Bài viết phân tích vai trò, giá trị và thực trạngcủa văn hóa các dân tộc thiểu số trong tiến trình phát triển đất nước, đồng thờiđề xuất những định hướng bảo tồn và phát huy phù hợp trong bối cảnh hội nhập.Trên cơ sở tiếp cận lý luận về “bảo tồn động” và “phát triển bền vững dựa vàovăn hóa”, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho cộng đồng,ứng dụng công nghệ số và gắn bảo tồn văn hóa với tạo ra sinh kế, qua đó, bài viếtthảo luận việc bảo tồn văn hóa các dân tộc thiểu số không chỉ là nhiệm vụ giữgìn di sản, mà còn là chiến lược phát huy nguồn lực nội sinh, xây dựng “sức mạnhmềm” quốc gia, hướng tới phát triển bền vững trong thời kỳ hội nhập.
1. Đặt vấn đề
Văn hóa các dân tộc thiểu số (DTTS) là bộ phận không thể tách rời trong tổng thể văn hóa Việt Nam, góp phần tạo nên bản sắc thống nhất trong đa dạng của quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đời sống văn hóa của đồng bào các DTTS đang chịu tác động mạnh mẽ: một mặt, mở ra cơ hội giao lưu, quảng bá giá trị truyền thống; mặt khác, làm gia tăng nguy cơ mai một, đồng hóa và thương mại hóa bản sắc. Những yếu tố hiện đại, từ công nghệ số, mạng xã hội đến du lịch đại chúng đang làm thay đổi cách thức con người sáng tạo, lưu giữ và truyền thụ văn hóa.
Từ thực tiễn đó, vấn đề đặt ra không chỉ là “bảo tồn” theo nghĩa giữ nguyên di sản, mà là “bảo tồn để phát triển”, giúp văn hóa các DTTS tiếp tục “sống”, thích ứng và đóng góp vào quá trình phát triển bền vững của đất nước. Việc bảo tồn cần được tiếp cận theo hướng “động”, coi cộng đồng là chủ thể sáng tạo, gắn với phát triển kinh tế - xã hội và chuyển đổi số. Đồng thời, cần nhận diện rõ vai trò của văn hóa các DTTS như một nguồn lực nội sinh trong phát triển con người, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và thúc đẩy nền công nghiệp văn hóa phát triển.
Bối cảnh “thời kỳ hội nhập” đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy bảo tồn: từ hành động bảo vệ di sản sang kiến tạo không gian văn hóa sống, từ quản lý hành chính sang trao quyền cho cộng đồng, để văn hóa các dân tộc thiểu số thực sự trở thành động lực phát triển quốc gia trong thời kỳ hội nhập.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Vai trò và giá trị của văn hóa các dân tộc thiểu số trong phát triển đất nước
Đảng và Nhà nước ta luôn khẳng định văn hóa nói chung, văn hóa các DTTS nói riêng là một bộ phận quan trọng, là động lực của sự phát triển bởi: “Văn hóa... là hồn cốt của dân tộc, nói lên bản sắc của dân tộc. Văn hóa còn thì dân tộc còn” (Nguyễn Phú Trọng, 2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng nhấn mạnh quan điểm phát triển: “Khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, ý chí tự cường và phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc... lấy giá trị văn hóa, con người Việt Nam là nền tảng, sức mạnh nội sinh quan trọng bảo đảm sự phát triển bền vững”, “Khắc phục sự chênh lệch về trình độ phát triển và đời sống văn hóa giữa các vùng, miền, các giai tầng xã hội, đặc biệt quan tâm đến vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào các dân tộc thiểu số... Quan tâm, tạo điều kiện phát triển văn hóa, văn nghệ của các dân tộc thiểu số” (Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng 2021).
Văn hóa các DTTS là bộ phận không thể tách rời của nền văn hóa Việt Nam thống nhất trong đa dạng. Nó không chỉ phản ánh lịch sử hình thành và phát triển lâu dài của cộng đồng các dân tộc mà còn chứa đựng những giá trị nhân văn, tri thức địa phương và hệ thống đạo lý góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam. Trong tiến trình phát triển quốc gia, văn hóa các DTTS vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững, gắn kết cộng đồng, bảo đảm quốc phòng, an ninh và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Thứ nhất, văn hóa các DTTS có vai trò củng cố bản sắc và sự đa dạng văn hóa của quốc gia. Mỗi DTTS, thông qua ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian hay tri thức bản địa đã đóng góp vào bức tranh văn hóa Việt Nam sự phong phú, nhiều chiều kích. Tính đa dạng ấy tạo nên “sức đề kháng văn hóa”, một nền tảng giúp đất nước giữ vững bản sắc dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Thứ hai, văn hóa các DTTS là nguồn lực quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt thông qua kinh tế văn hóa và du lịch cộng đồng. Nhiều giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của các DTTS, khi được khai thác đúng hướng, trở thành tài sản kinh tế, thúc đẩy sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Việc lồng ghép giá trị văn hóa vào mô hình phát triển du lịch, sản xuất hàng thủ công, dệt thổ cẩm hay ẩm thực truyền thống đã góp phần nâng cao thu nhập và khơi dậy tinh thần sáng tạo của cộng đồng.
