1. Đền
Đền là công trình kiến trúc được xây dựng để thờ cúng một vị Thánh hoặc những nhân vật lịch sử có công lớn với đất nước, được triều đại phong kiến hoặc Nhân dân phong sắc. Không gian ở đền thường mang tính trang trọng, quy mô lớn và có sự quản lý chặt chẽ, điển hình nhất là Đền Hùng ở tỉnh Phú Thọ thờ các Vua Hùng, hay đền Trần thờ các vị vua nhà Trần.
Đền Hùng ở tỉnh Phú Thọ2. Miếu
Miếu, trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, là nơi thờ thần. Miếu có quy mô nhỏ hơn đền, tọa lạc ở nơi xa làng, yên tĩnh, thiêng liêng. Miếu thường được lập nên để thờ các vị thần bảo hộ (Thổ công, thần Núi, thần Sông) hoặc những người chết trẻ, chết oan mà dân gian tin là linh thiêng (như miếu Cô, miếu Cậu). Ở Nam Bộ, miếu còn được phát âm là miễu. Nhân gian có câu “Miếu linh tại người”, nhấn mạnh vào sự linh ứng và niềm tin của cộng đồng nhỏ xung quanh khu vực miếu.
Miếu nổi Gò Vấp3. Phủ
Nếu đền và miếu mang tính chất chung của tín ngưỡng thờ thần, thì phủ và điện gắn liền mật thiết với tín ngưỡng thờ Mẫu, một di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Phủ là nơi thờ các vị Thánh cao nhất trong điện thần của đạo Mẫu (Tam phủ, Tứ phủ), đặc biệt là thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Quy mô của phủ rất lớn, thường là những công trình kiến trúc đồ sộ như: Phủ Giầy (tỉnh Ninh Bình), phủ Tây Hồ (Hà Nội). Phủ được xem như “dinh thự” của Mẫu.
4. Điện
Điện có thể coi là một hình thức thu nhỏ của phủ. Điện là nơi thờ công cộng hoặc là bàn thờ tại tư gia của các thanh đồng, pháp sư. Điện thường thờ Phật, Thánh và các vị thần linh trong hệ thống Tứ phủ nhưng không quy mô bằng phủ.
Quán Thánh (Hà Nội)5. Nghè
Nghè và quán là hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhất vì sự hiện diện của chúng trong đời sống hiện đại không còn phổ biến như xưa.
Nghè là một công trình kiến trúc nhỏ, có mối liên hệ mật thiết với đình hoặc đền; có mối quan hệ mật thiết với một di tích trung tâm cụ thể. Nghè là một dạng cung cấm riêng biệt của vị thần được thờ tại ngôi đền thờ chính, như nghè ở Trường Yên, tỉnh Ninh Bình là một kiến trúc phụ của đền Vua Đinh. Nghè có khi thờ Thành hoàng ở một xóm, làng nhỏ, được tách ra từ làng gốc; cũng có thể là nơi thờ riêng một vị thần khi ngôi đền chính khó đáp ứng được để phục vụ nhu cầu thờ cúng ngày thường của người dân sở tại.
6. Quán
Quán là một thuật ngữ xuất phát từ Đạo giáo (Lão giáo). Ngày xưa, quán là nơi tu hành của các đạo sỹ. Tuy nhiên, theo thời gian, khi Đạo giáo dần hòa nhập vào tín ngưỡng dân gian, các quán trở thành nơi thờ các vị thần của Đạo giáo như Huyền Thiên Trấn Vũ, hay Quán Thánh (Hà Nội).
7. Am
Am là biểu hiện của sự thanh tịnh và khiêm nhường. Am là nơi ở của những người đi tu, các bậc ẩn sỹ muốn tách biệt với thế gian. Kiến trúc của am thường rất nhỏ, đơn giản và nằm ở những nơi tĩnh mịch như sườn núi hoặc trong vườn nhà. Trong tín ngưỡng dân gian, am cũng có thể là nơi thờ lộ thiên, thờ các vong hồn không nơi nương tựa hoặc các vị tiểu thần. Sự khác biệt lớn nhất của am là tính chất cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không mang tính cộng đồng rộng lớn như đền hay phủ.
Tín ngưỡng là một phần hồn của văn hóa dân tộc. Mỗi cái tên đền, miếu, phủ, điện, nghè, am... đều là một “mã văn hóa” chứa đựng câu chuyện của cha ông từ nghìn xưa.
Mỗi nơi thờ tự có một hệ thống quy tắc, nghi lễ và ứng xử riêng. Khi đi phủ hay điện, lễ vật thường cầu kỳ, rực rỡ (gắn liền với nghi thức hầu đồng); đi am hay miếu, sự thành tâm đôi khi chỉ cần nén hương, chén trà. Đến đền là để tưởng nhớ công đức, giáo dục lòng yêu nước. Đến miếu thường là để cầu an, xin sự che chở của thần linh địa phương.
Việc phân biệt các nơi thờ tự là để hiểu đúng, đi đúng và hành lễ đúng tại những địa điểm linh thiêng này, đồng thời, giúp bảo tồn đúng giá trị lịch sử của công trình, tránh việc “hiện đại hóa” sai lệch làm mất đi bản sắc vốn có của di tích.