Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Những nghi lễ vòng đời của người Nhật Bản

Anh Vũ - 17:15, 23/03/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Văn hóa Nhật Bản luôn được thế giới ngưỡng mộ bởi chiều sâu lịch sử, tính thẩm mỹ tinh tế và bản sắc độc đáo, được hun đúc qua hàng nghìn năm. Trong dòng chảy văn hóa phong phú ấy, hệ thống các nghi lễ vòng đời đóng vai trò là một trong những biểu hiện sâu sắc và bền vững nhất của các giá trị truyền thống, tâm linh và đạo đức xã hội Nhật Bản. Những nghi lễ này không chỉ đơn thuần là tập tục, mà là những dấu mốc thiêng liêng, đánh dấu sự chuyển đổi trạng thái của cá nhân trong suốt cuộc đời từ lúc sinh ra, trưởng thành, lập gia đình, cho đến khi qua đời, đồng thời, tái khẳng định vị trí và trách nhiệm của họ đối với cộng đồng. Bài viết tập trung nghiên cứu và phân tích chi tiết các nghi lễ vòng đời chủ đạo của người Nhật Bản, bao gồm các giai đoạn từ sơ sinh, thiếu niên, thành nhân, gia nhập cộng đồng, đến tang ma và lên lão.

Từ khóa: Nhật Bản; Nghi lễ vòng đời; Đời sống tinh thần.

1. Nghi lễ giai đoạn sơ sinh và thiếu niên

Giai đoạn đầu đời của mỗi người Nhật Bản được đánh dấu bằng chuỗi các nghi lễ quan trọng, thể hiện sự quan tâm của gia đình và cộng đồng đối với sự phát triển và phúc lành của trẻ.

Nghi lễ đặt tên

Nghi lễ đặt tên thường được gia đình tiến hành vào buổi đêm của ngày thứ 7 sau khi đứa trẻ ra đời. Chủ trì nghi lễ có thể là bà đỡ hoặc người đàn ông sống thọ gần nơi cư trú của gia đình đứa trẻ (hoặc của nhà chùa). Những người được mời tham dự gồm có thông gia bên ngoại, bà đỡ, hàng xóm thân cận và một vài đứa trẻ cạnh nhà.

Mục đích của nghi lễ không chỉ là đặt tên cho đứa trẻ mà còn là dịp để thông báo với Tổ tiên về việc ra đời của thành viên mới, đồng thời cầu mong nhận được sự phù hộ của gia tiên để đứa trẻ khỏe mạnh, hay ăn chóng lớn. Lễ đặt tên thường được tổ chức khá long trọng, nhất là đối với trường hợp con đầu lòng. Sự long trọng thể hiện qua nghi thức và bữa ăn thịnh soạn gồm nhiều món ăn mà ngày thường không có. Đặc biệt, món cơm đỗ đỏ không thể thiếu; nó vừa để gia đình thưởng thức vừa để biếu những người đến dự với ý nghĩa cảm ơn sự giúp đỡ của họ và tặng quà cho người thân nhân dịp này.

Nghi lễ cầu may

Sau khi trẻ sinh được 30 (hoặc 31 ngày), 51 ngày, 101 ngày, người ta tiếp tục tiến hành nghi lễ cầu may, đánh dấu những mốc quan trọng trong giai đoạn đầu đời. Nghi lễ này thường chỉ tổ chức trong phạm vi gia đình với sự tham gia của ông bà ngoại đứa trẻ.

Trong ngày làm lễ, trẻ được mặc đồ mới, đẹp, gọi là y phục chúc mừng. Điểm nhấn của nghi lễ là việc đứa trẻ được đưa đến đền thờ (thường là đền thờ vị thần cai quản vùng đất Ujigami) để làm lễ cầu may, với mong muốn nhận được sự phù hộ cùng những điều tốt đẹp từ các thần. Sau đó, người ta đưa đứa trẻ về nhà ông bà ngoại để nhận đồ mặc chúc mừng do bên ngoại chuẩn bị và cắt may từ trước. Ông bà ngoại còn có thể tặng thêm một số thứ khác như: chăn nhỏ, bít tất và bao tay. Nghi lễ tiếp tục tại nhà của đứa trẻ thông qua bữa ăn khá thịnh soạn với sự tham gia của họ hàng thân thích. Mọi người cùng chúc phúc, tặng quà cho trẻ, qua đó kết thúc nghi lễ đánh dấu mốc quan trọng trong đời.

