Những điểm chính trong đoàn rước nghi trượng
Ở một số lễ rước, tiếng ốc biển vang lên tượng trưng cho uy lực của Phật phápTừ “nghi” trong nghi lễ và “trượng” có nghĩa là gậy hoặc khí cụ. Trong Phật giáo, nghi trượng là tập hợp các pháp khí, vật dụng dùng để trang hoàng, dẫn đường và bảo vệ cho đối tượng được tôn kính, thường là xá lợi Phật, kim thân Đức Phật, hoặc các bậc cao tăng đại đức. Việc sử dụng nghi trượng trong lễ rước thiết lập một không gian thánh hóa giữa lòng đời thường. Mỗi bước đi của đoàn rước, dưới sự hỗ trợ của nghi trượng, là một sự nhắc nhở về uy đức của bậc Giác ngộ, đồng thời giúp nhiếp phục tâm ý của người tham dự, đưa họ vào trạng thái định tĩnh và thành kính.
Một đoàn rước đúng tiêu chuẩn thường được sắp xếp theo một trật tự chặt chẽ, nơi mỗi loại nghi trượng đảm nhận một vai trò riêng biệt. Dẫn đầu đoàn rước thường là các loại tràng phan (cờ hình trụ dài) và bảo cái (lọng che).
Tràng phan: Tượng trưng cho sự chiến thắng của chính pháp trước ma vương và phiền não. Những dải lụa ngũ sắc bay trong gió không chỉ tạo nên vẻ rực rỡ mà còn tượng trưng cho lòng từ bi lan tỏa khắp mười phương.
Lọng: Trong cung đình xưa, lọng dành cho bậc quân vương. Trong Phật giáo, lọng che trên xe hoa hay tượng Phật tượng trưng cho sự che chở, bảo hộ chúng sinh khỏi nắng gắt của khổ đau và luân hồi.
Âm thanh là thành tố không thể thiếu để điều phối nhịp bước của đoàn rước, gồm chưởng hố và khánh, linh.
Khánh và linh (chuông nhỏ): Tiếng khánh thanh mảnh, vang xa có tác dụng thức tỉnh tâm linh, nhắc nhở người nghe trở về với giây phút hiện tại.
Tù và hoặc ốc biển: Ở một số lễ rước lớn, tiếng ốc biển vang lên tượng trưng cho uy lực của Phật pháp làm chấn động quần mê.
Bộ đạo cụ hộ vệ gồm bát bửu và chấp kích là phần tạo nên diện mạo uy nghi nhất cho lễ rước.
Bộ Bát bửu (tám vật quý): Thường bao gồm các hình tượng như: Lá đề, hoa sen, bình tịnh thủy, bánh xe pháp luân... được chạm khắc tinh xảo và sơn son thếp vàng.
Chấp kích gồm các loại: binh khí cổ như mác, thương, đao, dù mang hình dáng vũ khí nhưng trong Phật giáo, chúng mang ý nghĩa biểu trưng cho trí tuệ bát nhã dùng để chặt đứt dây xích vô minh và phiền não, chứ không mang hàm ý sát thương.
Tích trượng: Cây gậy có các vòng khoen kim loại ở đỉnh. Đây là vật tùy thân của các vị tỳ kheo, nhưng trong lễ rước, vị cao tăng đi đầu hoặc đứng cạnh kiệu hoa thường cầm tích trượng. Tiếng kêu lăng keng của các vòng khoen không chỉ để xua đuổi côn trùng trên đường đi thể hiện lòng từ bi không sát sinh mà còn là hiệu lệnh thức tỉnh tâm thức của chúng sinh đang chìm đắm trong lầm lạc. Một cây tích trượng uy nghiêm chính là biểu tượng của kỷ luật và sự kiên định trên con đường tu học.
Sự giao thoa văn hóa trong nghệ thuật chế tác
Điểm đặc sắc của nghi trượng Phật giáo Việt Nam chính là sự hòa quyện giữa giáo lý Ấn Độ và mỹ thuật bản địa. Về chất liệu, phần lớn nghi trượng được làm từ gỗ quý như mít, dổi, đồng, hoặc lụa tơ tằm. Nghệ thuật sơn son thếp vàng đặc trưng của các làng nghề truyền thống Việt Nam tạo nên vẻ đẹp rực rỡ nhưng vẫn trầm mặc, cổ kính. Về họa tiết, các nghệ nhân thường lồng ghép hình ảnh rồng, mây, hoa sen hoặc các chữ Hán mang ý nghĩa cát tường. Điều này khiến nghi trượng Phật giáo không chỉ là pháp khí tôn giáo mà còn là những tác phẩm điêu khắc, hội họa có giá trị di sản cao.
Ý nghĩa của nghi trượng trong tâm thức cộng đồng
Trong cộng đồng, hình ảnh một đoàn rước với nghi trượng chỉnh tề mang lại cảm giác về sự trật tự, bình an và tôn nghiêm. Còn đối với người phật tử, được chiêm bái đoàn rước, được đứng dưới bóng bảo cái hay nghe tiếng tích trượng đi ngang qua là một phước duyên lớn. Nghi trượng giúp cụ thể hóa những khái niệm trừu tượng của đạo Phật. Thay vì đọc những bài kinh khó hiểu, người bình dân chỉ cần nhìn thấy đóa sen trên bát bửu hay ánh sáng phản chiếu từ chiếc gương báu trên xe rước là đã cảm nhận được phần nào sự thanh khiết và minh triết của đạo.
Có thể nói, nghi trượng trong lễ rước Phật giáo không đơn thuần là những vật dụng trang trí vô tri. Nghi trượng là nhịp cầu nối giữa cõi thiêng và cõi tục, là hiện thân của lòng thành kính, là nghệ thuật và triết lý sống được đúc kết qua hàng nghìn năm, vẫn đang âm thầm tỏa sáng giữa lòng nhân gian./.