Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Phát triển ngành Halal - Hướng đi mới của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay

TS. Phú Văn Hẳn* - ThS. Nguyễn Duy Dũng* - 14:51, 02/03/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Ngành Halal đang trở thành một thị trường toàn cầu đầy tiềm năng với quy mô ngày càng mở rộng và sự đa dạng trong các lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, du lịch và tài chính. Đối với Việt Nam, phát triển ngành Halal không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đồng thời góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, Việt Nam cần vượt qua nhiều thách thức về chuẩn hóa chứng nhận, xây dựng chuỗi cung ứng Halal đồng bộ và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp. Bài viết phân tích sâu về tiềm năng thị trường Halal toàn cầu, cơ hội và thách thức của Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm phát huy vai trò ngành Halal như một hướng đi mới trong phát triển kinh tế của đất nước.

Việt Nam đang ngày càng thu hút đông đảo du khách Hồi giáo
Việt Nam đang ngày càng thu hút đông đảo du khách Hồi giáo

Từ khóa: Ngành Halal; Thị trường Halal toàn cầu; Tiềm năng xuất khẩu; Chuẩn Halal; Doanh nghiệp Việt Nam; Chuỗi cung ứng Halal; Chiến lược phát triển; Đa dạng hóa sản phẩm.


1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, phát triển ngành Halal đang mở ra một hướng đi chiến lược cho Việt Nam nhằm tiếp cận thị trường toàn cầu, phục vụ nhu cầu của đông đảo người Hồi giáo trên thế giới. Với dân số Hồi giáo tăng nhanh, thu nhập ngày càng cao và nhu cầu tiêu dùng khắt khe, thị trường Halal không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thực phẩm, mà còn mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm, thời trang, du lịch và tài chính.

Việt Nam có nhiều tiềm năng để trở thành một trung tâm cung ứng sản phẩm Halal tại khu vực Đông Nam Á, Trung Đông,… nhờ lợi thế về sản xuất nông nghiệp, chế biến thực phẩm, chuỗi cung ứng linh hoạt và vị trí địa lý thuận lợi. Tuy nhiên, hiện tại, tỷ trọng hàng Halal trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn, chủ yếu do thiếu hệ thống chứng nhận Halal chuẩn quốc tế, chưa có chiến lược phát triển bài bản và thiếu liên kết giữa doanh nghiệp - cơ quan quản lý - tổ chức chứng nhận.

Để phát triển ngành Halal, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái Halal quốc gia: hoàn thiện thể chế pháp lý, đào tạo nhân lực chuyên biệt, phát triển công nghiệp phụ trợ và thúc đẩy hợp tác với các quốc gia Hồi giáo. Việc hình thành trung tâm nghiên cứu, kiểm định và cấp chứng nhận Halal trong nước có ý nghĩa quan trọng, vừa giảm chi phí cho doanh nghiệp, vừa nâng cao tính chủ động.

Phát triển ngành Halal không chỉ là cơ hội kinh tế, mà còn là cầu nối thúc đẩy hợp tác quốc tế, mở rộng quan hệ ngoại giao và góp phần nâng tầm vị thế Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Đây là hướng đi mới đầy tiềm năng, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, chiến lược và dài hạn từ cả Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Halal - Thị trường tiềm năng của thế giới

Trong bức tranh kinh tế toàn cầu ngày càng cạnh tranh và phân mảnh, ngành công nghiệp Halal đã nổi lên như một lĩnh vực kinh tế đặc thù nhưng đầy tiềm năng, không chỉ phục vụ nhu cầu tôn giáo của cộng đồng người Hồi giáo mà còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng sạch, chuẩn mực và minh bạch của xã hội hiện đại.

Halal không chỉ là một thuật ngữ tôn giáo (nghĩa là “hợp pháp” theo luật Hồi giáo - Shariah), mà đã trở thành một chuẩn mực chất lượng toàn cầu. Sản phẩm Halal đòi hỏi quy trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và bảo quản khắt khe, đảm bảo không chứa thành phần cấm, không gây hại cho sức khỏe và tuân thủ đạo đức kinh doanh. Do đó, thị trường Halal ngày càng thu hút cả người tiêu dùng phi Hồi giáo, đặc biệt là giới trẻ, tầng lớp trung lưu và các nhóm có nhận thức cao về sức khỏe, môi trường và đạo đức tiêu dùng.

Trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất, ngoài ra, các lĩnh vực khác cũng tăng trưởng nhanh chóng như: Dược phẩm và mỹ phẩm Halal; Tài chính Hồi giáo (Islamic finance); Du lịch Halal; Thời trang Halal;… trong đó, đặc biệt là lĩnh vực truyền thông và giải trí Halal cũng đang phát triển mạnh mẽ, phù hợp với văn hóa và giá trị Hồi giáo.