Nghi lễ Shichigosan

Shichigosan là nghi lễ chúc mừng khi trẻ lên 3, 5 và 7 tuổi, tên gọi của nghi lễ cũng bao hàm ý nghĩa liên quan tới các độ tuổi này. Người Nhật quan niệm số lẻ là số may mắn nên tiến hành nghi lễ khi bé gái lên 3 và 7 tuổi, bé trai lên 3 và 5 tuổi, với mục đích mừng bé khôn lớn hơn trong cuộc đời. Nghi lễ Shichigosan thường được tổ chức tại gia đình với sự tham gia của họ hàng nội ngoại, bạn bè, hàng xóm thân cận.

Đối với những trẻ lên 3 tuổi, đây là lần đầu tiên chúng được mặc kimono, thông thường là vải bông, có thắt dây lưng. Trong dịp này, trẻ được mặc y phục mới, trẻ em gái thường vận y phục với chất liệu hoa văn, màu sắc đa dạng hơn. Nhìn chung, những đứa trẻ đến độ tuổi này đều được mặc trang phục truyền thống đẹp nhất để đến đền thờ làm lễ với mong muốn cầu nguyện sức khỏe, gặp nhiều may mắn và ngày càng lớn khôn, trưởng thành. Nghi lễ đến đền làm lễ còn với mục đích cầu xin sự phù hộ của vị thần cai quản vùng đất đó, đồng thời được người trụ trì đền làm lễ rửa tội để trừ tai ương, điềm xấu trong chặng đường đời.

Sau nghi lễ, trẻ được bố mẹ tặng kẹo, bánh đựng trong túi vẽ hình hạc và rùa, nhưng quan trọng nhất là phải có kẹo mơ. Kẹo Chitose có hai màu đỏ và trắng thể hiện cho sự may mắn, chứa đựng lời cầu nguyện sức khỏe và trưởng thành cho bé. Hạc và rùa tượng trưng cho sự trường thọ, còn Chitose có nghĩa là nghìn năm. Trở về nhà, nghi lễ tiếp tục với lời chúc mừng và tặng quà từ mọi người, mong muốn những điều tốt đẹp nhất đến với đứa trẻ.

2. Nghi lễ giai đoạn thành nhân và gia nhập cộng đồng

Nghi lễ thành nhân

Nghi lễ thành nhân (hay nghi lễ trưởng thành) là một cột mốc rất quan trọng trong nghi lễ vòng đời, đánh dấu bước ngoặt lớn từ khi còn non dại để trở thành người lớn.

Nghi lễ thành nhân có nguồn gốc từ một nghi thức cổ xưa gọi là Genpuku. Genpuku là nghi lễ trưởng thành dành cho nam giới (không quy định rõ tuổi) của những gia đình quý tộc và đẳng cấp võ sĩ (Samurai). Đến thế kỷ XVI, Genpuku đổi thành Genpuku Shiki và phổ biến tới mọi tầng lớp trong xã hội. Điểm chung trong nghi lễ là nghi thức thay đổi kiểu tóc, trang phục, bỏ tên gọi lúc còn nhỏ, đặt tên mới của người lớn, qua đó có vị trí, trách nhiệm như một nam thanh niên đã trưởng thành. Nghi thức đối với nữ giới đơn giản hơn khi họ chỉ từ bỏ những trang phục của trẻ nhỏ để vận những bộ trang phục của người lớn.

Genpuku Shiki chính là tiền thân của Seijinshiki với nghi thức tiến hành khá thống nhất tới thời kỳ Edo (1603-1868), nổi bật với nghi thức xác định một người đã trưởng thành bằng cách cắt đi phần tóc ở phía trước trán. Đến thời Cận đại (1868-1945), nghi lễ thành nhân có sự thay đổi về một số quy định trong nghi thức và độ tuổi tăng lên từ 18-20 tuổi. Năm 1948, luật pháp quy định ngày 15/01 là ngày dành để chúc mừng, khích lệ thanh niên đã trở thành người lớn và đã đến lúc bắt đầu một cuộc sống tự lập. Năm 2000, dựa vào hệ thống ngày “Thứ Hai vui vẻ”, luật pháp quy định lễ thành nhân được tổ chức vào thứ Hai của tuần thứ 2 của tháng 01 hằng năm đối với những người đã đến tuổi 20.

