Du khách trải nghiệm nghề thêu, dệt thổ cẩm tại thôn Khâu Tràng, xã Hồng Thái (Tuyên Quang)Từ khóa: Phát triển du lịch; Du lịch cộng đồng; Văn hóa dân tộc thiểu số; Bảo tồn văn hóa; Du lịch bền vững; Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình xây dựng và phát triển đất nước, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi luôn giữ vị trí chiến lược đặc biệt về chính trị, kinh tế, quốc phòng - an ninh, đồng thời là kho tàng giá trị văn hóa truyền thống phong phú, đặc sắc, giàu bản sắc bản địa. Tuy nhiên, do điều kiện địa lý, lịch sử và sự vận động của cơ chế thị trường, nhiều giá trị văn hóa phi vật thể, nghề thủ công truyền thống, không gian sinh hoạt cộng đồng… đang đứng trước nguy cơ mai một, biến dạng hoặc bị thương mại hóa thiếu kiểm soát.
Trong bối cảnh đó, phát triển du lịch - đặc biệt là du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái và du lịch trải nghiệm văn hóa được xác định là một hướng đi hiệu quả và bền vững. Không chỉ góp phần nâng cao thu nhập, tạo sinh kế mới cho người dân, du lịch còn mở ra cơ hội để các giá trị văn hóa truyền thống được “sống lại”, lan tỏa mạnh mẽ, góp phần nâng cao vị thế, bản lĩnh văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số trong dòng chảy hội nhập quốc gia và quốc tế.
Tuy nhiên, để du lịch thực sự trở thành công cụ bảo tồn và phát huy văn hóa, chứ không phải lực lượng làm phai nhạt bản sắc, đòi hỏi một tư duy phát triển mới - trong đó, văn hóa là cốt lõi, cộng đồng là chủ thể, và Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, đồng hành. Vấn đề đặt ra là: Làm thế nào để hài hòa giữa bảo tồn và phát triển? Làm thế nào để người dân không chỉ tham gia mà làm chủ không gian văn hóa - du lịch của mình? Và quan trọng hơn, làm sao để du lịch không đồng hóa văn hóa, mà giúp văn hóa trường tồn qua du lịch?
Với tinh thần đó, bài viết này tập trung phân tích thực tiễn, đánh giá những mô hình tiêu biểu, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển du lịch gắn liền với bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi - hướng đến một chiến lược phát triển bền vững, có chiều sâu, giàu bản sắc và hài hòa giữa hiện đại và truyền thống.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Đặc điểm văn hóa vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: Bản sắc độc đáo, giá trị cốt lõi và những thách thức đương đại
Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi Việt Nam là không gian sinh tồn và phát triển của hơn 50 thành phần dân tộc, chiếm gần 15% dân số cả nước, phân bố trải rộng từ trung du Bắc Bộ, Tây Bắc, Bắc Trung Bộ đến Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Trong quá trình cộng cư lâu dài và tương tác với thiên nhiên, mỗi tộc người đã hình thành nên hệ thống giá trị văn hóa độc lập, đa dạng, gắn bó mật thiết với môi trường sinh thái, thiết chế xã hội và đời sống tâm linh đặc thù. Những đặc điểm văn hóa đó không chỉ mang ý nghĩa bản sắc mà còn là tài nguyên đặc biệt có giá trị đối với phát triển bền vững, nhất là trong lĩnh vực du lịch.
Thứ nhất, tính đa dạng, phong phú và đậm bản sắc
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là tính đa dạng văn hóa tộc người, thể hiện qua ngôn ngữ, trang phục, kiến trúc nhà ở, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật dân gian và phong tục tập quán. Mỗi tộc người đều có hệ giá trị riêng biệt, tạo nên một “bản đồ văn hóa sống” phong phú trải khắp vùng dân tộc thiểu số và miền núi trên cả nước. Ví dụ, người Thái với lễ hội Xên bản - Xên mường, người Mông với kỹ thuật nhuộm chàm và dệt lanh, người Ê Đê với kiến trúc nhà dài và sử thi Đam San, người Dao với lễ cấp sắc… Mỗi giá trị văn hóa là một mảnh ghép sống động của kho tàng di sản dân tộc.
