Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Gắn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững

Thượng tá, ThS. Hoàng Đức Thành* - 11:47, 15/06/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Trong bối cảnh phát triển kinh tế gắn với bảo tồn văn hóa, việc kết nối giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững đang trở thành một hướng đi chiến lược. Bài viết phân tích vai trò của di sản văn hóa Khmer gồm cả yếu tố vật thể và phi vật thể như một nguồn lực nội sinh cho phát triển du lịch. Theo đó, việc khai thác hợp lý các giá trị văn hóa, như: lễ hội, kiến trúc chùa, nghệ thuật dân gian không chỉ góp phần bảo tồn bản sắc mà còn tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng. Do đó, cần xây dựng mô hình phát triển du lịch dựa vào cộng đồng, bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa và mục tiêu phát triển bền vững.

Từ khóa: Bảo tồn và phát huy; Giá trị văn hóa truyền thống; Đồng bào Khmer; Vùng Tây Nam Bộ; Phát triển du lịch bền vững.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình phát triển bền vững, văn hóa ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực nội sinh quan trọng, vừa góp phần định hình bản sắc, vừa tạo động lực cho phát triển kinh tế - xã hội. Đối với vùng Tây Nam Bộ, văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer với hệ thống giá trị đặc sắc về tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật và kiến trúc không chỉ là bộ phận hữu cơ của nền văn hóa Việt Nam đa dạng, mà còn là tiềm năng lớn để phát triển du lịch văn hóa.

Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế thị trường, các giá trị văn hóa Khmer đang đứng trước nguy cơ mai một, biến đổi và bị thương mại hóa. Nhiều yếu tố văn hóa phi vật thể như lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian, tri thức địa phương đang dần suy giảm môi trường thực hành và thiếu sự truyền nối giữa các thế hệ. Trong khi đó, hoạt động khai thác du lịch tại một số địa phương còn mang tính tự phát, thiếu định hướng bền vững, chưa gắn chặt với bảo tồn giá trị văn hóa.

Lễ hội Óoc Om Bóc-Đua nghe Ngo truyền thống
Lễ hội Óoc Om Bóc-Đua nghe Ngo truyền thống

Trong bối cảnh đó, việc gắn kết bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer với phát triển du lịch bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ di sản, mà còn là cách thức khai thác hợp lý nguồn lực văn hóa để nâng cao đời sống cộng đồng, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

Do vậy, cần có cách tiếp cận khoa học, tích hợp giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch, lấy cộng đồng Khmer làm trung tâm, nhằm bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển và gìn giữ bản sắc trong bối cảnh hiện nay.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở vùng Tây Nam Bộ

Văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ là một hệ thống giá trị phong phú, đặc sắc, đa tầng, phản ánh lịch sử hình thành, môi trường sinh thái và đời sống tinh thần đặc thù của cộng đồng. Đây không chỉ là di sản văn hóa quý giá trong tổng thể văn hóa Việt Nam, mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển du lịch bền vững. Trước hết, về giá trị văn hóa vật thể, hệ thống chùa Khmer đóng vai trò trung tâm trong đời sống cộng đồng. Chùa không chỉ là nơi sinh hoạt tôn giáo theo Phật giáo Nam tông, mà còn là không gian văn hóa, giáo dục, nơi lưu giữ nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, hội họa mang đậm bản sắc Khmer. Các công trình chùa với mái cong, hoa văn tinh xảo và bố cục hài hòa tạo nên cảnh quan đặc sắc, có giá trị cao trong phát triển du lịch văn hóa tâm linh. Bên cạnh đó, giá trị văn hóa phi vật thể của đồng bào Khmer thể hiện rõ qua hệ thống lễ hội, nghệ thuật trình diễn và tri thức dân gian. Các lễ hội truyền thống như Chôl Chnăm Thmây, Ok Om Bok, Sen Dolta không chỉ mang ý nghĩa tín ngưỡng mà còn là dịp gắn kết cộng đồng, tái hiện các giá trị văn hóa và truyền thống lịch sử. Nghệ thuật sân khấu dân gian như Dù Kê, Rô Băm cùng với âm nhạc, múa dân gian tạo nên bản sắc nghệ thuật độc đáo, giàu tính biểu đạt và hấp dẫn du khách… Ngoài ra, tri thức địa phương trong sản xuất nông nghiệp, ẩm thực, y học dân gian và tổ chức đời sống cộng đồng cũng là những giá trị văn hóa quan trọng. Những tri thức này không chỉ phản ánh sự thích ứng của cộng đồng với môi trường tự nhiên, mà còn có tiềm năng trở thành sản phẩm du lịch trải nghiệm mang tính đặc thù.

