Từ khóa: Vai trò; Truyền thông số; Quảng bá văn hóa; Đồng bào dân tộc thiểu số.
Văn hóa các dân tộc thiểu số được giới thiệu rộng rãi thông qua truyền thông số1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn trở thành nguồn lực quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững và nâng cao vị thế quốc gia. Đối với Việt Nam, văn hóa đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) với sự đa dạng, độc đáo và giàu giá trị nhân văn là bộ phận cấu thành không thể tách rời của bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, trước những tác động mạnh mẽ của kinh tế thị trường, giao lưu văn hóa xuyên biên giới và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, nhiều giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào DTTS đang đứng trước nguy cơ mai một.
Trong bối cảnh đó, truyền thông số (TTS) nổi lên như một công cụ và không gian mới có khả năng mở rộng phạm vi quảng bá văn hóa, vượt qua các rào cản về địa lý và thời gian. Với đặc trưng đa phương tiện, tính tương tác cao và khả năng lan tỏa toàn cầu, TTS không chỉ góp phần giới thiệu các giá trị văn hóa DTTS đến công chúng quốc tế mà còn tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia trực tiếp vào quá trình sáng tạo, kể chuyện và tái hiện văn hóa của chính mình. Qua đó, văn hóa DTTS được đặt trong dòng chảy đối thoại văn hóa toàn cầu, thay vì chỉ tồn tại như những “di sản tĩnh”.
Tuy nhiên, việc sử dụng TTS trong quảng bá văn hóa cũng đặt ra nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn, như nguy cơ thương mại hóa, sai lệch bản sắc, bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ và năng lực làm chủ không gian số của cộng đồng. Vì vậy, nghiên cứu vai trò của TTS trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS trong bối cảnh hội nhập quốc tế có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cấp thiết, góp phần định hướng chính sách và đề ra các giải pháp phát huy hiệu quả giá trị văn hóa gắn với phát triển bền vững.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Cơ sở lý luận của nghiên cứu về vai trò của TTS trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS được xây dựng trên sự giao thoa giữa các lý thuyết về truyền thông, văn hóa và hội nhập quốc tế. Trước hết, TTS được hiểu là tổng thể các hoạt động truyền tải thông tin, tri thức và giá trị thông qua nền tảng công nghệ số, Internet và các hệ sinh thái truyền thông trực tuyến. Khác với truyền thông truyền thống, TTS có đặc trưng nổi bật là tính đa phương tiện, tính tương tác hai chiều, khả năng cá nhân hóa nội dung và phạm vi lan tỏa không giới hạn về không gian, thời gian. Những đặc trưng này tạo ra điều kiện thuận lợi để các giá trị văn hóa, đặc biệt là văn hóa của các cộng đồng như đồng bào DTTS, được tiếp cận rộng rãi hơn trong không gian công cộng toàn cầu.
Từ góc độ văn hóa học, văn hóa đồng bào DTTS được tiếp cận như một hệ thống các giá trị vật thể và phi vật thể, bao gồm tri thức địa phương, ngôn ngữ, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật trình diễn và lối sống truyền thống. Các lý thuyết về bảo tồn và phát huy văn hóa hiện đại nhấn mạnh rằng văn hóa không phải là thực thể bất biến mà luôn vận động, thích ứng trong những điều kiện xã hội, công nghệ mới. Do đó, quảng bá văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế không chỉ dừng lại ở việc “giới thiệu” hay “trưng bày” mà hướng tới quá trình đối thoại, trao đổi và đồng sáng tạo giá trị giữa các nền văn hóa. TTS chính là môi trường thúc đẩy mạnh mẽ quá trình này.
Về phương diện hội nhập quốc tế, các lý thuyết về toàn cầu hóa và quyền lực mềm cho thấy văn hóa ngày càng giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng hình ảnh, uy tín và sức hấp dẫn của quốc gia. Trong bối cảnh đó, văn hóa đồng bào DTTS không chỉ là tài sản riêng của cộng đồng địa phương mà còn là nguồn lực văn hóa góp phần làm phong phú bản sắc quốc gia trong giao lưu quốc tế. TTS, với khả năng kết nối xuyên biên giới, trở thành công cụ quan trọng để đưa những giá trị văn hóa này tham gia vào dòng chảy văn hóa toàn cầu một cách chủ động.
