu giữ và truyền tải những giá trị truyền thống của đồng bào các dân tộc thiểu số nói chung và đồng bào dân tộc thiểu số phía Bắc nói riêng.

Trong bối cảnh nhiều giá trị văn hóa đang đứng trước nguy cơ mai một, thơ Nông Quốc Chấn càng trở nên quý giá. Nó không chỉ nhắc nhớ về cội nguồn, mà còn góp phần khơi dậy niềm tự hào và ý thức gìn giữ bản sắc văn hoá trong cộng đồng.

Đặc biệt, thơ Nông Quốc Chấn không dừng lại ở việc phản ánh đời sống cá nhân, mà vươn tới tiếng nói của cộng đồng, của dân tộc.

Trong những năm tháng kháng chiến, thơ ông mang tinh thần yêu nước, phản ánh khát vọng độc lập, tự do của đồng bào miền núi. Ông viết về con người vùng cao không phải như những “nhân vật phụ”, mà như những chủ thể của lịch sử.

Chính điều đó đã góp phần thay đổi cách nhìn về văn học dân tộc thiểu số, từ chỗ bị xem là “ngoại vi”, trở thành một phần không thể thiếu của nền văn học dân tộc.

Ở góc độ này, Nông Quốc Chấn không chỉ là một nhà thơ, mà còn là một “người mở đường”, một người đặt nền móng cho sự phát triển của văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam…, TS. Lò Giàng Páo chia sẻ thêm.

Di sản còn mãi

Nhìn lại hành trình sáng tác của Nông Quốc Chấn, có thể thấy ông đã để lại một di sản đồ sộ, không chỉ về số lượng tác phẩm, mà còn về giá trị tư tưởng và nghệ thuật.

Thơ ông là sự kết tinh của nhiều yếu tố: truyền thống và hiện đại, cá nhân và cộng đồng, thiên nhiên và con người. Chính sự hòa quyện ấy đã tạo nên một phong cách riêng, không lẫn với bất kỳ ai.

Nhưng hơn cả, di sản lớn nhất của ông chính là tinh thần: tinh thần gìn giữ bản sắc, tinh thần sáng tạo từ cội nguồn, tinh thần gắn bó với đất và người.

Trong bối cảnh hội nhập hôm nay, khi văn hóa đang đứng trước nhiều thách thức, tinh thần ấy càng trở nên cần thiết. Nó nhắc nhở rằng, đổi mới không có nghĩa là đánh mất, mà là làm giàu thêm từ chính những giá trị đã có.

Một tiếng thơ còn vang mãi

Có thể nói, Nông Quốc Chấn đã làm được một điều không dễ: đưa núi rừng vào thơ, nhưng không làm cho thơ trở nên xa lạ; giữ được bản sắc, nhưng vẫn hòa nhập với dòng chảy chung của văn học dân tộc.

Thơ ông chạm đến trái tim người đọc không phải bằng những triết lý cao siêu, mà bằng sự chân thành, bằng những hình ảnh gần gũi, bằng nhịp điệu của đời sống hàng ngày.

Đối với đồng bào các dân tộc thiểu số, thơ ông là tiếng nói của chính họ, một tiếng nói được cất lên từ núi rừng, từ cuộc sống, từ ký ức. Còn với độc giả cả nước, thơ ông mở ra một cánh cửa để hiểu hơn về một không gian văn hóa giàu bản sắc văn hoá dân tộc.

Và như thế, Nông Quốc Chấn không chỉ là nhà thơ của một vùng đất, mà là nhà thơ của một tinh thần, tinh thần Việt Nam, đa dạng mà thống nhất, truyền thống mà hiện đại.

Trong dòng chảy không ngừng của văn học, tiếng thơ ấy vẫn còn vang vọng, như tiếng suối giữa đại ngàn, như lời mẹ hát giữa núi rừng, dịu dàng, bền chặt, gắn kết và không bao giờ tắt./.