Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Đoàn kết toàn dân tộc - Cội nguồn sức mạnh Việt Nam

TS. Lê Phú Thắng; ThS. Nguyễn Duy Dũng - 18:31, 28/03/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Trải qua các giai đoạn lịch sử, từ thời các nhà nước sơ khai đến công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế hiện nay, đoàn kết luôn là cội nguồn sức mạnh của dân tộc, là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước. Bài viết phân tích những đặc trưng của khối đại đoàn kết, từ sự đồng thuận chính trị, thống nhất ý chí trong hệ thống chính trị đến sự gắn bó văn hóa, xã hội trong cộng đồng các dân tộc. Đồng thời, làm rõ yêu cầu củng cố đoàn kết trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhằm bảo đảm phát triển bền vững và giữ vững chủ quyền quốc gia.

Từ khóa: Đoàn kết toàn dân tộc; Cội nguồn sức mạnh; Việt Nam.

Đoàn kết toàn dân tộc cội nguồn sức mạnh Việt Nam
Đoàn kết toàn dân tộc cội nguồn sức mạnh Việt Nam

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, đoàn kết luôn được khẳng định là giá trị cốt lõi, là động lực nội sinh tạo nên sức mạnh để vượt qua mọi thử thách. Từ truyền thống cộng đồng làng xã đến tinh thần đoàn kết của 54 dân tộc, sự thống nhất về ý chí và hành động đã trở thành nền tảng bảo đảm cho sự trường tồn của quốc gia. Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu vừa giữ vững ổn định chính trị, vừa hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế, vấn đề củng cố và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc càng trở nên cấp thiết. Những biến động toàn cầu, thách thức an ninh phi truyền thống, sự phân hóa xã hội và ảnh hưởng của kinh tế thị trường đặt ra yêu cầu nhận diện lại các yếu tố tạo nên khối đoàn kết, đồng thời đề xuất giải pháp thích ứng. Do đó, nghiên cứu nội dung “Đoàn kết toàn dân tộc - Cội nguồn sức mạnh Việt Nam” không chỉ mang ý nghĩa lý luận, mà còn hàm chứa giá trị thực tiễn sâu sắc đối với sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận và nền tảng tư tưởng về đoàn kết toàn dân tộc

Đoàn kết toàn dân tộc là một phạm trù mang tính chiến lược trong tư duy chính trị - xã hội Việt Nam, được hình thành từ sự kết tinh của truyền thống lịch sử, triết lý văn hóa và lý luận khoa học cách mạng. Trước hết, xét từ phương diện văn hóa, lịch sử, tinh thần cố kết cộng đồng đã được hun đúc từ thời dựng nước với tư duy “bầu ơi thương lấy bí cùng”, “nhiễu điều phủ lấy giá gương”. Cấu trúc xã hội truyền thống dựa trên nền tảng cộng đồng làng, nước tạo ra ý thức chung về vận mệnh dân tộc, coi sự gắn kết giữa các nhóm cư dân là yếu tố sống còn để đối phó thiên tai, giặc ngoại xâm và duy trì bản sắc văn hóa. Chính truyền thống này là cơ sở đầu tiên định hình tư tưởng đại đoàn kết. Từ góc độ lý luận hiện đại, tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò định hướng nền tảng cho quan niệm về đoàn kết toàn dân tộc. Với quan điểm “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết - Thành công, thành công, đại thành công”, đồng thời xem đại đoàn kết không chỉ là khẩu hiệu chính trị mà là chiến lược lâu dài, bảo đảm huy động mọi lực lượng, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc hay quá khứ xã hội. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, mục tiêu của đoàn kết là hướng tới độc lập dân tộc, tự do của Nhân dân và hạnh phúc của toàn xã hội; Do đó, khối đoàn kết phải được đặt trên lợi ích chung của dân tộc, lấy tinh thần khoan dung và hòa hợp làm nguyên tắc quy tụ. Nguyên lý “dân là gốc” trở thành trục tư tưởng xuyên suốt, khẳng định vai trò chủ thể của Nhân dân trong mọi sự nghiệp cách mạng. Về phương diện lý luận chính trị, pháp lý, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam phát triển tư tưởng đại đoàn kết thành một hệ thống quan điểm mang tính khoa học và thực tiễn. Đại đoàn kết là chiến lược lâu dài, đồng thời là chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước, được thể chế hóa trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật nhằm bảo đảm quyền bình đẳng của mọi dân tộc, quyền tự do tín ngưỡng và quyền tham gia quản lý xã hội của Nhân dân. Lý luận về đoàn kết còn gắn với mô hình Mặt trận Tổ quốc Việt Nam - tổ chức liên minh chính trị rộng rãi, giữ vai trò nòng cốt trong việc củng cố đồng thuận xã hội và phát huy sức mạnh cộng đồng.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, cơ sở lý luận về đoàn kết toàn dân tộc mở rộng sang các giá trị hiện đại như gắn kết xã hội, phát triển bền vững, an ninh con người và chủ quyền quốc gia. Sự kết hợp giữa truyền thống cố kết dân tộc với các chuẩn mực quản trị hiện đại tạo nên nền tảng lý luận toàn diện, giúp củng cố sức mạnh nội sinh và nâng cao năng lực ứng phó trước các thách thức mới. Như vậy, đoàn kết toàn dân tộc không chỉ là di sản lịch sử mà còn là hệ giá trị lý luận, tư tưởng mang tính động, phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ mới.

