Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Kinh nghiệm quản lý nhà nước về vấn đề dân tộc của một số quốc gia

TS. Vũ Đình Dũng, Trường Đại học Điện lực Hà Nội; ThS. Nguyễn Duy Dũng, Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo - 09:58, 27/02/2026

(DTTG) - Quản lý nhà nước về vấn đề dân tộc là một lĩnh vực phức tạp, gắn liền với sự ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và duy trì khối đại đoàn kết dân tộc trong mỗi quốc gia.


Những lễ hội, văn hóa đặc sắc của Canada
Những lễ hội, văn hóa đặc sắc của Canada

Tóm tắt: Quản lý nhà nước về vấn đề dân tộc là một lĩnh vực phức tạp, gắn liền với sự ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và duy trì khối đại đoàn kết dân tộc trong mỗi quốc gia. Trên thế giới, nhiều quốc gia đa dân tộc đã xây dựng và triển khai các mô hình, chính sách quản lý dân tộc đa dạng, phản ánh đặc điểm lịch sử, văn hóa, thể chế và trình độ phát triển khác nhau. Bài báo này tập trung phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước về vấn đề dân tộc tại một số quốc gia tiêu biểu, như: Canada, Thụy Sĩ, Malaysia,… những quốc gia có sự khác biệt rõ nét về mô hình thể chế, cách tiếp cận và mục tiêu chính sách. Qua đó, bài viết làm rõ những nguyên tắc nền tảng trong quản lý dân tộc, bao gồm: đảm bảo quyền bình đẳng giữa các dân tộc, tôn trọng sự đa dạng văn hóa, tăng cường hội nhập nhưng không đồng hóa, đồng thời giữ vững vai trò điều tiết của nhà nước. Trên cơ sở đó, bài báo rút ra một số bài học kinh nghiệm có thể vận dụng vào bối cảnh Việt Nam, đặc biệt trong việc hoàn thiện thể chế, chính sách dân tộc và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; Chính sách dân tộc; Kinh nghiệm quốc tế; Trung Quốc; Canada; Thụy Sĩ; Malaysia; Dân tộc thiểu số; Đại đoàn kết dân tộc.


1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình phát triển của các quốc gia đa dân tộc, vấn đề dân tộc, quản lý nhà nước về công tác dân tộc (Giàng Seo Phử, 2016) luôn là một trong những nội dung quan trọng và có ý nghĩa chiến lược. Sự đa dạng về sắc tộc, văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo là đặc điểm phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, tạo nên nguồn lực quan trọng cho sự phát triển toàn diện. Tuy nhiên, nếu không được quản lý đúng đắn và nhất quán, sự đa dạng đó cũng có thể trở thành nhân tố tiềm ẩn dẫn đến bất ổn xã hội, xung đột lợi ích, thậm chí chia rẽ quốc gia. Chính vì vậy, quản lý nhà nước về vấn đề dân tộc không chỉ là một lĩnh vực hành chính đơn thuần mà còn là một nội dung trung tâm trong chiến lược xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, giữ vững ổn định chính trị và thúc đẩy phát triển bền vững.

Trên thế giới, mỗi quốc gia tùy theo điều kiện lịch sử, thể chế chính trị và cấu trúc xã hội của mình mà xây dựng những mô hình, chính sách và công cụ quản lý dân tộc khác nhau. Từ mô hình chính sách đa văn hóa và tự quyết bản địa tại Canada, cấu trúc liên bang đa ngôn ngữ của Thụy Sĩ, cho đến chính sách ưu tiên sắc tộc tại Malaysia - tất cả đều phản ánh nỗ lực của nhà nước trong việc dung hòa giữa sự đa dạng và tính thống nhất của quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy không có mô hình nào hoàn toàn ưu việt; mỗi cách tiếp cận đều mang trong nó cả những thành tựu và những thách thức riêng biệt, đòi hỏi sự phân tích, đánh giá khách quan và toàn diện.

Đối với Việt Nam, một quốc gia đa dân tộc (Giàng Seo Phử, 2016), với 54 dân tộc cùng sinh sống, trong đó có 53 dân tộc thiểu số, với hơn 14 triệu người (chiếm khoảng 14,7% dân số cả nước) (Hầu A Lềnh, 2025) và phần lớn cư trú tại các vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn, vùng biên giới chiến lược, vấn đề dân tộc có vị trí đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán quan điểm: các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới với nhiều biến động trong và ngoài nước, như hội nhập quốc tế sâu rộng, gia tăng bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số,… yêu cầu đặt ra đối với chính sách dân tộc là không ngừng đổi mới, hoàn thiện và thích ứng linh hoạt.

