Vùng dân tộc thiểu số và miền núi là nguồn cảm hứng vô tận cho các văn nghệ sỹTừ những trang viết mang âm hưởng sử thi của thời chiến đến những tác phẩm giàu chiều sâu phản biện xã hội, từ tiếng nói của bản làng miền núi heo hút nơi non cao đến những suy tư về số phận con người, văn học dân tộc thiểu số suốt nửa thế kỷ qua đã không ngừng vận động, sáng tạo và phát triển. Đó không chỉ là hành trình của văn chương, mà còn là hành trình gìn giữ di sản văn hóa dân tộc trong nhịp sống hiện đại đầy biến động.
Những tiếng nói từ đại ngàn
Trong kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, văn học dân tộc thiểu số đã xuất hiện nhiều cây bút có đóng góp quan trọng cho nền văn nghệ cách mạng. Những tên tuổi nổi tiếng, như: Nông Quốc Chấn, Bàn Tài Đoàn, Nông Minh Châu, Nông Viết Toại, Y Điêng… đã mở ra một không gian nghệ thuật mới, nơi núi rừng, bản làng và tâm hồn đồng bào các dân tộc thiểu số hiện diện bằng tiếng nói chân thực, mộc mạc mà lay động.
Sau năm 1954, đặc biệt trong thời kỳ chống Mỹ, đội ngũ văn nghệ sĩ dân tộc thiểu số tiếp tục trưởng thành mạnh mẽ với nhiều gương mặt nổi bật, như: Vi Hồng, Vương Trung, Vương Anh, Lò Ngân Sủn, Y Phương, Linh Nga Niêk Đăm, Ma Trường Nguyên, Mai Liễu, Pờ Sảo Mìn, Dương Thuấn…
Họ mang đến cho văn học Việt Nam một sắc thái riêng biệt, thứ văn chương thấm đẫm hơi thở núi rừng, giàu bản sắc tộc người và chan chứa tình yêu quê hương, đất nước.
Nếu văn học thời chiến thiên về cảm hứng sử thi, ca ngợi tinh thần chiến đấu và khát vọng độc lập, thì sau năm 1975, khi đất nước hòa bình, văn học dân tộc thiểu số bắt đầu chuyển mạnh sang phản ánh đời sống hiện thực với nhiều trăn trở sâu xa hơn.
Khi văn học dân tộc thiểu số đối diện với những chuyển động đời sống
Ông Nông Quốc Bình, Chủ tịch Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam chia sẻ: Hòa bình lập lại, người lính trở về quê nhà. Nhưng sau chiến tranh, cuộc sống vùng cao, miền núi vẫn đầy thiếu thốn, khó khăn. Những bản làng xa xôi vẫn chìm trong sự lạc hậu, sản xuất manh mún, tư duy cũ kỹ và những hủ tục kéo dài từ đời này sang đời khác.
Chính thực tiễn ấy đã đặt ra câu hỏi lớn cho người cầm bút dân tộc thiểu số: Viết gì cho thời đại mới?
Không còn là những trang viết chỉ ca ngợi một chiều hay né tránh hiện thực, lớp nhà văn sau năm 1975 đã mạnh dạn đi sâu vào những mâu thuẫn của đời sống. Họ viết về sự đói nghèo, sự lạc hậu, những giằng xé giữa cũ và mới; giữa truyền thống và hiện đại; giữa khát vọng đổi thay và nỗi lo mất bản sắc văn hóa.
Nhà văn Vi Hồng với “Thung lũng đá rơi”, “Người trong ống”, “Đường về với mẹ chữ” đã mở ra những lát cắt hiện thực đầy day dứt về miền núi phía Bắc sau chiến tranh. Y Phương với “Tên làng”, “Nói với con” không chỉ viết về quê hương mà còn đặt ra câu hỏi về căn cước văn hóa của con người miền núi trong thời đại đổi thay. Trong khi đó, Lò Ngân Sủn mang đến vẻ đẹp biên cương vừa dữ dội vừa lãng mạn trong “Chiều biên giới”. Pờ Sảo Mìn với “Cây hai ngàn lá”, Mã A Lềnh với “Con rắn xanh màu da trời”, Dương Thuấn với “Cưỡi ngựa đi săn”… đều góp phần làm giàu thêm diện mạo văn học dân tộc thiểu số bằng những tiếng nói riêng không thể trộn lẫn.
Đặc biệt là họ viết bằng trải nghiệm thật, bằng ký ức và máu thịt của chính dân tộc mình. Ngôn ngữ nghệ thuật được chuyển tải từ tư duy tộc người sang tiếng Việt đã tạo nên những tác phẩm vừa gần gũi, vừa độc đáo, mang đậm màu sắc văn hóa vùng miền.
Một trong những bước tiến lớn của văn học dân tộc thiểu số nửa thế kỷ qua chính là sự thay đổi về tư duy nghệ thuật.
