Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Văn học nghệ thuật

Mỗi thanh âm là một câu chuyện văn hóa

Nguyễn Duy Dũng - Lò Giàng Páo - 16:17, 22/09/2026

(DTTG) - Có những âm thanh chỉ cần một lần nghe đã khiến người ta nhớ về một vùng đất. Ví như tiếng khèn gọi bạn giữa núi cao, tiếng đàn tính ngân trong đêm Then, một câu hát giao duyên hay nhịp chiêng vang lên giữa lễ hội… Những thanh âm ấy không chỉ làm nên vẻ đẹp của âm nhạc dân gian dân tộc thiểu số, đồng thời còn mang theo ký ức, tâm hồn và cách cộng đồng nhìn nhận về con người, quê hương, thiên nhiên. Trong đời sống hiện đại, khi âm nhạc có thể đến với chúng ta chỉ bằng một cú chạm trên màn hình, những thanh âm truyền thống càng khiến người ta suy nghĩ về giá trị của căn cước văn hóa.

Âm thanh tù và cất lên trầm, dài và vọng xa, như xuyên không, len lỏi vào từng nếp nhà, từng triền rừng
Âm thanh tù và cất lên trầm, dài và vọng xa, như xuyên không, len lỏi vào từng nếp nhà, từng triền rừng
Nghe một tiếng hát để nhớ một miền quê

Có những lúc tôi nghĩ rằng, âm nhạc dân gian không cần quá nhiều lời giải thích. Chỉ cần một tiếng khèn vang lên giữa không gian núi rừng, một tiếng đàn tính ngân nga bên bếp lửa, hay một làn điệu dân ca cất lên trong đêm hội, người nghe đã có thể cảm nhận được phần nào không gian văn hóa mà nó sinh ra.

Bởi âm nhạc dân gian không tồn tại tách rời đời sống. Và nó được sinh ra từ lao động, từ tình yêu, từ những cuộc gặp gỡ, từ niềm vui và nỗi buồn của con người. Nó đi cùng những nghi lễ quan trọng của cộng đồng, hiện diện trong lễ hội, trong sinh hoạt gia đình và nhiều thời khắc của vòng đời.

Vì vậy, khi nghe một làn điệu dân gian, chúng ta không chỉ nghe giai điệu. Mà chúng ta đang nghe một phần ký ức của cộng đồng. Đó là điều khiến âm nhạc dân gian dân tộc thiểu số có một sức hấp dẫn rất riêng.

Mỗi thanh âm là một câu chuyện văn hóa

Điều làm tôi đặc biệt ấn tượng là phía sau mỗi nhạc cụ truyền thống luôn có một câu chuyện văn hoá đặc sắc. Khèn Mông không đơn giản là một nhạc cụ. Đàn tính không chỉ là phương tiện tạo ra âm thanh. Và cồng chiêng không chỉ là những thanh kim loại được gõ theo nhịp… Chúng là những sản phẩm của tri thức, tri thức dân gian, kỹ năng thủ công, quan niệm thẩm mỹ và thế giới tinh thần của cộng đồng.

Người nghệ nhân không chỉ học cách tạo ra âm thanh. Họ học cách “nói” bằng âm thanh. Vì vậy, một nghệ nhân giỏi phải hiểu nhịp điệu, hoàn cảnh diễn xướng, cách ứng xử và những quy tắc văn hóa gắn với từng hình thức trình diễn. Bởi vậy, nếu chỉ tách một nhạc cụ ra khỏi không gian văn hóa để trưng bày, chúng ta mới giữ được “vỏ” của di sản văn hoá.

Cái khó hơn là giữ được hồn của di sản văn hoá. Và hồn ấy nằm trong cộng đồng các dân tộc thiểu số.

Đôi khi có quan niệm rằng âm nhạc dân gian sẽ dần biến mất khi xã hội hiện đại hóa. Tôi không hoàn toàn nghĩ như vậy. Và âm nhạc truyền thống có thể thay đổi, nhưng thay đổi không nhất thiết đồng nghĩa với mất đi.

Và điều đáng quan tâm và cần suy nghĩ là nó thay đổi theo cách nào.

Ngày nay, một bạn trẻ có thể nghe nhạc dân gian trên điện thoại, xem nghệ nhân biểu diễn qua mạng xã hội hoặc học chơi một nhạc cụ truyền thống thông qua những video hướng dẫn. Một làn điệu từng chỉ vang lên trong phạm vi bản làng nay có thể được giới thiệu đến công chúng ở nhiều quốc gia.

Vì vậy, công nghệ vừa đặt ra thách thức, vừa mở ra cơ hội. Nếu biết sử dụng đúng cách, số hóa có thể giúp lưu giữ những làn điệu có nguy cơ mai một, ghi lại kỹ thuật của nghệ nhân, xây dựng kho tư liệu âm thanh và hình ảnh, đồng thời tạo điều kiện để thế hệ trẻ tiếp cận di sản bằng phương thức quen thuộc với họ.

Nhưng tôi cho rằng có một điều không nên nhầm lẫn, đó là số hóa âm nhạc không có nghĩa là số hóa được văn hóa. Một video có thể lưu giữ tiếng hát, nhưng không thể thay thế không gian cộng đồng. Một bản thu có thể giữ được âm thanh, nhưng không thể hoàn toàn truyền tải ý nghĩa của nghi lễ. Một bản phối hiện đại có thể làm giai điệu trở nên hấp dẫn hơn, nhưng nếu thiếu hiểu biết về văn hóa, nó rất dễ làm mất đi giá trị bản sắc văn hoá của chất liệu truyền thống.