Có thể nói, các giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer không chỉ mang ý nghĩa về bản sắc và tinh thần, mà còn có giá trị kinh tế - xã hội trong phát triển du lịch. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, cần có cách tiếp cận bảo tồn gắn với phát triển, bảo đảm tính xác thực và sự tham gia chủ thể của cộng đồng, nhằm duy trì sức sống của văn hóa trong bối cảnh hiện đại.

Chùa Krăng Krốch hơn 100 năm tuổi, gắn bó với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của đồng bào Khmer vùng Bảy Núi
Chùa Krăng Krốch hơn 100 năm tuổi, gắn bó với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của đồng bào Khmer vùng Bảy Núi

2.2. Thực trạng bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững

Trong những năm gần đây, việc gắn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững đã được nhiều địa phương quan tâm triển khai và đạt được những kết quả tích cực. Với khoảng 1,2 triệu người Khmer sinh sống, chiếm khoảng 6,7% dân số toàn vùng đồng bằng sông Cửu Long (Chanh Tuy, 2023), cộng đồng Khmer đã hình thành nên không gian văn hóa đặc sắc với hệ thống chùa Khmer, lễ hội truyền thống, nghệ thuật diễn xướng, ẩm thực và tri thức dân gian phong phú.

Thực tiễn cho thấy, nhiều tỉnh, thành phố như Cần Thơ, Vĩnh Long, An Giang, Cà Mau,…đã từng bước khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa Khmer phục vụ phát triển du lịch văn hóa và du lịch cộng đồng. Nhiều lễ hội truyền thống tiêu biểu, như: Chôl Chnăm Thmây, Sen Dolta, Ok Om Bok và đua ghe Ngo đã trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước. Các nghiên cứu gần đây cho thấy lễ hội Khmer Nam Bộ không chỉ chứa đựng giá trị tâm linh, tín ngưỡng mà còn giàu sức hấp dẫn về nghệ thuật, ẩm thực và sinh hoạt cộng đồng, tạo nền tảng quan trọng cho phát triển du lịch văn hóa bền vững.

Hiện nay, ở một số địa phương đã xây dựng mô hình bảo tồn văn hóa gắn với du lịch khá hiệu quả. Tại thành phố Cần Thơ, lễ hội Ok Om Bok và đua ghe Ngo hằng năm thu hút hàng chục nghìn lượt khách du lịch, trở thành sự kiện văn hóa tiêu biểu của vùng Tây Nam Bộ. Ở tỉnh Vĩnh Long, hệ thống chùa Khmer, như: chùa Âng, chùa Hang và Bảo tàng Văn hóa Khmer Nam Bộ đã trở thành điểm đến du lịch văn hóa nổi bật, góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Khmer tới du khách. Tại tỉnh Cà Mau, địa phương hiện có hơn 78.000 đồng bào Khmer sinh sống, chiếm khoảng 7,6% dân số toàn tỉnh (Lê Tuấn Kiệt, 2025); nhiều chương trình bảo tồn không gian văn hóa Khmer gắn với du lịch trải nghiệm đang được triển khai nhằm tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.

Bên cạnh đó, nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống như múa Romvong, Dù Kê, nhạc ngũ âm và nghề thủ công Khmer đã được đưa vào hoạt động du lịch cộng đồng, góp phần phục hồi và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Một số làng nghề truyền thống, hoạt động làm cốm dẹp, chế biến ẩm thực Khmer và trải nghiệm sinh hoạt tại phum sóc đã trở thành sản phẩm du lịch đặc thù mang đậm bản sắc văn hóa Khmer Nam Bộ.

Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức. Trước hết, quá trình khai thác du lịch ở một số địa phương còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch dài hạn và chưa gắn chặt với bảo tồn giá trị nguyên bản của văn hóa Khmer. Một số lễ hội có dấu hiệu thương mại hóa, giản lược nghi thức truyền thống nhằm phục vụ nhu cầu du lịch, làm giảm tính thiêng và giá trị văn hóa cộng đồng.

Ngoài ra, sự tham gia và hưởng lợi của cộng đồng Khmer trong phát triển du lịch còn hạn chế. Nhiều sản phẩm du lịch văn hóa Khmer chưa được đầu tư chuyên nghiệp; liên kết giữa lễ hội, làng nghề, homestay và sản phẩm OCOP còn thiếu đồng bộ. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch tại địa phương, đặc biệt là đội ngũ hướng dẫn viên am hiểu văn hóa Khmer, vẫn còn hạn chế.