Nếu trước đây nhiều tác phẩm thiên về lối kể chuyện giản đơn, thì các tác giả sau 1975 đã chú trọng hơn đến chiều sâu tâm lý nhân vật, cấu trúc nghệ thuật và khả năng phản biện xã hội.
Người đọc không chỉ thấy núi rừng thơ mộng hay những phiên chợ vùng cao đầy sắc màu, mà còn thấy những thân phận nhỏ bé đang vật lộn với nghèo đói, cám dỗ, sự tha hóa và cả nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống.
Những tác phẩm ấy cho thấy văn học dân tộc thiểu số không đứng ngoài những chuyển động lớn của thời đại. Ngược lại, nó đang tham gia trực diện vào việc phản ánh và chất vấn hiện thực.
Đó là dấu hiệu của một nền văn học trưởng thành.
Lớp nhà văn trẻ và hành trình tiếp lửa
Bước sang đầu thế kỷ XXI, văn học dân tộc thiểu số tiếp tục xuất hiện lớp nhà văn trẻ đầy triển vọng, như: Nông Quốc Lập, Niê Thanh Mai, Phạm Tú Anh, Lý Hữu Lương, Nguyễn Văn Luân, Vàng A Giang, Đinh Su Giang, Phùng Hương Ly, Hoàng Thị Hiền…
Họ sinh ra trong thời kỳ đổi mới, trưởng thành cùng công nghệ số và có điều kiện tiếp cận rộng hơn với đời sống văn học trong nước, quốc tế.
Điểm đặc biệt là lớp nhà văn trẻ hôm nay vẫn giữ được sợi dây liên kết bền chặt với văn hóa truyền thống. Trong thơ, truyện ngắn hay tiểu thuyết của họ vẫn thấp thoáng bóng dáng núi rừng, phong tục, lễ hội, tín ngưỡng và tâm hồn tộc người.
Đó là tín hiệu đáng mừng, bởi chỉ khi bám rễ vào văn hóa dân tộc mình, văn học dân tộc thiểu số mới có thể tạo nên bản sắc riêng.
Hơn 20 năm qua, Hội Văn học Nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam liên tục tổ chức các trại sáng tác dành cho cây bút trẻ. Hàng trăm tác giả đã được phát hiện, bồi dưỡng từ những hoạt động ấy.
Những buổi tọa đàm nghề nghiệp không chỉ giúp người viết trẻ hoàn thiện kỹ năng sáng tác, mà còn tạo ra môi trường trao đổi học thuật cởi mở, giúp họ nhận diện hạn chế và tìm kiếm hướng đi mới.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, văn học trẻ dân tộc thiểu số hiện nay vẫn đặt ra nhiều trăn trở.
Văn học sẽ đi về đâu nếu thiếu hơi thở thời đại?
Một thực tế không thể phủ nhận là không ít tác phẩm hôm nay vẫn còn nhạt nhòa, thiếu dấu ấn sáng tạo và chưa tạo được sức hút với độc giả.
Có tác phẩm lặp lại mô-típ cũ, thiếu chiều sâu tư tưởng hoặc chạy theo hình thức cầu kỳ nhưng thiếu cảm xúc thật.
Điều đáng lo hơn là nhiều vấn đề nóng bỏng của đời sống miền núi hôm nay vẫn chưa được phản ánh tương xứng trong văn học.
Đó là câu chuyện di cư tự do, phá rừng, biến đổi văn hóa, tảo hôn, nghèo đói, chuyển đổi số, du lịch cộng đồng, kinh tế thị trường, sự va đập giữa truyền thống và hiện đại…
Đời sống miền núi hôm nay đang vận động rất mạnh, nhưng văn học dường như vẫn chưa theo kịp.
Bạn đọc không quay lưng với văn chương hay. Họ chỉ quay lưng với những tác phẩm thiếu sức sống.
Bởi vậy, người viết cần thay đổi cách tiếp cận, mạnh dạn đi sâu vào thực tiễn, lắng nghe nhịp đập của đời sống hôm nay thay vì chỉ lặp lại những gì đã cũ.
Nửa thế kỷ tiếp nối một dòng chảy không ngừng
Nửa thế kỷ qua, văn học dân tộc thiểu số và miền núi đã đi một chặng đường dài đầy nỗ lực và tự khẳng định.
Từ những trang viết mang hơi thở kháng chiến đến những tác phẩm phản ánh đời sống đương đại, từ tiếng nói bản làng đến những suy tư mang tính thời đại, văn học dân tộc thiểu số đã góp phần quan trọng làm giàu cho nền văn học Việt Nam.
Đó là dòng văn học của ký ức, của bản sắc và của khát vọng phát triển bền vững.
Và trên hành trình phía trước, khi đất nước bước vào kỷ nguyên chuyển đổi số, hội nhập và phát triển bền vững, văn học dân tộc thiểu số sẽ vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng: lưu giữ hồn cốt văn hóa dân tộc, phản ánh nhịp sống thời đại và đánh thức tình yêu con người với núi rừng, bản làng, cội nguồn…/.