Giáo lý bình dị, hòa vào đời sống
Khởi nguồn từ giáo lý nhà Phật, các bài giảng và kinh sách của Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam được diễn giải rất ngắn gọn, mộc mạc để phù hợp với trình độ và nếp sống của tầng lớp lao động bình dân. Hệ thống giáo lý nền tảng được đúc kết qua các bộ kinh, luận căn bản như: Lễ bái lục phương, phu thê ngôn luận, đạo đức, Phật học vấn đáp và phương pháp kiến tánh. Những tài liệu này không chỉ định hình con đường tu học hướng đến giác ngộ, kiến tánh mà còn khẳng định rõ nét giá trị, vị trí của người cư sĩ tại gia trong Phật đạo.
Cốt lõi hành đạo của hội tập trung trọn vẹn trong phương châm “Phước huệ song tu”:
Tu phước: Đóng góp công sức, trí tuệ, tài lực để phát triển hệ thống y dược dân tộc (phòng thuốc Nam phước thiện) nhằm khám và chữa bệnh hoàn toàn miễn phí cho Nhân dân. Đây được xem là phương tiện thiện lành giúp người nghèo khó có cơ duyên đến với Phật pháp.
Tu huệ: Học tập kinh - luật - luận của đạo Phật để nâng cao hiểu biết, phát triển trí tuệ hướng tới giải thoát, an vui. Ở đây, phước và huệ nương tựa, thúc đẩy lẫn nhau phát triển: tu huệ để sáng tỏ việc làm phước, tu phước để vun bồi cội phúc cho xã hội đoàn kết, tương trợ lẫn nhau lúc hoạn nạn ốm đau.
Giữ mình qua khuôn khổ giáo luật
Để người tu học không đi chệch đường, Giáo hội quy định hệ thống giới luật rõ ràng, vừa sức nhưng nghiêm túc. Trước hết, tín đồ phải thọ Tam quy (quy y Phật, pháp, tăng) và giữ trọn Ngũ giới (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu).
Trong đời sống hằng ngày, người tu Tịnh độ Cư sĩ duy trì nếp sinh hoạt tôn giáo đều đặn qua các bổn phận.
Công phu tứ thời: Dành thời gian lễ bái Phật vào 4 khung giờ cố định mỗi ngày (6 giờ sáng, 12 giờ trưa, 6 giờ chiều, 12 giờ khuya). Tín đồ y phục chỉnh tề, thành tâm lạy 24 lạy trước bàn Phật.
Trai kỳ: Quy định số ngày ăn chay linh hoạt theo căn cơ (2, 4, 6 hoặc 10 ngày mỗi tháng). Người tu học lâu dài được khuyến khích thọ trai ít nhất 10 ngày trong tháng.
Trì niệm Lục Tự Di Đà: Thường xuyên ghi nhớ 6 chữ “Nam mô A di đà Phật” trong tâm trí khi rảnh rỗi để thanh lọc tư tưởng, giữ tâm an định.
Đến chùa lễ Phật: Mỗi tháng ít nhất 2 lần vào mùng Một và ngày Rằm Âm lịch, tín đồ đến chùa/hội quán lễ Phật, nghe giảng pháp và cùng đồng đạo trau dồi tu học, bồi đắp công đức.
Nghi lễ tinh giản, trang nghiêm
Nghi lễ của Tịnh độ Cư sĩ nổi bật bởi sự đơn giản nhưng đầy tôn kính. Trước đây, Đức Tông sư Minh Trí áp dụng lễ bái Lục phương (lạy 6 hướng tượng trưng cho cha mẹ, thầy dạy chữ, vợ chồng, bạn hữu, thầy dạy đạo, tôi tớ). Về sau, để thuận tiện và tinh gọn cho người cư sĩ bận rộn, ngài quy định chỉ cần hướng về bàn thờ Phật lạy 24 lạy với ngũ vóc sát đất.
Hằng năm, Giáo hội duy trì hai ngày đại lễ quan trọng nhất:
Ngày 8/4 Âm lịch: Lễ Phật đản, kết hợp Đại hội thường niên ngành Y tế phước thiện và bầu ban lãnh đạo.
Ngày 23/8 Âm lịch: Lễ kỷ niệm ngày viên tịch của Đức Tông sư Minh Trí, kết hợp Đại hội thường niên ngành Đạo đức.
Tại các hội quán, không gian thờ tự được bài trí trang nghiêm, tôn kính theo quy chuẩn thống nhất: chính điện thờ Đức Phật A Di Đà hoặc Bổn sư Thích Ca Mâu Ni; phía sau thờ Bồ Tát Quán Thế Âm; gian hậu dành tri ân chư vị tiền bối có công với đạo pháp và non sông đất nước.
Bằng lối tu tại gia gắn liền với việc bốc thuốc cứu người, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội Việt Nam đã chứng minh rằng: Đạo Phật không ở đâu xa xôi, mà hiện diện sinh động ngay trong từng thang thuốc thiện nguyện và tinh thần tương trợ giữa đời thường.