Xưa kia, nghi lễ thành nhân diễn ra tại các đền thờ, người tham dự đều mặc trang phục truyền thống đẹp và sang trọng nhất. Đối với nữ giới, trang phục là furisode, một loại kimono đặc trưng với ống tay dài. Tuy nhiên, vì bộ trang phục truyền thống rất đắt, người tham gia thường mượn hoặc thuê thay vì mua riêng. Ngày nay, nam giới thay vì vận lễ phục truyền thống thì đa số mặc lễ phục của phương Tây. Nếu xưa kia đền thờ là nơi tổ chức, thì ngày nay, địa điểm tiến hành nghi lễ này rất đa dạng như: nhà hát, công viên, sân vận động, tòa thị chính thành phố, quận, huyện. Buổi lễ diễn ra vào buổi sáng, các nhà chức trách đọc diễn văn, sau đó họ tặng một món quà (thường là món tiền nhỏ) cho những người trưởng thành. Sau nghi lễ, những người tham gia tập trung thành nhóm để tổ chức tiệc tùng với người thân và bạn bè nhằm ghi nhớ thời khắc trọng đại này.

Sau nghi lễ thành nhân, nam nữ đủ 20 tuổi được công nhận là đã trưởng thành và có đầy đủ quyền lợi, nghĩa vụ của một công dân theo quy định của luật pháp, đồng thời phải chịu mọi trách nhiệm với hành vi của mình trước pháp luật và xã hội.

Nghi lễ hôn nhân

Hôn nhân là việc hệ trọng trong đời người, ghi dấu mốc son và là ngày đại lễ hội của một đời người. Sự khác biệt trong nghi lễ hôn nhân ở Nhật Bản chủ yếu là do sự chi phối của phong tục tập quán địa phương, vùng miền hơn là nhân tố tộc người. Nghi lễ hôn nhân theo mô thức truyền thống hầu như vẫn tuân thủ theo nghi thức của Thần đạo (Shinto).

Ngày tiến hành lễ ăn hỏi cũng như hôn lễ đều được lựa chọn rất cẩn thận để tránh những ngày mang điềm xấu, ảnh hưởng tới việc đại sự. Trước hôn lễ chính thức một ngày, cô dâu phải thực hiện các nghi thức như đến đền thờ làm lễ, tổ chức bữa tiệc chia tay với cha mẹ và hàng xóm, bởi lẽ các nghi lễ trong ngày cưới chủ yếu diễn ra tại nhà chú rể.

Trước khi tiến hành nghi lễ thề ước, cả đôi tân hôn và người đại diện của đền thờ sẽ thực hiện nghi lễ với ý nghĩa về sự trong sạch theo quan niệm của Thần đạo. Trong nghi lễ thề ước, cô dâu và chú rể giao uống với nhau chén rượu ngày cưới theo nghi thức Sansankudo. San là số 3, Ku là số 9, Do là sự kết thúc. Cô dâu và chú rể 03 lần nhấp rượu sake trong một bộ 03 chiếc chén từ nhỏ đến lớn. Sansankudo bao hàm ý nghĩa: 03 ngụm đầu tiên thay mặt cho cô dâu, chú rể và bố mẹ hai bên; 03 ngụm tiếp theo tượng trưng cho uống cạn đi lòng hận thù, dối trá. Ku là con số 9 may mắn trong quan niệm của người Nhật Bản. Do đánh dấu sự kết thúc bằng sự hòa hợp của hai tâm hồn con người. Tiếp đó là nghi thức giới thiệu gia đình hai họ. Sau khi nghi lễ quan trọng dành cho đôi tân hôn kết thúc, tiệc cưới bắt đầu. Theo tập quán, sau lễ cưới một vài ngày, cô dâu trở về nhà bố mẹ đẻ, mang theo quà cho người thân, bạn bè, đồng thời phải đi chào hỏi, cảm ơn những người hàng xóm xung quanh.