2.2. Đoàn kết toàn dân tộc trong lịch sử Việt Nam

Đoàn kết toàn dân tộc là một quy luật phát triển mang tính xuyên suốt trong lịch sử Việt Nam, được khẳng định qua những bước ngoặt trọng đại của tiến trình dựng nước và giữ nước. Ngay từ buổi đầu, khi các cộng đồng cư dân Lạc Việt - Âu Việt hợp nhất thành Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc, tinh thần liên kết giữa các bộ lạc đã đặt nền móng cho ý thức quốc gia sơ khai. Trong các triều đại phong kiến, từ thời Lý - Trần đến Lê sơ, sự gắn bó giữa triều đình và Nhân dân, cùng tinh thần “trên dưới một lòng”, đã tạo nên sức mạnh quân - dân đồng nhất, giúp dân tộc đánh thắng nhiều cuộc xâm lược lớn, điển hình là ba lần kháng chiến chống Nguyên - Mông. Những chiến thắng này không chỉ là thành tựu quân sự, mà còn là biểu hiện sinh động của khối đại đoàn kết giữa các giai tầng, tôn giáo và các dân tộc trong cộng đồng quốc gia. Bước sang thời cận - hiện đại, tinh thần đoàn kết tiếp tục được nâng lên thành hệ tư tưởng độc lập dân tộc gắn với sức mạnh của Nhân dân. Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, sự đồng lòng giữa công - nông - trí thức, giữa các tôn giáo và lực lượng yêu nước, đã tạo nên cuộc chuyển đổi mang tính lịch sử, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc, tự do cho con người, hạnh phúc cho Nhân dân. Trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, đoàn kết toàn dân trở thành chiến lược căn bản, nơi mỗi người dân đều là một chiến sĩ, mỗi làng xã là một pháo đài. Sức mạnh của “thế trận lòng dân”, cùng sự kết hợp giữa lực lượng vũ trang và hậu phương rộng lớn, đã góp phần quyết định vào thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước.

Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, đoàn kết toàn dân tộc tiếp tục là nhân tố tạo lập ổn định chính trị - xã hội, huy động nguồn lực phát triển và mở rộng vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Sự đồng thuận giữa Nhà nước với các tầng lớp trong xã hội và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời bảo đảm cân bằng giữa tăng trưởng và tiến bộ xã hội. Những thành tựu về xóa đói giảm nghèo, phát triển giáo dục, khoa học và công nghệ, cũng như năng lực ứng phó với thách thức toàn cầu, đều bắt nguồn từ sự gắn kết trong cộng đồng quốc gia. Từ góc nhìn lịch sử, đoàn kết toàn dân tộc không chỉ là giá trị truyền thống mà còn là sợi chỉ đỏ liên tục, bảo đảm sự trường tồn của dân tộc Việt Nam. Đây là nền tảng để đất nước tiếp tục phát triển bền vững, thích ứng với biến động của thời đại và bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền trong bối cảnh toàn cầu hóa.

2.3. Vai trò và ý nghĩa của đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn hiện nay

Trong bối cảnh thế kỷ XXI với những biến động nhanh chóng, đa chiều và khó dự báo, đoàn kết toàn dân tộc tiếp tục khẳng định vai trò chiến lược đối với sự phát triển bền vững của Việt Nam. Trước hết, về phương diện chính trị - xã hội, đoàn kết là nhân tố then chốt bảo đảm ổn định thể chế, củng cố niềm tin của Nhân dân vào đường lối của Đảng và Nhà nước. Sự thống nhất ý chí và đồng thuận xã hội tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các chủ trương lớn như công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế số và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Ổn định chính trị không chỉ là tiền đề cho phát triển mà còn là “lá chắn mềm” giúp đất nước chống chịu với các cú sốc toàn cầu. Về phương diện kinh tế, đoàn kết toàn dân tộc góp phần huy động hiệu quả các nguồn lực trong và ngoài nước, thúc đẩy tinh thần hợp tác, sáng tạo và khởi nghiệp. Sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, trí thức, nông dân và người lao động giúp hình thành sức mạnh cộng hưởng, tạo động lực cho tăng trưởng xanh, phát triển hạ tầng chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đoàn kết còn là nền tảng để phát huy sức mạnh của cộng đồng người Việt ở nước ngoài, kết nối tri thức và nguồn vốn phục vụ phát triển đất nước. Về văn hóa - xã hội, đoàn kết là điều kiện để bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tăng cường gắn kết cộng đồng trong môi trường xã hội đa dạng và nhiều biến động. Khi quá trình đô thị hóa, chuyển dịch lao động và ảnh hưởng của truyền thông số làm gia tăng phân hóa, tinh thần đoàn kết giúp củng cố sự gắn bó giữa các nhóm xã hội, giảm thiểu xung đột và tăng khả năng thích ứng trước thay đổi. Đồng thời, đoàn kết cũng là cơ sở để thực hiện công bằng xã hội, chăm lo nhóm yếu thế và phát triển con người một cách toàn diện.