Có thể nói, việc gắn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần bảo tồn di sản văn hóa và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, để phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập hiện nay, cần tiếp tục đổi mới mô hình quản lý, tăng cường vai trò chủ thể của cộng đồng Khmer và bảo đảm hài hòa giữa phát triển du lịch với gìn giữ bản sắc văn hóa truyền thống. Điều này đòi hỏi chúng ta cần có các định hướng, giải pháp đồng bộ, lấy bảo tồn văn hóa làm nền tảng và cộng đồng làm trung tâm, nhằm phát huy hiệu quả giá trị văn hóa Khmer trong phát triển du lịch bền vững.

2.3. Những vấn đề đặt ra đối với việc gắn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững

Việc gắn kết bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở vùng Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững đang đặt ra nhiều vấn đề mang tính chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và biến đổi xã hội sâu sắc hiện nay.

(1) Nổi bật là mâu thuẫn giữa bảo tồn và khai thác. Trong khi du lịch đòi hỏi tính hấp dẫn, linh hoạt và khả năng thương mại hóa, thì bảo tồn văn hóa lại yêu cầu giữ gìn tính nguyên gốc, tính thiêng và bối cảnh thực hành truyền thống. Việc “du lịch hóa” các lễ hội, nghi lễ hay nghệ thuật Khmer nếu thiếu kiểm soát dễ dẫn đến biến dạng giá trị, làm suy giảm chiều sâu văn hóa và bản sắc cộng đồng.

(2) Sự suy giảm môi trường thực hành văn hóa là một thách thức căn bản. Nhiều giá trị văn hóa phi vật thể của đồng bào Khmer như nghệ thuật dân gian, tri thức địa phương, nghi lễ truyền thống đang dần mất đi không gian tồn tại do tác động của đô thị hóa, kinh tế thị trường và thay đổi lối sống. Điều này làm gián đoạn quá trình truyền dạy liên thế hệ, yếu tố cốt lõi của bảo tồn bền vững.

(3) Vai trò chủ thể của cộng đồng Khmer chưa được phát huy đầy đủ. Trong nhiều mô hình du lịch, cộng đồng vẫn ở vị trí “tham gia” hơn là “làm chủ”, chưa có quyền quyết định đối với việc khai thác và phân phối lợi ích từ tài nguyên văn hóa của chính mình. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính công bằng và động lực bảo tồn.

(4) Thiếu cơ chế tích hợp giữa chính sách văn hóa và du lịch bền vững. Các hoạt động bảo tồn và phát triển du lịch còn rời rạc, thiếu quy hoạch tổng thể và cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan.

Những vấn đề trên cho thấy, yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một mô hình phát triển tích hợp, trong đó bảo tồn văn hóa không tách rời mà trở thành nền tảng của phát triển du lịch bền vững, bảo đảm sự hài hòa giữa giá trị văn hóa, lợi ích kinh tế và sự phát triển lâu dài của cộng đồng Khmer.

2.4. Định hướng và giải pháp đối với việc gắn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững

* Về định hướng chiến lược:

Cần xác lập quan điểm: bảo tồn văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer không phải là yếu tố “phụ trợ”, mà là nền tảng cốt lõi của phát triển du lịch bền vững. Theo đó, mọi hoạt động khai thác du lịch phải đặt trong khuôn khổ bảo vệ tính nguyên gốc, tính thiêng và bối cảnh văn hóa của di sản. Đồng thời, cần phát triển du lịch theo hướng dựa vào cộng đồng, bảo đảm sự tham gia thực chất và quyền hưởng lợi của người Khmer.

* Về giải pháp cụ thể:

Một là, cần xây dựng và chuẩn hóa các sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù gắn với lễ hội, nghệ thuật, kiến trúc chùa Khmer và đời sống cộng đồng. Việc thiết kế sản phẩm phải dựa trên nghiên cứu khoa học, tránh giản lược hoặc thương mại hóa quá mức.

Hai là, tăng cường bảo tồn văn hóa phi vật thể, đặc biệt là các loại hình nghệ thuật dân gian, lễ hội và tri thức địa phương thông qua cơ chế hỗ trợ nghệ nhân, truyền dạy liên thế hệ và gắn với hoạt động du lịch có kiểm soát.

Ba là, nâng cao năng lực cho cộng đồng Khmer thông qua đào tạo kỹ năng du lịch, quản lý và truyền thông, qua đó giúp cộng đồng trở thành chủ thể thực sự trong quá trình phát triển.

Bốn là, phát triển hạ tầng du lịch đồng bộ và thân thiện với môi trường, gắn với bảo vệ cảnh quan văn hóa và sinh thái, bảo đảm tính bền vững lâu dài.