Chính trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, phân tích và so sánh kinh nghiệm quản lý nhà nước về dân tộc ở một số quốc gia trên thế giới tiêu biểu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ giúp nhận diện những xu hướng tiếp cận hiện đại trong quản trị đa dân tộc mà còn gợi mở các bài học phù hợp để Việt Nam vận dụng vào việc nâng cao hiệu quả chính sách dân tộc, đảm bảo thực chất hơn quyền tham gia, quyền phát triển và quyền bình đẳng cho mọi cộng đồng dân tộc trong thời đại mới.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về dân tộc ở một số quốc gia

2.1.1. Ở Canada

a) Bối cảnh đa dân tộc và đa văn hóa ở Canada

Canada là một trong những quốc gia điển hình của mô hình xã hội đa dân tộc và đa văn hóa. Dân số Canada được cấu thành bởi ba nhóm dân cư chính: (1) người định cư gốc châu Âu (đa số là người gốc Anh và Pháp); (2) các cộng đồng người bản địa (Indigenous Peoples) bao gồm First Nations, Métis và Inuit; và (3) người nhập cư đến từ khắp nơi trên thế giới. Sự đa dạng này không chỉ là kết quả của lịch sử thuộc địa và di cư, mà còn được xem là một phần cốt lõi trong bản sắc quốc gia của Canada. Trong nhiều thập kỷ qua, Canada đã phát triển một hệ thống chính sách dân tộc mang tính thể chế hóa cao, hướng tới việc công nhận và bảo vệ sự đa dạng, thúc đẩy công bằng xã hội, đồng thời xây dựng bản sắc dân tộc Canada thống nhất trên nền tảng của sự tôn trọng khác biệt.

b) Chính sách đa văn hóa chính thức

Canada là quốc gia đầu tiên trên thế giới thiết lập chính sách đa văn hóa chính thức (official multiculturalism) từ năm 1971 dưới thời Thủ tướng Pierre Trudeau. Chính sách này được luật hóa thông qua Luật Đa văn hóa Canada (Canadian Multiculturalism Act) năm 1988, khẳng định quyền của mọi công dân được duy trì, phát triển và truyền lại bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo của mình trong khuôn khổ một quốc gia thống nhất.

Chính sách đa văn hóa tại Canada không đơn thuần là sự công nhận hình thức, mà được cụ thể hóa bằng các chương trình chính phủ ở nhiều cấp độ, như: (1) Tài trợ cho các hoạt động văn hóa của cộng đồng dân tộc thiểu số; (2) Hỗ trợ giáo dục song ngữ và đa ngữ; (3) Đào tạo công chức, giáo viên và lực lượng cảnh sát về kỹ năng giao tiếp liên văn hóa; (4) Cơ chế khuyến khích truyền thông đa văn hóa nhằm tăng cường sự hiện diện công bằng của các nhóm dân tộc.

Thông qua đó, nhà nước Canada thể hiện cam kết xây dựng một xã hội bao trùm, nơi sự đa dạng được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển, không phải là thách thức cần xóa bỏ.

c) Những thành tựu và thách thức

Thành tựu nổi bật trong quản lý nhà nước về dân tộc tại Canada có thể kể đến: (1) Canada thường xuyên được xếp hạng cao về chỉ số bao trùm xã hội, tự do tôn giáo và chất lượng sống của các cộng đồng thiểu số; (2) Mô hình đa văn hóa giúp Canada thu hút di cư có trình độ cao, đồng thời duy trì sự ổn định xã hội trong một xã hội cực kỳ đa dạng; (3) Các chính sách tự quyết bản địa là hình mẫu đi đầu về quyền tự chủ dân tộc thiểu số trong khuôn khổ nhà nước hiện đại.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu nổi bật trong quản lý nhà nước về dân tộc đạt được, Canada cũng phải đối mặt với thách thức không nhỏ đang đặt ra:

Thứ nhất, khoảng cách phát triển giữa người bản địa và người không bản địa vẫn còn lớn: tỷ lệ nghèo đói, thất nghiệp, suy dinh dưỡng và tự tử ở người bản địa cao hơn mức trung bình quốc gia.