Điểm đáng chú ý là sự chuyển dịch vai trò từ các quốc gia Hồi giáo sang các quốc gia phi Hồi giáo. Các nước như Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, Brazil, Singapore,… đã sớm nhận ra tiềm năng của thị trường Halal và chủ động đầu tư để trở thành trung tâm chế biến, xuất khẩu và dịch vụ Halal toàn cầu. Thái Lan, chẳng hạn, đã xây dựng chiến lược “Bếp ăn của thế giới Halal” từ đầu những năm 2000 và hiện là một trong những nhà xuất khẩu thực phẩm Halal hàng đầu thế giới. Tương tự, Hàn Quốc đã định hướng phát triển du lịch và mỹ phẩm Halal để thu hút khách Hồi giáo từ Trung Đông và Đông Nam Á.

Sự gia tăng dân số Hồi giáo cũng là một động lực quan trọng thúc đẩy thị trường. Đặc biệt, sự phát triển mạnh mẽ của tầng lớp trung lưu ở các quốc gia Hồi giáo, như: Indonesia, Malaysia, Ả Rập Xê Út, Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ và các nước châu Phi đang thúc đẩy nhu cầu về sản phẩm Halal chất lượng cao, có truy xuất xứ nguồn gốc rõ ràng và đạt các tiêu chuẩn quốc tế.

Không chỉ mang lại cơ hội kinh tế, ngành Halal còn tạo ra cầu nối văn hóa, chính trị - xã hội giữa các quốc gia, góp phần thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo, tăng cường hợp tác quốc tế và củng cố vai trò mềm của nhiều quốc gia trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, cạnh tranh trong ngành Halal đang trở nên gay gắt, không chỉ ở khía cạnh thị phần mà còn về chuẩn hóa, chứng nhận và thương hiệu quốc gia. Việc xây dựng niềm tin của người tiêu dùng Hồi giáo đối với sản phẩm Halal đòi hỏi một hệ thống chứng nhận uy tín, minh bạch, thống nhất - điều mà hiện nay vẫn còn phân tán giữa nhiều tiêu chuẩn khác nhau trên thế giới (như JAKIM - Malaysia, MUIS - Singapore, ESMA - UAE, CICOT - Thái Lan...).

Từ góc nhìn toàn cầu, thị trường Halal không còn là “sân chơi nhỏ lẻ” mà đã trở thành một cấu phần chiến lược trong nền kinh tế xanh, sạch và đạo đức. Trong kỷ nguyên hậu đại dịch, khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và sự hài hòa với các giá trị văn hóa - xã hội, thì Halal chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của một nền kinh tế bền vững, bao trùm và giàu tiềm năng phát triển lâu dài.

2.2. Ngành Halal tạo cơ hội cho Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ sau đại dịch, biến đổi khí hậu và những bất ổn địa chính trị, việc tìm kiếm các hướng đi mới, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm xuất khẩu đang trở thành yêu cầu sống còn đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Trên hành trình ấy, ngành công nghiệp Halal nổi lên như một cơ hội chiến lược để Việt Nam gia nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ trong lĩnh vực nông - thủy sản mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như thực phẩm chế biến, mỹ phẩm, dược phẩm, du lịch và dịch vụ.

a) Lợi thế về vị trí địa lý và hội nhập kinh tế

Việt Nam nằm ở trung tâm khu vực châu Á - Thái Bình Dương, gần các quốc gia có dân số Hồi giáo lớn, như: Indonesia (hơn 240 triệu người), Malaysia, Bangladesh, Pakistan và có quan hệ đối tác chiến lược với nhiều nước Trung Đông, như: UAE, Ả Rập Xê Út, Qatar... Đây là lợi thế đặc biệt để Việt Nam trở thành cầu nối cung ứng hàng Halal cho khu vực và thế giới, nếu tận dụng tốt cơ hội về logistics, hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, Việt Nam đã tham gia hơn 15 Hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có các FTA thế hệ mới, như: CPTPP, EVFTA, RCEP. Những hiệp định này mở ra cánh cửa lớn để hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường Hồi giáo lớn với mức thuế quan ưu đãi, trong khi nhiều quốc gia Hồi giáo lại chưa có FTA trực tiếp với các đối tác này. Đây là lợi thế mà Việt Nam cần khai thác.

b) Tiềm năng từ thế mạnh nông nghiệp và công nghiệp chế biến

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng đầu thế giới về nông sản, thủy sản và thực phẩm chế biến, với các mặt hàng chủ lực như: gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, trái cây, thủy sản, thịt gà, thực phẩm đóng gói… Các sản phẩm này hoàn toàn có khả năng chuyển đổi sang tiêu chuẩn Halal nếu được đầu tư đúng hướng và có hệ thống chứng nhận phù hợp.