Tuy khác biệt nhưng văn hóa các dân tộc thiểu số có một điểm chung sâu sắc là tính cộng đồng cao, coi trọng quan hệ làng bản, huyết thống và tín ngưỡng nông nghiệp. Các thiết chế truyền thống như già làng, trưởng bản, lễ hội cộng đồng hay luật tục, hương ước vẫn giữ vai trò điều chỉnh hành vi xã hội, duy trì sự ổn định và gắn kết trong cộng đồng.
Thứ hai, gắn bó chặt chẽ với môi trường tự nhiên và sinh kế truyền thống
Văn hóa của đồng bào không thể tách rời khỏi điều kiện địa lý - sinh thái đặc thù. Sự gắn bó sâu sắc với tự nhiên không chỉ phản ánh trong các giá trị vật chất như kiến trúc nhà sàn, nhà dài, mà còn ăn sâu vào đời sống tinh thần qua các mô hình vũ trụ quan truyền thống (như cây nêu, vòng đời - vòng lễ) và niềm tin vào linh hồn vạn vật. Đó chính là những “tài nguyên mềm” có ý nghĩa đặc biệt trong phát triển du lịch văn hóa - sinh thái cộng đồng hiện nay.
Thứ ba, tính truyền khẩu và phi vật thể cao
Khác với các vùng văn hóa chủ đạo, nhiều giá trị văn hóa dân tộc thiểu số tồn tại chủ yếu ở dạng truyền miệng, truyền nghề, truyền đời, ít được hệ thống hóa bằng văn bản, do đó dễ bị mai một. Từ sử thi, dân ca, dân vũ đến nghề thủ công truyền thống đều dựa vào trí nhớ cộng đồng và sự kế thừa trong phạm vi gia đình, dòng họ hoặc làng bản. Đây vừa là thế mạnh - tạo nên tính sinh động, linh hoạt, nhưng cũng là điểm dễ tổn thương trong quá trình hiện đại hóa.
Chính vì vậy, nếu không có chiến lược bảo tồn đi đôi với phục dựng, không chú trọng không gian diễn xướng và chủ thể thực hành thì các giá trị phi vật thể có nguy cơ biến mất, kéo theo sự đứt gãy của hệ sinh thái văn hóa tộc người.
Thứ tư, đang đứng trước nguy cơ “vật thể hóa” và “thương mại hóa” trong phát triển du lịch
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển du lịch hiện nay, văn hóa vùng dân tộc thiểu số đang bị đặt vào thế lưỡng nan: hoặc bị lãng quên do sức ép của lối sống hiện đại, hoặc bị “sân khấu hóa”, “hàng hóa hóa” để phục vụ du lịch một cách thiếu kiểm soát. Nhiều giá trị thiêng liêng bị trình diễn một chiều; nhiều lễ hội bị tách khỏi cộng đồng thực hành; trang phục, biểu tượng tôn giáo, hay nhà ở truyền thống bị sao chép, nhân bản công nghiệp để làm “bối cảnh du lịch”. Nếu không được dẫn dắt bởi tầm nhìn văn hóa - nhân học, quá trình khai thác du lịch có thể dẫn đến bản sắc bị bào mòn, giá trị bị rút lõi và cộng đồng bản địa bị “ngoại hóa” chính trên đất của mình.
Có thể nói, văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi là một di sản sống động, nhưng cũng dễ tổn thương. Những đặc điểm văn hóa này không chỉ tạo nên bản sắc riêng biệt của từng tộc người, mà còn góp phần hình thành “bản sắc quốc gia đa dạng trong thống nhất”. Trong xu hướng phát triển du lịch hiện nay, nhận diện sâu sắc những đặc điểm ấy là điều kiện tiên quyết để xây dựng chiến lược khai thác có trách nhiệm, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa.