Thứ hai, xung đột lợi ích về tài nguyên và môi trường giữa chính phủ, doanh nghiệp và các cộng đồng bản địa vẫn tiếp diễn, đặc biệt ở các vùng Bắc Canada giàu tài nguyên.

Thứ ba, vấn đề phân biệt chủng tộc mang tính cấu trúc (systemic racism) vẫn tồn tại trong hệ thống tư pháp, giáo dục và y tế, đòi hỏi những cải cách sâu rộng hơn.

Những đặc trưng văn hóa dân tộc được người dân Malaysia lưu giữ không chỉ về phong tục, trang phục mà cả về đặc trưng của tôn giáo.
Những đặc trưng văn hóa dân tộc được người dân Malaysia lưu giữ không chỉ về phong tục, trang phục mà cả về đặc trưng của tôn giáo.

2.1.2. Ở Thụy Sĩ

a) Bối cảnh dân tộc - ngôn ngữ đặc thù của Thụy Sĩ

Thụy Sĩ là một quốc gia liên bang (federal state) điển hình của châu Âu, với diện tích và dân số tương đối nhỏ (khoảng 8,8 triệu dân) nhưng lại nổi bật bởi sự đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa và bản sắc dân tộc. Không giống như nhiều quốc gia đa dân tộc hình thành từ các quá trình di cư hoặc thuộc địa, sự đa dạng ở Thụy Sĩ là kết quả của lịch sử lâu dài với các cộng đồng dân cư gốc Đức, Pháp, Ý và Romansh cùng sinh sống và phát triển trên một lãnh thổ chung nhưng vẫn giữ được đặc trưng riêng biệt.

Cấu trúc ngôn ngữ của Thụy Sĩ gồm bốn ngôn ngữ chính thức: tiếng Đức (chiếm 63%), tiếng Pháp (chiếm 22%), tiếng Ý (chiếm 8%) và Romansh (chiếm 0,5%). Tương ứng với các cộng đồng ngôn ngữ là những khu vực văn hóa - dân tộc khác nhau, tạo nên một thể thống nhất trong đa dạng mang tính liên bang. Điều này đã đặt ra những yêu cầu rất cao trong quản lý nhà nước, đặc biệt là trong việc thiết kế thể chế chính trị, hành chính, giáo dục và truyền thông để đảm bảo sự bình đẳng thực chất giữa các cộng đồng ngôn ngữ - dân tộc.

b) Mô hình liên bang phân quyền và dân chủ trực tiếp

Thụy Sĩ được tổ chức theo thể chế liên bang phân quyền sâu rộng, trong đó 26 bang (canton) có quyền tự trị cao, đặc biệt trong các lĩnh vực, như: giáo dục, y tế, cảnh sát, văn hóa và thuế. Đây là yếu tố then chốt giúp đảm bảo sự tự chủ và bản sắc dân tộc, vùng miền, khi các cộng đồng ngôn ngữ - văn hóa có thể thiết kế chính sách phù hợp với đặc điểm riêng biệt mà không phụ thuộc hoàn toàn vào trung ương.

Cùng với đó, Thụy Sĩ nổi bật với mô hình dân chủ trực tiếp (direct democracy), cho phép người dân có quyền quyết định trực tiếp các vấn đề quan trọng thông qua trưng cầu dân ý và sáng kiến công dân. Cơ chế này tạo ra một diễn đàn đối thoại công khai và minh bạch giữa các nhóm dân tộc - ngôn ngữ, thúc đẩy sự đồng thuận liên vùng và ngăn ngừa xung đột. Trong bối cảnh đa dân tộc, cơ chế dân chủ trực tiếp trở thành một công cụ thể chế hiệu quả để xử lý bất đồng trên tinh thần bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau.

c) Chính sách ngôn ngữ và văn hóa: Bình đẳng và bảo vệ pháp lý

Một trong những thành tựu nổi bật trong quản lý nhà nước về dân tộc ở Thụy Sĩ là chính sách ngôn ngữ chính thức và hỗ trợ đa ngôn ngữ trên toàn quốc. Hiến pháp Liên bang Thụy Sĩ quy định rõ ràng quyền bình đẳng của các ngôn ngữ quốc gia và các chính sách được thiết kế để bảo đảm: (1) Các tài liệu hành chính trung ương, hệ thống tư pháp, và dịch vụ công được cung cấp bằng các ngôn ngữ chính thức; (2) Học sinh ở tất cả các bang đều học ít nhất một ngôn ngữ quốc gia khác ngoài ngôn ngữ mẹ đẻ; (3) Truyền thông công cộng được yêu cầu phục vụ bằng nhiều ngôn ngữ và ngân sách nhà nước tài trợ cho việc bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số như Romansh.

