Từ khóa: Cộng đồng người Chăm; Phát triển du lịch Halal; Vai trò; Việt Nam.
Khu vực gần thánh đường Jamiul Anwar, nơi sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng người Chăm nhộn nhịp vào giờ chiều, tối. Người dân trong hẻm và tín đồ theo đạo Hồi từ nơi khác tìm về đây để mua thực phẩm Halal1. Đặt vấn đề
Những năm gần đây, du lịch Halal nổi lên như một phân khúc quan trọng của ngành du lịch toàn cầu, gắn với sự gia tăng nhanh chóng của cộng đồng Hồi giáo và nhu cầu du lịch phù hợp với các chuẩn mực tôn giáo, văn hóa đặc thù. Với quy mô thị trường lớn, mức chi tiêu cao và xu hướng tăng trưởng ổn định, du lịch Halal đang mở ra nhiều cơ hội cho các quốc gia có tiềm năng về văn hóa và tôn giáo Hồi giáo. Việt Nam, mặc dù không phải là quốc gia Hồi giáo, song lại sở hữu những điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch Halal, đặc biệt tại các địa bàn có cộng đồng người Chăm theo đạo Hồi sinh sống tập trung như Khánh Hòa, Lâm Đồng và một số khu vực miền Tây Nam Bộ. Cộng đồng người Chăm là chủ thể nắm giữ hệ giá trị văn hóa - tôn giáo đặc thù, bao gồm không gian sinh hoạt tôn giáo, lễ hội, ẩm thực Halal, phong tục tập quán và tri thức địa phương liên quan trực tiếp đến thực hành Halal. Đây chính là nền tảng cốt lõi để hình thành các sản phẩm và dịch vụ du lịch Halal mang tính chân thực, khác biệt và bền vững.
Tuy nhiên, trong thực tiễn phát triển du lịch hiện nay, vai trò của cộng đồng người Chăm vẫn chưa được phát huy tương xứng; Nhiều hoạt động du lịch còn mang tính khai thác bề nổi, thiếu sự tham gia thực chất của cộng đồng và tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa, làm biến dạng giá trị văn hóa - tôn giáo.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu làm rõ vai trò nòng cốt của cộng đồng người Chăm trong phát triển du lịch Halal tại Việt Nam có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho tiếp cận phát triển du lịch dựa vào cộng đồng, cung cấp luận cứ cho việc hoạch định chính sách và xây dựng mô hình du lịch Halal phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo tồn văn hóa và ổn định xã hội.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Cộng đồng Chăm trong phát triển du lịch Halal tại Việt Nam
Cộng đồng người Chăm tại Việt Nam có nền tảng văn hóa - tôn giáo Hồi giáo lâu đời, sở hữu nhiều yếu tố tiềm năng cho phát triển du lịch Halal. Những yếu tố này bao gồm hệ thống thánh đường (masjid), lễ hội tôn giáo (lễ Ramadan, lễ Eid), ẩm thực tuân thủ nguyên tắc Halal, nghề thủ công truyền thống và mạng lưới xã hội chặt chẽ. Các yếu tố nói trên tạo ra tiềm năng cung cấp sản phẩm trải nghiệm du lịch Halal mang tính chân thực và khác biệt so với các sản phẩm du lịch đại trà.