2.2. Thực trạng khai thác du lịch gắn với văn hóa truyền thống ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi hiện nay
Trong những năm gần đây, du lịch tại các vùng dân tộc thiểu số và miền núi đã có bước phát triển mạnh mẽ. Nhiều địa phương, như: Sa Pa (Lào Cai), Mộc Châu (Sơn La), Mai Châu (Hòa Bình), Hà Giang (này là tỉnh Tuyên Quang), Kon Tum (nay là tỉnh Quảng Ngãi), Đắk Lắk, Lâm Đồng… đã khai thác khá hiệu quả tiềm năng văn hóa truyền thống của cộng đồng bản địa để phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch trải nghiệm. Các mô hình như homestay, làng nghề truyền thống, lễ hội dân gian, trình diễn văn hóa tộc người được đưa vào sản phẩm du lịch, góp phần tạo thêm sinh kế, việc làm và nâng cao đời sống người dân.
Tuy nhiên, thực trạng khai thác văn hóa để phát triển du lịch ở khu vực này cũng đang bộc lộ không ít vấn đề đáng lo ngại như:
Một là, khai thác thiên lệch, thiếu chiều sâu văn hóa.
Nhiều địa phương vẫn coi văn hóa chỉ là “bối cảnh” phục vụ du lịch thay vì là nội dung cốt lõi. Một số giá trị văn hóa bị tách khỏi không gian thực hành nguyên bản, dẫn đến trình diễn rập khuôn, phi thực hành. Các lễ hội truyền thống, nghi lễ tâm linh, trò chơi dân gian… bị “sân khấu hóa” quá mức, làm mất đi tính linh thiêng và mối liên hệ giữa chủ thể văn hóa với cộng đồng.
Hai là, “thương mại hóa” bản sắc và nguy cơ đồng nhất hóa.
Trong nhiều trường hợp, để “phù hợp thị hiếu du khách”, các yếu tố văn hóa bị chỉnh sửa, đơn giản hóa, hoặc lai ghép tùy tiện. Trang phục truyền thống bị biến tấu để “chụp hình”, nghề thủ công mất đi tính nguyên gốc khi chạy theo mẫu mã thị trường. Điều nguy hiểm hơn là nguy cơ “đồng phục hóa” bản sắc, khi một vài hình mẫu thành công bị sao chép đại trà, khiến đặc trưng từng dân tộc, từng vùng miền dần mai một.
Ba là, lợi ích chưa thực sự trở lại với cộng đồng.
Dù lấy văn hóa bản địa làm “tài nguyên”, nhưng trong nhiều mô hình du lịch, cộng đồng dân tộc chỉ đóng vai trò phụ, tham gia lao động hoặc biểu diễn, trong khi phần lớn lợi ích kinh tế rơi vào tay các nhà đầu tư bên ngoài. Điều này làm suy giảm động lực gìn giữ văn hóa, thậm chí tạo tâm lý thờ ơ hoặc lệch lạc trong chính cộng đồng.
2.3. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống gắn với phát triển du lịch bền vững
Thứ nhất, xây dựng chiến lược phát triển du lịch đặt văn hóa là trung tâm.
Thứ hai, tạo sinh kế từ văn hóa - nhưng phải đi cùng bảo tồn nguyên bản.
Thứ ba, xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và bền vững.
Thứ tư, đầu tư cho giáo dục và nâng cao năng lực văn hóa cộng đồng.
2.4. Đề xuất chính sách
Thứ nhất, xây dựng chính sách du lịch văn hóa vùng dân tộc thiểu số như một chương trình mục tiêu quốc gia thành phần.
Thứ hai, thí điểm cơ chế chính sách “đặc thù” cho du lịch cộng đồng địa phương.
Thứ ba, thúc đẩy liên kết vùng và xây dựng mạng lưới du lịch văn hóa.
2.5. Mô hình mẫu từ địa phương: Một số điển hình có thể nhân rộng
a) Mô hình du lịch cộng đồng Tả Van (Sa Pa, Lào Cai).
Tả Van là một trong những điểm sáng trong phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa dân tộc Mông, Dao và Giáy. Người dân địa phương là chủ thể cung cấp dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, biểu diễn nghệ thuật và chế biến ẩm thực truyền thống. Chính quyền địa phương đã hỗ trợ quy hoạch không gian văn hóa, nâng cấp hạ tầng nhỏ (đường bản, nhà vệ sinh sinh thái), đồng thời liên kết đào tạo nghề và xúc tiến du lịch.
Giá trị cốt lõi: Người dân làm chủ du lịch, bảo tồn văn hóa nguyên bản, chia sẻ lợi ích hài hòa.
b) Làng du lịch cộng đồng Sin Suối Hồ (Phong Thổ, Lai Châu).