Đặc biệt, ngành chế biến thực phẩm và đồ uống, lĩnh vực chiếm hơn 20% giá trị gia tăng trong công nghiệp chế biến chế tạo của Việt Nam có thể trở thành trụ cột xuất khẩu Halal nếu được nâng cấp công nghệ, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, và có sự hỗ trợ từ Nhà nước về xúc tiến thương mại cũng như đầu mối kết nối thị trường.

Ngoài ra, các ngành mỹ phẩm tự nhiên, dược phẩm từ dược liệu truyền thống, vốn là thế mạnh lâu dài của Việt Nam có tiềm năng tiếp cận thị trường Halal nếu được phát triển theo hướng hữu cơ, không chứa thành phần cấm (haram), không thử nghiệm động vật và có tính bền vững về môi trường.

c) Cơ hội thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế

Với quy mô thị trường Halal toàn cầu ngày càng mở rộng, Việt Nam có thể thu hút các dòng vốn FDI vào lĩnh vực sản xuất, chế biến và logistics Halal thông qua việc xây dựng các khu công nghiệp Halal chuyên biệt hoặc chuỗi giá trị được chứng nhận Halal.

Một số quốc gia Hồi giáo đang có xu hướng chuyển dịch đầu tư ra nước ngoài để thiết lập các trung tâm sản xuất Halal vệ tinh, bảo đảm chuỗi cung ứng ổn định trong bối cảnh hậu COVID-19 và xung đột địa chính trị. Đây là cơ hội để Việt Nam mời gọi hợp tác trong đầu tư cơ sở hạ tầng, trung tâm chứng nhận Halal, nhà máy tiêu chuẩn Halal và cả dịch vụ tài chính Hồi giáo (Islamic Finance).

Bên cạnh đầu tư, các mối quan hệ đối ngoại ngày càng mở rộng và sâu sắc với thế giới Hồi giáo thông qua các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC) - là nền tảng quan trọng để Việt Nam thúc đẩy thương mại, du lịch và ngoại giao Halal trong thời gian tới.

d) Du lịch Halal - hướng phát triển giàu tiềm năng

Việt Nam là điểm đến du lịch nổi tiếng tại châu Á, nhưng chưa khai thác hiệu quả phân khúc du lịch Halal. Trong khi đó, tầng lớp trung lưu Hồi giáo ngày càng có nhu cầu du lịch quốc tế và nhiều quốc gia như Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc đã đầu tư mạnh vào hạ tầng, dịch vụ và truyền thông du lịch Halal.

Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển du lịch Halal theo hướng: thiết lập nhà hàng và khách sạn đạt chuẩn Halal, cung cấp thông tin du lịch bằng tiếng Ả Rập hoặc Malaysia, đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên hiểu biết văn hóa Hồi giáo, xây dựng các tour du lịch riêng phù hợp với tín ngưỡng và thói quen của du khách. Đây không chỉ là hướng đi mới trong ngành du lịch, mà còn góp phần lan tỏa hình ảnh thân thiện, đa dạng và hiện đại của Việt Nam trên trường quốc tế.

e) Khẳng định thương hiệu quốc gia trong chuỗi Halal toàn cầu

Việc phát triển ngành Halal không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn là một bước tiến chiến lược trong việc nâng tầm vị thế thương hiệu quốc gia của Việt Nam. Tham gia chuỗi Halal toàn cầu đòi hỏi hàng hóa phải đạt được các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, có truy xuất nguồn gốc, minh bạch và bền vững - đây chính là động lực thúc đẩy nền sản xuất Việt Nam hiện đại hóa, xanh hóa và đạt chuẩn quốc tế.

Nếu được phát triển đúng hướng, ngành Halal sẽ giúp Việt Nam: (1) Tăng trưởng xuất khẩu bền vững; (2) Mở rộng thị trường ngách có giá trị cao; (3) Tạo việc làm và nâng cao giá trị gia tăng trong sản xuất; (4) Góp phần thúc đẩy đổi
mới sáng tạo và chuẩn hóa hệ thống sản phẩm, dịch vụ.

Có thể nói, từ một thị trường ít được chú ý Halal đang trở thành một cơ hội vàng cho Việt Nam trong thời kỳ hậu COVID-19, toàn cầu hóa chậm lại và tiêu dùng thay đổi mạnh mẽ. Với lợi thế tự nhiên, nền tảng sản xuất và khả năng hội nhập, Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia sâu vào ngành Halal nếu có chiến lược bài bản, đầu tư nghiêm túc và sự phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Đây là lúc Việt Nam không chỉ “đi theo thị trường” mà cần chủ động “kiến tạo thị trường”, một thị trường Halal bền vững, mang thương hiệu Việt.

