Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Tri thức dân gian của đồng bào Mông trong thích ứng với biến đổi khí hậu vùng núi phía Bắc

TS. Lò Giàng Páo - ThS. Nguyễn Duy Dũng - 18:13, 30/05/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Nghiên cứu phân tích vai trò của tri thức dân gian của đồng bào Mông như một nguồn lực nội sinh trong thích ứng với biến đổi khí hậu ở vùng núi phía Bắc. Bài viết xem tri thức dân gian không chỉ là kinh nghiệm truyền thống mà còn là hệ thống tri thức thực hành được tích lũy qua nhiều thế hệ, gắn chặt với điều kiện tự nhiên và sinh kế cộng đồng. Các lĩnh vực như dự báo thời tiết, canh tác nương rẫy, quản lý tài nguyên và tổ chức đời sống được xem xét như những biểu hiện cụ thể của khả năng thích ứng. Từ đó, tri thức dân gian góp phần giảm thiểu rủi ro thiên tai, nâng cao khả năng chống chịu và duy trì sinh kế bền vững. Tuy nhiên, quá trình biến đổi xã hội đang làm suy giảm việc truyền dạy tri thức. Vì vậy, cần bảo tồn và tích hợp tri thức dân gian vào chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu hiện nay.

Từ khóa: Tri thức dân gian; Đồng bào Mông; Thích ứng với biến đổi khí hậu; Vùng núi phía Bắc.

Người Mông đã tích lũy hệ thống tri thức địa phương phong phú về khí hậu, canh tác, nguồn nước, bảo vệ rừng và dự báo thời tiết nhằm thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt
Người Mông đã tích lũy hệ thống tri thức địa phương phong phú về khí hậu, canh tác, nguồn nước, bảo vệ rừng và dự báo thời tiết nhằm thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức mang tính toàn cầu, với những tác động ngày càng rõ nét tại khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, nơi địa hình phức tạp, hệ sinh thái nhạy cảm và sinh kế phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Đối với đồng bào Mông, một cộng đồng cư trú chủ yếu ở vùng cao, miền núi, điều kiện khí hậu khắc nghiệt và đa dạng các loại hình thiên tai, như: hạn hán, rét đậm, lũ quét, sạt lở đất đang ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất. Trong bối cảnh đó, tri thức dân gian được tích lũy qua nhiều thế hệ đã trở thành một cơ chế thích ứng tự nhiên, phản ánh khả năng nhận diện, dự báo và ứng phó với các biến động môi trường.

Tri thức dân gian của người Mông thể hiện qua các lĩnh vực, như: quan sát thời tiết, lựa chọn giống cây trồng, kỹ thuật canh tác nương rẫy, quản lý đất và nước, tổ chức không gian cư trú phù hợp với điều kiện tự nhiên. Những tri thức này không chỉ mang giá trị văn hóa mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm thiểu rủi ro và duy trì sinh kế bền vững.

Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình hiện đại hóa, biến đổi xã hội và sự du nhập của các mô hình phát triển mới, nhiều tri thức dân gian đang đứng trước nguy cơ mai một, không còn truyền dạy liên thế hệ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu, hệ thống hóa và tích hợp tri thức dân gian vào các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu, nhằm phát huy nội lực cộng đồng và hướng tới phát triển bền vững vùng núi phía Bắc.

2. Kết quả nghiên cứu 

2.1. Vai trò của tri thức dân gian của người Mông trong thích ứng biến đổi khí hậu vùng núi phía Bắc

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, tri thức dân gian của đồng bào Mông ở vùng núi phía Bắc đang thể hiện vai trò đặc biệt quan trọng trong thích ứng môi trường sinh thái và duy trì sinh kế bền vững. Với lịch sử cư trú lâu đời tại các tỉnh miền núi, như: Tuyên Quang, Lào Cai, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu,… người Mông đã tích lũy hệ thống tri thức địa phương phong phú về khí hậu, canh tác, nguồn nước, bảo vệ rừng và dự báo thời tiết nhằm thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Đây được xem là kết quả của quá trình cộng đồng quan sát tự nhiên và ứng xử với môi trường qua nhiều thế hệ.

