Từ khóa: Giá trị văn hóa; Phát triển kinh tế; Sinh kế bền vững; Vùng biên giới đất liền; Du lịch cộng đồng.
Phiên chợ người Mông dưới chân cột cờ Lũng Cú1. Đặt vấn đề
Vùng biên giới đất liền Việt Nam là không gian cư trú lâu đời của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số, với điều kiện địa hình phức tạp, hạ tầng hạn chế và sinh kế truyền thống chủ yếu dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ. Trong bối cảnh đó, việc phát huy các giá trị văn hóa tộc người như một nguồn lực kinh tế thông qua du lịch cộng đồng, nghề thủ công, dịch vụ văn hóa và các hình thức kinh tế dựa trên tri thức địa phương ngày càng trở thành hướng đi quan trọng nhằm cải thiện đời sống.
Thực tiễn cho thấy, văn hóa từ lâu đã được các cộng đồng vùng biên sử dụng như một dạng “vốn sinh kế”, thể hiện trong cách tổ chức sản xuất, phân công lao động, truyền nghề và duy trì các mạng lưới quan hệ xã hội. Gần đây, dưới tác động của chính sách phát triển và nhu cầu thị trường, nhiều giá trị văn hóa tiếp tục được tái cấu trúc và chuyển hóa thành các hoạt động kinh tế mới, nổi bật là mô hình du lịch cộng đồng gắn với không gian cư trú truyền thống, kiến trúc của địa phương và các thực hành văn hóa đặc trưng. Tuy nhiên, mức độ và hiệu quả của quá trình này khác nhau giữa các cộng đồng, phụ thuộc vào điều kiện địa bàn và năng lực tổ chức nội bộ.
Bài viết tập trung phân tích hai trường hợp tại xã Lũng Cú: cộng đồng người Mông ở thôn Thèn Pả và cộng đồng người Lô Lô Đen ở thôn Lô Lô Chải. Dù cùng sinh sống trong một không gian biên giới, hai cộng đồng này có cách thức phát huy giá trị văn hóa trong phát triển kinh tế khác nhau. Việc so sánh hai trường hợp nhằm làm rõ vai trò của văn hóa tộc người như một nguồn lực kinh tế, đồng thời góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng các mô hình phát triển dựa trên văn hóa phù hợp với đặc thù của từng cộng đồng vùng biên giới.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Từ vốn văn hóa đến sinh kế: Khung phân tích văn hóa trong phát triển kinh tế cộng đồng
Đối với các vùng biên giới đất liền Việt Nam, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, cơ hội sinh kế hạn chế và khả năng tích lũy thấp văn hóa tộc người thường là một trong những nguồn lực bền vững và có tính khả thi cao cho phát triển kinh tế. Trong bối cảnh này, cộng đồng người Mông và người Lô Lô Đen ở Lũng Cú là hai trường hợp tiêu biểu cho việc huy động văn hóa tộc người như một nguồn lực phát triển. Khung lý thuyết vốn văn hóa của Bourdieu cho phép phân tích cách thức các giá trị văn hóa được chuyển hóa thành lợi ích kinh tế thông qua các thực hành xã hội cụ thể. Theo Bourdieu (1986), vốn văn hóa tồn tại dưới các dạng hiện thân, khách thể hóa và thể chế hóa. Đối với người Mông và người Lô Lô Đen, vốn văn hóa hiện thân thể hiện ở tri thức canh tác trên núi đá, kỹ năng thủ công, khả năng tổ chức đời sống gia đình và cộng đồng; Vốn khách thể hóa gắn với kiến trúc nhà ở truyền thống, trang phục, công cụ sản xuất và sản phẩm thủ công; Trong khi vốn thể chế hóa thể hiện qua sự công nhận của các chương trình phát triển, danh hiệu làng du lịch hoặc các thiết chế quản lý du lịch cộng đồng. Sự kết hợp giữa các dạng vốn này tạo nên nền tảng để văn hóa tham gia vào các hoạt động kinh tế mới.