Không dừng lại ở việc công nhận hình thức, Thụy Sĩ còn xây dựng một hệ thống thể chế đa tầng (multi-level governance) nhằm phân bổ quyền lực và trách nhiệm rõ ràng giữa liên bang, bang và chính quyền địa phương trong việc gìn giữ và phát triển các giá trị văn hóa - ngôn ngữ đặc thù. Điều này giúp tạo ra cơ chế bảo vệ bản sắc bền vững, không để các cộng đồng nhỏ bị “hòa tan” vào văn hóa đa số.

d) Xây dựng bản sắc dân tộc dựa trên sự đồng thuận

Một trong những bài học sâu sắc từ Thụy Sĩ là cách thức xây dựng bản sắc dân tộc không đồng nhất nhưng lại gắn kết. Thay vì cố gắng “đồng hóa” các cộng đồng ngôn ngữ - dân tộc vào một biểu tượng văn hóa chung, Thụy Sĩ thúc đẩy mô hình bản sắc dân tộc chia sẻ (shared identity model), trong đó các giá trị cốt lõi như dân chủ, trung lập, liên bang, tôn trọng luật pháp và bình đẳng ngôn ngữ được xem là điểm kết nối xuyên suốt. Điều này cho phép người dân thuộc các vùng văn hóa khác nhau vẫn có thể cùng chia sẻ một “ý thức công dân Thụy Sĩ” mà không đánh mất bản sắc riêng của mình.

Đồng thời, Thụy Sĩ áp dụng chính sách phi tập trung hóa trong chính trị - xã hội, không hình thành các đảng chính trị trên cơ sở sắc tộc hay khu vực, nhờ đó tránh được những mâu thuẫn dân tộc bị chính trị hóa. Đây là điểm khác biệt cơ bản với nhiều quốc gia đa dân tộc khác, nơi xung đột thường bị khoét sâu bởi chia rẽ đảng phái hoặc tranh chấp lợi ích giữa các vùng dân cư khác nhau.

2.1.3. Ở Malaysia

a) Bối cảnh dân tộc - tôn giáo đa dạng của Malaysia

Malaysia là một quốc gia Đông Nam Á có cơ cấu dân cư đa sắc tộc, trong đó ba cộng đồng chính gồm: người Mã Lai (khoảng 69%), người Hoa (23%) và người Ấn Độ (7%), bên cạnh các nhóm bản địa khác ở Sabah, Sarawak và các vùng nông thôn. Ngoài sự khác biệt về sắc tộc, Malaysia còn thể hiện rõ tính đa dạng về tôn giáo (Hồi giáo, Phật giáo, Ấn Độ giáo, Thiên Chúa giáo) và ngôn ngữ. Tình trạng đa dân tộc này là kết quả của lịch sử di cư và thuộc địa hóa dưới thời Anh, khi các cộng đồng lao động Trung Quốc và Ấn Độ được đưa vào làm việc tại các đồn điền và mỏ khai thác.

Trong bối cảnh đó, quản lý nhà nước về vấn đề dân tộc ở Malaysia từ sau độc lập (1957) đã trở thành một trụ cột chính sách mang tính hệ thống, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi lĩnh vực từ chính trị, giáo dục, kinh tế đến đời sống xã hội. Cách tiếp cận của Malaysia mang tính thực dụng - điều phối, tìm kiếm sự cân bằng giữa các nhóm dân tộc trong khi vẫn duy trì vị thế trung tâm của cộng đồng Mã Lai - Hồi giáo.

b) Chính sách “ưu tiên sắc tộc” và vai trò của Bumiputera

Một điểm nổi bật trong chính sách dân tộc của Malaysia là việc áp dụng mô hình ưu tiên sắc tộc có hệ thống thông qua các chương trình đặc biệt dành cho nhóm dân tộc bản địa, gọi chung là Bumiputera (nghĩa là “người con của đất”). Bumiputera bao gồm người Mã Lai và các cộng đồng bản địa ở Đông Malaysia.

