Đây là dịp tôn vinh vị minh quân kiệt xuất, người hai lần lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh bại giặc Nguyên - Mông. Ở đỉnh cao quyền lực, Ngài từ bỏ ngai vàng để xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, dòng thiền thuần Việt với triết lý “Cư trần lạc đạo”. Đại lễ tưởng niệm năm nay tổ chức trong bối cảnh đặc biệt, gắn với sự kiện đón Bằng công nhận Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử là Di sản văn hóa thế giới. Đây là minh chứng cho tầm vóc một vị Vua - Phật đã dùng đức trị và lòng từ bi để xây dựng nền tảng tư tưởng bền vững cho dân tộc.
Lịch sử dân tộc ghi nhận Phật hoàng Trần Nhân Tông là vị minh quân, anh hùng dân tộc, nhà văn hóa, nhà tư tưởng lớn lãnh đạo quân và dân nhà Trần hai lần đánh bại giặc Nguyên Mông xâm lược vào các năm 1285 và 1288, bảo vệ vững chắc non sông và là bậc tu hành giác ngộ, người sáng lập Phật giáo Trúc Lâm - dòng Phật giáo mang đậm bản sắc Việt Nam. Ngài được các thế hệ Nhân dân tôn kính suy tôn là Vua Phật Việt Nam. Ngài đã nhường ngôi cho con, xuất gia tu hành, hợp nhất các dòng thiền, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử - dòng thiền thuần Việt mang tư tưởng nhập thế, gắn đạo với đời, đưa Yên Tử trở thành kinh đô Phật giáo của quốc gia Đại Việt.
Điểm đặc biệt đầu tiên của Trần Nhân Tông chính là tinh thần độc lập tự chủ về tôn giáo. Thiền phái Trúc Lâm ra đời chính là lời khẳng định rằng người Việt có thể tự tìm thấy con đường giải thoát trên chính mảnh đất của mình, bằng chính tâm thức của mình. Hệ tư tưởng nổi bật nhất làm nên tên tuổi của Phật hoàng chính là phương châm “Hòa quang đồng trần” (Hòa ánh sáng vào cùng bụi bặm). Đây là một bước đột phá trong tư tưởng Phật giáo khu vực thời bấy giờ. Thay vì lánh đời, khổ hạnh nơi rừng sâu, Trần Nhân Tông chủ trương đạo Phật phải đồng hành cùng vận mệnh dân tộc. Triết lý này được cụ thể hóa trong bài phú nổi tiếng “Cư trần lạc đạo”: “Ở đời vui đạo hãy tùy duyên/ Hễ đói thì ăn mệt ngủ liền/ Trong nhà có báu thôi tìm kiếm/ Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền”.
Tư tưởng này cho thấy một thái độ sống tích cực: Tu hành không phải là từ bỏ trách nhiệm xã hội, mà là thực hiện trách nhiệm đó với một tâm thế không tham luyến. Trần Nhân Tông đã chứng minh rằng, một vị vua có thể tu thành Phật ngay giữa lòng vương triều và một người dân bình thường có thể đạt đạo ngay trong đời sống lao động. Chính tinh thần nhập thế này đã làm cho Phật giáo Trúc Lâm trở thành sợi dây liên kết vô hình nhưng cực kỳ bền chắc giữa chính quyền và Nhân dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp của quốc gia Đại Việt.
Một khía cạnh đặc biệt khác của Phật hoàng Trần Nhân Tông chính là tinh thần khoan dung tôn giáo và dân tộc. Sau khi đắc đạo, Ngài đã dành thời gian đi khắp nơi trong nước để thuyết giảng về mười điều thiện (Thập thiện), khuyên dân chúng bỏ các hủ tục. Ngài đã thiết lập một hệ thống giới luật, kinh điển riêng bằng chữ Nôm, loại chữ viết thể hiện ý thức tự cường dân tộc.
Với danh xưng là “Điều ngự Giác hoàng”, Phật hoàng Trần Nhân Tông đã đưađạo đức tôn giáo trở thành nền tảng cho đạo đức chính trị, sự công bằng và lòngnhân ái được đặt lên hàng đầu trong lịch sử Việt Nam. Tư tưởng của Ngài về sựbình đẳng, về bảo vệ môi trường, yêu quý cảnh sắc thiên nhiên và về hòa bìnhdân tộc vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại. Năm 2008, tại Đại lễVesak Liên Hợp quốc, Phật hoàng Trần Nhân Tông đã được thế giới tôn vinh như mộtnhân vật xuất chúng. Điều này khẳng định rằng, những giá trị mà Ngài kiến tạocho Thiền phái Trúc Lâm không chỉ dành riêng cho người Việt mà còn là đóng gópvô giá vào kho tàng tư tưởng nhân loại. Cuộc đời và sự nghiệp của Ngài sẽ mãilà ngọn hải đăng soi sáng cho sự cân bằng giữa đời sống vật chất và tinh thần,giữa cái riêng và cái chung, giữa dân tộc và thế giới.