Từ khóa: Songkran; Phật giáo Thượng tọa bộ; Di sản phi vật thể; Thái Lan; Nghi lễ tẩy trần; Tiếp biến văn hóa.
Lễ hội Nước Maha Songkran là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong năm của người dân Thái Lan1. Songkran đóng một vai trò cần thiết trong một xã hội nông nghiệp như Thái Lan, nơi mà mưa thuận gió hòa là điều cốt yếu đối với cuộc sống của người dân. Tết Songkran là dịp để mọi người thể hiện ước vọng và cầu mong cho một năm mới tốt lành.
Khởi thủy, Songkran là một điểm mốc trong chu kỳ sinh học của nền văn minh lúa nước. Tại Thái Lan, tháng Tư là thời điểm khắc nghiệt nhất trong năm, đỉnh điểm của mùa khô, khi cái nóng thiêu đốt làm nứt nẻ ruộng đồng, Songkran xuất hiện như một lời cầu nguyện bằng hành động. Nước, trong giai đoạn này, mang ý nghĩa sinh tồn thuần túy. Nghi thức té nước ban đầu chỉ là những giọt nước nhỏ, sạch sẽ, được rưới lên vai hoặc tay như một lời chúc phúc, đồng thời là biểu tượng của sự hy vọng về một cơn mưa sắp tới để bắt đầu mùa vụ mới. Đây là lúc người nông dân bày tỏ sự tôn kính đối với Mẹ Nước và Mẹ Đất. Songkran giai đoạn này là một phương thức để con người hòa giải với thiên nhiên, xin lỗi vì đã xâm phạm đất đai và cầu mong sự bao dung của tạo hóa cho một năm mưa thuận gió hòa.
Nguồn gốc của Songkran và sự ra đời của các trinh nữ Songkran đã được mô tả trong một bài thuyết giảng của đạo Phật có tên là “bài thuyết giảng về Maha Songkran” mà các nhà sư người Môn, người Thái, người Lào, người Mianma… đều biết. Huyền thoại về Songkran và các lễ thức liên quan đã đến đất Thái Lan qua ảnh hưởng của người Miến vào thời kỳ trị vì của Vua Anurudha (thế kỷ XI). Từ thời điểm đó, lễ hội năm mới bắt đầu được tổ chức ở Nhà nước Lan Na (miền Bắc Thái Lan) và dần dần lan đến các vùng khác của Thái Lan. Như vậy, Songkran đã được người Thái ở Thái Lan tiếp nhận, ít nhất, là từ đầu thế kỷ XI. Các nhà nghiên cứu cho rằng, cái nghĩa thích hợp nhất của từ Songkran là “tiến triển”, còn từ gốc Sanskrit của từ này có nghĩa là “tạo ra”. Ngoài ra, Sangkrati trong tiếng Sanskrit hay Sankhara trong tiếng Pali có nghĩa là sự dịch chuyển của Mặt Trời từ phía này sang phía kia của Hoàng đạo, cho nên lễ hội Songkran được tính dựa trên cơ sở vận hành của Mặt Trời và những ngày hội năm mới của Thái Lan thường rơi vào tháng 4 Dương lịch.
