Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Khủng hoảng truyền thông tôn giáo trong kỷ nguyên số

ThS. Nguyễn Đức Toàn* - 18:01, 02/04/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và các nền tảng mạng xã hội trong kỷ nguyên số đã tạo ra những cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức chưa từng có đối với công tác tôn giáo. Tôn giáo, với bản chất là niềm tin và sự thiêng liêng, khi trở thành chủ đề của các cuộc khủng hoảng truyền thông trên không gian mạng, thường có tốc độ lan truyền chóng mặt và gây ra những hệ lụy xã hội phức tạp. Bài viết tập trung phân tích nhận thức về khủng hoảng truyền thông tôn giáo, nhận diện các biểu hiện thực tế tại Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho cả cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức tôn giáo nhằm thích ứng và kiểm soát hiệu quả tình hình mới.

Trong kỷ nguyên số, việc truyền tải Phật pháp không thể chỉ dựa vào công nghệ, mà cốt lõi vẫn phải nằm ở nội dung đúng đắn, dựa trên kinh điển và nguyên tắc chính tín
Trong kỷ nguyên số, việc truyền tải Phật pháp không thể chỉ dựa vào công nghệ, mà cốt lõi vẫn phải nằm ở nội dung đúng đắn, dựa trên kinh điển và nguyên tắc chính tín

Từ khóa: Truyền thông; Khủng hoảng truyền thông; Truyền thông tôn giáo.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng, đa tôn giáo với khoảng 95% dân số có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó có gần 28 triệu tín đồ các tôn giáo (chiếm khoảng 28% dân số). Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, không gian mạng đã trở thành mới, nơi các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo diễn ra sôi động. Theo báo cáo của We Are Social & Meltwater và của DataReportal về mức độ phổ biến và sử dụng các thiết bị, dịch vụ kết nối tại Việt Nam vào năm 2025: Tổng cộng có 127 triệu kết nối di động đang hoạt động tại Việt Nam vào đầu năm 2025, tương đương 126% dân số; Việt Nam có 79,8 triệu người sử dụng Internet vào đầu năm 2025, với tỷ lệ 78,8% dân số có kết nối trực tuyến; Số lượng tài khoản mạng xã hội tại Việt Nam đạt 76,2 triệu vào tháng 1/2025, tương đương 75,2% tổng dân số.

Khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo gắn với cuộc Cách mạng công nghiệp lần Thứ tư, nhất là công nghệ số phát triển nhanh, mạnh mẽ, tạo đột phá trên nhiều lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo. Các tôn giáo, tổ chức tôn giáo đã và đang sử dụng công nghệ thông tin và không gian mạng để truyền bá giáo lý, tổ chức hoạt động tôn giáo, kết nối với cộng đồng và tín đồ của mình. Với ưu thế vượt trội như lượng thông tin truyền tải lớn, lan toả nhanh, cách thức đa dạng, phong phú, không bị hạn chế về không gian, thời gian, số lượng người tham gia,... không gian mạng đã được các tổ chức, cá nhân tôn giáo triệt để khai thác, sử dụng để “sinh hoạt tôn giáo online” dưới hình thức diễn đàn, hội thảo online, nhóm kín…; Thông qua các ứng dụng Website, Facebook Fanpage, Zalo, Telegram, Instagram, Lotus, Mocha, Gapo, TikTok, Zoom, Youtube… để truyền đạo cũng như thể hiện đức tin của mình. Cùng với đó, khái niệm giáo sỹ người máy (robot clergy); Các buổi thuyết pháp trực tiếp tự động có sử dụng phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói; ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trả lời giáo lý tôn giáo,... cũng dần trở nên quen thuộc với các tôn giáo và tín đồ.

Sự dịch chuyển này dẫn đến việc mọi hành vi, phát ngôn của chức sắc, chức việc, hay các chính sách tôn giáo đều được đặt dưới “kính hiển vi” của dư luận. Chỉ một sự cố nhỏ, nếu không được xử lý kịp thời, có thể bùng phát thành một cuộc khủng hoảng truyền thông, ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết toàn dân tộc và an ninh trật tự. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng quy trình ứng phó khủng hoảng truyền thông tôn giáo là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

2. Một số vấn đề nhận thức về khủng hoảng truyền thông tôn giáo và ứng phó với khủng hoảng truyền thông tôn giáo trong kỷ nguyên số

2.1. Quan niệm về khủng hoảng truyền thông tôn giáo

Dưới góc độ quản lý xã hội và khoa học truyền thông, khủng hoảng truyền thông tôn giáo được định nghĩa là trạng thái biến động tiêu cực và đột ngột của dòng thông tin liên quan đến lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội.

