Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Chính sách dân tộc trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

ThS. Nguyễn Duy Dũng - 14:56, 10/02/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ trên trường quốc tế với khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ XXI, việc thực hiện hiệu quả chính sách dân tộc trở nên ngày càng cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm sự phát triển bền vững, công bằng và bao trùm. Bài viết tập trung phân tích những thành tựu, thách thức và định hướng hoàn thiện chính sách dân tộc trong kỷ nguyên mới, một giai đoạn mà tinh thần tự cường dân tộc kết hợp với hội nhập quốc tế sâu rộng đặt ra yêu cầu vừa tôn trọng bản sắc văn hóa, vừa thúc đẩy phát triển toàn diện vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Từ khóa: Chính sách dân tộc; Dân tộc; Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; Việt Nam.


1. Đặt vấn đề

Việt Nam là quốc gia thống nhất đa dân tộc, với 54 dân tộc cùng sinh sống, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) chiếm khoảng 14,7% dân số (Vũ Hương Giang, 2023). Trong lịch sử, các chính sách dân tộc (CSDT) của Đảng và Nhà nước luôn khẳng định nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tương trợ, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Trong tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, yếu tố đoàn kết dân tộc, đặc biệt là sự gắn bó máu thịt giữa các DTTS và dân tộc Kinh, luôn được xem là nền tảng cho sức mạnh quốc gia. Từ lâu, CSDT không chỉ là một bộ phận của chính sách phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH), mà còn là biểu hiện sinh động của chủ trương nhất quán về bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các dân tộc, một nguyên tắc bất di bất dịch trong đường lối phát triển của Đảng và Nhà nước.

Bước vào thế kỷ XXI, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới toàn diện, hội nhập quốc tế sâu rộng và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ, đất nước ta đang bước vào một “kỷ nguyên vươn mình” - một thời kỳ chuyển mình về tầm vóc, trí tuệ, bản lĩnh và vị thế. Trong kỷ nguyên đó, việc thực hiện CSDT không thể tiếp tục theo lối tư duy cũ, thiên về hỗ trợ đơn tuyến, mang tính giải quyết hậu quả, hay đơn thuần tập trung vào giảm nghèo mà phải chuyển sang tiếp cận phát triển toàn diện, bền vững, lấy con người làm trung tâm và lấy sự tiến bộ bình đẳng làm thước đo.

Thực tiễn cho thấy, dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN) vẫn là nơi hội tụ nhiều thách thức phát triển nhất cả nước: tỷ lệ hộ nghèo cao, khả năng tiếp cận dịch vụ giáo dục, y tế còn hạn chế, khoảng cách phát triển vùng miền chưa được thu hẹp đáng kể, trong khi nguy cơ mất bản sắc văn hóa, biến đổi khí hậu, di cư tự phát và các tác động từ toàn cầu hóa đang ngày càng gia tăng. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc tư duy chính sách, chuyển từ “trợ giúp” sang “đồng kiến tạo phát triển”, từ “hỗ trợ từ bên ngoài” sang “trao quyền từ bên trong”.

Đồng bào Chăm ở tỉnh Khánh Hòa sản xuất sản phẩm gốm truyền thống
Đồng bào Chăm ở tỉnh Khánh Hòa sản xuất sản phẩm gốm truyền thống

Trong bối cảnh đó, việc thực hiện CSDT không chỉ mang ý nghĩa KT-XH, mà còn là một động lực chiến lược của tiến trình phát triển quốc gia. Chính sách dân tộc không thể đứng ngoài khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam, mà phải trở thành một trụ cột cấu thành của khát vọng đó, nơi mà phát triển không đồng nghĩa với đồng hóa, hiện đại hóa không đánh đổi bản sắc và hội nhập không làm mờ nhạt sự đa dạng văn hóa.

Chính vì vậy, nghiên cứu lại quá trình thực hiện CSDT trong kỷ nguyên mới là một yêu cầu cấp bách và mang ý nghĩa thực tiễn - lý luận sâu sắc. Làm thế nào để vùng đồng bào DTTS&MN không chỉ bắt kịp mà còn góp phần thúc đẩy quá trình phát triển chung? Làm thế nào để bản sắc dân tộc không bị hòa tan mà trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng trong công cuộc phát triển? Và quan trọng hơn, làm thế nào để CSDT thực sự trở thành một cấu phần không thể thiếu trong chiến lược vươn mình của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XXI?