Từ một bản nghèo từng là điểm nóng về ma túy, Sin Suối Hồ đã “thay da đổi thịt” nhờ phát triển du lịch cộng đồng do chính người dân H’Mông làm chủ. Với phương châm “3 sạch” (người sạch, bản sạch, dịch vụ sạch), cộng đồng đã gìn giữ nghề dệt lanh, làm vườn địa phương và tổ chức chợ phiên truyền thống để thu hút du khách.
Bài học kinh nghiệm rút ra: Khi cộng đồng có niềm tin và được trao quyền, văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn trở thành động lực vươn lên thoát nghèo bền vững.
c) Mô hình bảo tồn văn hóa gắn với du lịch ở Tây Nguyên.
Một số địa phương như Kon Tum (nay là tỉnh Quảng Ngãi), Đắk Lắk đang từng bước triển khai mô hình bảo tồn nhà rông, sử thi, cồng chiêng trong không gian làng du lịch. Các lễ hội như mừng lúa mới, lễ hội voi, lễ hội cà phê... đang được phục dựng gắn với du lịch, trong khi các nghệ nhân cao tuổi được hỗ trợ truyền dạy cho thế hệ trẻ.
Gợi mở chính sách: Cần có “quỹ bảo tồn văn hóa bản địa” ở cấp tỉnh/khu vực, để các nghệ nhân và cộng đồng có điều kiện phục dựng, truyền dạy và khai thác văn hóa một cách bền vững.
Việc phát triển du lịch ở vùng dân tộc thiểu số và miền núi không thể tách rời công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Chính sách cần được kiến tạo từ dưới lên, lấy cộng đồng làm trung tâm, với sự đồng hành của nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Những mô hình đã thành công cho thấy, khi văn hóa được tôn trọng và trao quyền, thì du lịch không chỉ đem lại sinh kế, mà còn khơi dậy bản sắc, khẳng định giá trị dân tộc trong bối cảnh phát triển mới.
3. Thảo luận
Một là, du lịch: Cơ hội và thách thức song hành.
Không thể phủ nhận rằng du lịch đã tạo ra nhiều chuyển biến tích cực ở vùng sâu, vùng xa: hạ tầng được cải thiện; sản phẩm địa phương có cơ hội vươn ra thị trường; và cộng đồng dân tộc thiểu số có thêm việc làm, thêm tiếng nói. Nhưng mặt khác, du lịch - nếu không kiểm soát tốt - có thể đẩy văn hóa vào nguy cơ bị “sân khấu hóa”, bản sắc bị thương mại hóa, và đời sống cộng đồng bị lệch chuẩn vì chạy theo thị hiếu nhất thời của du khách.
Tình trạng “sao chép mô hình”, xây dựng homestay theo kiểu “phố hóa bản làng”, hay các tour du lịch trải nghiệm thiếu chiều sâu đang xuất hiện ở nhiều nơi. Đây là biểu hiện rõ nét của sự thiếu gắn kết giữa phát triển du lịch và bảo tồn văn hóa - khi văn hóa bị xem là công cụ, thay vì là linh hồn của phát triển.
Hai là, phát triển du lịch không đồng nghĩa với nhân bản bản sắc.
Cần thấy rõ rằng: văn hóa bản địa không thể nhân bản công nghiệp, cũng không thể chỉ được “gắn mác” vào sản phẩm du lịch. Nó phải là một dòng chảy sống động - được gìn giữ, thực hành, sáng tạo mỗi ngày trong cộng đồng và truyền lại qua thế hệ. Du lịch chỉ có thể “đi cùng” nếu biết tôn trọng, nâng đỡ, và khơi mở năng lượng bên trong của di sản ấy.
Ba là, văn hóa là gốc, không phải là phụ trợ.
Trong nhiều trường hợp, các dự án du lịch văn hóa mới chỉ dừng lại ở mức “đưa văn hóa vào du lịch”, thay vì “đặt văn hóa làm gốc cho du lịch”. Đây là sự khác biệt rất lớn về tư duy. Khi coi văn hóa là cốt lõi, các thiết kế không gian du lịch, câu chuyện truyền thông, cách tổ chức trải nghiệm... sẽ được triển khai dựa trên nội lực của cộng đồng, chứ không áp đặt từ bên ngoài. Khi đó, du khách không chỉ đến “xem” mà còn đến “hiểu”, đến “chia sẻ” và “kết nối”.