Thứ ba, văn hóa các DTTS mang giá trị xã hội và chính trị sâu sắc. Các thiết chế văn hóa truyền thống, luật tục, lễ hội, hay cơ chế tự quản cộng đồng là những hình thức quản trị xã hội dựa trên nền tảng đạo đức và sự đồng thuận. Chúng góp phần duy trì trật tự, củng cố tinh thần đoàn kết, giải quyết mâu thuẫn nội bộ một cách hài hòa, điều mà các chính sách phát triển cần nghiên cứu, kế thừa và thích ứng.
Thứ tư, tri thức địa phương của các DTTS là nguồn tư liệu quý trong quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Những kinh nghiệm về canh tác, sử dụng dược liệu, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế gắn với tự nhiên đang ngày càng được giới khoa học và quản lý quan tâm. Đây là minh chứng rõ nét cho mối liên hệ giữa văn hóa và phát triển bền vững, nơi văn hóa không chỉ là “sản phẩm tinh thần” mà còn là “nguồn lực phát triển”.
Như vậy, trong chiến lược phát triển đất nước, văn hóa các DTTS cần được nhìn nhận không chỉ như một di sản cần bảo tồn, mà là một trụ cột của phát triển bền vững, góp phần định hình “sức mạnh mềm” của Việt Nam. Sự lan tỏa các giá trị văn hóa của các DTTS, từ tính cộng đồng, hòa hợp với thiên nhiên đến tinh thần sáng tạo là cơ sở để kiến tạo một xã hội hài hòa, đa dạng và bền vững trong thời kỳ hội nhập.
2.2. Thực trạng bảo tồn và phát huy văn hóa các dân tộc thiểu số hiện nay
Những năm qua, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm, ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm bảo tồn và phát huy văn hóa các DTTS, coi đây là một nhiệm vụ chiến lược trong phát triển bền vững quốc gia. Các chương trình mục tiêu, đặc biệt là Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN) giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I từ 2021-2025, cùng với các dự án bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, xây dựng thiết chế văn hóa cơ sở, đã góp phần tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động của cộng đồng… “Nhiều giá trị văn hóa truyền thống được sưu tầm, phục dựng và quảng bá rộng rãi; nhiều nghệ nhân được tôn vinh, phong tặng danh hiệu; các lễ hội, làn điệu dân ca, nghề thủ công, tri thức địa phương được khôi phục và phát huy trong đời sống đương đại. Đặc biệt, với mục tiêu bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hóa đặc sắc của dân tộc; phát triển các công trình văn hóa hiện đại, có ý nghĩa biểu tượng quốc gia, ý nghĩa chính trị, lịch sử, truyền thống đặc sắc hướng tới mục tiêu chiến lược xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc...” (Nguyễn Song Hà, 2023).
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác bảo tồn và phát huy văn hóa các DTTS đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Quá trình đô thị hóa, di cư, phát triển kinh tế thị trường và tác động của toàn cầu hóa đã làm biến đổi sâu sắc cấu trúc văn hóa cộng đồng. Nhiều giá trị văn hóa truyền thống bị thương mại hóa hoặc mai một do thất truyền giữa các thế hệ. Lối sống hiện đại, tác động của mạng xã hội và sự thay đổi nhu cầu hưởng thụ văn hóa khiến phong tục, tập quán, ngôn ngữ dân tộc đứng trước nguy cơ bị lãng quên. Công tác bảo tồn ở một số địa phương còn mang tính hình thức, thiên về “giữ gìn tĩnh tại” mà thiếu sự gắn kết với phát triển sinh kế và đời sống kinh tế. Cơ chế chính sách chưa thực sự tạo động lực cho cộng đồng trở thành chủ thể của hoạt động bảo tồn, trong khi đội ngũ cán bộ văn hóa vùng đồng bào DTTS&MN còn mỏng, nguồn lực đầu tư chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa vùng đồng bào DTTS&MN, vẫn còn chậm, dẫn đến việc số hóa, lưu trữ và quảng bá di sản chưa được triển khai đồng bộ. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn những giá trị văn hóa truyền thống, mà còn tạo điều kiện để chúng “sống” trong đời sống hiện đại, thông qua giáo dục, truyền thông, du lịch văn hóa và kinh tế sáng tạo.