Năm là, hoàn thiện cơ chế chính sách tích hợp giữa văn hóa và du lịch, tăng cường phối hợp giữa các cấp, các ngành và các bên liên quan nhằm xây dựng mô hình quản trị hiệu quả.

Những định hướng và giải pháp này hướng tới mục tiêu hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, trong đó văn hóa Khmer không chỉ được gìn giữ mà còn trở thành động lực nội sinh cho phát triển du lịch bền vững ở Tây Nam Bộ.

3. Thảo luận

Việc gắn kết bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững cần được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc mối quan hệ giữa văn hóa và kinh tế trong bối cảnh hiện đại. Về phương diện lý luận, văn hóa không chỉ là đối tượng cần bảo tồn, mà còn là nguồn lực nội sinh có khả năng tạo ra giá trị gia tăng nếu được khai thác một cách có kiểm soát và phù hợp với đặc trưng cộng đồng.

Tuy nhiên, thực tiễn đặt ra một mâu thuẫn cơ bản giữa tính nguyên gốc của di sản và yêu cầu thương mại hóa trong phát triển du lịch. Các thực hành văn hóa Khmer như lễ hội, nghi lễ, nghệ thuật dân gian khi được đưa vào phục vụ du lịch thường có xu hướng bị “tái cấu trúc” nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, dẫn đến nguy cơ giản lược hoặc biến dạng giá trị. Điều này đặt ra yêu cầu phải thiết lập các nguyên tắc bảo tồn dựa trên chuẩn mực khoa học và đạo đức văn hóa.

Một vấn đề cốt lõi khác là vai trò chủ thể của cộng đồng Khmer. Khi cộng đồng được trao quyền tham gia vào quá trình thiết kế, tổ chức và hưởng lợi từ du lịch, các giá trị văn hóa có điều kiện được bảo tồn trong chính môi trường sống của mình. Ngược lại, nếu cộng đồng bị “ngoại hóa”, di sản có nguy cơ trở thành sản phẩm trình diễn, mất đi ý nghĩa xã hội và tinh thần vốn có.

Bên cạnh đó, việc bảo đảm tính bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, văn hóa và xã hội. Phát triển du lịch không thể chỉ hướng đến tăng trưởng kinh tế ngắn hạn, mà phải góp phần duy trì bản sắc văn hóa, nâng cao sinh kế và củng cố sự gắn kết cộng đồng.

Do đó, thảo luận cho thấy cần tiếp cận vấn đề theo hướng tích hợp, trong đó bảo tồn văn hóa Khmer không tách rời mà trở thành nền tảng của phát triển du lịch bền vững, bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển và gìn giữ bản sắc trong dài hạn.

4. Kết luận

Gắn bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ với phát triển du lịch bền vững là một định hướng mang tính chiến lược, vừa bảo vệ bản sắc văn hóa, vừa khai thác hiệu quả nguồn lực nội sinh cho phát triển. Thực tiễn cho thấy, khi các giá trị văn hóa Khmer được đặt trong mối quan hệ hài hòa với hoạt động du lịch, chúng không chỉ được gìn giữ mà còn được “tái sinh” trong đời sống đương đại. Tuy nhiên, để bảo đảm tính bền vững, cần kiểm soát chặt chẽ quá trình khai thác, tránh thương mại hóa và biến dạng di sản. Quan trọng hơn, phải phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng Khmer, coi đây là nhân tố quyết định trong bảo tồn và phát triển. Chỉ khi đạt được sự cân bằng giữa văn hóa và kinh tế, giữa bảo tồn và phát triển, mô hình này mới có thể phát huy hiệu quả lâu dài.

*Học viện Quốc phòng, Bộ Quốc phòng

Tài liệu tham khảo

1. Nguyễn Mạnh Cường (2002), Vài nét về người Khmer Nam Bộ, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập 1, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

3. Lê Tuấn Kiệt (2025), Bảo tồn, phát triển văn hóa Khmer gắn với phát triển du lịch, https://chinhsachcuocsong. vnanet.vn/bao-ton-phat-trien-van-hoa-khmer-gan-voi phat-trien-du-lich/63647.html

4. Nghị quyết số 33-NQ/TW, ngày 9/6/2014, Hội nghị lần thứ 9 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.

5. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.

6. Quốc hội (2001, sửa đổi 2009), Luật Di sản văn hóa, Hà Nội.

7. Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025.

8. Huỳnh Thanh Quang (2011), Giá trị văn hóa Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

9. Chanh Tuy (2023), Bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa, tạo sinh kế bền vững cho đồng bào Khmer, https:// vietnamtourism.gov.vn/post/52386

10. Thủ tướng Chính phủ (2020), Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, Hà Nội.