Tuy nhiên, vốn văn hóa của người Mông và người Lô Lô Đen không tự động mang lại giá trị kinh tế. Việc chuyển hóa văn hóa thành sinh kế chỉ diễn ra khi có các không gian phù hợp, đặc biệt là du lịch cộng đồng và các dịch vụ trải nghiệm văn hóa. Như Li (2007) chỉ ra, quá trình này luôn gắn với các quan hệ quyền lực, trong đó việc lựa chọn yếu tố văn hóa nào được đưa vào thị trường và ai là chủ thể hưởng lợi đóng vai trò quyết định. Trên thực tế, sự khác biệt trong cách tổ chức cộng đồng, mức độ chủ động và khả năng kiểm soát nguồn lực đã dẫn tới những kết quả phát triển khác nhau giữa người Mông và người Lô Lô Đen, dù cùng sinh sống trong một không gian biên giới.
Từ góc nhìn sinh kế bền vững, văn hóa của người Mông và người Lô Lô Đen không chỉ tạo ra thu nhập trực tiếp thông qua các hoạt động du lịch, homestay và sản xuất thủ công, mà còn góp phần củng cố niềm tin, uy tín và mạng lưới quan hệ xã hội cần thiết cho trao đổi kinh tế. Tuy vậy, các nghiên cứu nhân học cũng cảnh báo nguy cơ chuẩn hóa và thương mại hóa văn hóa khi nó bị tách khỏi bối cảnh xã hội vốn có. Do đó, văn hóa chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi cộng đồng người Mông và người Lô Lô đen giữ vai trò trung tâm trong việc lựa chọn, tổ chức và điều chỉnh các hoạt động kinh tế dựa trên chính các giá trị văn hóa của mình.
2.2. Địa bàn nghiên cứu và phương pháp tiếp cận
Xã Lũng Cú, tỉnh Tuyên Quang là xã biên giới tiếp giáp Trung Quốc, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, địa hình núi đá chia cắt. Năm 2024, xã có 1.048 hộ với 5.416 nhân khẩu; Trong đó người Mông chiếm đa số, tiếp đến là người Lô Lô, người Kinh và một số dân tộc khác. Tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn nghèo đa chiều còn 19,94%, phản ánh mức sống còn thấp nhưng đã có cải thiện.
Trong phạm vi xã Lũng Cú, nghiên cứu lựa chọn hai thôn tiêu biểu là Thèn Pả của cộng đồng người Mông và Lô Lô Chải của cộng đồng người Lô Lô Đen. Thèn Pả nằm ở trung tâm xã, dưới chân núi Rồng, là khu vực chịu tác động mạnh của quá trình tái định cư gắn với phát triển du lịch. Những biến đổi này làm thay đổi không gian cư trú và phương thức sinh kế của người Mông, đồng thời đặt ra yêu cầu tái cấu trúc các thực hành văn hóa truyền thống như nhà trình tường, tổ chức cộng đồng và tri thức địa phương. Trong khi đó, Lô Lô Chải là địa bàn cư trú lâu đời của người Lô Lô Đen, hiện nổi bật với mô hình du lịch cộng đồng dựa trên việc khai thác các giá trị văn hóa tộc người. Năm 2024, hoạt động homestay và dịch vụ du lịch mang lại nguồn thu trên 4 tỷ đồng, góp phần giảm số hộ nghèo xuống còn 4/120 hộ.
Về phương pháp nghiên cứu, vận dụng khung lý thuyết vốn văn hóa để phân tích cách các cộng đồng Mông và Lô Lô Đen chuyển hóa các giá trị văn hóa - bao gồm tri thức địa phương, kỹ năng, phong tục, kiến trúc, ngôn ngữ và mạng lưới xã hội thành nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế.