Từ sau bạo loạn sắc tộc năm 1969, chính phủ Malaysia đã ban hành Chính sách Kinh tế mới (New Economic Policy - NEP) giai đoạn 1971-1990, với mục tiêu: (1) Tái cấu trúc xã hội để xóa bỏ sự phân tầng kinh tế theo sắc tộc; (2) Giảm nghèo trong cộng đồng Bumiputera; (3) Tăng cường tỷ lệ sở hữu doanh nghiệp, đất đai và tài sản trong tay người Mã Lai, vốn trước đó bị lép vế so với cộng đồng người Hoa.

Chính sách Kinh tế mới (NEP) là nền tảng cho các chính sách ưu đãi, bao gồm: (1) Ưu tiên tuyển dụng vào khu vực công; (2) Học bổng và học phí ưu đãi cho sinh viên Bumiputera; (3) Quyền tiếp cận đặc biệt đến nhà ở xã hội, đất nông nghiệp và vốn vay; (4) Tỷ lệ sở hữu bắt buộc trong doanh nghiệp dành cho Bumiputera trong các lĩnh vực chiến lược.

Dù chính sách này góp phần ổn định xã hội, nâng cao vị thế của người Mã Lai, nhưng cũng gây tranh luận sâu sắc về hiệu quả dài hạn, công bằng xã hội và khả năng dung hòa dân tộc.

c) Mô hình “dân tộc hóa chính trị” và chia sẻ quyền lực

Không giống nhiều quốc gia áp dụng chính sách “vô sắc tộc” trong chính trị, Malaysia lại duy trì mô hình “dân tộc hóa chính trị” (ethnicized politics), trong đó các đảng phái được hình thành dựa trên cơ sở sắc tộc: (1) UMNO (Tổ chức dân tộc Mã Lai thống nhất) đại diện cho người Mã Lai; (2) MCA (Công hội người Hoa Malaysia) đại diện cho người Hoa; (3) MIC (Đảng Đại hội Ấn độ Malaysia) đại diện cho người Ấn Độ.

Ba đảng này hợp thành liên minh cầm quyền Barisan Nasional (BN) trong suốt nhiều thập niên, tạo thành một hệ thống chia sẻ quyền lực theo sắc tộc, được duy trì bằng sự điều phối chính trị - kinh tế giữa các cộng đồng. Mô hình này được coi là một dạng “liên minh sắc tộc thể chế hóa” nhằm đảm bảo không nhóm nào bị gạt ra ngoài lề quyền lực.

Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra những nguy cơ cần quan tâm, như: (1) Củng cố bản sắc dân tộc biệt lập (ethnic enclaves); (2) Hạn chế sự hình thành bản sắc công dân toàn diện; (3) Dễ dẫn đến phân cực và xung đột lợi ích sắc tộc trong bối cảnh chính trị cạnh tranh.

d) Chính sách giáo dục và bản sắc dân tộc đa tầng

Trong lĩnh vực giáo dục, Malaysia thiết lập một hệ thống phức tạp nhằm điều phối giữa giáo dục quốc dân và nhu cầu duy trì ngôn ngữ - văn hóa dân tộc: (1) Các trường học công lập dạy bằng tiếng Mã Lai là chủ đạo, nhưng vẫn tồn tại song song các trường bán công ngôn ngữ Hoa và Tamil dành cho cộng đồng người Hoa và Ấn; (2) Nhà nước quản lý chặt chẽ nội dung giáo dục nhằm củng cố bản sắc dân tộc Mã Lai - Hồi giáo như là “quốc hồn quốc túy”; (3) Một số trường đại học dành chỉ tiêu tuyển sinh riêng cho Bumiputera, tạo điều kiện phát triển nhân lực trong cộng đồng này.

Mặc dù, hệ thống này giúp duy trì sự đa dạng ngôn ngữ - văn hóa, nhưng đồng thời cũng bị phê phán là tạo ra các không gian giáo dục phân mảnh, giảm khả năng hội nhập liên sắc tộc trong thế hệ trẻ.

e) Thành tựu và thách thức

Thành tựu chính trong quản lý nhà nước về dân tộc của Malaysia có thể kể đến:

Một là, tránh được xung đột sắc tộc quy mô lớn kể từ sau năm 1969.

Hai là, đạt được mục tiêu giảm nghèo đáng kể trong cộng đồng Bumiputera;

Ba là, thiết lập cơ chế điều phối quyền lực giữa các nhóm dân tộc thông qua hệ thống chính trị - hành chính.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, vấn đề quản lý nhà nước về dân tộc cũng đặt ra thách thức đáng kể, như:

Thứ nhất, sự bất mãn từ các nhóm không được ưu tiên, đặc biệt là người Hoa và người Ấn, về tính không công bằng của chính sách.