Bản chất của hiện tượng này là sự đứt gãy hoặc xung đột giữa kỳ vọng của xã hội về các giá trị chuẩn mực tôn giáo và thực tế hành vi (hoặc thông tin bị bóp méo) của các chủ thể tôn giáo. Khi các thông tin bất lợi (về giáo lý, tư cách đạo đức chức sắc, hoặc công tác quản lý) vượt quá ngưỡng kiểm soát thông thường, tạo ra “điểm bùng phát”, dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng uy tín của tổ chức tôn giáo, gây xói mòn niềm tin của cộng đồng tín đồ và tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội.

2.2. Các đặc thù cơ bản của khủng hoảng truyền thông tôn giáo trong bối cảnh hiện nay

Khác với khủng hoảng trong lĩnh vực kinh tế hay dân sự, khủng hoảng truyền thông tôn giáo mang những thuộc tính đặc thù, phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa đức tin, xã hội và chính trị. Có thể nhận diện khủng hoảng truyền thông tôn giáo qua 04 đặc trưng cốt lõi sau:

Thứ nhất, tính nhạy cảm cao do xâm phạm vào “vùng thiêng” của niềm tin. Tôn giáo, về bản chất, là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, gắn liền với tình cảm và niềm tin thiêng liêng của con người. Do đó, khủng hoảng truyền thông tôn giáo thường không dừng lại ở các tranh luận lý trí mà kích hoạt mạnh mẽ các phản ứng cảm xúc. Một thông tin tiêu cực liên quan đến biểu tượng tôn giáo hay chức sắc tôn giáo cấp cao thường được cộng đồng tín đồ tiếp nhận như một sự xúc phạm trực diện vào đức tin, dẫn đến các phản ứng phòng vệ tập thể, thậm chí cực đoan, khiến công tác định hướng dư luận gặp nhiều trở ngại.

Thứ hai, tính lan truyền phi biên giới và nguy cơ bị “chính trị hóa”. Trong kỷ nguyên số, không gian tôn giáo đã mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia. Các sự vụ tôn giáo tại Việt Nam thường xuyên trở thành đối tượng theo dõi, khai thác của các tổ chức quốc tế và các thế lực thù địch. Đặc thù này khiến một sự việc mang tính chất nội bộ giáo hội hoặc vi phạm hành chính đơn thuần dễ dàng bị bóp méo, nâng quan điểm thành vấn đề “nhân quyền”, “đàn áp tự do tôn giáo”. Từ đó, khủng hoảng truyền thông bị chuyển hóa thành các đòn bẩy gây sức ép ngoại giao và chính trị đối với Việt Nam trên trường quốc tế.

Thứ ba, tính “quy chụp hệ thống” và sự tổn thương bền vững của niềm tin do khủng hoảng truyền thông gây ra. Nếu trong lĩnh vực thương mại, khủng hoảng truyền thông thường khu trú ở một sản phẩm hoặc một doanh nghiệp cụ thể, thì trong tôn giáo, hiệu ứng “vết dầu loang” diễn ra mạnh mẽ hơn. Sai phạm của một cá nhân chức sắc, tu sỹ tôn giáo thường bị dư luận xã hội (đặc biệt là người không theo tôn giáo hoặc những người có niềm tin tôn giáo khác nhau) đồng nhất với bản chất của cả một tổ chức giáo hội hoặc đạo đức của cả một tôn giáo. Sự xói mòn niềm tin này mang tính hệ thống và rất khó phục hồi, bởi niềm tin tôn giáo được xây dựng dựa trên sự kính trọng tuyệt đối, một khi đã đổ vỡ thì quá trình tái thiết đòi hỏi thời gian dài hạn, thậm chí kéo dài qua nhiều thế hệ.

Thứ tư, tính “lưỡng diện” trong cơ chế điều chỉnh và xử lý. Việc giải quyết khủng hoảng truyền thông tôn giáo luôn chịu sự chi phối song hành của hai hệ quy chiếu: Pháp luật của Nhà nước và giáo luật/hiến chương của tổ chức tôn giáo. Một hành vi có thể chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo pháp luật hình sự nhưng lại vi phạm nghiêm trọng giới luật tôn giáo (như phá giới, tà dâm, trục lợi tâm linh...). Điều này tạo ra sự phức tạp trong truyền thông: nếu chỉ xử lý bằng mệnh lệnh hành chính sẽ bị coi là can thiệp nội bộ; Nếu phó mặc cho giáo hội thì dư luận xã hội không đồng tình, do đó, đặc thù này đòi hỏi sự phối hợp xử lý tinh tế, vừa thượng tôn pháp luật, vừa tôn trọng quyền tự quyết của tổ chức tôn giáo.