Đánh trống đồng tại Lễ cúng Tổ tiên của người Lô Lô Đen xã Lũng Cú3. Vai trò của văn hóa tộc người trong phát triển kinh tế ở cộng đồng người Mông và người Lô Lô Đen
Kết quả điều tra cho thấy, tỷ lệ người dân ở xã Lũng Cú tham gia khai thác các danh thắng tự nhiên, di tích lịch sử, văn hóa và cảnh quan phục vụ phát triển kinh tế đạt mức rất cao: 93,8% đối với người Mông và 75% đối với người Lô Lô Đen; Trong đó, tỷ lệ tham gia khai thác du lịch danh thắng và di tích dao động từ 87% đến 95%. Tuy nhiên, phía sau những con số tưởng như tương đồng đó là những cách thức rất khác nhau trong việc chuyển hóa văn hóa thành nguồn lực kinh tế giữa hai cộng đồng. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh điều kiện kinh tế hay mức độ tiếp cận thị trường, mà quan trọng hơn là phản ánh các giá trị văn hóa của mình trong đời sống kinh tế thường nhật.
3.1. Người Lô Lô Đen thôn Lô Lô Chải: Tổ chức văn hóa thành nguồn lực kinh tế tập trung tại chỗ
Người Lô Lô Đen ở thôn Lô Lô Chải là nhóm thể hiện rõ nhất khả năng tổ chức các giá trị văn hóa tộc người thành một hệ sinh kế tương đối hoàn chỉnh gắn với du lịch cộng đồng. Điều này thể hiện trước hết ở việc chuyển đổi không gian nhà ở truyền thống. Theo kết quả khảo sát, 51,9% người Lô Lô Đen sử dụng nhà ở cho mục đích du lịch tỷ lệ cao nhất trong các nhóm tộc người được nghiên cứu. Nhà trình tường truyền thống, vốn gắn với lịch sử cư trú và kỹ thuật xây dựng địa phương, đã được cải biên để trở thành homestay, vừa giữ được hình thức kiến trúc truyền thống, vừa đáp ứng nhu cầu lưu trú của du khách. Trong thôn có 52 hộ làm homestay, phần lớn là nhà trình tường theo kiểu truyền thống nhưng có cải biên nội thất đẹp hơn, thuận tiện hơn cho du khách. Đối với nhiều hộ gia đình, đầu tư homestay được nhìn nhận như một chiến lược sinh kế dài hạn. Đáng chú ý, việc khai thác giá trị văn hóa nhà ở không chỉ giới hạn ở những hộ có vốn, đối với các hộ khó khăn hơn, văn hóa vẫn được chuyển hóa thành nguồn lực kinh tế thông qua các hình thức liên kết linh hoạt.
Bên cạnh không gian nhà ở, ẩm thực truyền thống cũng là một nguồn lực văn hóa quan trọng được người Lô Lô Đen khai thác. Bà con tại xã Lũng Cú đã biết thương mại hóa các món ăn truyền thống; Trong đó, người Lô Lô Đen nổi bật với việc gắn ẩm thực trực tiếp vào các dịch vụ du lịch. Ngoài phục vụ ăn uống tại chỗ, nhiều hộ còn sản xuất các sản phẩm như thịt treo, lạp sườn, thịt trâu khô để bán cho du khách làm quà, qua đó kéo dài chuỗi giá trị văn hóa, kinh tế ra ngoài không gian homestay.
Trang phục truyền thống là một nguồn lực văn hóa khác được người Lô Lô Đen chuyển hóa hiệu quả. Dữ liệu bảng hỏi cho thấy 27,3% người Lô Lô Đen sử dụng trang phục cho mục đích kinh doanh và 40,3% phục vụ du lịch là mức cao nhất trong các nhóm khảo sát. Có thể thấy, đối với người Lô Lô Đen, các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể đã được kết nối với nhau thành một hệ sinh kế tương đối tập trung, trong đó du lịch cộng đồng đóng vai trò trục chính.