Bài viết hướng đến việc phân tích bối cảnh mới, đánh giá những kết quả và hạn chế trong thực hiện CSDT hiện nay, từ đó đề xuất những định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy CSDT trở thành động lực nội sinh trong quá trình hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, dân chủ và bền vững.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Bối cảnh mới và kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Kỷ nguyên hiện nay của Việt Nam có thể được gọi là “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, một giai đoạn lịch sử đặc biệt, trong đó đất nước đang từng bước vượt qua giới hạn của một nền kinh tế đang phát triển để hướng tới tầm vóc của một quốc gia phát triển, độc lập, tự cường, dân chủ và văn minh. Đây không chỉ là một quá trình tăng trưởng kinh tế đơn thuần, mà là sự vươn mình toàn diện về tầm nhìn chiến lược, thể chế chính trị, năng lực khoa học và công nghệ, sức mạnh văn hóa - con người và vị thế quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, cạnh tranh địa chính trị phức tạp, cùng với làn sóng cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra các biến chuyển chưa từng có trong mọi lĩnh vực, Việt Nam đứng trước cơ hội và thách thức đan xen. Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã xác lập khát vọng đến năm 2045 đưa nước ta trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao. Đây không chỉ là một mục tiêu mang tính kỹ thuật, mà là một tuyên ngôn phát triển có tầm vóc lịch sử thể hiện quyết tâm vượt lên chính mình, hóa giải những rào cản cố hữu và kiến tạo một tương lai phồn vinh, bền vững.

Tuy nhiên, để khát vọng ấy trở thành hiện thực, cần có sự chuyển động đồng bộ từ mọi thành phần trong xã hội, mọi vùng miền trong đất nước, đặc biệt là từ vùng đồng bào DTTS&MN, nơi chiếm gần 3/4 diện tích lãnh thổ và có vị trí chiến lược quan trọng về QP-AN, sinh thái và văn hóa. Sẽ không thể có một dân tộc “vươn mình” trọn vẹn nếu vẫn còn những nhóm dân tộc “bị bỏ lại phía sau”. Việc thực hiện chính sách dân tộc, vì vậy không còn là một chính sách đặc thù, mang tính phúc lợi, mà phải được nhìn nhận như một nhiệm vụ chiến lược, cấu thành hữu cơ trong tiến trình phát triển quốc gia.

Khái niệm “vươn mình” trong bối cảnh hiện tại không chỉ phản ánh tăng trưởng GDP hay hiện đại hóa hạ tầng, mà còn hàm chứa sự phát triển năng lực nội sinh của con người, cộng đồng và thể chế. Đó là sự trỗi dậy của trí tuệ Việt Nam, của bản lĩnh văn hóa Việt Nam, của khát vọng độc lập - tự chủ - hội nhập mà không hòa tan. Trong dòng chảy đó, mỗi đồng bào DTTS không thể là yếu tố cấu thành của “vùng trũng phát triển”, mà phải là những chủ thể đồng hành, đóng vai trò tích cực và sáng tạo trong việc tái định hình mô hình phát triển bền vững và bao trùm của đất nước.

Đồng thời, “vươn mình” cũng đòi hỏi tái cấu trúc các nguyên lý phát triển, từ tư duy quản lý đến mô hình chính sách. Không thể phát triển bền vững nếu các CSDT vẫn dừng lại ở mức hỗ trợ vật chất ngắn hạn, thay vì thúc đẩy năng lực phát triển tự chủ dài hạn. Không thể hội nhập sâu rộng nếu văn hóa DTTS không được tôn trọng, khơi mở và phát huy như một phần của sức mạnh mềm quốc gia.

Do đó, thực hiện CSDT trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc phải gắn liền với những chuyển biến căn bản về nhận thức và phương thức hành động: chuyển từ tiếp cận “trợ giúp” sang “hợp tác cùng phát triển”; từ quản trị hành chính sang quản trị dựa trên quyền, năng lực và bản sắc; từ tư duy đồng nhất sang tư duy đa dạng văn hóa như một lợi thế cạnh tranh trong thời đại toàn cầu.

Tóm lại, “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” không thể được hiểu theo nghĩa tách biệt giữa trung tâm và vùng xa, giữa đa số và thiểu số, giữa hiện đại và truyền thống. Sự thành công của kỷ nguyên này chỉ có thể được đảm bảo khi các CSDT thực sự trở thành bộ phận trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia, giúp từng cộng đồng, dù ở biên giới hay đô thị, núi cao hay đồng bằng cùng bước lên hành trình phát triển, với niềm tin rằng: không có dân tộc nào bị lãng quên trong cuộc vươn mình của cả dân tộc Việt Nam.

Bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số trong thời kỳ hội nhập là một trong những chính sách đã và đang triển khai thực hiện hiệu quả
Bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số trong thời kỳ hội nhập là một trong những chính sách đã và đang triển khai thực hiện hiệu quả

2.2. Những thách thức hiện nay

Mặc dù, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc xây dựng và thực thi chính sách dân tộc, đặc biệt từ khi triển khai chương trình mục tiêu quốc gia phát triển KT-XH vùng đồng bào DTTS&MN giai đoạn 2021-2030, song thực tiễn vẫn cho thấy một loạt thách thức hiện hữu đang cản trở khả năng hiện thực hóa khát vọng “không để ai bị bỏ lại phía sau” trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước. Những thách thức này không chỉ mang tính kỹ thuật hay thể chế, mà còn là biểu hiện của những khoảng trống sâu sắc về tư duy chính sách, cơ cấu nguồn lực và động lực phát triển. Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng ta cần tiếp tục quan tâm nghiên cứu một số vấn đề như: Một là, khoảng cách phát triển vùng miền tiếp tục duy trì và có xu hướng gia tăng. Hai là, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực phát triển cộng đồng còn thấp. Ba là, nguy cơ mai một bản sắc văn hóa trong dòng chảy hội nhập. Bốn là, thiếu cơ chế phối hợp liên ngành và giám sát hiệu quả. Năm là, tác động phức tạp của biến đổi khí hậu và quá trình dịch chuyển dân cư…

2.3. Thành tựu chính sách dân tộc trong thời gian qua

CSDT luôn là một trong những trụ cột chiến lược trong toàn bộ hệ thống chính sách phát triển KT-XH của Đảng và Nhà nước. Trên nền tảng tư tưởng nhất quán về đại đoàn kết dân tộc, đường lối xuyên suốt về bình đẳng, tôn trọng và tạo điều kiện để các dân tộc cùng phát triển, trong suốt hơn ba thập kỷ đổi mới và đặc biệt là giai đoạn gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong thực hiện CSDT, cả về phương diện thiết kế thể chế, triển khai chính sách, cải thiện điều kiện sống và phát triển cộng đồng DTTS. Những thành tựu này không chỉ có ý nghĩa trước mắt, mà còn mang tính chiến lược đối với tiến trình hiện thực hóa khát vọng phát triển quốc gia trong thế kỷ XXI.

a) Hệ thống chính sách ngày càng toàn diện, đồng bộ và có chiều sâu

Một trong những dấu ấn rõ rệt là sự hình thành khung CSDT mang tính tích hợp, liên ngành và tầm nhìn dài hạn. Điểm nổi bật là việc ban hành Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển KT-XH vùng đồng bào DTTS&MN giai đoạn 2021-2030 (Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ), với tổng vốn đầu tư lớn nhất từ trước tới nay.

Chương trình đã thay đổi căn bản cách tiếp cận chính sách: từ hỗ trợ phân tán, đơn tuyến sang cách tiếp cận đa mục tiêu, đa lĩnh vực, lồng ghép nguồn lực và đặt trọng tâm vào giảm nghèo bền vững, nâng cao năng lực và tạo sinh kế bền vững cho đồng bào. Đồng thời, các văn bản luật và chính sách liên quan như Luật Giáo dục (sửa đổi), Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới, các chính sách đất đai, tín dụng, bảo hiểm y tế và giáo dục nội trú... cũng được điều chỉnh để tạo hành lang pháp lý đồng bộ và thân thiện hơn với các nhóm DTTS.

Ngoài ra, các quy định về ưu tiên đào tạo, tuyển dụng cán bộ người DTTS, phát triển đội ngũ trí thức, nghệ nhân và người có uy tín trong cộng đồng đã góp phần thiết lập nền tảng thể chế nhân văn và phù hợp hơn với thực tiễn đa dạng của đất nước.

b) Chuyển biến rõ rệt trong cải thiện điều kiện sống của đồng bào dân tộc thiểu số

Những năm qua, chất lượng cuộc sống và chỉ số phát triển con người của các cộng đồng DTTS đã có cải thiện đáng kể, như: (1) Tỷ lệ hộ nghèo vùng đồng bào DTTS&MN giảm đáng kể theo từng năm. (2) Hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, điện lưới quốc gia, trường học, trạm y tế, hệ thống nước sạch, sóng điện thoại... được đầu tư mạnh, tạo bước tiến lớn trong kết nối vùng sâu, vùng xa với khu vực trung tâm. (3) Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế ở vùng đồng bào DTTS&MN đạt trên 95%; tỷ lệ huy động trẻ em đến trường, đặc biệt là ở bậc tiểu học và THCS, được duy trì ở mức cao.