Khi âm nhạc hóa thành nhịp cầu giữ gìn văn hóa
Khi âm nhạc hóa thành nhịp cầu giữ gìn văn hóa

Sáng tạo trên nền truyền thống

Tôi đặc biệt quan tâm đến những cuộc gặp gỡ giữa âm nhạc dân gian và âm nhạc đương đại. Đó có thể là một hướng đi giàu tiềm năng.

Người trẻ hôm nay có quyền sáng tạo trên những chất liệu mà cha ông để lại. Họ có thể đưa âm thanh của đàn tính, khèn, sáo, chiêng vào những tác phẩm mới; có thể kết hợp dân ca với những phương thức hòa âm hiện đại; có thể đưa câu chuyện của cộng đồng vào âm nhạc đương đại.

Nhưng sáng tạo càng cần hiểu biết. Nếu chỉ sử dụng một vài âm thanh mang màu sắc dân tộc như một thứ trang trí, âm nhạc dân gian rất dễ bị làm phẳng thành một thứ âm thanh vùng cao, miền núi chung chung.

Còn nếu người nghệ sĩ đi sâu vào cấu trúc âm nhạc, hiểu ngôn ngữ, bối cảnh diễn xướng, gặp gỡ nghệ nhân và tôn trọng cộng đồng chủ thể, sáng tạo có thể trở thành một cây cầu nối quá khứ với hiện tại.

Khi ấy, truyền thống không bị đóng khung, khuôn khổ cứng nhắc. Và truyền thống được tiếp tục sống và lan toả bằng một hình thức mới.

Điều tôi lo nhất không phải là một làn điệu dân gian được phối khí mới. Và điều đáng lo hơn là một ngày nào đó không còn người biết hát nó. Một nhạc cụ có thể được phục dựng. Và một bản ghi âm có thể được lưu trữ. Nhưng nếu thế hệ trẻ không còn muốn học, không còn hiểu và không còn thấy tự hào, di sản văn hoá sẽ dần mất đi môi trường sống.

Bởi vậy, bảo tồn âm nhạc dân gian trước hết phải bắt đầu từ chính con người.

Cần tạo điều kiện để nghệ nhân truyền nghề; đưa âm nhạc truyền thống đến gần trường học; khuyến khích các câu lạc bộ thanh thiếu niên; hỗ trợ nghệ sĩ trẻ sáng tạo trên chất liệu dân gian; đồng thời xây dựng những không gian để cộng đồng tiếp tục thực hành âm nhạc trong đời sống thực.

Điều quan trọng hơn, chúng ta phải giúp người trẻ hiểu rằng âm nhạc dân gian không phải là thứ cũ kỹ dành riêng cho quá khứ. Và đó là một phần giá trị bản sắc của chính họ.

Tiếng trống, tiếng cồng chiêng ngân lên rộn rã giữa núi rừng Tây Nguyên trong mùa lễ hội
Tiếng trống, tiếng cồng chiêng ngân lên rộn rã giữa núi rừng Tây Nguyên trong mùa lễ hội

Giữ một tiếng đàn cũng là giữ một phần tâm hồn

Trong thế giới hiện đại, con người có nhiều lựa chọn âm nhạc hơn bao giờ hết. Chúng ta có thể nghe nhạc của bất kỳ quốc gia nào chỉ bằng một chiếc điện thoại. Nhưng càng có nhiều âm thanh từ bên ngoài, câu hỏi về chúng ta là ai càng trở nên quan trọng.

Âm nhạc dân gian dân tộc thiểu số chính là một trong những câu trả lời. Nó giúp chúng ta nhận ra rằng Việt Nam không chỉ có một âm sắc văn hóa. Đất nước được tạo nên từ  nhiều cộng đồng, nhiều tiếng nói, nhiều cách hát, nhiều nhạc cụ và nhiều cách con người gửi gắm cảm xúc vào âm thanh.

Và sự đa dạng ấy không làm văn hóa Việt Nam phân tán. Ngược lại, chính sự đa dạng lại làm nên vẻ đẹp của một nền văn hóa thống nhất trong đa dạng, đặc sắc trong hài hoà...

Vì vậy, mỗi tiếng khèn, tiếng đàn, tiếng sáo hay tiếng chiêng được trao truyền hôm nay đều có ý nghĩa lớn hơn một tiết mục nghệ thuật. Đó là sự tiếp nối giữa các thế hệ, là cách một cộng đồng kể câu chuyện của mình và khẳng định sự hiện diện của mình trong đời sống đương đại.

Tôi tin rằng âm nhạc dân gian sẽ không mất đi nếu chúng ta biết làm cho nó được nghe, được hiểu, được thực hành và được sáng tạo. Bởi một di sản văn hoá chỉ thực sự sống khi nó còn có người yêu quý. Và một tiếng hát chỉ thực sự có tương lai khi thế hệ sau vẫn muốn cất lên.

Giữa vô vàn thanh âm của thời đại, những tiếng đàn từ núi rừng vẫn có một vị trí riêng. Chúng nhắc chúng ta rằng hiện đại không có nghĩa là quên quá khứ; hội nhập không có nghĩa là đánh mất giá trị bản sắc văn hoá. Đôi khi, để bước thật xa vào tương lai, con người cần biết lắng nghe thật sâu những thanh âm đã đi cùng dân tộc mình từ thuở xa xưa.../.