Ở Nhật Bản tồn tại hai hình thức hôn nhân chủ yếu do mai mối và tự do lựa chọn theo tình yêu. Bên cạnh nghi lễ hôn nhân truyền thống theo nghi thức của Thần đạo, còn có các hình thức kết hôn theo kiểu hiện đại theo nghi thức Ki-tô giáo, Phật giáo, thông thường. Thời gian gần đây, nghi lễ hôn nhân theo phong cách phương Tây khá phổ biến với hôn lễ thường được tổ chức tại nhà thờ cho dù nhiều người không theo tôn giáo nào hoặc là các khách sạn, nhà hàng, thậm chí ở phòng cưới đặc biệt. Tại các địa điểm này, nhiều người lại tiến hành các nghi thức theo nghi lễ Thần đạo.

Lễ ăn hỏi cũng thay đổi. Trên thực tế, nghi lễ này giúp chính thức hóa quan hệ của hai họ với việc hai gia đình gặp nhau tại bàn tiệc, trao đổi quà tặng, chuẩn bị cho hôn lễ sắp tới. Tuy nhiên, ngày nay, lễ này dường như bị lược bỏ, thay vào đó chàng trai tặng cô gái chiếc nhẫn đính hôn và nhận được một món quà của cô gái. Điểm đáng lưu ý là xuất hiện loại hình dịch vụ cho thuê người tới dự hôn lễ và dịch vụ này có xu hướng ngày càng tăng. Như vậy, người dự nghi lễ hôn nhân truyền thống xưa kia nhiều khi được thay bằng những vị khách đóng làm bạn bè, thành viên gia đình và đồng nghiệp.

3. Nghi lễ tang ma và lên lão

Nghi lễ tang ma

Người Nhật Bản coi nghi lễ tang ma rất quan trọng trong cuộc đời con người. Trình tự của các nghi lễ tang ma đều phải tuân thủ những quy định của luật pháp và phong tục tập quán. Hầu hết tang lễ ở Nhật Bản tiến hành theo nghi thức Phật giáo nếu như không có yêu cầu đặc biệt về tôn giáo của người đã khuất. Sau khi tắm rửa cho người đã khuất, người ta dùng vải bông trắng khâm liệm rồi mặc trang phục kimono màu trắng, mặc ngược vạt từ bên trái trước. Áo được vắt, buộc về bên trái, đồng thời tránh sử dụng kéo mà chủ yếu là dùng hồ dán lại. Trang phục của người chết hoàn toàn màu trắng, cả thắt lưng, mũ, bao tay, bít tất cũng vậy. Trong nghi lễ tang ma, những người tham dự, phúng viếng thường mặc tang phục màu trắng. Người có quan hệ thân thuộc với người đã khuất phải mặc tang phục màu trắng từ mũ cho đến dây lưng, bít tất.

Khi xem xét các yếu tố biến đổi trong nghi lễ tang ma, có thể nhận thấy bản chất vẫn được duy trì một cách bền vững, trong khi những thay đổi về tiểu tiết đều nhằm phù hợp với xu hướng của thời đại. Tuy nhiên, một thay đổi lớn là trang phục của người thân với người đã khuất cũng như người đi phúng viếng đã chuyển từ màu trắng sang màu đen và trở thành tập quán như hiện nay. Ở Nhật Bản, nghi lễ hỏa táng hầu như thay đổi cho nghi lễ thổ táng. Cùng với đó là chi phí dịch vụ mai táng, thậm chí thuê người tham dự phúng điếu ngày càng tăng nhanh. Chính những biến đổi như vậy trong nghi lễ tang ma đã tạo nên gánh nặng tài chính đối với nhiều gia đình hiện nay.

Từ khi mai táng đến ngày thứ 7, người trong gia đình phải tiến hành nghi lễ thắp hương, đốt đèn tại phần mộ người đã khuất. Ngày thứ 35 kể từ ngày mai táng gọi là ngày kỵ húy, các thành viên trong gia đình thực hiện lễ tắm với quan niệm gột rửa những điều không may. Tới ngày thứ 49, gia đình có người đã khuất làm lễ Kiake với ý nghĩa kết thúc thời gian mặc tang phục và những kỵ húy liên quan. Đồ cúng quan trọng nhất trong lễ Kiake là bánh lưỡi bò được làm từ bột gạo, gồm 49 cái xếp trong làn tre để mang đến chùa làm lễ.

Nghi lễ tang ma của dân tộc Nhật Bản không chỉ biểu hiện ở tính cộng đồng mà còn bao hàm ý nghĩa cảm thông, chia sẻ của mọi người trước sự mất mát. Qua đó, còn là mong muốn người đã khuất được siêu thóat đồng thời phù hộ cho những người đang sống sự bình yên và may mắn.