Theo truyền thống đã được thừa nhận và ghi chép ở tỉnh Chiang Mai, nơi có thủ phủ của Nhà nước Lan Na xưa, thì lễ hội năm mới kéo dài liên tục trong 6 ngày chính thức: Ngày thứ nhất được gọi là Wan Sangkhan Luang, ngày nàng Sangkhan (tức Songkran theo cách gọi của miền Bắc Thái Lan), ghé qua; Ngày thứ hai Wan Nao, ngày tống tiễn mọi thứ ô uế của năm cũ và chuẩn bị mọi thứ cho ngày mới - ngày đầu tiên của năm mới; Ngày thứ ba Wan Phya Wan, ngày hoàng tử, ngày đầu của năm mới, ngày mà mọi người bày tỏ sự tôn kính và dâng đồ vật cho cha mẹ, ông bà, những người lớn tuổi và những người đã khuất; Ngày thứ tư Wan Pak Pi, ngày cửa miệng của năm; Ngày thứ năm Wan Pak Duan, ngày cửa miệng của tháng; Ngày thứ sáu Wan Pak Wan, ngày cửa miệng của ngày. Cả bốn ngày đầu của năm mới là những ngày dành cho mọi người bày tỏ lòng kính trọng của mình đối với những người tôn kính, Tổ tiên của dòng tộc, nữ thần Đất, nữ thần Lúa và tất cả hồn ma trong nhà. Hiện nay, ở Thái Lan, tết Songkran được ấn định vào ngày 13/4 và các sự việc chính của tết diễn ra trong ba ngày: Wan Sangkhan Luang (ngày 13/4), ngày chia tay năm cũ, người dân dọn dẹp nhà cửa, đền chùa, tẩy trần không gian sống; Wan Nao (ngày 14/4), ngày quá độ, theo truyền thống, đây là ngày không được nói lời cay nghiệt hay giận dữ, mọi người chuẩn bị thực phẩm và đồ lễ cho ngày hôm sau; Ngày Wan Phya Wan (ngày 15/4), ngày đầu năm mới, là lúc các nghi lễ tôn giáo đạt đến đỉnh cao với hoạt động cúng dường và đắp tháp cát tại chùa. Còn về mặt thiên văn, theo tính toán của các cơ quan nhà nước (Thái Lan), ngày đầu của Songkran (ngày 13/4), hay còn được biết đến là ngày Wan Maha Songkran, là ngày Mặt Trời tiến đến một năm mới; Ngày thứ hai (ngày Wan Nao) là ngày Mặt Trời đã chạm tới năm mới; Ngày thứ ba (là ngày Wan Thalerng Sok), tức ngày Mặt Trời đã sang năm mới. Như vậy, từ sáu ngày vào thời trước, hiện nay, người Thái Lan chỉ đón tết Songkran trong vòng ba ngày.
2. Songkran phản ánh sự kết hợp hài hòa và tự nhiên của những tín ngưỡng dân gian thờ phi (ma), thờ cúng Tổ tiên, tín ngưỡng nông nghiệp… với đạo Phật.
Cho đến nay, người Thái Lan vẫn còn truyền tụng một huyền thoại gần giống nhau về nguồn gốc tết năm mới của mình. Huyền thoại kể rằng, xưa kia có một chàng trai thông minh, học giỏi, thậm chí biết cả tiếng nói của chim, tên là Dhammaban (người Lào gọi là Tham Maban). Tiếng tăm về sự tài giỏi của chàng trai bay đến tai thần Maha Songkran (tức thần Brahma, vua của các thần trên thiên giới). Thần đến gặp chàng trai và ra một câu đố để thử tài và cũng để cá cược luôn: Nếu trong bảy ngày mà không có câu trả lời đúng thì chàng trai sẽ mất đầu. Ngược lại, nếu có câu trả lời đúng thì vị thần cũng sẽ chịu mất đầu. Câu đố là: “Niềm hãnh diện của con người ta nằm ở đâu vào buổi sáng, buổi chiều và buổi tối?”. Gần hết bảy ngày rồi mà chàng trai vẫn chưa tìm được câu trả lời. Buồn bã, chàng trai lang thang đây đó và đi vào rừng. Đến khi mệt mỏi nằm mơ màng dưới một gốc cây to, chàng trai nghe thấy đôi vợ chồng chim đại bàng nói chuyện với nhau về cuộc cá cược của bản thân mình. Trong cuộc trò chuyện đó, cô vợ đã nói cho chồng mình câu trả lời. Đúng ngày hẹn, chàng trai đã trả lời câu đố của vị vua của các thần như sau: “Buổi sáng, niềm hãnh diện của con người nằm ở mặt. Vì thế, sáng nào họ cũng rửa mặt; Buổi chiều nằm ở thân thể, nên người ta thường tắm vào buổi chiều; Còn buổi tối thì nằm ở chân, nên tối nào, trước khi đi ngủ, mọi người đều rửa chân”. Bị thua, thần Maha Songkran phải chịu mất đầu. Tuy nhiên, cái đầu của thần rất linh thiêng và có sức mạnh khủng khiếp, chạm vào đất thì đất bị thiêu cháy, rơi xuống biển, biển sẽ cạn khô… Để tránh những thảm họa cho thế giới, thần gọi bảy cô con gái của mình đến và dặn dò: “Các con phải đem đầu của cha cất giữ trong một cái hang của núi Krailas, tức quả núi Kailas của tết Songkran, một trong số các con đem đầu của cha ra để các thần rước quanh núi cầu may cho con người”.