Trên cơ sở các tiếp cận lý luận nêu trên, khung phân tích của nghiên cứu được xây dựng xoay quanh ba vấn đề cơ bản, như: Thứ nhất, chủ thể truyền thông, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức văn hóa, truyền thông và đặc biệt là chính cộng đồng đồng bào DTTS với vai trò ngày càng rõ nét trong sáng tạo và lan tỏa nội dung văn hóa số. Thứ hai, nội dung và hình thức truyền thông, tập trung vào quá trình số hóa, kể chuyện văn hóa, sử dụng đa phương tiện và ngôn ngữ phù hợp với công chúng quốc tế. Thứ ba, bối cảnh và tác động, phân tích mối quan hệ giữa TTS, hội nhập quốc tế và các vấn đề đặt ra như bảo tồn bản sắc, thương mại hóa văn hóa và phát triển bền vững.
Khung phân tích này cho phép nghiên cứu đánh giá một cách toàn diện vai trò của TTS trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS, đồng thời làm rõ những điều kiện, giới hạn và định hướng cần thiết để phát huy hiệu quả TTS trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
2.2. Vai trò của truyền thông số trong quảng bá văn hóa đồng bào dân tộc thiểu số
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, TTS giữ vai trò ngày càng quan trọng trong việc quảng bá văn hóa đồng bào DTTS, không chỉ như một công cụ kỹ thuật mà còn là một không gian văn hóa - xã hội mới.
Thứ nhất, TTS góp phần mở rộng không gian và đối tượng tiếp cận văn hóa. Nhờ các nền tảng số và mạng xã hội xuyên biên giới, những giá trị văn hóa vốn gắn với không gian địa phương, miền núi, vùng sâu, vùng xa có thể tiếp cận cộng đồng quốc tế nhanh chóng, trực tiếp và đa chiều. Điều này làm thay đổi căn bản phương thức quảng bá văn hóa, từ tiếp cận thụ động sang tiếp cận chủ động và tương tác.
Thứ hai, TTS giữ vai trò quan trọng trong lưu giữ, số hóa và tái hiện sinh động các giá trị văn hóa truyền thống. Thông qua công nghệ số, di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của đồng bào DTTS, như: lễ hội, tri thức dân gian, ngôn ngữ, nghệ thuật trình diễn được ghi chép, lưu trữ và truyền tải bằng hình ảnh, âm thanh và dữ liệu số. Quá trình này không chỉ góp phần bảo tồn di sản trước nguy cơ mai một mà còn tạo điều kiện để các giá trị văn hóa được “tái sinh” trong hình thức mới, phù hợp với thị hiếu và thói quen tiếp nhận của công chúng toàn cầu.
Thứ ba, TTS thúc đẩy sự tham gia và vai trò chủ thể của cộng đồng DTTS trong quảng bá văn hóa. Thay vì chỉ là đối tượng được giới thiệu, cộng đồng ngày càng trở thành người kể chuyện, người sáng tạo nội dung và người quản trị hình ảnh văn hóa của chính mình trên không gian số. Điều này góp phần làm giảm nguy cơ diễn giải lệch lạc từ bên ngoài, đồng thời tăng cường tính xác thực và chiều sâu văn hóa trong các sản phẩm truyền thông.
Thứ tư, TTS đóng vai trò quan trọng trong xây dựng hình ảnh quốc gia và thúc đẩy ngoại giao văn hóa. Văn hóa đồng bào DTTS, khi được quảng bá hiệu quả trên không gian số, góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế, qua đó gia tăng sức hấp dẫn và “quyền lực mềm” của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Thứ năm, TTS còn gắn kết quảng bá văn hóa với phát triển kinh tế văn hóa và du lịch bền vững, mở ra cơ hội cho các mô hình du lịch cộng đồng, sản phẩm văn hóa sáng tạo và sinh kế dựa trên bản sắc. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ vai trò này, TTS cần được định hướng và quản trị phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa quảng bá, bảo tồn bản sắc và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
2.3. Thực trạng truyền thông số trong quảng bá văn hóa đồng bào dân tộc thiểu số hiện nay
Những năm gần đây, việc ứng dụng công nghệ số vào lĩnh vực văn hóa và quảng bá di sản ở Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt: nhiều dự án số hóa hiện vật, tư liệu và triển lãm trực tuyến được triển khai bởi các bảo tàng, cơ quan chuyên môn và tổ chức quốc tế, giúp nâng cao khả năng tiếp cận và lưu trữ các giá trị văn hóa truyền thống. Những nỗ lực này tạo tiền đề cho việc đưa văn hóa đồng bào DTTS lên các nền tảng đa phương tiện, từ video, tư liệu âm thanh đến không gian trình diễn số.