3.2. Người Mông ở thôn Thèn Pả: Khai thác văn hóa theo hướng phân tán và gắn với chợ phiên
So với người Lô Lô Đen, cộng đồng người Mông ở thôn Thèn Pả có cách thức khai thác văn hóa khác biệt rõ rệt. Dù cùng sở hữu cảnh quan tự nhiên và sống gần các điểm di tích quan trọng, người Mông ít chuyển đổi không gian nhà ở thành không gian du lịch. Kết quả khảo sát cho thấy nhà ở của người Mông chủ yếu vẫn được sử dụng để bảo quản nông sản và nguyên vật liệu sản xuất (34,7%), trong khi tỷ lệ sử dụng nhà ở cho du lịch thấp hơn đáng kể so với người Lô Lô Đen.
Thay vì tập trung vào du lịch lưu trú, người Mông khai thác các giá trị văn hóa chủ yếu thông qua thiết chế chợ phiên - một không gian kinh tế văn hóa truyền thống. Điều này cho thấy chợ phiên giữ vai trò trung tâm trong tổ chức sinh kế của cộng đồng người Mông. Tại chợ phiên Lũng Cú, người Mông bán đa dạng các sản phẩm ẩm thực như bánh đá, bánh dày nướng, xúc xích, thịt xiên nướng. Bên cạnh đó, rượu ngô, rượu men lá, rau, gia súc và các sản phẩm tự sản xuất cũng được đưa ra chợ, tạo nên nguồn thu nhập đều đặn gắn với nhịp sinh hoạt phiên chợ hơn là với dòng khách du lịch cố định.
Trang phục truyền thống của người Mông cũng được khai thác theo hướng linh hoạt và lưu động. Hình thức này cho thấy người Mông chuyển hóa văn hóa trang phục thành sinh kế thông qua mạng lưới chợ vùng cao, thay vì gắn chặt với các điểm du lịch cộng đồng.
Trong lĩnh vực du lịch, chỉ một bộ phận nhỏ người Mông ở làng du lịch cộng đồng Thèn Pả tham gia đón khách, còn chủ yếu là khách tham quan.
4. Vốn văn hóa và cơ chế chuyển hóa trong phát triển kinh tế cộng đồng vùng biên giới đất liền
Kết quả nghiên cứu tại xã Lũng Cú cho thấy văn hóa tộc người thực sự vận hành như một dạng vốn, song không theo một con đường chuyển hóa duy nhất. Dưới góc nhìn của Bourdieu (1986), các cộng đồng người Lô Lô Đen và người Mông đều sở hữu vốn văn hóa hiện thân thông qua tri thức địa phương, kỹ năng thủ công, tập quán sinh hoạt và hệ giá trị được truyền qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở khả năng chuyển vốn văn hóa hiện thân này sang các dạng vốn khác, đặc biệt là vốn kinh tế thông qua những không gian xã hội và thị trường cụ thể.
Trường hợp người Lô Lô Đen cho thấy một cơ chế chuyển hóa tương đối trực tiếp và tập trung. Vốn văn hóa được khách thể hóa rõ rệt qua kiến trúc nhà trình tường, trang phục truyền thống và ẩm thực, sau đó được tích hợp vào mô hình du lịch cộng đồng với tính tổ chức cao. Quá trình này cho phép văn hóa được “đóng gói” thành các sản phẩm và dịch vụ cụ thể, tạo dòng thu nhập ổn định cho nhiều hộ gia đình.
Ngược lại, người Mông tại Lũng Cú thể hiện một cơ chế chuyển hóa phân tán và gắn với thiết chế truyền thống. Vốn văn hóa chủ yếu được huy động thông qua chợ phiên, một không gian kinh tế - xã hội có tính lịch sử, nơi các thực hành ẩm thực, trang phục và sản phẩm thủ công được thương mại hóa theo nhịp sinh hoạt cộng đồng hơn là theo logic của thị trường du lịch. Cách thức này tạo ra nguồn thu nhập đều đặn nhưng quy mô nhỏ, đồng thời giữ cho các thực hành văn hóa ít bị chuẩn hóa hay tách rời khỏi bối cảnh xã hội vốn có.