Ở phương diện quốc phòng - an ninh, đoàn kết toàn dân tộc tạo nên “thế trận lòng dân” vững chắc, nâng cao khả năng bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, cùng sự đồng thuận trong xử lý các vấn đề biển đảo, an ninh phi truyền thống và chủ quyền không gian mạng, càng thể hiện rõ ý nghĩa sống còn của khối đại đoàn kết. Như vậy, trong giai đoạn mới, đoàn kết toàn dân tộc không chỉ là giá trị truyền thống mà còn là động lực quyết định giúp Việt Nam vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và khẳng định vị thế trong khu vực và thế giới.

2.4. Những thách thức đặt ra đối với khối đại đoàn kết dân tộc

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, khối đại đoàn kết toàn dân tộc đứng trước nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi nhận diện đầy đủ để có giải pháp tương ứng.

Thứ nhất, sự phân hóa xã hội gia tăng bởi quá trình kinh tế thị trường và chênh lệch phát triển vùng miền tạo ra nguy cơ suy giảm đồng thuận, đặc biệt tại khu vực đồng bào dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa. Những khác biệt về cơ hội tiếp cận nguồn lực, dịch vụ công và thông tin có thể dẫn tới tâm lý so bì, làm giảm mức độ gắn kết xã hội.

Thứ hai, tác động của toàn cầu hóa và môi trường truyền thông số đặt ra thách thức mới đối với định hướng tư tưởng và sự thống nhất trong nhận thức. Sự lan truyền nhanh của thông tin xấu độc, luận điệu xuyên tạc dễ làm xói mòn niềm tin, kích thích mâu thuẫn và làm giảm năng lực phòng vệ xã hội.

Thứ ba, sự dịch chuyển lao động, đô thị hóa và lối sống cá nhân hóa khiến cấu trúc cộng đồng truyền thống bị biến đổi, làm suy yếu những liên kết xã hội vốn có. Một bộ phận thanh niên xa rời các giá trị văn hóa, lịch sử dân tộc cũng ảnh hưởng đến nền tảng đoàn kết.

Thứ tư, những thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn đòi hỏi sự đồng lòng cao độ. Nếu thiếu đoàn kết, xã hội khó tập hợp sức mạnh để ứng phó hiệu quả.

Nhìn chung, khối đại đoàn kết dân tộc đang phải đối mặt với những biến động đa chiều, đòi hỏi quá trình củng cố và phát huy sức mạnh đoàn kết phải toàn diện, linh hoạt và mang tính bền vững.

2.5. Định hướng và giải pháp tăng cường đoàn kết toàn dân tộc

Tăng cường đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn hiện nay đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa định hướng tư tưởng, thể chế và các giải pháp xã hội. Trước hết, cần tiếp tục củng cố nền tảng tư tưởng của khối đại đoàn kết thông qua việc nâng cao nhận thức về vai trò của đoàn kết trong phát triển quốc gia. Công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, giáo dục lịch sử và bồi đắp giá trị văn hóa truyền thống phải được triển khai sâu rộng, đặc biệt trong giới trẻ, nhằm tăng cường đồng thuận xã hội và củng cố niềm tin vào con đường phát triển của đất nước.

Về phương diện thể chế, cần hoàn thiện hệ thống chính sách bảo đảm công bằng xã hội, thu hẹp chênh lệch vùng miền và nâng cao chất lượng đời sống Nhân dân. Đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội khu vực dân tộc thiểu số, miền núi, cùng với cải thiện hệ thống an sinh và dịch vụ công, sẽ góp phần củng cố sự gắn bó giữa các nhóm xã hội. Bên cạnh đó, nâng cao hiệu quả hoạt động của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội nhằm phát huy vai trò cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân, thúc đẩy tinh thần đối thoại, lắng nghe và phản biện xã hội.