Điều này đòi hỏi phải có sự tham gia sâu của cộng đồng, sự kiên nhẫn trong đầu tư chiều sâu cho nguồn nhân lực địa phương, và đặc biệt là một cơ chế chính sách linh hoạt, đủ rộng và đủ dài hơi, để bảo vệ cả quyền lợi kinh tế lẫn giá trị văn hóa.
4. Kết luận
Phát triển du lịch không chỉ là câu chuyện tăng trưởng kinh tế, mà sâu xa hơn, đó là cách một quốc gia khẳng định bản sắc, gìn giữ cội nguồn và trao truyền giá trị văn hóa dân tộc trong hành trình hội nhập. Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, nơi chứa đựng tầng sâu văn hóa, tri thức bản địa và bản sắc Việt đa dạng, du lịch càng cần được định hình không phải như một ngành “khai thác tài nguyên”, mà như một hệ sinh thái phát triển bền vững dựa trên di sản sống.
Thực tiễn cho thấy: khi cộng đồng làm chủ, văn hóa là trung tâm, và nhà nước đồng hành bằng chính sách phù hợp, thì du lịch không làm “hòa tan” bản sắc, mà chính là chìa khóa để mở ra sinh kế mới, để truyền thống hồi sinh, và để văn hóa vùng cao không chỉ sống trong ký ức - mà sống giữa đời thường.
Chúng ta đang đứng trước một cơ hội lớn nhưng cũng không ít thách thức. Du lịch có thể là ngọn gió mới giúp miền núi cất cánh, giúp di sản bước ra thế giới. Nhưng nếu không tỉnh táo, nó cũng có thể vô tình trở thành lực cản, làm phai nhạt giá trị, thương mại hóa bản sắc và đánh mất chính cái hồn dân tộc mà chúng ta muốn gìn giữ.
Vì vậy, phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa vùng đồng bào dân tộc thiểu số không thể là bài toán ngắn hạn. Đó phải là một chiến lược lâu dài, có sự vào cuộc đồng bộ từ nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và đặc biệt là chính cộng đồng - những người đang gìn giữ và truyền tải di sản mỗi ngày bằng chính đời sống của họ.
Giữ gìn văn hóa truyền thống không phải để quay về quá khứ, mà để bước vào tương lai với một bản sắc vững vàng. Và nếu được làm đúng, du lịch sẽ là con đường để quá khứ ấy tiếp tục sống động - trong trái tim, trong trí nhớ và trong từng bước phát triển của đất nước.
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng. (2003). Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 12/3/2003 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX về công tác dân tộc.
2. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2022). Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
3. Báo cáo của Ủy ban Dân tộc. (2023). Tổng kết 20 năm thực hiện Nghị quyết 24-NQ/TW về công tác dân tộc.
4. Báo cáo phát triển con người Việt Nam. (UNDP, 2021). Phát triển văn hóa bền vững gắn với du lịch cộng đồng tại các dân tộc thiểu số.
5. Nguyễn Duy Dũng. (2022). Xóa đói, giảm nghèo gắn với phát triển du lịch ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số rất ít người ở nước ta. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc, Volume 12, Issue 1, March 2022.
6. Nguyễn Duy Dũng, Đặng Văn Dũng, Vũ Đình Dũng. (2023). Bảo tồn và phát huy giá trị giá trị văn hóa truyền thống các dân tộc rất ít người và vấn đề cần quan tâm. Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc, Volume 12, Issue 4, November 2023.
7. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2013). Luật Di sản văn hóa (sửa đổi, bổ sung năm 2009 và 2013).
8. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2017). Luật Du lịch số 09/2017/QH14.
9. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030.
10. UNESCO. (2005). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage.
11. Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. (2020). Du lịch văn hóa và vai trò bảo tồn bản sắc vùng miền.
12. Trần Hữu Sơn. (2021). “Bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số trong phát triển du lịch cộng đồng”. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, số 8/2021.