Đặc biệt, nhiều địa phương vùng cao đã xuất hiện các mô hình phát triển kinh tế hiệu quả dựa trên thế mạnh bản địa như: du lịch cộng đồng, nông nghiệp hữu cơ, làng nghề thủ công, cây dược liệu, nông nghiệp thông minh... Những mô hình này không chỉ cải thiện thu nhập mà còn giúp gắn kết văn hóa, nâng cao năng lực tổ chức cộng đồng và hình thành ý thức phát triển tự chủ trong đồng bào.

c) Văn hóa dân tộc được bảo tồn và phát huy theo hướng tích cực

Chính sách bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa các DTTS đã có những bước tiến rõ nét, chuyển từ hình thức sang chiều sâu. Nhiều lễ hội truyền thống được phục dựng gắn với du lịch; các nghệ nhân được vinh danh, hỗ trợ sáng tác và truyền dạy. Bản sắc văn hóa không chỉ được “giữ gìn” mà từng bước được “khai thác” như nguồn lực mềm trong phát triển KT-XH, tăng cường bản lĩnh văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

d) Vị thế và vai trò của đồng bào dân tộc thiểu số ngày càng được nâng cao

Cùng với cải thiện điều kiện vật chất, các chỉ số về bình đẳng, tiếp cận dịch vụ và tham gia đời sống chính trị - xã hội của đồng bào DTTS có nhiều tiến bộ. Số lượng cán bộ, công chức, viên chức là người DTTS trong hệ thống chính trị tăng đều hằng năm; nhiều địa phương có người dân tộc giữ vai trò lãnh đạo chủ chốt. Cộng đồng DTTS ngày càng được lắng nghe, được tham vấn trong quá trình xây dựng và thực hiện chính sách.

Đặc biệt, đội ngũ người có uy tín, già làng, trưởng bản đã trở thành cầu nối hiệu quả giữa Nhà nước và nhân dân, góp phần củng cố lòng tin vào thể chế, giữ vững quốc phòng - an ninh (QP-AN) và lan tỏa tinh thần đoàn kết trong toàn xã hội.

Vì vậy, những thành tựu đạt được trong thực hiện CSDT thời gian qua không chỉ tạo nên những thay đổi mang tính nền tảng trong đời sống đồng bào, mà còn củng cố sức mạnh tổng hợp của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giúp Việt Nam vững bước trong kỷ nguyên vươn mình.

2.4. Những bất cập và khoảng trống chính sách dân tộc hiện nay

Mặc dù, đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, hệ thống CSDT hiện hành vẫn tồn tại không ít bất cập và khoảng trống, cản trở khả năng phát huy tối đa nội lực của cộng đồng các DTTS trong tiến trình phát triển đất nước. Những bất cập này không chỉ là vấn đề thực thi kỹ thuật, mà còn xuất phát từ những hạn chế trong tư duy, cách tiếp cận và thiết kế chính sách như: Thứ nhất, tư duy chính sách còn thiên lệch và chưa linh hoạt. Thứ hai, chính sách còn thiếu tích hợp và chưa bảo đảm tính hệ thống. Thứ ba, khoảng trống trong thiết kế chính sách phát triển dài hạn. Thứ tư, thiếu cơ chế trao quyền và tham gia thực chất của cộng đồng…

2.5. Định hướng thực hiện chính sách dân tộc trong kỷ nguyên mới

Bước vào kỷ nguyên phát triển mới , nơi khát vọng phồn vinh, thịnh vượng, công bằng và bền vững trở thành động lực cốt lõi của toàn dân tộc, CSDT cần được tái cấu trúc cả về tư duy, mục tiêu và phương thức thực thi. Từ vấn đề nêu trên, để thực hiện hiệu quả chính sách dân tộc trong kỷ nguyên mới, đặc biệt quan tâm đến một số nội dung sau: Một là, chuyển từ tư duy “trợ giúp” sang tư duy “phát triển chủ thể”. Hai là, tăng cường tính tích hợp, liên ngành và quản trị dựa trên dữ liệu. Ba là, ưu tiên phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực thể chế cộng đồng. Bốn là, phát triển kinh tế địa phương và khai thác bền vững tài nguyên văn hóa. Năm là, thúc đẩy sự tham gia thực chất của cộng đồng trong quá trình triển khai thực hiện chính sách…

3. Thảo luận

Việc thực hiện CSDT trong bối cảnh hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ như một trách nhiệm chính trị - xã hội, mà còn như một cấu phần chiến lược trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển quốc gia theo hướng bền vững, bao trùm và khai phóng năng lực nội sinh. Từ phân tích thực trạng, thành tựu và những khoảng trống chính sách, có thể rút ra một số luận điểm thảo luận mang tính chất gợi mở cho định hướng cải cách trong thời gian tới.