Nghi lễ lên lão

Nghi lễ lên lão (Kanreki) rất quan trọng trong cuộc đời mỗi người khi bước vào tuổi 60. Người đến tuổi lên lão sẽ được người trong gia đình, dòng tộc tổ chức lễ mừng chủ yếu diễn ra tại nhà.

Người lên lão trong trang phục trang trọng, thường là lễ phục truyền thống, ngoài khoác áo ponshin, một kiểu áo không có ống tay, ngồi trên đệm bông trước bàn thờ hay nơi trang trọng nhất của ngôi nhà. Mọi người trong gia đình, dòng họ và khách mời lần lượt đến biếu tặng quà cùng lời chúc mừng. Sau nghi thức này là lễ tiệc mừng với những mâm cỗ thịnh soạn.

Trang phục của lễ lên lão với gam màu chủ đạo là màu đỏ. Theo quan niệm xưa, màu đỏ biểu hiện cho sự vận động liên tục và tràn đầy sức sống dẻo dai. Ngoài ra, đó còn là sự trải nghiệm, sự bền bỉ của mỗi con người trong suốt cuộc đời. Màu đỏ được hiểu là màu của tuổi già, lên lão nhưng còn là sự cầu chúc cho những gì tốt đẹp đã qua và mong muốn tiếp tục có được điều đó trong sự bền bỉ mà yên lành ở phần đời còn lại.

Nghi lễ lên lão không những không mất đi mà còn phát triển lên một hình thức mới nhằm thể hiện lòng tôn kính người già, người cao tuổi thông qua ngày Kính lão tổ chức thường niên. Trong thời gian 1966-2002, ngày kính lão trở thành ngày Quốc lễ, được tổ chức vào ngày 15/9 hằng năm. Từ năm 2003 đến nay, ngày kính lão được quy định tổ chức vào thứ hai của tuần thứ 3 của tháng 9. Vào ngày này, mọi người nghỉ việc, chính quyền các cấp tổ chức nhiều hoạt động cho người già như tặng quà lưu niệm. Các gia đình có người cao tuổi vẫn tiến hành nghi lễ chúc thọ với những thay đổi về độ tuổi (thường từ 70 tuổi trở lên), cách thức tiến hành khác ít nhiều so với lễ lên lão trước kia, nhưng ý nghĩa cốt lõi hầu như không thay đổi.

4. Kết luận

Những nghi lễ vòng đời của dân tộc Nhật Bản chứa đựng nhiều yếu tố văn hóa truyền thống đặc sắc còn lưu giữ đến ngày nay. Qua những nghi lễ này có thể thấy được quan niệm của người Nhật Bản về con người, thế giới xung quanh cũng như tôn giáo, tín ngưỡng, phong tục tập quán. Các yếu tố này giữ vai trò quan trọng trong việc thống nhất về ý thức cộng đồng trong lịch sử đến ngày nay. Bản chất đích thực của nghi lễ vẫn được lưu giữ, bảo tồn và phát huy nhân tố tích cực. Mặc dù có một số tồn tại khi đặt trong bối cảnh thời đại toàn cầu hóa, nhưng từ lâu đời những nghi lễ vòng đời đã trở thành nhân tố không thể thiếu trong đời sống cộng đồng và luôn gắn liền với đặc trưng văn hóa của quốc gia này. Do đó, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hóa của người Nhật Bản được khẳng định rằng cần phải gắn với việc duy trì những nghi lễ vòng đời người, bởi nếu những nghi lễ này bị mai một, tất sẽ mất đi tính truyền thống trong văn hóa cũng như nét đẹp và bản sắc của quốc gia, dân tộc đã có từ xa xưa./.

Tài liệu tham khảo

1. Hội Thông tin Giáo dục quốc tế (ISEI) (2003), Tìm hiểu Nhật Bản, Nxb. Văn hóa - Thông tin, Hà Nội.

2. Phạm Thu Giang (2012), Khái quát văn hóa Nhật Bản. Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội.

3. Mai Chi (Chủ biên) (2004), Văn hóa Nhật Bản - Những góc nhìn, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.

4. Vũ Thị Thanh Hương (2011), Văn hóa Nhật Bản, Nxb. Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.

5. Nguyễn Gia Khiêm (2015), Tôn giáo Nhật Bản, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.