Huyền thoại đã mô tả, đầu của thần Maha Songkran chính là hình ảnh của Mặt Trời; Còn cuộc diễu hành rước đầu thần là hình ảnh Mặt Trời xuất hiện ở những nơi nào đấy của thế giới. Thời gian Mặt Trời xuất hiện lộng lẫy nhất là vào mùa xuân ở miền Bắc Ấn Độ, nơi khởi nguồn của truyền thống Songkran. Trong khi đó, ở khu vực Đông Nam Á, tháng 4 Dương lịch lại là đỉnh điểm của mùa khô, khi mà Mặt Trời chiếu sáng trực diện nhất, nóng nhất và sáng nhất. Vào thời gian này, ruộng đồng và các sông suối nhỏ thường khô cạn, còn người nông dân thì nhàn rỗi, không có việc đồng áng để làm. Chính thời gian chuyển mùa này rất phù hợp đối với người Đông Nam Á tổ chức các lễ hội lớn, trong đó tết Songkran là lễ hội lớn nhất và quan trọng nhất.
Qua huyền thoại cho thấy linh hồn của Songkran nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa triết lý Phật giáo Thượng tọa bộ và các truyền thuyết dân gian. Trong huyền thoại về Thao Kabila Phrom, câu chuyện về vị thần thua cuộc trong cuộc đọ trí với một chàng trai thông minh và phải chặt đầu mình là cốt lõi của biểu tượng “Nữ thần Songkran”. Bảy người con gái của vị thần này luân phiên rước đầu cha mình mỗi năm. Đây là cách người Thái nhân hóa thời gian, biến các hiện tượng tự nhiên thành các thực thể có tâm hồn để tôn thờ và kiêng dè. Triết lý Phật giáo về sự vô thường và tái sinh nằm ở các nghi thức như tắm Phật. Trong tâm thức người Thái, nước là biểu tượng của sự thanh khiết. Việc tưới nước lên tượng Phật là một hình thức thực hành chính niệm, nhắc nhở về sự gột rửa nội tâm, từ bỏ tham - sân - si để bắt đầu một chu kỳ mới với tâm thế trong sạch. Không phải ngẫu nhiên mà người Thái gọi tết năm mới là hội té nước. Trong những ngày tết, mọi người còn ra các bến sông hay vào các chùa đắp các tháp cát để làm phúc và tích đức. Mỗi tháp cát được trang trí bằng cờ màu, hoa và nhang thơm. Dưới góc độ thần thoại bản địa, tháp cát còn là nơi trú ngụ tạm thời của các linh hồn Tổ tiên và thần linh bảo hộ. Việc trang trí tháp cát rực rỡ chính là cách để con người kết nối với thế giới bên kia, cầu mong sự bảo vệ cho làng xóm. Theo quan niệm của người dân, xây các tháp cát trong những ngày tết cũng có được công đức lớn như xây cất chùa tháp thật vào những ngày thường, do vậy, đắp tháp cát cũng trở thành một hoạt động tưng bừng và vui vẻ như một hội lớn. Trong suốt nhiều thế kỷ qua, tết năm mới của người Thái Lan vẫn giữ nguyên được những giá trị chính của mình. Bên cạnh đó, tết Songkran còn nổi bật nghi thức đắp tháp cát mang triết lý nhân văn sâu sắc về nghiệp, về sự bồi hoàn. Người Thái quan niệm rằng mỗi khi rời khỏi chùa, họ đã vô tình mang theo những hạt cát dưới đế giày của mình. Việc mang cát trở lại chùa và đắp thành tháp là cách để trả nợ và bồi đắp cho thánh tích, tượng trưng cho việc tích lũy công đức và xây dựng lại cộng đồng. Đây là bài học về lòng biết ơn và trách nhiệm đối với cộng đồng được giáo dục một cách nhẹ nhàng qua hình thức lễ hội.
3. Songkran là phản ánh đạo đức về sự gắn kết chặt chẽ của gia đình và xã hội, giữa cá nhân với gia đình và xã hội.
Vì là tết năm mới, nên vào mấy ngày trước tết, mọi nhà, mọi người đã phải làm vệ sinh nhà cửa, làng xóm, đốt hết những đồ bỏ đi. Ai ai cũng tin rằng, mọi thứ bẩn thỉu của năm cũ sẽ không tốt đẹp gì cho người ta trong năm mới. Khi buổi sáng ngày đầu của năm mới đến, mọi người đến chùa dâng thức ăn cho các sư, làm lễ tắm tượng Phật và tắm cho vị sư chủ trì ngôi chùa. Những ngày Songkran là khoảng thời gian khích lệ từng người sống và hành động đúng với vị thế của mình trong gia đình và ngoài xã hội là cách tốt nhất để gìn giữ tết Songkran như một di sản văn hóa của người Thái.