2.3. Cơ chế hình thành khủng hoảng truyền thông tôn giáo trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, khủng hoảng không còn đi theo mô hình tuyến tính (từ báo chí chính thống đến độc giả) mà theo mô hình mạng lưới đa chiều. Một “status” của cá nhân, một đoạn video cắt ghép trên TikTok có thể kích hoạt hiệu ứng “buồng vang”, nơi các quan điểm tiêu cực được cộng hưởng và khuếch đại trước khi cơ quan chức năng kịp can thiệp. Qua phân tích dữ liệu từ các sự kiện thực tế trong thời gian gần đây, có thể nhận diện các cơ chế hình thành khủng hoảng truyền thông tôn giáo chủ yếu tại Việt Nam đang vận động theo các cơ chế sau:

Một là, cơ chế “Phân mảnh ngữ cảnh” và sự xung đột giá trị. Trong không gian truyền thống, các bài thuyết pháp của chức sắc tôn giáo thường diễn ra trong không gian kín (chùa, nhà thờ) với đối tượng là tín đồ có cùng niềm tin. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, các nội dung này bị “số hóa” và đưa lên mạng xã hội. Các video bài giảng dài thường bị cắt ghép thành các đoạn ngắn trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Facebook và tách rời khỏi ngữ cảnh gốc. Khi tiếp cận với đại chúng (bao gồm cả người không có tôn giáo; Người có niềm tin tôn giáo khác hoặc người có tư duy phản biện khoa học), các ngôn ngữ tôn giáo mang tính biểu tượng, triết lý nhân quả... bị soi chiếu dưới lăng kính thế tục, khoa học hoặc pháp luật, tạo ra sự xung đột gay gắt về hệ giá trị. Điển hình cho cơ chế này là vụ việc thời gian vừa qua trên các nền tảng mạng xã hội xuất hiện các video clip về những phát ngôn của một số chức sắc, tu sỹ Phật giáo, trong đó có những phát ngôn, bài giảng về luật nhân quả, về lịch sử hoặc về tướng số gây tranh cãi. Những đoạn clip cắt ghép này khi lan truyền đã tạo ra làn sóng phản ứng dữ dội từ dư luận xã hội, cho rằng chức sắc truyền bá mê tín dị đoan, đi ngược lại chuẩn mực văn hóa, buộc giáo hội phải có biện pháp xử lý kỷ luật. Đây là minh chứng cho thấy ranh giới giữa “nội bộ tôn giáo” và “công luận xã hội” đã hoàn toàn bị xóa nhòa.

Hai là, cơ chế “so sánh xã hội” và hiệu ứng “buồng vang thông tin”. Thuật toán của các nền tảng mạng xã hội thường ưu tiên phân phối các nội dung có tính tương phản cao để kích thích tương tác. Khủng hoảng tôn giáo thường bùng nổ khi xuất hiện một “biểu tượng đối lập” kích hoạt tâm lý so sánh của đám đông. Sự xuất hiện của một cá nhân hay hiện tượng tôn giáo mới lạ được đặt trong thế đối sánh với các cơ cấu tôn giáo hiện hành. Hiệu ứng đám đông nhanh chóng chia rẽ dư luận thành hai cực đối lập, tạo ra các cuộc tranh luận không hồi kết, đẩy sự việc lên mức độ khủng hoảng an ninh trật tự. Hiện tượng “Thích Minh Tuệ” (xuất hiện tháng 5/2024) là một điển hình của cơ chế này. Bản chất sự việc ban đầu là hành vi tu tập cá nhân theo hạnh đầu đà. Tuy nhiên, khủng hoảng truyền thông hình thành khi các “nhà sáng tạo nội dung” và cộng đồng mạng sử dụng hình ảnh bộ y phục chắp vá và nồi cơm điện để so sánh, công kích đời sống của một bộ phận tăng ni thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Sự cộng hưởng của hàng nghìn video so sánh đã tạo ra áp lực dư luận khổng lồ, biến một hiện tượng tôn giáo đơn thuần thành vấn đề phức tạp về an ninh xã hội và quản lý nhà nước.

Ba là, cơ chế “giải thiêng” thông qua kiểm chứng tập thể. Niềm tin tôn giáo vốn dựa trên sự thiêng liêng và tính màu nhiệm. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, mọi thông tin đều có thể bị truy vết và kiểm chứng tức thời bởi cộng đồng mạng. Khi một tổ chức tôn giáo công bố các yếu tố mang tính “mầu nhiệm” hoặc “linh thiêng” để thu hút tín đồ, cộng đồng mạng sẽ lập tức sử dụng các công cụ tìm kiếm và dữ liệu mở để xác minh nguồn gốc. Khi sự thật bị phơi bày khác với tuyên bố, quá trình “giải thiêng” diễn ra, kéo theo sự sụp đổ của niềm tin và uy tín tổ chức. Vụ việc “Xá lợi tóc Đức Phật” tại chùa Ba Vàng, tỉnh Quảng Ninh. Ngay khi hình ảnh “xá lợi tóc chuyển động” được công bố và truyền thông rầm rộ, cộng đồng mạng đã nhanh chóng tìm ra các sản phẩm tương tự (cỏ Pili) được bán trên các sàn thương mại điện tử. Tốc độ “bóc trần” sự thật của mạng xã hội nhanh hơn tốc độ xử lý của cơ quan chức năng, dẫn đến một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng, buộc cơ quan quản lý nhà nước và Giáo hội phải vào cuộc chấn chỉnh.