Thứ hai, gia tăng phân cực sắc tộc, khi các cộng đồng ngày càng biệt lập về không gian cư trú, giáo dục và truyền thông.

Thứ ba, nguy cơ trì trệ kinh tế - xã hội do việc duy trì quá lâu các ưu đãi mang tính bảo hộ, không gắn với hiệu quả cạnh tranh và cải cách.

3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

3.1. Từ thực tiễn quốc tế đến yêu cầu hoàn thiện quản lý nhà nước về công tác dân tộc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và đổi mới mô hình tăng trưởng, yêu cầu hoàn thiện quản lý nhà nước về dân tộc ở Việt Nam ngày càng đặt ra cấp thiết, không chỉ dưới góc độ chính trị - xã hội, mà còn ở bình diện phát triển bền vững và công bằng xã hội. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia: Canada, Thụy Sĩ và Malaysia cho thấy: mặc dù có sự khác biệt về thể chế, văn hóa và lịch sử, nhưng các quốc gia này đều nỗ lực thiết lập hệ thống chính sách dân tộc nhất quán, mang tính thể chế hóa cao và đặt trọng tâm vào quản trị đa dạng một cách bao trùm.

Từ những kinh nghiệm đó, Việt Nam có thể rút ra một số bài học quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về công tác dân tộc trong giai đoạn mới.

3.2. Bài học về xây dựng thể chế đa dạng và bao trùm

Thụy Sĩ và Canada đều cho thấy rằng quản lý hiệu quả sự đa dạng dân tộc không thể chỉ dựa vào các chính sách ngắn hạn hay mang tính ưu đãi, mà cần thiết kế một thể chế công nhận sự đa dạng như một cấu phần của bản sắc quốc gia. Việt Nam hiện có 54 dân tộc, mỗi cộng đồng mang giá trị văn hóa, lịch sử và địa vực khác nhau. Do đó, việc hoàn thiện thể chế công nhận và bảo vệ sự đa dạng văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo cần được tiếp tục quan tâm thúc đẩy.

3.3. Bài học về xây dựng bản sắc quốc gia thống nhất trên nền đa dạng

Một điểm đặc biệt trong mô hình của Thụy Sĩ và Canada là khả năng xây dựng bản sắc công dân chung mà không triệt tiêu bản sắc dân tộc. Ngược lại, ở một số quốc gia (trong đó có Việt Nam), các chính sách dân tộc đôi khi vẫn đặt ra mâu thuẫn giữa “đồng nhất quốc gia” và “đa dạng dân tộc”.

Do đó, cần phát triển một mô hình bản sắc công dân Việt Nam dựa trên nền tảng đa văn hóa, với các định hướng: (1) Xây dựng các giá trị chung trong giáo dục công dân: bình đẳng, đoàn kết, trách nhiệm, tôn trọng khác biệt; (2) Tăng cường giáo dục liên văn hóa trong nhà trường và truyền thông công cộng, thúc đẩy hiểu biết giữa các dân tộc; (3) Coi trọng vai trò của ngôn ngữ, lễ hội, tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian như một phần không thể tách rời của di sản quốc gia.

4. Thảo luận

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa quan trọng. Cần đặt trọng tâm vào:

Một là, xây dựng chính sách dân tộc dựa trên nguyên tắc pháp quyền, công bằng, và lấy con người làm trung tâm, thay vì tiếp cận hành chính thuần túy.

Hai là, tăng cường thể chế đại diện có thực quyền cho các cộng đồng dân tộc thiểu số, đặc biệt ở cấp địa phương và trong các thiết chế ra quyết định chính sách.

Ba là, bảo vệ và phát triển ngôn ngữ - văn hóa dân tộc thiểu số thông qua hệ thống giáo dục đa dạng, chính sách truyền thông và hỗ trợ xã hội hiệu quả.

Bốn là, mở rộng không gian dân sự và khuyến khích sự tham gia tự chủ của cộng đồng dân tộc thiểu số trong quá trình phát triển địa phương và quốc gia.

Năm là, đẩy mạnh nghiên cứu so sánh chính sách dân tộc quốc tế, qua đó cập nhật kịp thời các mô hình phù hợp với điều kiện, đặc điểm của Việt Nam.

