Từ khóa: Vai trò; Ngôn ngữ dân tộc thiểu số; Bảo tồn giá trị văn hóa; Phát triển bền vững.
Bảo tồn tiếng nói, chữ viết là một trong những giải pháp quan trọng để giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi xã hội sâu rộng, ngôn ngữ dân tộc thiểu số (DTTS) không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là thành tố cốt lõi cấu thành bản sắc văn hóa và nền tảng tri thức của mỗi cộng đồng. Đối với các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, ngôn ngữ đóng vai trò như “mã văn hóa”, lưu giữ hệ thống tri thức địa phương, lịch sử, tín ngưỡng và các giá trị xã hội được tích lũy qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, dưới tác động của đô thị hóa, di cư, giáo dục đơn ngữ và ảnh hưởng của các ngôn ngữ phổ thông, nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số đang đứng trước nguy cơ suy giảm chức năng và đứt gãy truyền dạy liên thế hệ.
Thực tiễn cho thấy, khi ngôn ngữ bị mai một, không chỉ phương tiện giao tiếp bị mất đi mà còn kéo theo sự suy giảm của các giá trị văn hóa, tri thức và cấu trúc xã hội truyền thống. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với mục tiêu bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận ngôn ngữ DTTS như một nguồn lực nội sinh cho phát triển trở nên cấp thiết. Bảo tồn và phát huy ngôn ngữ không chỉ nhằm duy trì bản sắc mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và tạo nền tảng cho các mô hình phát triển dựa vào văn hóa.
Do đó, nghiên cứu vai trò của ngôn ngữ DTTS trong bảo tồn giá trị văn hóa và phát triển bền vững là cơ sở quan trọng, cần thiết, góp phần định hướng chính sách phù hợp trong giai đoạn hiện nay.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận
Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên nền tảng tiếp cận kết hợp giữa ngôn ngữ học, văn hóa học và khoa học phát triển, nhằm làm rõ vai trò của ngôn ngữ DTTS trong bảo tồn giá trị văn hóa và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Thứ nhất, lý thuyết mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa khẳng định ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là “mã văn hóa”, phản ánh hệ giá trị, tri thức và thế giới quan của cộng đồng. Ngôn ngữ lưu giữ các hình thức biểu đạt văn hóa như truyện kể, nghi lễ, luật tục, qua đó bảo đảm tính liên tục của di sản văn hóa qua các thế hệ. Khi ngôn ngữ suy giảm, các giá trị văn hóa gắn liền với nó cũng có nguy cơ mai một.
Thứ hai, lý thuyết đa dạng ngôn ngữ và đa dạng văn hóa cho rằng sự phong phú của ngôn ngữ góp phần duy trì đa dạng văn hóa toàn cầu. Mỗi ngôn ngữ DTTS chứa đựng hệ thống tri thức địa phương độc đáo, đặc biệt trong quản lý tài nguyên, thích ứng môi trường và tổ chức đời sống xã hội. Do đó, bảo tồn ngôn ngữ chính là bảo tồn tri thức và bản sắc văn hóa.
Thứ ba, lý thuyết phát triển bền vững đặt ra yêu cầu tích hợp giữa bảo tồn văn hóa, phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Trong đó, ngôn ngữ DTTS được xem là nguồn lực nội sinh, góp phần tăng cường vốn xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục và thúc đẩy các mô hình phát triển dựa vào văn hóa.
Thứ tư, lý thuyết phát triển dựa vào cộng đồng (community-based development) và trao quyền (empowerment) nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng trong việc duy trì và phát huy ngôn ngữ. Khi cộng đồng được tham gia vào quá trình bảo tồn, truyền dạy và sử dụng ngôn ngữ, nội lực sẽ được khơi dậy, tạo nền tảng cho phát triển bền vững.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng khung phân tích gồm bốn hợp phần: (1) đầu vào - ngôn ngữ DTTS, nguồn lực con người và chính sách hỗ trợ; (2) quá trình - sử dụng, truyền dạy, chuẩn hóa và số hóa ngôn ngữ trong các lĩnh vực đời sống; (3) đầu ra - sự duy trì ngôn ngữ, bảo tồn giá trị văn hóa và nâng cao năng lực cộng đồng; (4) tác động - củng cố bản sắc, tăng cường vốn xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Khung phân tích này cho phép làm rõ cơ chế chuyển hóa từ bảo tồn ngôn ngữ sang bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững, qua đó khẳng định vai trò trung tâm của ngôn ngữ DTTS trong tiến trình phát triển hiện nay.
2.2. Vai trò của ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong bảo tồn văn hóa
Ngôn ngữ DTTS giữ vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và tái tạo các giá trị văn hóa, bởi đây không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là kho lưu trữ sống của tri thức, ký ức lịch sử và hệ giá trị của cộng đồng.