Bốn là, cơ chế “ngụy tạo thực tế”- Thách thức an ninh phi truyền thống. Đây là cơ chế nguy hiểm nhất, đặc trưng của kỷ nguyên AI (trí tuệ nhân tạo), nơi khủng hoảng được tạo ra từ sự hư cấu hoàn toàn nhưng lại có vẻ ngoài chân thực. Các đối tượng xấu sử dụng công nghệ Deepfake để giả mạo hình ảnh, giọng nói của các chức sắc tôn giáo uy tín nhằm trục lợi (bán thuốc, quyên góp) hoặc phá hoại (tuyên truyền sai lệch giáo lý, kích động chính trị). Do các chức sắc tôn giáo thường có ảnh hưởng lớn đến nhận thức của tín đồ, nên các thông tin giả mạo này có sức tàn phá niềm tin rất lớn. Vụ việc các đối tượng sử dụng AI để giả mạo hình ảnh và giọng nói của một số chức sắc Công giáo để quảng cáo thuốc và bán sản phẩm kém chất lượng. Hoặc các trường hợp giả mạo các bài giảng của tăng ni nổi tiếng để kêu gọi từ thiện vào tài khoản cá nhân. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế cho người dân mà còn làm suy giảm uy tín của các vị chức sắc và tổ chức tôn giáo, tạo ra sự nghi kỵ trong cộng đồng.

Năm là, sự can thiệp và kích động của các “chủ thể cơ hội”. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, mọi khủng hoảng truyền thông tôn giáo tại Việt Nam, dù bắt nguồn từ nguyên nhân nội tại nào, đều có xu hướng bị “chính trị hóa”. Khi các sự vụ liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo nổ ra, các trang tin hải ngoại và các tổ chức thiếu thiện chí ngay lập tức khai thác, cắt ghép thông tin để hướng lái dư luận sang các vấn đề “tự do tôn giáo”, “nhân quyền”, cáo buộc chính quyền buông lỏng quản lý hoặc đàn áp tôn giáo. Đây là yếu tố làm gia tăng tính chất phức tạp, biến khủng hoảng truyền thông thành rủi ro an ninh chính trị.

3. Kết luận

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho đời sống tôn giáo, nơi không gian mạng trở thành cánh tay nối dài của các cơ sở thờ tự. Tuy nhiên, nó cũng mang đến những thách thức sống còn về quản trị uy tín và niềm tin. Khủng hoảng truyền thông tôn giáo trong kỷ nguyên số là một thực tế khách quan không thể né tránh. Tuy nhiên, nó hoàn toàn có thể được kiểm soát và chuyển hóa nếu chúng ta có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhận thức và công cụ. Việc ứng phó hiệu quả không chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính hay các biện pháp kỹ thuật, mà cốt lõi nằm ở sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và Giáo hội. Chỉ khi xây dựng được một “vùng xanh” văn hóa trên không gian mạng, chúng ta mới bảo vệ được sự trong sáng của niềm tin tôn giáo và sự ổn định của xã hội, góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Khủng hoảng truyền thông tôn giáo trong kỷ nguyên số là một thách thức phi truyền thống, đòi hỏi tư duy quản trị mới. Việc giải quyết vấn đề này không phải là “bịt mắt, bịt tai” dư luận, mà là xây dựng một môi trường thông tin tôn giáo minh bạch, lành mạnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa sự quản lý kiến tạo của Nhà nước và tinh thần cầu thị, tự quản nghiêm minh của các tổ chức tôn giáo chính là “chìa khóa” để chuyển hóa khủng hoảng, giữ vững sự ổn định và phát huy các nguồn lực tôn giáo cho sự nghiệp phát triển đất nước .

* Ban Tôn giáo Chính phủ

Tài liệu tham khảo

1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023), Báo cáo tổng kết công tác tín ngưỡng, tôn giáo năm 2023.

2. We Are Social & Datareportal (2025), Digital 2025: Vietnam.

3. Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2021), Giáo trình Tôn giáo học và công tác tôn giáo, NXB Lý luận chính trị.

4. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.

5. Nghị định số 95/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.

6. Luật An ninh mạng năm 2018.