Không gian TTS, đặc biệt là mạng xã hội, nền tảng chia sẻ video và các cổng thông tin du lịch đã trở thành kênh quan trọng để quảng bá hình ảnh bản sắc vùng miền, thu hút khách tham quan và kết nối cộng đồng sáng tạo nội dung với thị trường. Nội dung do người địa phương hoặc “những người có ảnh hưởng” sản xuất ngày càng có sức ảnh hưởng trong việc định vị sản phẩm du lịch cộng đồng và sản phẩm văn hóa đặc thù. Điều này được phản ánh qua xu hướng tiêu dùng nội dung số và thói quen đặt dịch vụ du lịch dựa trên đề xuất trực tuyến.
Tuy nhiên, thực trạng TTS trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS hiện nay vẫn bộc lộ những hạn chế, như: Thứ nhất, khoảng cách số giữa trung tâm và vùng sâu, vùng xa, nơi tập trung đông đồng bào DTTS vẫn còn lớn; Hạ tầng, truy cập internet tại nhà và kỹ năng số chưa đồng đều, làm suy giảm khả năng tham gia đầy đủ vào quá trình sản xuất và quản trị nội dung số của cộng đồng địa phương. Thứ hai, về mặt quản trị và pháp lý, môi trường không gian số đang chịu tác động bởi các chính sách kiểm soát nội dung và yêu cầu lưu trữ dữ liệu; Điều này vừa tạo ra cơ chế quản lý cần thiết nhưng cũng đặt ra rủi ro về tự do sáng tạo, tính mở và khả năng tiếp cận công chúng quốc tế. Đồng thời, vấn đề bản quyền, quyền sở hữu tri thức địa phương và nguy cơ thương mại hóa giá trị văn hóa khi đưa lên nền tảng số vẫn chưa được giải quyết thỏa đáng. Thứ ba, năng lực tổ chức từ chính sách liên ngành, nguồn lực tài chính đến mô hình hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng chưa đồng bộ, dẫn tới những mô hình quảng bá manh mún, thiếu bền vững. Do đó, mặc dù, TTS đã mở ra nhiều cơ hội cho quảng bá văn hóa đồng bào DTTS trong bối cảnh hội nhập, thực trạng hiện nay cho thấy cần có chiến lược tổng thể nhằm thu hẹp khoảng cách số, bảo vệ quyền lợi văn hóa địa phương và xây dựng hệ sinh thái TTS bền vững, có sự tham gia chủ thể của cộng đồng DTTS.
2.4. Những vấn đề đặt ra đối với truyền thông số trong quảng bá văn hóa dân tộc thiểu số
Mặc dù, TTS mở ra nhiều cơ hội mới cho quảng bá văn hóa đồng bào DTTS trong bối cảnh hội nhập quốc tế, quá trình triển khai trên thực tế đang đặt ra không ít vấn đề cần được nhận diện và giải quyết một cách thấu đáo.
Một là, vấn đề bảo tồn bản sắc và tính xác thực văn hóa. Trong môi trường số hóa và cạnh tranh thu hút sự chú ý của công chúng toàn cầu, nhiều nội dung văn hóa có nguy cơ bị giản lược, cắt ghép hoặc “kể lại” theo lối thị trường hóa, dẫn đến sai lệch giá trị nguyên gốc và làm suy giảm chiều sâu văn hóa truyền thống.
Hai là, nguy cơ thương mại hóa và chiếm dụng tri thức văn hóa địa phương ngày càng rõ nét. Khi các yếu tố văn hóa DTTS được đưa lên nền tảng số, chúng dễ trở thành đối tượng khai thác kinh tế mà chưa có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, quyền lợi cộng đồng và sự chia sẻ lợi ích công bằng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng cộng đồng địa phương bị “đứng ngoài” quá trình hưởng lợi từ chính giá trị văn hóa của mình.
Ba là, khoảng cách số và năng lực làm chủ công nghệ vẫn là rào cản lớn. Nhiều cộng đồng DTTS còn hạn chế về hạ tầng công nghệ, kỹ năng TTS và ngoại ngữ, khiến họ khó tham gia một cách chủ động vào quá trình sáng tạo, quản trị và định hướng nội dung văn hóa trên không gian mạng. Hệ quả là tiếng nói của cộng đồng có thể bị lu mờ trước các chủ thể trung gian.
Bốn là, vấn đề quản trị không gian TTS và định hướng nội dung đặt ra yêu cầu mới cho các cơ quan quản lý. Sự lan tỏa nhanh chóng của thông tin số vừa tạo thuận lợi cho quảng bá văn hóa, vừa tiềm ẩn rủi ro về thông tin sai lệch, định kiến văn hóa và xung đột giá trị trong bối cảnh đa văn hóa.