Vì vậy, thực trạng hiện nay đòi hỏi một cách tiếp cận mới, xem cộng đồng là trung tâm của quá trình bảo tồn, đồng thời kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, để văn hóa các DTTS thực sự trở thành động lực phát triển bền vững trong thời kỳ hội nhập.
2.3. Định hướng bảo tồn và phát triển văn hóa các DTTS trong thời kỳ hội nhập
Trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc bảo tồn và phát triển văn hóa các DTTS cần được định hướng theo cách tiếp cận mới, vừa đảm bảo tính kế thừa, vừa đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển bền vững. Trọng tâm của định hướng này là xem văn hóa các DTTS là nguồn lực nội sinh, là nền tảng tinh thần và động lực sáng tạo trong tiến trình hiện đại hóa đất nước.
Một là, cần khẳng định nguyên tắc “bảo tồn động”, nghĩa là bảo tồn gắn liền với phát triển. Việc giữ gìn di sản văn hóa không thể dừng ở sưu tầm, trưng bày hay phục dựng, mà phải gắn với đời sống thực tiễn, sinh kế và không gian văn hóa cộng đồng. Phát triển các mô hình kinh tế dựa trên văn hóa như du lịch cộng đồng, sản phẩm thủ công truyền thống, không chỉ giúp tái tạo giá trị văn hóa mà còn tạo động lực kinh tế bền vững cho người dân.
Hai là, cần trao quyền và khuyến khích vai trò chủ thể của cộng đồng. Cộng đồng các DTTS không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà phải trở thành trung tâm của quá trình bảo tồn. Điều này đòi hỏi cơ chế chính sách cụ thể nhằm tăng cường sự tham gia của nghệ nhân, phụ nữ, thanh niên và người có uy tín trong việc gìn giữ, truyền dạy và sáng tạo văn hóa. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ nguồn lực, còn cộng đồng giữ vai trò thực hành và phát triển các giá trị văn hóa theo hướng tự nguyện và thích ứng.
Ba là, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số là xu thế tất yếu. Số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa các DTTS, phát triển nền tảng truyền thông số bằng ngôn ngữ dân tộc, hay quảng bá văn hóa qua mạng xã hội và không gian ảo sẽ mở ra cơ hội lan tỏa rộng rãi giá trị văn hóa đến giới trẻ và quốc tế. Đây là hướng đi quan trọng để “hiện đại hóa” công tác bảo tồn mà không làm mất đi bản sắc.
Bốn là, cần lồng ghép bảo tồn văn hóa với chiến lược phát triển giáo dục, môi trường và an sinh xã hội. Đưa tri thức địa phương, ngôn ngữ dân tộc và nghệ thuật dân gian vào giáo dục, kết hợp với phát triển du lịch sinh thái, bảo tồn thiên nhiên sẽ giúp củng cố mối liên hệ giữa văn hóa, con người, môi trường, hình thành mô hình phát triển bền vững và toàn diện.
Năm là, trong thời kỳ hội nhập, bảo tồn và phát triển văn hóa các DTTS phải hướng tới xây dựng “sức mạnh mềm” văn hóa quốc gia, góp phần khẳng định vị thế, bản sắc và tinh thần Việt Nam trên trường quốc tế. Đó không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước, mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội, một hành trình làm giàu bản sắc dân tộc trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
3. Thảo luận
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, bảo tồn và phát triển văn hóa các DTTS không chỉ là vấn đề văn hóa xã hội, mà còn là một nội dung trọng tâm trong chiến lược phát triển bền vững đất nước. Đặt văn hóa các DTTS trong mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, địa phương và toàn cầu, bảo tồn và sáng tạo đang đặt ra những yêu cầu mới về phương pháp tiếp cận, cơ chế chính sách và nhận thức xã hội.
Thứ nhất, thách thức lớn nhất hiện nay là mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển kinh tế. Trong nhiều trường hợp, phát triển kinh tế nhanh đã làm biến dạng không gian văn hóa, đẩy lùi tập quán sinh hoạt truyền thống và làm đứt gãy quá trình trao truyền văn hóa giữa các thế hệ. Do đó, vấn đề không nằm ở việc “chọn bảo tồn hay phát triển”, mà là tìm kiếm điểm cân bằng, hướng tới mô hình “phát triển dựa vào văn hóa”. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách theo hướng gắn bảo tồn văn hóa với sinh kế, để văn hóa trở thành nguồn lực chứ không phải gánh nặng trong phát triển.