Một là, ngôn ngữ DTTS là phương tiện lưu giữ và truyền tải tri thức tộc người. Các kinh ng hiệm về sản xuất, quản lý tài nguyên, y học dân gian và ứng xử với môi trường tự nhiên được mã hóa trong ngôn ngữ thông qua từ vựng, thành ngữ và các hình thức diễn đạt đặc thù. Việc duy trì ngôn ngữ đồng nghĩa với việc bảo tồn những tri thức này, góp phần bảo đảm tính bền vững trong phát triển.
Hai là, ngôn ngữ là hạt nhân của bản sắc văn hóa. Thông qua ngôn ngữ, các giá trị văn hóa như tín ngưỡng, phong tục, nghi lễ và luật tục được biểu đạt và duy trì. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh mà còn định hình cách thức cộng đồng nhận thức thế giới, qua đó tạo nên sự khác biệt và độc đáo của từng tộc người.
Ba là, ngôn ngữ DTTS đóng vai trò quan trọng trong duy trì các thực hành văn hóa phi vật thể. Các thể loại văn học dân gian như truyện kể, sử thi, dân ca, nghi lễ truyền thống đều gắn chặt với ngôn ngữ địa phương. Khi ngôn ngữ suy giảm, các hình thức biểu đạt này cũng mất đi môi trường tồn tại tự nhiên, dẫn đến nguy cơ mai một di sản.
Bốn là, ngôn ngữ góp phần củng cố sự gắn kết cộng đồng và vốn xã hội. Việc sử dụng ngôn ngữ chung tạo nên sự đồng thuận, tăng cường niềm tin và duy trì các thiết chế xã hội truyền thống. Đây là yếu tố quan trọng trong việc khơi dậy nội lực và bảo đảm sự ổn định của cộng đồng.
Trong bối cảnh hiện nay, vai trò của ngôn ngữ DTTS trong bảo tồn văn hóa càng trở nên cấp thiết. Việc bảo tồn ngôn ngữ không chỉ nhằm duy trì bản sắc mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa, qua đó tạo nền tảng cho phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
2.3. Ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiện nay
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa ngôn ngữ DTTS ở Việt Nam đang trải qua những biến đổi đáng kể, phản ánh rõ mối quan hệ giữa bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Vấn đề này vừa cho thấy những kết quả tích cực, vừa bộc lộ một số thách thức cần được nhận diện một cách toàn diện. Trước hết, về những kết quả đạt được, nhận thức của Nhà nước và xã hội về vai trò của ngôn ngữ dân tộc thiểu số ngày càng được nâng cao. Nhiều chính sách đã được ban hành nhằm bảo tồn và phát triển ngôn ngữ, như xây dựng chữ viết, biên soạn tài liệu giảng dạy và triển khai giáo dục song ngữ ở một số địa phương. Một số ngôn ngữ dân tộc thiểu số đã được sử dụng trong truyền thông, phát thanh - truyền hình và hoạt động văn hóa, góp phần duy trì môi trường sử dụng ngôn ngữ trong cộng đồng. Bên cạnh đó, các chương trình nghiên cứu, sưu tầm và số hóa ngôn ngữ bước đầu được triển khai, tạo cơ sở dữ liệu phục vụ bảo tồn lâu dài. Vai trò của ngôn ngữ trong việc lưu giữ tri thức địa phương, duy trì bản sắc văn hóa và tăng cường sự gắn kết cộng đồng cũng được khẳng định rõ hơn trong thực tiễn.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, chúng ta cũng cần quan tâm, nghiên cứu một số vấn đề sau:
(1) Sự suy giảm sử dụng ngôn ngữ DTTS đang diễn ra ở nhiều nơi, đặc biệt trong giới trẻ. Việc chuyển sang sử dụng ngôn ngữ phổ thông trong giáo dục, giao tiếp và đời sống kinh tế - xã hội dẫn đến nguy cơ đứt gãy truyền dạy liên thế hệ.
(2) Môi trường sử dụng ngôn ngữ ngày càng thu hẹp. Quá trình đô thị hóa, di cư và giao lưu văn hóa làm thay đổi cấu trúc cộng đồng, khiến ngôn ngữ DTTS mất dần vai trò trong đời sống hàng ngày. Nhiều ngôn ngữ DTTS chỉ còn tồn tại trong phạm vi gia đình hoặc các nghi lễ truyền thống.
(3) Nguồn lực bảo tồn còn hạn chế. Việc thiếu đội ngũ chuyên gia, giáo viên biết ngôn ngữ DTTS, cùng với hạn chế về tài liệu và phương tiện giảng dạy, ảnh hưởng đến hiệu quả của các chương trình bảo tồn.