Thực tế cho thấy, tri thức dân gian của người Mông có vai trò quan trọng trong dự báo thời tiết và nhận diện các dấu hiệu thiên tai. Đồng bào Mông thường dựa vào sự thay đổi của mây trời, hướng gió, tiếng kêu của côn trùng, chu kỳ ra hoa của thực vật hoặc sự di chuyển của động vật để dự đoán mưa lớn, rét đậm hay hạn hán. Ở nhiều tỉnh vùng cao, như: Tuyên Quang và Lào Cai, người Mông có kinh nghiệm quan sát hiện tượng “mây vần quanh núi”, màu nước suối hay độ dày của sương mù để dự báo lũ quét và sạt lở đất trước mùa mưa. Những tri thức này giúp cộng đồng chủ động bố trí sản xuất và phòng tránh thiên tai hiệu quả hơn.

Trong sản xuất nông nghiệp, người Mông đã hình thành nhiều phương thức canh tác thích ứng với điều kiện khí hậu vùng núi cao. Hệ thống ruộng bậc thang tại các tỉnh, như: Lào Cai, Tuyên Quang, Điện Biên,… không chỉ là thành tựu văn hóa đặc sắc mà còn là giải pháp chống xói mòn đất và điều tiết nguồn nước hiệu quả trong điều kiện mưa lớn thất thường. Bên cạnh đó, người Mông có kinh nghiệm lựa chọn giống ngô, lúa nương và cây dược liệu phù hợp với từng độ cao, điều kiện đất và biến động thời tiết. Ở cao nguyên đá Đồng Văn (tỉnh Tuyên Quang), nhiều cộng đồng Mông vẫn duy trì kỹ thuật canh tác trên hốc đá nhằm tận dụng độ ẩm tự nhiên và thích ứng với điều kiện khô hạn kéo dài.

Ngoài ra, tri thức dân gian của người Mông còn thể hiện rõ trong quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng, nguồn nước. Nhiều cộng đồng duy trì quy ước bảo vệ rừng đầu nguồn, cấm chặt phá rừng thiêng và gìn giữ các khu rừng gắn với tín ngưỡng cộng đồng. Đây là cơ chế truyền thống góp phần duy trì cân bằng sinh thái, hạn chế xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước sinh hoạt trong điều kiện biến đổi khí hậu hiện nay. Một số nghiên cứu về tri thức địa phương ở miền núi phía Bắc cho thấy các thiết chế cộng đồng truyền thống đóng vai trò quan trọng trong thích ứng khí hậu và quản lý tài nguyên bền vững.

Đặc biệt, tri thức dân gian của người Mông còn góp phần duy trì tính bền vững của sinh kế cộng đồng. Việc kết hợp chăn nuôi gia súc với canh tác nương rẫy, dự trữ lương thực, sử dụng cây thuốc địa phương và xây dựng nhà trình tường thích ứng với khí hậu lạnh vùng cao cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của cộng đồng trước các biến động khí hậu cực đoan. Nhiều ngôi nhà trình tường truyền thống của người Mông ở tỉnh Tuyên Quang có khả năng giữ nhiệt vào mùa đông và chống nóng vào mùa hè, phù hợp với điều kiện thời tiết vùng núi cao.

Tuy nhiên, hiện nay nhiều tri thức dân gian của người Mông đang đứng trước nguy cơ mai một do tác động của hiện đại hóa, biến đổi môi trường sống và sự thay đổi trong sinh kế cộng đồng. Việc di cư, thay đổi tập quán canh tác và ảnh hưởng của kinh tế thị trường đã làm suy giảm vai trò của nhiều tri thức địa phương trong đời sống cộng đồng.

Vì vậy, tri thức dân gian của người Mông không chỉ phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường tự nhiên mà còn là nguồn lực quan trọng trong ứng phó với biến đổi khí hậu vùng núi phía Bắc hiện nay. Việc bảo tồn, nghiên cứu và phát huy hệ thống tri thức này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững và bảo vệ sinh thái vùng cao trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.

2.2. Thực trạng tri thức dân gian của người Mông trong thích ứng biến đổi khí hậu vùng núi phía Bắc

Hiện nay, trước tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, tri thức dân gian của đồng bào Mông ở vùng núi phía Bắc vẫn đang giữ vai trò quan trọng trong thích ứng môi trường và duy trì sinh kế cộng đồng. Tuy nhiên, cùng với quá trình hiện đại hóa, biến đổi sinh thái và thay đổi cấu trúc xã hội truyền thống, hệ thống tri thức bản địa này đang đứng trước cả cơ hội phát huy và nguy cơ mai một đáng kể.