Ở Lũng Cú, người Lô Lô Đen và người Mông đang đi theo những con đường khác nhau, phản ánh sự đa dạng của các cơ chế vận hành vốn văn hóa trong phát triển kinh tế vùng biên giới. Điều này gợi ý rằng các chính sách phát triển cần tránh cách tiếp cận đồng nhất, thay vào đó cần nhận diện và hỗ trợ những hình thức chuyển hóa vốn văn hóa phù hợp với cấu trúc xã hội và thực hành văn hóa của từng cộng đồng cụ thể.
5. Kết luận
Nghiên cứu này cho thấy phát huy giá trị văn hóa tộc người trong phát triển kinh tế ở vùng biên giới đất liền Việt Nam không phải là một quá trình tự phát hay đồng nhất, mà là kết quả của những cơ chế chuyển hóa vốn văn hóa khác nhau, gắn với điều kiện lịch sử, cấu trúc xã hội và năng lực tổ chức của từng cộng đồng. Thông qua hai trường hợp người Lô Lô Đen và người Mông tại xã Lũng Cú, bài viết làm rõ cách các thực hành văn hóa - từ kiến trúc, trang phục, ẩm thực đến tri thức địa phương và không gian sinh hoạt cộng đồng được huy động như những dạng vốn đặc thù, tham gia trực tiếp vào các hoạt động sinh kế và tạo thu nhập cho người dân.
Dưới góc nhìn lý thuyết vốn văn hóa, kết quả nghiên cứu khẳng định văn hóa chỉ thực sự trở thành nguồn lực kinh tế khi có các không gian xã hội phù hợp để chuyển hóa. Ở Lũng Cú, người Lô Lô Đen đã chuyển vốn văn hóa hiện thân thành vốn kinh tế thông qua mô hình du lịch cộng đồng có tính tổ chức cao, cho phép văn hóa được khách thể hóa và gắn với thị trường du lịch. Trong khi đó, người Mông vận dụng vốn văn hóa theo cách phân tán hơn, chủ yếu thông qua chợ phiên và các hình thức trao đổi truyền thống, tạo ra sinh kế quy mô nhỏ. Hai con đường này phản ánh sự đa dạng trong cách cộng đồng định nghĩa và thực hành phát triển kinh tế dựa trên văn hóa.
* Viện Dân tộc học và Tôn giáo học
Tài liệu tham khảo
1. Appadurai, A. (2013). The Future as Cultural Fact: Essays on the Global Condition. Verso Books.
2. Bourdieu, P. (1986). The forms of capital. In J. Richardson (Ed.), Handbook of theory and research for the sociology of education (pp. 241-258). Greenwood Press.
3. Chambers, R., & Conway, G. R. (1992). Sustainable rural livelihoods: Practical concepts for the 21st century (IDS Discussion Paper No. 296). Institute of Development Studies.
4. Comaroff, J., & Comaroff, J. L. (2009). Ethnicity, Inc. University of Chicago Press.
5. Li, T. M. (2007). The Will to Improve: Governmentality, Development, and the Practice of Politics. Duke University Press.
6. Scoones, I. (1998). Sustainable rural livelihoods: A framework for analysis (IDS Working Paper No. 72). Institute of Development Studies.
7. Sen, A. (1999). Development as Freedom. Alfred A. Knopf.
8. UBND xã Lũng Cú a (2024), Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng - an ninh năm 2024; Phương hướng, nhiệm vụ năm 2025, Báo cáo số 252/BC-UBND ngày 20/12/2024.
9. UBND xã Lũng Cú b (2024), Kết quả rà soát hộ nghèo cấp xã/phường cuối năm 2024.