5. Kết luận

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài viết bàn luận về một số bài học kinh nghiệm và gợi mở chính sách thiết thực cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện quản lý nhà nước về công tác dân tộc như sau:

Thứ nhất, cần tiếp tục nâng cao vị thế pháp lý và thể chế hóa chính sách dân tộc thông qua việc xây dựng Luật Dân tộc, xác lập các nguyên tắc quản trị đa dạng mang tính pháp quyền và có tính ràng buộc thực tiễn.

Thứ hai, cần chuyển trọng tâm từ chính sách hỗ trợ hành chính sang phát triển năng lực chủ thể của cộng đồng dân tộc thiểu số, thông qua giáo dục, đổi mới sáng tạo và nâng cao nội sinh văn hóa, kinh tế.

Thứ ba, phải xây dựng mô hình bản sắc công dân Việt Nam trên nền tảng đa văn hóa, hài hòa giữa giá trị chung của quốc gia với bản sắc riêng của từng cộng đồng dân tộc.

Thứ tư, cần hoàn thiện cơ chế tham gia và đại diện chính trị thực chất của người dân tộc thiểu số, từ khâu hoạch định chính sách đến tổ chức thực thi và giám sát.

Thứ năm, bài học lớn nhất không nằm ở việc áp dụng một mô hình nào cụ thể, mà là khả năng thiết kế một hệ thống chính sách đủ linh hoạt để ứng phó với sự đa dạng, đủ bao trùm để tạo ra công bằng thực chất và đủ bền vững để thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc trên cơ sở đồng thuận, trách nhiệm và tôn trọng lẫn nhau. Đó cũng chính là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, dân chủ, công bằng, văn minh trong thời kỳ mới.

Tài liệu tham khảo

1. Vũ Oanh. (1998). “Đại đoàn kết dân tộc phát huy nội lực nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế thực hiện công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước”. Hà Nội: Nxb Chính trị quốc gia.

2. Hương Giang. (2019). Việt Nam - Canada trao đổi kinh nghiệm tổ chức, quản lý nhà nước. https://baotintuc.vn/thoi-su/viet-nam-canada-trao-doi-kinh-nghiem-to-chuc-quan-ly-nha-nuoc-20190726102610806.htm

3. Hội đồng Dân tộc của Quốc hội khóa X. (2005). “Chính sách dân tộc của Đảng, Nhà nước về dân tộc”. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia.

4. https://en.wikipedia.org/wiki/Malaysian_Indian_Congress

5.https://vi.wikipedia.org/wiki/T%E1%BB%95_ch%E1%BB%A9c_D%C3%A2n_t%E1%BB%99c_M%C3%A3_Lai_Th%E1%BB%91ng_nh%E1%BA%A5t

6.https://vi.wikipedia.org/wiki/C%C3%B4ng_h%E1%BB%99i_ng%C6%B0%E1%BB%9Di_Hoa_Malaysia

7. Trần Thị Thanh Huyền. (2025). Giải quyết vấn đề tộc người và tôn giáo ở Kelantan, Malaysia trong thời Thủ tướng Mahathir Mohamad. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/08/giai-quyet-van-de-toc-nguoi-va-ton-giao-o-kelantan-malaysia-trong-thoi-thu-tuong-mahathir-mohamad/

8. Hầu A Lềnh. (2025). Phát huy vai trò của người có uy tín ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số trong phong trào “Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc”. https://www.tapchicongsan.org.vn/media-story/-/asset_publisher/V8hhp4dK31Gf/content/phat-huy-vai-tro-cua-nguoi-co-uy-tin-o-vung-dong-bao-dan-toc-thieu-so-trong-phong-trao-toan-dan-bao-ve-an-ninh-to-quoc-

9. Bế Trường Thành, Phan Hữu Dật, Lê Ngọc Thắng. (2002). “Vấn đề dân tộc và định hướng xây dựng chính sách dân tộc trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá”. Hà Nội: Nxb. Chính trị Quốc gia.

10. Giàng Seo Phử. (2016). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn Quản lý nhà nước về công tác dân tộc qua 30 năm đổi mới. Hà Nội: Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật.

11. Lương Minh Tuấn. (2015). Kinh nghiệm của Thụy Sỹ về dân chủ trực tiếp. https://tcnn.vn/news/detail/19019/Kinh_nghiem_cua_Thuy_Sy_ve_dan_chu_truc_tiepall.html