(4) Chính sách và thực tiễn triển khai còn chưa đồng bộ. Mặc dù, có nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ của Nhà nước, Chính phủ, nhưng việc thực hiện còn phân tán, thiếu liên kết giữa các lĩnh vực giáo dục, văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội.
Có thể nói, vấn đề ngôn ngữ DTTS hiện nay cho thấy sự tồn tại song song giữa cơ hội và thách thức. Ngôn ngữ dân tộc thiểu số vẫn giữ vai trò quan trọng trong bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững, nhưng hiện đang đứng trước nguy cơ suy giảm nếu không có các giải pháp kịp thời và hiệu quả. Điều này đòi hỏi cần có cách tiếp cận tổng thể, trong đó bảo tồn ngôn ngữ gắn chặt với việc khơi dậy nội lực và phát triển cộng đồng vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
2.4. Những vấn đề đặt ra
Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi xã hội, vai trò của ngôn ngữ DTTS trong bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững đang đối diện nhiều vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi được nhận diện và giải quyết một cách toàn diện.
(1) Nổi bật là mâu thuẫn giữa bảo tồn ngôn ngữ và xu hướng đồng hóa ngôn ngữ. Việc gia tăng sử dụng ngôn ngữ phổ thông trong giáo dục, hành chính và đời sống kinh tế khiến ngôn ngữ DTTS bị thu hẹp chức năng, dẫn đến nguy cơ suy giảm và mai một. Điều này đặt ra thách thức trong việc duy trì đa dạng ngôn ngữ song song với yêu cầu hội nhập.
(2) Đứt gãy truyền dạy liên thế hệ là vấn đề cốt lõi. Thế hệ trẻ ngày càng ít sử dụng tiếng mẹ đẻ, trong khi cơ chế truyền dạy trong gia đình và cộng đồng suy yếu. Hệ quả là ngôn ngữ mất dần vai trò trong đời sống thường nhật, kéo theo sự suy giảm của các giá trị văn hóa gắn liền với ngôn ngữ.
(3) Thiếu môi trường sử dụng ngôn ngữ DTTS một cách bền vững. Ngôn ngữ chủ yếu tồn tại trong phạm vi hẹp, chưa được tích hợp hiệu quả vào các lĩnh vực, như: giáo dục, truyền thông, quản trị xã hội và phát triển kinh tế, làm hạn chế khả năng phát huy giá trị.
(4) Nguồn lực và chính sách chưa đồng bộ. Mặc dù, có nhiều chủ trương hỗ trợ, song việc triển khai còn phân tán, thiếu liên kết giữa các ngành, chưa tạo được cơ chế thúc đẩy ngôn ngữ trở thành nguồn lực phát triển.
(5) Chưa khai thác đầy đủ vai trò của ngôn ngữ như một nguồn lực nội sinh. Ngôn ngữ DTTS chưa được tích hợp hiệu quả vào các mô hình phát triển như du lịch văn hóa, kinh tế sáng tạo hay giáo dục song ngữ.
Những vấn đề trên cho thấy, việc bảo tồn và phát huy ngôn ngữ DTTS cần được tiếp cận theo hướng tích hợp, lấy cộng đồng làm trung tâm, nhằm vừa bảo vệ bản sắc văn hóa, vừa thúc đẩy phát triển bền vững vùng dân tộc.
2.5. Định hướng và giải pháp
Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi xã hội, việc phát huy vai trò của ngôn ngữ DTTS cần được định hướng theo cách tiếp cận tích hợp, coi ngôn ngữ vừa là di sản văn hóa, vừa là nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững vùng dân tộc.
Về định hướng, trước hết cần khẳng định ngôn ngữ DTTS là thành tố cốt lõi của bản sắc văn hóa và là “hạ tầng mềm” của phát triển. Theo đó, bảo tồn ngôn ngữ không thể tách rời bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội, mà phải gắn kết chặt chẽ trong một chiến lược tổng thể. Đồng thời, cần chuyển từ tư duy “bảo tồn tĩnh” sang “bảo tồn động”, trong đó ngôn ngữ được duy trì thông qua việc sử dụng thường xuyên trong đời sống, giáo dục và các hoạt động kinh tế - xã hội. Đặc biệt, cần đặt cộng đồng DTTS vào vị trí trung tâm, coi đây là chủ thể của quá trình bảo tồn và phát triển.
Về giải pháp: Thứ nhất, cần đẩy mạnh giáo dục song ngữ, kết hợp tiếng mẹ đẻ với tiếng phổ thông nhằm vừa bảo tồn ngôn ngữ, vừa nâng cao chất lượng giáo dục và khả năng hội nhập. Thứ hai, tạo lập môi trường sử dụng ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong các lĩnh vực như truyền thông, hành chính cơ sở và hoạt động văn hóa, nhằm duy trì chức năng xã hội của ngôn ngữ. Thứ ba, số hóa và tư liệu hóa ngôn ngữ, xây dựng cơ sở dữ liệu ngôn ngữ, từ điển, tài liệu học tập, góp phần bảo tồn lâu dài và mở rộng khả năng tiếp cận.