Đối với gia đình, tết là dịp gặp mặt và cố kết tất cả các thành viên của gia đình. Vào những ngày tết, những người trẻ có cơ hội bày tỏ lòng tôn kính của mình đối với những người trên; Còn những người bề trên thì ban phước, chúc phúc cho con cháu… Đối với cộng đồng, tết là cơ hội và điều kiện để củng cố tinh thần cố kết và hợp tác của các thành viên trong cộng đồng. Đối với xã hội, tết là dịp để mọi người nhớ tới tầm quan trọng của môi trường sống và làm cho môi trường đó sạch và đẹp hơn thông qua việc vệ sinh, làm sạch nơi ở, chùa chiền, nơi công cộng, phóng sinh cho các con vật bị giam hãm… Đối với tôn giáo, tết là dịp cho các tín đồ tích tụ công đức và củng cố niềm tin bằng việc dâng cúng đồ vật cho các chùa, nghe thuyết giảng, tắm rửa tượng Phật… Vào dịp lễ tết Songkran, trên đất nước Thái Lan thường diễn ra các hoạt động: Làm vệ sinh nhà cửa và các nơi công cộng; Làm công đức và bố thí; Phóng sinh cho chim và cá; Làm lễ tắm tượng Phật; Bày tỏ lòng tôn kính đối với những người có tuổi bằng việc tưới nước vào tay họ và xin họ ban phước; Té nước vào nhau; Các hoạt động văn nghệ như hát, múa, vui chơi ở các cộng đồng.
Trong thời gian gần đây, tết Songkran xuất hiện thêm một hoạt động nữa là thi sắc đẹp Nang Songkran. Điều lý thú là, hoạt động mới này không chỉ đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại, đặc biệt là của lớp người trẻ, mà còn phù hợp với một trong những hình ảnh chủ yếu của Songkran là các nàng Songkran (các cô con gái của thần Songkran). Ngoài hoạt động mới này ra, hiện nay, một số hoạt động của Songkran, đặc biệt là hội té nước, cũng có những thay đổi cho phù hợp với cuộc sống hiện đại. Giờ đây, tại các đô thị, người ta dùng cả ô tô chở nước, dùng bơm và các loại súng phun nước để té nước vào nhau, dùng nước hoa để hòa vào nước, người ta hát ca những bài hát hiện đại, nhảy những điệu múa châu Âu…
4. Kết luận
Cấu trúc nghi lễ của Songkran là một hành trình đi từ tâm thức cá nhân ra đến bản sắc cộng đồng. Sự dịch chuyển không gian từ gia đình đến chùa chiền và đường phố đã đưa các giá trị đạo đức và tôn giáo của người Thái được lan tỏa rộng rãi hơn. Chính sự chuyển dịch nhịp nhàng giữa các không gian “Thiêng” và “Phàm” đã giúp Songkran không bị đóng khung trong những bức tường chùa chiền cũ kỹ, mà luôn cuồn cuộn sức sống trên mọi nẻo đường của đất nước Thái Lan. Đây chính là lý do cốt yếu khiến Songkran trở thành một di sản sống, một phần không thể tách rời trong căn tính của người Thái và là một báu vật văn hóa của nhân loại.
Tài liệu tham khảo
1. Ngô Văn Doanh (2009), Văn hóa Đông Nam Á, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật.
2. Mai Ngọc Chừ (Chủ biên) (2012), Văn hóa Thái Lan, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
3. Phan Ngọc (2004), Tìm hiểu văn hóa Đông Nam Á, Nxb. Giáo dục.
4. Trần Thị Thu Lương, Lễ hội truyền thống trong phát triển du lịch ở Thái Lan và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Xã hội TP.HCM, 2015.
5. Nguyễn Huy Hoàng, Sức mạnh mềm văn hóa Thái Lan qua các lễ hội truyền thống, Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, 2018.
6. Phạm Đức Thành, Tôn giáo và văn hóa ở Thái Lan: Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, 2010.
7. Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, (2023), Thông tin chuyên đề: Văn hóa và Xã hội Thái Lan đương đại.
8. Đại sứ quán Thái Lan tại Hà Nội (2024), Tư liệu văn hóa: Songkran - Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.