Theo nhiều nghiên cứu về biến đổi khí hậu ở miền núi phía Bắc, đây là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan, như: rét đậm, rét hại, lũ quét, sạt lở đất và hạn hán kéo dài… Trong bối cảnh đó, cộng đồng người Mông tại các tỉnh, như: Tuyên Quang, Lào Cai, Sơn La, Lai Châu và Điện Biên,… vẫn duy trì nhiều tri thức dân gian đặc thù nhằm dự báo thời tiết, bảo vệ sản xuất và thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.

Thực tiễn cho thấy, người Mông có hệ thống kinh nghiệm dân gian phong phú trong nhận biết biến đổi khí hậu và dự báo thiên tai. Đồng bào thường quan sát màu sắc mây trời, hướng gió, tiếng chim rừng, sự di chuyển của côn trùng hoặc chu kỳ ra hoa của cây rừng để dự báo mưa lớn, rét đậm hay hạn hán. Tại nhiều địa phương ở tỉnh Tuyên Quang và Lào Cai, người Mông vẫn sử dụng kinh nghiệm quan sát “mây phủ kín lưng núi”, độ đục của nước suối hoặc độ dày sương mù để dự đoán nguy cơ lũ quét và sạt lở đất trước mùa mưa. Những tri thức này góp phần giúp cộng đồng chủ động bố trí mùa vụ và giảm thiểu rủi ro thiên tai.

Trong lĩnh vực canh tác nông nghiệp, người Mông hiện vẫn duy trì nhiều phương thức sản xuất thích ứng với biến đổi khí hậu. Hệ thống ruộng bậc thang tại các tỉnh, như: Lào Cai, Tuyên Quang không chỉ là di sản văn hóa mà còn là giải pháp chống xói mòn đất, giữ nước và điều tiết dòng chảy hiệu quả trong điều kiện mưa lớn cực đoan. Nhiều hộ gia đình người Mông ở cao nguyên đá Đồng Văn (tỉnh Tuyên Quang) vẫn áp dụng kỹ thuật gieo trồng trong hốc đá, phủ cỏ giữ ẩm và sử dụng giống ngô địa phương chịu hạn nhằm thích ứng với điều kiện thiếu nước kéo dài.

Bên cạnh đó, tri thức dân gian của người Mông còn thể hiện trong quản lý tài nguyên rừng và nguồn nước. Nhiều cộng đồng vẫn duy trì tục bảo vệ rừng đầu nguồn, rừng cấm và quy ước không chặt phá cây rừng quanh khu vực nguồn nước sinh hoạt. Đây là cơ chế quản lý cộng đồng truyền thống có vai trò quan trọng trong bảo vệ hệ sinh thái và giảm nguy cơ sạt lở đất ở vùng núi cao. Một số nghiên cứu cho thấy, việc kết hợp tri thức địa phương với khoa học hiện đại đã mang lại hiệu quả tích cực trong quản lý tài nguyên và thích ứng khí hậu ở miền núi phía Bắc.

Ngoài ra, kiến trúc nhà trình tường của người Mông hiện vẫn được đánh giá là mô hình nhà ở thích ứng tốt với khí hậu vùng cao. Tường đất dày giúp giữ nhiệt vào mùa đông và chống nóng vào mùa hè, phù hợp với điều kiện nhiệt độ biến động mạnh ở khu vực núi cao phía Bắc. Nhiều gia đình người Mông hiện nay vẫn duy trì tập quán dự trữ lương thực, phơi sấy ngô, thảo dược và thức ăn chăn nuôi nhằm ứng phó với rét đậm kéo dài và thiên tai bất thường.

Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cũng cho thấy nhiều tri thức dân gian của người Mông ở miền núi phía Bắc đang dần mai một. Quá trình đô thị hóa, di cư lao động, thay đổi sinh kế và ảnh hưởng của khoa học kỹ thuật hiện đại đã làm giảm vai trò của tri thức truyền thống trong đời sống cộng đồng. Nhiều người trẻ ít còn quan tâm đến kinh nghiệm dự báo thời tiết, kỹ thuật canh tác truyền thống hay luật tục bảo vệ rừng của cha ông.

Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu diễn biến bất thường cũng khiến một số kinh nghiệm dân gian truyền thống không còn chính xác tuyệt đối như trước. Điều này đặt ra yêu cầu cần kết hợp hài hòa giữa tri thức dân gian và khoa học công nghệ hiện đại nhằm nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng người Mông trước các rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng.

Nhìn chung, tri thức dân gian của người Mông hiện vẫn là nguồn lực văn hóa, sinh thái quan trọng trong thích ứng với biến đổi khí hậu vùng núi phía Bắc. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả bền vững, cần có các giải pháp bảo tồn, truyền dạy và tích hợp tri thức địa phương với khoa học hiện đại trong chiến lược phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi hiện nay.

2.3. Định hướng và giải pháp

Trong bối cảnh BĐKH ngày càng tác động mạnh đến vùng núi phía Bắc, việc phát huy tri thức dân gian của đồng bào Mông cần được định hướng theo cách tiếp cận tích hợp, kết hợp hài hòa giữa tri thức địa phương và khoa học hiện đại nhằm nâng cao năng lực thích ứng và phát triển bền vững.

* Về định hướng:

Trước hết, cần khẳng định tri thức dân gian của đồng bào Mông là một nguồn lực nội sinh quan trọng trong ứng phó với BĐKH. Theo đó, tri thức tộc người không chỉ được xem như giá trị văn hóa truyền thống mà còn là hệ thống kinh nghiệm thực tiễn có khả năng hỗ trợ quản lý tài nguyên, giảm thiểu rủi ro thiên tai và duy trì sinh kế. Đồng thời, cần đặt cộng đồng người Mông vào vị trí trung tâm của quá trình bảo tồn và vận dụng tri thức, bảo đảm nguyên tắc phát triển dựa vào cộng đồng và tôn trọng đặc thù văn hóa vùng cao, miền núi.

* Về giải pháp:

Thứ nhất, cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, tư liệu hóa và số hóa tri thức dân gian liên quan đến dự báo thời tiết, canh tác nông nghiệp, quản lý rừng và nguồn nước. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học sẽ góp phần lưu giữ và truyền dạy tri thức cho các thế hệ sau.

Thứ hai, cần tích hợp tri thức dân gian với khoa học hiện đại trong xây dựng các chương trình thích ứng BĐKH. Các mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững cần kết hợp kinh nghiệm tộc người với tiến bộ kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả và tính phù hợp với điều kiện địa phương.

Thứ ba, cần tăng cường giáo dục và truyền dạy tri thức dân gian trong cộng đồng, đặc biệt cho thế hệ trẻ thông qua trường học, hoạt động văn hóa và sinh hoạt cộng đồng. Đây là giải pháp quan trọng nhằm duy trì tính liên tục của tri thức địa phương.

Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ cộng đồng người Mông, tạo điều kiện để người dân tham gia vào quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và phát triển sinh kế bền vững.

Thứ năm, cần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của tri thức dân gian, coi đây là một thành tố quan trọng trong chiến lược thích ứng với BĐKH ở vùng núi phía Bắc hiện nay.

3. Thảo luận 

Tri thức dân gian của đồng bào Mông trong thích ứng với BĐKH cần được nhìn nhận không chỉ như kinh nghiệm truyền thống mà còn như một hệ thống tri thức thực hành có giá trị khoa học và xã hội sâu sắc. Về phương diện lý luận, tri thức dân gian phản ánh quá trình tích lũy lâu dài thông qua sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên vùng núi, từ đó hình thành các cơ chế thích ứng linh hoạt trước những biến động khí hậu và sinh thái.núi, từ đó hình thành các cơ chế thích ứng linh hoạt trước những biến động khí hậu và sinh thái.

Một vấn đề quan trọng đặt ra là mối quan hệ giữa tri thức địa phương và khoa học hiện đại. Trong nhiều trường hợp, tri thức dân gian của người Mông cho thấy tính phù hợp cao với điều kiện địa phương, đặc biệt trong dự báo thời tiết, quản lý tài nguyên và tổ chức sản xuất… Tuy nhiên, trước sự biến đổi nhanh chóng của khí hậu hiện nay, tri thức truyền thống khó có thể phát huy hiệu quả nếu tách rời các tiến bộ khoa học và công nghệ. Vì vậy, cần tiếp cận theo hướng bổ trợ và tích hợp giữa hai hệ tri thức thay vì xem chúng đối lập.