Trong môi trường truyền thông số, cần triển khai các biện pháp tăng cường năng lực truyền thông cộng đồng, nâng cao khả năng tiếp nhận thông tin có chọn lọc, đồng thời đấu tranh hiệu quả với các luận điệu xuyên tạc, chia rẽ. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết còn bao gồm khuyến khích sự tham gia của trí thức, doanh nhân và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài thông qua các cơ chế thu hút nguồn lực, tri thức và đổi mới sáng tạo.

Do đó, các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ, linh hoạt và bền vững, hướng tới xây dựng một xã hội hài hòa, thống nhất, trong đó mọi thành viên đều có cơ hội đóng góp vào sự phát triển lâu dài của đất nước.

3. Thảo luận

Việc phân tích vai trò của đoàn kết toàn dân tộc cho thấy đây không chỉ là giá trị truyền thống mà còn là cấu phần cốt lõi của năng lực quản trị quốc gia trong bối cảnh hiện đại. Tuy nhiên, để chuyển hóa đoàn kết từ khẩu hiệu mang tính biểu tượng thành sức mạnh thực chất, cần đặc biệt chú trọng đến các yếu tố vận hành của xã hội đương đại. Một mặt, những thành tựu về ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế khẳng định sức mạnh của khối đại đoàn kết; Mặt khác, các thách thức như phân hóa xã hội, cạnh tranh thông tin và thay đổi giá trị trong thời đại số lại đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tập hợp lực lượng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa giải pháp thể chế, truyền thông xã hội, giáo dục công dân và cơ chế tham gia của người dân trong quản lý nhà nước. Vì vậy, thảo luận nhấn mạnh rằng đoàn kết chỉ bền vững khi gắn với công bằng, minh bạch và niềm tin xã hội.

4. Kết luận

Đoàn kết toàn dân tộc, với tư cách là giá trị mang tính lịch sử và chiến lược, tiếp tục giữ vai trò then chốt trong sự phát triển của Việt Nam trong bối cảnh mới. Những phân tích lý luận và thực tiễn cho thấy sức mạnh đoàn kết không chỉ bắt nguồn từ truyền thống cố kết cộng đồng mà còn được củng cố bởi thể chế, đồng thuận xã hội và năng lực thích ứng trước các thách thức toàn cầu. Việc phát huy khối đại đoàn kết đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa xây dựng niềm tin, bảo đảm công bằng xã hội và tạo điều kiện để mọi tầng lớp Nhân dân tham gia vào quá trình phát triển quốc gia. Điều này có thể khẳng định rằng đoàn kết vẫn là cội nguồn sức mạnh, là nền tảng vững chắc để Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập.

Tài liệu tham khảo

1. Nguyễn Quang Định. (2023). Gìn giữ, phát huy vai trò khối đại đoàn kết toàn dân tộc, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/chinh-tri-xay-dung-dang/-/2018/863803/gin-giu%2C-phat-huy-vai-tro-khoi-dai-doan-ket-toan-dan-toc%2C-huong-toi-muc-tieu-dan-giau%2C-nuoc-manh%2C-dan-chu%2C-cong-bang%2C-van-minh-theo-tinh-than-dai-hoi-xiii-cua-dang.aspx#

2. Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập, Tập 5, 9. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.

3. Tổng Bí thư Tô Lâm (2025), Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc để phát triển đất nước, https://www.tapchicongsan.org.vn/media-story/-/asset_publisher/V8hhp4dK31Gf/content/phat-huy-suc-manh-dai-doan-ket-toan-dan-toc-de-phat-trien-dat-nuoc

4. Hầu A Lềnh. (2024). Thực hiện chính sách dân tộc góp phần củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc. https://mattran.org.vn/dan-toc-ton-giao/thuc-hien-chinh-sach-dan-toc-gop-phan-cung-co-tang-cuong-khoi-dai-doan-ket-dan-toc-56114.html

5. Nghị quyết số 43-NQ/TW ngày 24/11/2023, Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục phát huy truyền thống, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng đất nước ta ngày càng phồn vinh, hạnh phúc.

6. Nguyễn Phú Trọng. (2023). Phát huy truyền thống đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng đất nước ta ngày càng giàu mạnh, văn minh, hạnh phúc. Hà Nội: Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật.

7. Nguyễn Thế Trung. (2025). Thực hiện đại đoàn kết toàn dân tộc trong thời kỳ mới theo tư tưởng Hồ Chí Minh. https://hochiminh.vn/tu-tuong-dao-duc-ho-chi-minh/nghien-cuu-tu-tuong-dao-duc-ho-chi-minh/thuc-hien-dai-doan-ket-toan-dan-toc-trong-thoi-ky-moi-theo-tu-tuong-ho-chi-minh-12770