Thực tế, triển khai du lịch gắn với cộng đồng người Chăm đã có một số khởi sắc, như: Xuất hiện các mô hình homestay do hộ gia đình người Chăm quản lý, phát triển những tuyến trải nghiệm kết hợp tham quan di tích văn hóa Chăm và thưởng thức ẩm thực Halal, cũng như một vài dự án du lịch cộng đồng do chính quyền địa phương phối hợp với tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp du lịch xúc tiến. Những sáng kiến này bước đầu giúp gia tăng thu nhập cho một bộ phận cộng đồng, nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa và khuyến khích bảo tồn các thực hành tôn giáo - văn hóa. Tuy nhiên, vấn đề nêu trên còn nhiều hạn chế, như:
Một là, mức độ tham gia của cộng đồng vào chuỗi giá trị du lịch Halal còn phân mảnh và chủ yếu mang tính cung ứng dịch vụ sơ cấp (lưu trú đơn giản, ẩm thực cơ bản, bán đồ lưu niệm). Vai trò tham gia ở khâu thiết kế sản phẩm, tiếp thị, quản trị điểm đến và kiểm soát chất lượng dịch vụ Halal vẫn rất hạn chế. Năng lực tổ chức và quản lý của cộng đồng còn yếu: thiếu kỹ năng về quản trị kinh doanh du lịch, tiếp thị đa phương tiện, quản lý chất lượng dịch vụ Halal và ngoại ngữ; Điều này cản trở khả năng tiếp cận thị trường khách Hồi giáo quốc tế có yêu cầu cao.
Hai là, hạ tầng và dịch vụ chuẩn Halal đang là rào cản lớn. Ở nhiều địa phương, cơ sở lưu trú, nhà hàng và các dịch vụ hỗ trợ chưa được chuẩn hóa theo tiêu chí Halal; Hệ thống chứng nhận và kiểm định Halal còn sơ khởi hoặc chưa phổ biến, dẫn đến khó khăn trong việc khẳng định uy tín với du khách Hồi giáo. Bên cạnh đó, rủi ro thương mại hóa văn hóa và phản ứng xã hội tiềm ẩn (khi văn hóa tôn giáo bị trình diễn hoặc thương mại hóa không phù hợp) là thách thức tinh tế, đòi hỏi sự nhạy cảm trong phát triển sản phẩm.
Ba là, thể chế, chính sách hỗ trợ phát triển du lịch Halal dành riêng cho cộng đồng người Chăm còn thiếu định hướng rõ ràng; Cơ chế liên kết giữa cộng đồng, chính quyền, doanh nghiệp chưa chặt chẽ, dẫn tới nguồn lực bị phân tán và hiệu quả thấp. Cuối cùng, khoảng cách thông tin thị trường khiến cộng đồng khó tiếp cận các kênh phân phối du lịch quốc tế, chương trình xúc tiến và mạng lưới đối tác chuyên nghiệp.
Cộng đồng người Chăm có vị trí quan trọng, làm nòng cốt trong phát triển du lịch Halal tại Việt Nam, nhưng tiềm năng này chỉ được khai thác một phần do các hạn chế về năng lực, hạ tầng, chuẩn hóa Halal và cơ chế hỗ trợ. Việc phát triển bền vững phân khúc này đòi hỏi tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm, đồng thời hoàn thiện chuỗi giá trị từ chuẩn hóa dịch vụ, nâng cao năng lực cho cộng đồng đến xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành và cơ sở pháp lý phù hợp.
2.2. Vai trò của cộng đồng người Chăm trong phát triển du lịch Halal
Cộng đồng người Chăm giữ vai trò quan trọng và không thể thay thế trong phát triển du lịch Halal tại Việt Nam, bởi chính là chủ thể nắm giữ, thực hành và truyền thừa các giá trị văn hóa - tôn giáo Hồi giáo gắn trực tiếp với các tiêu chuẩn Halal.
Thứ nhất, cộng đồng người Chăm là chủ thể bảo đảm tính chân thực của sản phẩm du lịch Halal. Các thực hành tôn giáo, chuẩn mực sinh hoạt, nghi lễ, ẩm thực và quy tắc ứng xử Halal chỉ có thể được duy trì đúng nghĩa khi do chính cộng đồng người Chăm tổ chức và kiểm soát. Điều này giúp tạo dựng niềm tin cho du khách Hồi giáo, yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và uy tín của điểm đến Halal.