Thứ hai, công tác bảo tồn hiện nay vẫn còn nặng tính hành chính, thiên về hình thức, trong khi vai trò chủ thể của cộng đồng chưa được phát huy đầy đủ. Các mô hình “bảo tồn do Nhà nước dẫn dắt” cần được thay thế bằng mô hình “bảo tồn do cộng đồng làm chủ”, nơi người dân, những chủ thể sáng tạo văn hóa được trao quyền và hỗ trợ để tự quyết định cách gìn giữ, thực hành và truyền dạy di sản của mình.
Thứ ba, trong kỷ nguyên số, công nghệ vừa là thách thức vừa là cơ hội. Nếu không có định hướng đúng, các giá trị văn hóa truyền thống có thể bị “đơn giản hóa” hoặc thương mại hóa trên các nền tảng số. Tuy nhiên, nếu được quản lý và định hướng phù hợp, chuyển đổi số có thể trở thành công cụ mạnh mẽ để lưu giữ, quảng bá và “hồi sinh” di sản văn hóa các DTTS, đưa văn hóa từ không gian địa phương vươn tới cộng đồng toàn cầu.
Thứ tư, phát huy giá trị văn hóa các DTTS cần được nhìn nhận như một quá trình tương tác đa chiều giữa Nhà nước, cộng đồng, học giới và doanh nghiệp. Mỗi chủ thể giữ một vai trò khác nhau trong bảo tồn và phát triển văn hóa, nhưng chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ, cùng chung nhận thức về giá trị và trách nhiệm, thì văn hóa các DTTS mới có thể phát triển bền vững.
Tóm lại, bảo tồn và phát triển văn hóa các DTTS trong thời kỳ hội nhập không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ quá khứ, mà còn là hành trình kiến tạo tương lai, nơi các giá trị địa phương được tái định vị trong quá trình hiện đại hóa, trở thành động lực của phát triển sáng tạo, bền vững và nhân văn cho đất nước.
4. Kết luận
Bảo tồn và phát triển văn hóa các DTTS trong thời kỳ hội nhập không chỉ là một nhiệm vụ mang tính văn hóa, mà còn là vấn đề chiến lược trong phát triển bền vững đất nước. Văn hóa các DTTS chứa đựng những giá trị cốt lõi của bản sắc dân tộc, là kết tinh của tri thức địa phương, đạo lý cộng đồng và mối quan hệ hài hòa giữa con người, thiên nhiên, xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, việc bảo tồn các giá trị ấy không thể chỉ dừng lại ở phục dựng hay trưng bày, mà văn hóa truyền thống cần được sống trong đời sống đương đại, trở thành động lực nội sinh cho phát triển kinh tế - xã hội.
Thực tiễn cho thấy, chỉ khi cộng đồng được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình bảo tồn, được trao quyền văn hóa và hưởng lợi từ di sản của chính mình, thì các giá trị văn hóa mới có thể được duy trì và lan tỏa bền vững. Đồng thời, việc gắn kết giữa bảo tồn văn hóa và phát triển sinh kế, ứng dụng khoa học và công nghệ, đặc biệt là chuyển đổi số, sẽ mở ra những hướng đi mới để các di sản văn hóa dân tộc được lưu giữ, truyền dạy và quảng bá hiệu quả hơn.
Trong thời kỳ hội nhập, bảo tồn văn hóa DTTS không thể tách rời mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Mỗi giá trị văn hóa dân tộc không chỉ góp phần làm giàu bản sắc văn hóa Việt Nam, mà còn tạo nên “sức mạnh mềm” quốc gia, một nguồn lực tinh thần to lớn cho phát triển. Vì vậy, bảo tồn văn hóa các DTTS chính là bảo tồn “hồn cốt” của dân tộc, là hành trình kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai, hướng đến một xã hội đa dạng, nhân văn và hài hòa trong tiến trình phát triển đất nước.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Duy Dũng & cộng sự. (2023). Bảo tồn và phát huy giá trị giá trị văn hóa truyền thống các dân tộc rất ít người và vấn đề cần quan tâm. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc, Tập 12, Số 4, tháng 11.
2. Nguyễn Song Hà. (2023). Chính sách bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa các dân tộc thiểu số ở Việt Nam. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/828114/chinh-sach-bao-ton-va-phat-huy-gia-tri-van-hoa-cac-dan-toc-thieu-so-o-viet-nam.aspx
3. Thủ tướng Chính phủ. (2011). Quyết định số 1270/QĐ-TTg về Phê duyệt Đề án “Bảo tồn, phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam đến năm 2020”.
4. Thủ tướng Chính phủ. (2017). Quyết định số 936/QĐ-TTg về Phê duyệt Chương trình mục tiêu phát triển văn hóa giai đoạn 2016-2020”.
5. Nguyễn Phú Trọng. (2021). “Ra sức xây dựng, giữ gìn và phát huy những giá trị đặc sắc của nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”, Tạp chí Cộng sản, số 979 (tháng 12), tr.3.