Bên cạnh đó, cần khai thác ngôn ngữ như một nguồn lực phát triển, thông qua các mô hình du lịch văn hóa, kinh tế sáng tạo và quảng bá sản phẩm địa phương. Đồng thời, nâng cao năng lực cho cộng đồng trong việc sử dụng, giảng dạy và truyền thông ngôn ngữ, qua đó khơi dậy nội lực và trách nhiệm cộng đồng.
Hơn nữa, cần hoàn thiện cơ chế chính sách đồng bộ, bảo đảm sự phối hợp giữa các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và phát triển, nhằm phát huy hiệu quả vai trò của ngôn ngữ DTTS trong bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững.
3. Thảo luận
Mối quan hệ giữa ngôn ngữ DTTS, bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững cần được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất, trong đó ngôn ngữ đóng vai trò trung gian chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển. Về phương diện lý luận, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn là “hệ mã” lưu giữ tri thức địa phương, ký ức lịch sử và cấu trúc xã hội của cộng đồng. Do đó, sự suy giảm ngôn ngữ đồng nghĩa với sự suy giảm của nền tảng văn hóa và nội lực phát triển.
Từ góc độ thực tiễn, thảo luận đặt ra vấn đề cân bằng giữa bảo tồn và hội nhập. Việc mở rộng sử dụng ngôn ngữ phổ thông là cần thiết để nâng cao năng lực hội nhập, song nếu không có cơ chế bảo vệ, ngôn ngữ DTTS sẽ bị thu hẹp vai trò. Điều này cho thấy cần chuyển từ tư duy bảo tồn “tĩnh” sang “động”, trong đó ngôn ngữ được duy trì thông qua việc sử dụng thực tiễn trong giáo dục, truyền thông và đời sống kinh tế - xã hội.
Một nội dung quan trọng khác là vai trò chủ thể của cộng đồng DTTS Khi cộng đồng được trao quyền trong việc sử dụng, truyền dạy và phát huy ngôn ngữ, nội lực sẽ được khơi dậy thông qua sự gia tăng niềm tin, trách nhiệm và năng lực tự tổ chức. Ngược lại, nếu thiếu sự tham gia thực chất, các chính sách bảo tồn khó đạt hiệu quả bền vững.
Như vậy, thảo luận cho thấy ngôn ngữ DTTS vừa là nền tảng bảo tồn văn hóa, vừa là động lực thúc đẩy phát triển bền vững, với điều kiện được đặt trong một cách tiếp cận tích hợp, lấy cộng đồng làm trung tâm.
4. Kết luận
Ngôn ngữ DTTS là trụ cột của bản sắc văn hóa và là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Nghiên cứu cho thấy, ngôn ngữ không chỉ lưu giữ tri thức địa phương và các giá trị văn hóa, mà còn góp phần tăng cường vốn xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục và thúc đẩy các mô hình phát triển dựa vào cộng đồng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, ngôn ngữ DTTS đang đứng trước nguy cơ suy giảm nếu thiếu môi trường sử dụng và cơ chế bảo vệ hiệu quả. Vì vậy, cần chuyển từ cách tiếp cận bảo tồn tĩnh sang bảo tồn động, gắn với giáo dục song ngữ, truyền thông và phát triển kinh tế, văn hóa. Chỉ khi ngôn ngữ được duy trì trong đời sống thực tiễn và do chính cộng đồng làm chủ, nó mới phát huy đầy đủ vai trò trong bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững .
*Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo
Tài liệu tham khảo
1. Phạm Vân Anh (2022), Bảo tồn ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, https://nhandan.vn/bao-ton-ngon-ngu-cac-dan toc-thieu-so-post701223.html
2. Trịnh Quang Cảnh, Nguyễn Duy Dũng (2022), Bảo tồn và phát triển một số dân tộc rất ít người ở Việt Nam (Si La, Pu Péo, Rơ măm, Brâu, Ơ Đu…), Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
3. Hà trọng Nghĩa, Nguyễn Duy Dũng (2022), Đồng hành cùng sự phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong bối cảnh hiện nay, Tạp chí Mặt trận, số 223 (tháng 3).
4. Nghị quyết số 33-NQ/TW, ngày 9/6/2014, Hội nghị lần thứ 9 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
5. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.
6. Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025.
7. Nguyễn Phú Trọng (2021), Ra sức xây dựng, giữ gìn và phát huy những giá trị đặc sắc của nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”, Tạp chí Cộng sản, số 979 (tháng 12)