Thứ hai, cộng đồng người Chăm đóng vai trò nhà cung ứng dịch vụ Halal địa phương. Thông qua các mô hình homestay, ẩm thực gia đình, hướng dẫn trải nghiệm văn hóa - tôn giáo và nghề thủ công truyền thống, cộng đồng trực tiếp tham gia vào chuỗi giá trị du lịch Halal. Những dịch vụ này không chỉ tạo sinh kế và tăng thu nhập cho người dân, mà còn góp phần đa dạng hóa sản phẩm du lịch theo hướng trải nghiệm, khác biệt và bền vững.
Thứ ba, cộng đồng người Chăm là nguồn nhân lực và tri thức đặc biệt cho du lịch Halal. Với hiểu biết sâu sắc về giáo luật, phong tục và các yêu cầu tôn giáo, cộng đồng có khả năng tư vấn, đào tạo và hỗ trợ các chủ thể khác (doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, nhà hàng) trong việc tuân thủ tiêu chuẩn Halal. Vai trò này giúp nâng cao năng lực chung của hệ sinh thái du lịch Halal tại địa phương.
Thứ tư, cộng đồng người Chăm giữ vai trò đối tác quản trị và bảo tồn văn hóa trong phát triển du lịch Halal. Khi được tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, thiết kế sản phẩm và quản lý điểm đến, cộng đồng có thể kiểm soát mức độ khai thác, hạn chế thương mại hóa quá mức và bảo vệ không gian văn hóa - tôn giáo. Như vậy, phát huy vai trò của cộng đồng Chăm không chỉ thúc đẩy hiệu quả kinh tế, mà còn bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển du lịch Halal với bảo tồn bản sắc văn hóa và ổn định xã hội trong bối cảnh hội nhập.
Thánh đường Jamiul Muslimin, Thành phố Hồ Chí Minh2.3. Những thuận lợi và cơ hội của cộng đồng người Chăm trong phát triển du lịch Halal
Cộng đồng người Chăm tại Việt Nam đang đứng trước nhiều thuận lợi và cơ hội quan trọng để phát huy vai trò nòng cốt trong phát triển du lịch Halal, xét cả ở phương diện nội tại lẫn bối cảnh bên ngoài:
Một là, lợi thế quan trọng nhất của cộng đồng người Chăm là nền tảng văn hóa - tôn giáo Hồi giáo lâu đời, được bảo tồn tương đối bền vững qua nhiều thế hệ. Hệ thống thánh đường, nghi lễ tôn giáo, phong tục tập quán và ẩm thực tuân thủ chuẩn mực Halal tạo nên nguồn tài nguyên du lịch đặc thù, khó có thể thay thế bởi các chủ thể ngoài cộng đồng. Đây là cơ sở nền tảng để xây dựng các sản phẩm du lịch Halal mang tính chân thực, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của du khách Hồi giáo.
Hai là, xu hướng tăng trưởng mạnh của thị trường du lịch Halal toàn cầu mở ra cơ hội lớn cho cộng đồng người Chăm. Với quy mô hàng trăm triệu lượt khách mỗi năm và mức chi tiêu cao, phân khúc khách Hồi giáo đang trở thành thị trường tiềm năng mà Việt Nam có thể khai thác. Trong bối cảnh đó, cộng đồng người Chăm có khả năng trở thành cầu nối văn hóa - tôn giáo, giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh điểm đến thân thiện và phù hợp với khách Hồi giáo quốc tế.
Ba là, môi trường chính sách ngày càng quan tâm đến du lịch bền vững và du lịch cộng đồng tạo điều kiện thuận lợi cho cộng đồng người Chăm tham gia sâu hơn vào hoạt động du lịch Halal. Các chủ trương phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương là nền tảng quan trọng để thúc đẩy các mô hình du lịch Halal dựa vào cộng đồng.
Bốn là, sự phát triển của công nghệ số và truyền thông mở ra cơ hội quảng bá và kết nối thị trường cho cộng đồng người Chăm. Thông qua nền tảng số, cộng đồng có thể giới thiệu các sản phẩm du lịch Halal, kể câu chuyện văn hóa địa phương và tiếp cận trực tiếp du khách Hồi giáo quốc tế với chi phí thấp hơn.
Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy, nếu được hỗ trợ phù hợp về thể chế và năng lực, cộng đồng người Chăm có đầy đủ điều kiện để trở thành hạt nhân thúc đẩy phát triển du lịch Halal bền vững tại Việt Nam.
2.4. Định hướng và giải pháp chính sách đối với cộng đồng người Chăm trong phát triển du lịch Halal
Một là, cần xây dựng khung chính sách đặc thù về phát triển du lịch Halal, trong đó xác định rõ vai trò và quyền tham gia của cộng đồng người Chăm. Chính sách cần tạo cơ chế để cộng đồng tham gia từ khâu quy hoạch, xây dựng sản phẩm đến giám sát thực hiện, đồng thời bảo đảm cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng giữa cộng đồng, doanh nghiệp và Nhà nước. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận Halal thống nhất, minh bạch là điều kiện then chốt nhằm nâng cao uy tín của các sản phẩm du lịch Halal.
Hai là, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực du lịch Halal trong cộng đồng người Chăm, bao gồm kỹ năng quản lý, kinh doanh du lịch, ngoại ngữ, truyền thông số và hiểu biết về thị trường Hồi giáo quốc tế. Đồng thời, hỗ trợ cộng đồng tiếp cận vốn, công nghệ và các dịch vụ tư vấn để phát triển các mô hình homestay, ẩm thực và trải nghiệm văn hóa Halal đạt chuẩn.
Ba là, cần khuyến khích cộng đồng người Chăm chủ động xây dựng các quy ước, nguyên tắc tham gia du lịch nhằm kiểm soát mức độ khai thác, tránh thương mại hóa quá mức các giá trị tôn giáo và văn hóa.
Bốn là, cần thúc đẩy liên kết đa chủ thể giữa cộng đồng người Chăm, chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch và tổ chức quốc tế để hình thành chuỗi giá trị du lịch Halal bền vững. Cách tiếp cận này sẽ giúp cộng đồng Chăm phát huy vai trò lõi, đồng thời góp phần đưa du lịch Halal trở thành một hướng phát triển mới, hiệu quả và bền vững của du lịch Việt Nam.
2.5. Đề xuất mô hình thực tiễn đối với cộng đồng người Chăm trong phát triển du lịch Halal
Thứ nhất, trụ cột chủ thể cộng đồng đặt cộng đồng người Chăm ở vị trí trung tâm của mô hình. Cộng đồng tham gia từ khâu quy hoạch, thiết kế sản phẩm đến tổ chức vận hành và giám sát chất lượng. Các hình thức tổ chức phù hợp gồm tổ hợp tác/hợp tác xã du lịch Halal do cộng đồng dẫn dắt, trong đó các hộ gia đình người Chăm đảm nhiệm dịch vụ homestay, ẩm thực Halal, hướng dẫn trải nghiệm văn hóa - tôn giáo, thủ công mỹ nghệ. Cơ chế phân chia lợi ích minh bạch giúp củng cố động lực tham gia và bảo đảm công bằng nội bộ.
Thứ hai, trụ cột chuẩn hóa Halal bảo đảm tính tin cậy và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Mô hình cần tích hợp hệ thống tiêu chuẩn Halal thống nhất cho toàn bộ chuỗi dịch vụ (ẩm thực, lưu trú, sinh hoạt tín ngưỡng), có sự tư vấn chuyên môn của các chức sắc và tổ chức chứng nhận Halal. Đào tạo cộng đồng về quy trình Halal, an toàn thực phẩm và dịch vụ khách hàng là điều kiện then chốt để duy trì chất lượng.
Thứ ba, trụ cột liên kết thị trường hướng tới kết nối cộng đồng với doanh nghiệp lữ hành, nền tảng số và thị trường khách Hồi giáo quốc tế. Chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ hạ tầng, xúc tiến và kết nối đối tác; Doanh nghiệp đảm nhiệm tiếp thị, phân phối; Cộng đồng cung ứng dịch vụ cốt lõi. Truyền thông số được sử dụng để kể câu chuyện văn hóa Chăm và quảng bá sản phẩm Halal.
