Ông Quan làng hát xin vào cửa đón dâu bên nhà gáiTheo phong tục truyền thống, người Tày ở Bình Yên (tỉnh Thái Nguyên) thường tổ chức cưới xin vào khoảng thời gian từ tháng Tám năm trước đến tháng Hai Âm lịch năm sau. Đây là lúc mùa màng đã vãn, tiết trời hanh thông, lòng người thư thái. Ngày cưới được chọn lựa vô cùng kỹ lưỡng, nhất thiết phải là ngày tốt, giờ lành và tuyệt đối tránh những ngày kỵ của gia đình đôi bên. Sự cẩn trọng này còn thể hiện qua việc sắp xếp thời gian để lúc cô dâu rời nhà bố mẹ đẻ hay khi bước qua ngưỡng cửa nhà chồng đều phải trùng khớp với giờ đẹp đã định. Nếu đoàn đón dâu đến sớm, họ sẽ dừng lại chờ ngoài cửa, kiên nhẫn đợi đúng giờ tốt mới chính thức thực hiện nghi lễ nhập gia.
Nghi lễ dẫn cưới thường diễn ra trước ngày đón dâu một ngày, được gọi là “goặn tông hap”. Trong ngày này, nhà trai mang sính lễ sang nhà gái vào buổi sáng với số lượng lễ vật luôn theo ngày lẻ, trong khi ngày đón dâu chính thức phải là ngày chẵn. Điểm đặc biệt là tất cả sính lễ, từ miếng thịt đến vò rượu, đều được dán giấy đỏ và buộc lạt đỏ với mong ước cuộc tình duyên của đôi trẻ sẽ luôn gặp vận đỏ, may mắn và bền lâu. Sau khi nhận lễ, nhà gái cũng thực hiện tục “lại quả” cho nhà trai một phần nhỏ để ra lộc, cầu chúc cho con rể, con dâu tương lai làm ăn thuận lợi.
Trong đoàn đưa đón dâu, vai trò của ông Quan lang và bà Pá mè là vô cùng quan trọng. Họ được chọn từ những người thân trong họ hàng, có uy tín, gia đình êm ấm và đặc biệt phải là người có tài ứng khẩu, am hiểu phong tục tập quán. Chính những người này sẽ đại diện cho gia đình để giao tiếp, thực hiện các nghi lễ tâm linh trước bàn thờ tổ tiên và dẫn dắt các cuộc hát ví, hát lượn đối đáp, một nét sinh hoạt văn hóa tinh thần độc đáo không thể thiếu trong đám cưới của người Tày.
Sức nặng của đạo hiếu và tình nghĩa gia đình cũng được khắc họa rõ nét qua những vật phẩm mang tính biểu tượng như “phái lặm khấư” (vải ướt khô) dành tặng mẹ cô dâu hay “phái pạt ba” (vải vắt vai) dành cho anh chị chưa lập gia đình của cô dâu. Nếu tấm vải “ướt khô” là lời tri ân sâu sắc công lao nuôi dạy thì tấm vải “vắt vai” lại là lời xin phép khéo léo để người em được xây dựng gia đình trước. Những chi tiết nhỏ ấy đã tạo nên một bức tranh ứng xử đầy tinh tế và giàu lòng trắc ẩn của đồng bào nơi đây.
Khi cô dâu đã về đến nhà chồng, nghi thức “nọn pườn lụa” trong đêm đầu tiên cũng mang lại một nét thú vị riêng. Cô dâu sẽ ngủ cùng một cô gái thân thiết bên nhà trai để làm quen với không gian mới, cuộc sống mới. Sáng hôm sau, người con dâu mới sẽ dậy sớm, bưng chậu nước cùng chiếc khăn mới mời các bậc tiền bối rửa mặt. Đây là lúc cô chính thức ra mắt, nhận về những phong bao “ooc vốn” đỏ thắm và những lời chúc phúc từ họ hàng, chính thức trở thành một thành viên khăng khít của gia đình nhà chồng.
Sính lễ được nhà trai chuẩn bị đầy đủ theo phong tục của người TàyĐám cưới của người Tày ở Bình Yên (tỉnh Thái Nguyên) không chỉ là việc riêng của mỗi gia đình mà là công việc chung của cả dòng họ và bản làng. Sự hỗ trợ từ con lợn, con gà, cân gạo đến công sức chuẩn bị cỗ bàn đã thể hiện tính cố kết cộng đồng rất cao. Qua những lời ca, câu hát lượn dìu dặt, người Tày không chỉ chúc tụng đôi lứa mà còn giáo dục con cháu về cội nguồn, về đạo lý làm người. Những phong tục ấy chính là di sản quý giá, cần được tôn trọng và giữ gìn để làm giàu thêm bản sắc văn hóa Việt Nam trong dòng chảy hiện đại.
Trải qua bao thăng trầm của thời gian, những nghi lễ cưới xin của người Tày ở Bình Yên (tỉnh Thái Nguyên) vẫn vẹn nguyên, như một mạch ngầm văn hóa chảy mãi giữa giá trị truyền thống với đời sống đương đại. Việc giữ gìn những phong tục độc đáo này không chỉ là bảo tồn một nét đẹp tâm linh của cha ông, mà còn là cách để khẳng định bản sắc dân tộc, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn hóa đa dạng, rực rỡ của cộng đồng các dân tộc Việt Nam trong thời kỳ hội nhập./.