Bên cạnh đó, thảo luận cũng cho thấy vai trò trung tâm của cộng đồng người Mông trong quá trình bảo tồn và vận dụng tri thức dân gian. Khi cộng đồng được trao quyền tham gia vào các chương trình phát triển và thích ứng BĐKH, tri thức địa phương không chỉ được duy trì mà còn trở thành động lực khơi dậy nội lực và tăng cường tính tự chủ.

Trong bối cảnh hiện nay, tri thức dân gian của đồng bào Mông cần được xem là một nguồn lực quan trọng cho phát triển bền vững vùng núi phía Bắc, góp phần kết nối giữa bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực thích ứng cộng đồng trước những thách thức của BĐKH.

4. Kết luận

Tri thức dân gian của đồng bào Mông là kết quả của quá trình tích lũy kinh nghiệm lâu dài trong môi trường vùng núi phía Bắc, phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của cộng đồng trước những biến động tự nhiên và khí hậu. Nghiên cứu cho thấy, các tri thức về dự báo thời tiết, canh tác nông nghiệp, quản lý tài nguyên và tổ chức đời sống không chỉ mang giá trị văn hóa mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong giảm thiểu rủi ro và duy trì sinh kế bền vững. Tuy nhiên, trước tác động của BĐKH và quá trình hiện đại hóa, nhiều tri thức dân gian đang đứng trước nguy cơ mai một. Vì vậy, cần bảo tồn, tư liệu hóa và tích hợp tri thức dân gian với khoa học hiện đại trong các chiến lược thích ứng BĐKH. Đây không chỉ là giải pháp bảo vệ văn hóa mà còn góp phần nâng cao năng lực chống chịu và phát triển bền vững vùng núi phía Bắc .

Tài liệu tham khảo 

1. Nguyễn Duy Dũng (2026), Ứng dụng khoa học công nghệ góp phần nâng cao giá trị tri thức địa phương vùng dân tộc thiểu số và miền núi, Tạp chí Dân tộc và tôn giáo, số 1+2 (6).

2. Phạm Quang Hoan (2005), Tri thức địa phương (tri thức truyền thống) của các dân tộc thiểu số Việt Nam trong đời sống xã hội đương đại, Thông báo Dân tộc học, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội.

3. Phạm Hồng Hải (2025), Phát triển sinh kế bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu của hộ gia đình đồng bào dân tộc thiểu số (nghiên cứu trường hợp người Cơ ho tại tỉnh Lâm Đồng), https://lyluanchinhtri.vn/phat-trien-sinh-ke-ben-vung-thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau-cua-ho-gia-dinh-dong-bao-dan-toc-thieu-so-nghien-cuu-truong-hop-nguoi-co-ho-tai-tinh-lam-dong-6798.html

4. Nguyễn Thị Huyền (2023), Người mông ở Sơn La và các giá trị văn hóa truyền thống đặc trưng, https://ncvh.utb. edu.vn/index.php/trao-doi-nghien-cuu/nghien-cuu/280-nguoi-mong-o-son-la-va-cac-gia-tri-van-hoa-truyen thong-dac-trung

5. John Ambler (1996), Kinh nghiệm nghiên cứu phát triển miền núi: Một số nét khái quát từ châu Á, Báo cáo tại Hội thảo khoa học “Sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường vùng Bình - Trị - Thiên, Huế, từ ngày 25 đến 29/3/1996.

6. Dương Quỳnh Phương (2014), Tác động của biến đổi khí hậu ở miền núi vùng cao phía Bắc Việt Nam: Thực trạng và giải pháp ứng phó trên cơ sở khai thác tri thức bản địa của các dân tộc thiểu số, Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, số 8.

7. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 896/QĐ TTg ngày 26/07/2022 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, Hà Nội.

8. Hoàng Xuân Tý, Lê Trọng Cúc (1998), Kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên, Nxb. Nông nghiệp, Hà Nội.