Thứ nhất, CSDT cần được nâng tầm thành chính sách phát triển quốc gia toàn diện.

Thứ hai, vấn đề dân tộc là vấn đề phát triển, không thể chỉ giải quyết bằng phúc lợi.

Thứ ba, bản sắc văn hóa không chỉ là di sản, mà là nguồn lực phát triển.

Thứ tư, sự tham gia của người dân là điều kiện tiên quyết để chính sách thành công.

Vì vậy, thảo luận về thực hiện CSDT trong kỷ nguyên mới không nên chỉ dừng lại ở các thông số hành chính, mà cần mở rộng sang các thảo luận lý luận mang tính chiến lược: về công bằng phát triển, đa dạng văn hóa, quyền tham gia và cấu trúc thể chế. Đây là nền tảng để thiết kế những chính sách không chỉ có hiệu quả thực tiễn, mà còn góp phần kiến tạo một mô hình phát triển dân tộc bao trùm, nhân văn và bền vững, tương xứng với tầm nhìn vươn mình của đất nước trong thế kỷ XXI.

4. Kết luận

CSDT không chỉ là một bộ phận của chiến lược phát triển quốc gia, mà còn là phép thử căn bản cho tầm vóc của một quốc gia đa dân tộc hiện đại, công bằng và nhân văn. Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, khi Việt Nam đang tiến bước mạnh mẽ vào quá trình chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng bền vững, bao trùm và sáng tạo, thì việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả của CSDT trở thành một yêu cầu tất yếu về cả lý luận và thực tiễn.

Những thành tựu trong thời gian qua đã tạo nền tảng quan trọng cho việc cải thiện đời sống đồng bào DTTS và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Tuy nhiên, vẫn còn không ít khoảng trống chính sách, bất cập thể chế và giới hạn trong tư duy phát triển cần phải vượt qua. Để hiện thực hóa khát vọng phát triển toàn diện, công bằng và bền vững, CSDT cần được thiết kế theo hướng: kiến tạo cơ hội, thúc đẩy năng lực nội sinh, tôn trọng sự đa dạng và trao quyền phát triển cho cộng đồng.

Khẳng định vai trò trung tâm của đồng bào các DTTS trong sự phát triển quốc gia là một lựa chọn chiến lược. Đó không chỉ là sự công nhận giá trị lịch sử - văn hóa, mà còn là sự cam kết chính trị và đạo lý phát triển bền vững. Trong hành trình vươn mình của dân tộc, không một cộng đồng nào bị bỏ lại phía sau, và mọi dân tộc đều là chủ thể bình đẳng trong kiến tạo tương lai Việt Nam phồn vinh .

Tài liệu tham khảo

1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, II. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.

2. Chính phủ. (2021). Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 về việc phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030.

3. Nguyễn Duy Dũng. (2021). Phát triển kinh tế nông thôn mới ở Việt Nam gắn với bảo vệ môi trường. Hà Nội: Nxb. Xây dựng.

4. Nguyễn Duy Dũng, Hà Trọng Nghĩa. (2022). Đồng hành cùng sự phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong bối cảnh hiện nay. Tạp chí Mặt trận, số 223 (Tháng 3).

5. Vũ Hương Giang. (2023). Chính sách dân tộc của Đảng, Nhà nước Việt Nam hiện nay. https://chinhtrivaphattrien.vn/chinh-sach-dan-toc-cua-dang-nha-nuoc-viet-nam-hien-nay-a8064.html

6. Nguyễn Thị Thu Thanh. (2021). Chính sách dân tộc của Việt Nam qua 35 năm đổi mới. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/821701/chinh-sach-dan-toc-cua-viet-nam-qua-35-nam-doi-moi.aspx

7. UNESCO. (2022). Harnessing Cultural Diversity for Sustainable Development, Policy Brief, Paris.

8. UNDP Vietnam. (2022). Leaving No One Behind in Ethnic Minority Areas: Data, Policy and Practice.