Mô hình này cho phép khai thác hiệu quả nguồn lực văn hóa - tôn giáo của cộng đồng người Chăm, đồng thời giảm rủi ro thương mại hóa và bảo đảm phát triển du lịch Halal theo hướng bền vững, chân thực và bao trùm tại Việt Nam.
3. Thảo luận
Từ các phân tích cho thấy, phát triển du lịch Halal tại Việt Nam chỉ có thể đạt hiệu quả và tính bền vững khi cộng đồng người Chăm được xác lập là chủ thể trung tâm của quá trình phát triển:
Một là, vai trò nòng cốt của cộng đồng người Chăm không chỉ nằm ở việc cung ứng dịch vụ Halal, mà còn ở khả năng bảo đảm tính chân thực văn hóa - tôn giáo, yếu tố quyết định niềm tin của du khách Hồi giáo. Do đó, mọi mô hình phát triển du lịch Halal nếu thiếu sự tham gia thực chất của cộng đồng đều tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa, làm sai lệch giá trị văn hóa và suy giảm tính bền vững.
Hai là, vấn đề quan trọng được đặt ra là mối quan hệ giữa cộng đồng và các chủ thể khác trong hệ sinh thái du lịch Halal. Cộng đồng người Chăm cần được trao quyền tương xứng trong hoạch định và quản trị, song điều này không đồng nghĩa với việc cộng đồng tự vận hành một cách biệt lập. Vai trò kiến tạo của Nhà nước và chức năng kết nối thị trường của doanh nghiệp là các yếu tố bổ trợ cần thiết để chuyển hóa nguồn lực văn hóa - tôn giáo thành giá trị kinh tế.
Ba là, yêu cầu cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa - tôn giáo; Trong đó, các giới hạn khai thác cần được cộng đồng xác lập và tôn trọng. Nhìn chung, phát triển du lịch Halal gắn với cộng đồng người Chăm là một quá trình dài hạn, đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt, liên ngành và dựa trên đối thoại, nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích kinh tế, văn hóa và xã hội trong bối cảnh hội nhập.
4. Kết luận
Cộng đồng người Chăm giữ vai trò nòng cốt và không thể thay thế trong phát triển du lịch Halal tại Việt Nam. Với nền tảng văn hóa - tôn giáo Hồi giáo đặc thù, tri thức địa phương và mạng lưới xã hội chặt chẽ, cộng đồng Chăm là chủ thể bảo đảm tính chân thực, chất lượng và uy tín của các sản phẩm du lịch Halal. Thực tiễn cho thấy, du lịch Halal chỉ có thể phát triển bền vững khi cộng đồng được trao quyền tham gia thực chất vào quá trình thiết kế, tổ chức và quản trị sản phẩm, đồng thời được bảo đảm lợi ích kinh tế và quyền bảo tồn văn hóa. Do đó, lấy cộng đồng người Chăm làm trung tâm trong chiến lược phát triển du lịch Halal không chỉ góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương, mà còn là giải pháp quan trọng để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa - tôn giáo trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
* Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo
Tài liệu tham khảo
1. Phú Văn Hẳn, Nguyễn Duy Dũng (2025). Phát triển ngành Halal - Hướng đi mới của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo, số 2 (Tháng 10).
2. Đinh Công Hoàng, Phạm Thị Kim Huế, Nguyễn Danh Cường (2025), Phát triển du lịch Halal và hàm ý chính sách cho Việt Nam, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/1097402/view_content
3. Tăng Minh Thanh Thảo, Đặng Ngọc Nhật Anh, Phạm Đào Hồng Ngọc. (2024). Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Halal: kinh nghiệm các nước và hàm ý chính sách cho Việt Nam, https://tapchicongthuong.vn/phat-trien-nguon-nhan-luc-nganh-cong-nghiep-halal--kinh-nghiem-cac-nuoc-va-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam-128587.htm