Từ những vấn đề nêu trên cho thấy, TTS trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS cần được tiếp cận như một quá trình văn hóa - xã hội phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa đổi mới công nghệ, bảo tồn bản sắc, bảo vệ quyền lợi cộng đồng DTTS và định hướng phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
2.5. Định hướng và giải pháp phát huy vai trò của truyền thông số
Để phát huy hiệu quả vai trò của TTS trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cần triển khai đồng bộ các định hướng và giải pháp cơ bản như sau:
Thứ nhất, hoàn thiện khung chính sách và thể chế là yêu cầu nền tảng, trong đó cần lồng ghép mục tiêu quảng bá văn hóa DTTS vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia và chiến lược phát triển văn hóa. Chính sách cần bảo đảm nguyên tắc tôn trọng bản sắc, bảo vệ tri thức văn hóa địa phương và quyền lợi chính đáng của cộng đồng.
Thứ hai, nâng cao năng lực TTS cho đồng bào DTTS thông qua đào tạo kỹ năng công nghệ, kể chuyện số và sử dụng ngoại ngữ, nhằm tăng cường vai trò chủ thể của cộng đồng trong sáng tạo và quản trị nội dung văn hóa.
Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái truyền thông văn hóa số bền vững, thúc đẩy sự liên kết giữa Nhà nước, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng địa phương trong sản xuất, lan tỏa và bảo vệ giá trị văn hóa.
Thứ tư, cần định hướng nội dung và chuẩn mực truyền thông, kết hợp hài hòa giữa quảng bá và bảo tồn, giữa hội nhập và giữ gìn bản sắc. Việc ứng dụng công nghệ số cần được đặt trong tầm nhìn phát triển bền vững, xem TTS không chỉ là công cụ quảng bá mà còn là phương thức bảo vệ, làm giàu và lan tỏa các giá trị văn hóa của đồng bào DTTS trong không gian văn hóa toàn cầu.
3. Thảo luận
Từ những vấn đề nêu trên cho thấy, TTS giữ vai trò ngày càng trung tâm trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS, song hiệu quả thực tiễn phụ thuộc chặt chẽ vào cách thức tiếp cận và quản trị. TTS không đơn thuần là công cụ kỹ thuật hỗ trợ lan tỏa hình ảnh văn hóa, mà là một không gian xã hội mới, nơi diễn ra sự tái cấu trúc các mối quan hệ giữa văn hóa địa phương, chủ thể cộng đồng và công chúng toàn cầu. Do đó, nếu thiếu định hướng khoa học và cơ chế bảo vệ phù hợp, quá trình số hóa có thể dẫn đến nguy cơ thương mại hóa và làm sai lệch giá trị văn hóa truyền thống.
Vì vậy, cần chuyển từ cách thức “quảng bá một chiều” sang “đối thoại và đồng sáng tạo văn hóa” trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc đặt cộng đồng đồng bào DTTS vào vị trí trung tâm của TTS không chỉ góp phần bảo đảm tính xác thực văn hóa, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của các giá trị văn hóa trong không gian số.
4. Kết luận
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, TTS đã và đang khẳng định vai trò quan trọng trong quảng bá văn hóa đồng bào DTTS, góp phần mở rộng không gian lan tỏa và nâng cao giá trị của bản sắc văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, hiệu quả của TTS chỉ được bảo đảm khi quá trình ứng dụng công nghệ gắn chặt với bảo tồn bản sắc, bảo vệ quyền lợi cộng đồng và định hướng phát triển bền vững. Vì vậy, phát huy vai trò của TTS cần được tiếp cận một cách toàn diện, nhân văn và có tầm nhìn chiến lược trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
*Học viện Quốc phòng, Bộ Quốc phòng
*Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo
Tài liệu tham khảo
1. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
2. TS. Nguyễn Văn Huân, ThS. Nguyễn Duy Dũng (2025), Truyền thông với sự phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo, số 4 - Tháng 12.
3. TS. Bùi Thị Như Ngọc (2019), Tác động của văn hóa đến hoạt động truyền thông ở vùng dân tộc thiểu số nước ta hiện nay, https://tapchicongsan.org.vn/van_hoa_xa_hoi/-/2018/54390/tac-dong-cua-van-hoa-den-hoat-dong-truyen-thong-o-vung-dan-toc-thieu-so-nuoc-ta-hien-nay.aspx#