2.3. Những thách thức trong việc phát triển thị trường Halal trong thời gian tới

Mặc dù, sở hữu nhiều tiềm năng và lợi thế trong việc phát triển ngành Halal, Việt Nam vẫn đang đối mặt với hàng loạt thách thức cốt lõi, mang tính hệ thống và dài hạn, khiến quá trình tham gia chuỗi giá trị Halal toàn cầu còn chậm, phân tán và thiếu chiều sâu. Những rào cản này cần được nhận diện rõ để có chiến lược tháo gỡ hiệu quả, nếu không sẽ làm lỡ nhịp trong một thị trường tăng trưởng nhanh và cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Một là, thiếu hệ sinh thái Halal đồng bộ và chuẩn hóa.

Hai là, thiếu nhận thức và năng lực chuyên môn trong doanh nghiệp.

Ba là, rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật và văn hóa - tôn giáo.

Bốn là, hạn chế về cơ sở hạ tầng, vùng nguyên liệu và logistics đạt chuẩn Halal.

Năm là, cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia trong khu vực.

Sáu là, chưa có chiến lược quốc gia bài bản và dài hạn.

Việc nhận diện rõ các thách thức cốt lõi là điều kiện tiên quyết để Việt Nam định hình chiến lược phát triển ngành Halal một cách hiệu quả và bền vững. Halal không chỉ là giấy chứng nhận, mà là một chuẩn mực quốc tế, một hệ sinh
thái kinh tế, văn hóa, xã hội phức hợp, đòi hỏi tư duy mới, cách làm bài bản và sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước - doanh nghiệp - tổ chức quốc tế.

Nếu không kịp thời tháo gỡ những “nút thắt” này, Việt Nam có thể bỏ lỡ một hướng đi đầy tiềm năng trong chiến lược xuất khẩu và hội nhập kinh tế toàn cầu ở giai đoạn tới.

2.4. Định hướng chiến lược và giải pháp

Trước quy mô khổng lồ và tốc độ tăng trưởng nhanh của thị trường Halal toàn cầu, việc khai thác hiệu quả tiềm năng và khắc phục những rào cản hiện hữu sẽ giúp Việt Nam không chỉ mở rộng xuất khẩu mà còn thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững, hiện đại và có giá trị gia tăng cao. Để thực hiện được điều này, Việt Nam cần xây dựng một định hướng chiến lược toàn diện, đồng bộ với các giải pháp cụ thể ở cấp độ quốc gia, ngành hàng và doanh nghiệp, như: Thứ nhất, xây dựng Chiến lược quốc gia về phát triển ngành Halal. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống chứng nhận và tiêu chuẩn Halal. Thứ ba, hình thành các vùng sản xuất, khu công nghiệp và chuỗi giá trị Halal chuyên biệt. Thứ tư, tăng cường năng lực cho doanh nghiệp và nguồn nhân lực. Thứ năm, đẩy mạnh ngoại giao kinh tế và xúc tiến thương mại Halal. Thứ sáu, phát triển du lịch và dịch vụ Halal…

Tóm lại, việc phát triển ngành Halal là một chiến lược dài hạn và toàn diện, đòi hỏi Việt Nam không chỉ nhìn nhận Halal như một thị trường ngách, mà cần xem đây là một trụ cột mới trong cơ cấu xuất khẩu và hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc xây dựng thể chế, nâng cao năng lực doanh nghiệp, phát triển hạ tầng và đẩy mạnh ngoại giao Halal cần được thực hiện đồng bộ, quyết liệt và có chiều sâu.

Nếu tận dụng tốt cơ hội và hóa giải hiệu quả các thách thức hiện hữu, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành trung tâm chế biến, cung ứng và xuất khẩu Halal quan trọng tại châu Á - Thái Bình Dương, qua đó khẳng định vị thế và giá trị của hàng Việt trong một hệ sinh thái tiêu dùng toàn cầu đang hướng đến bền vững, minh bạch và hài hòa văn hóa.

3. Thảo luận

Phát triển ngành Halal tại Việt Nam đang đặt ra nhiều vấn đề cần được tiếp tục thảo luận, nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa chậm lại, xu hướng tiêu dùng xanh - sạch - đạo đức gia tăng và nhu cầu mở rộng thị trường xuất khẩu ngày
càng cấp thiết. Theo đó, để phát triển thị trường Halal tại Việt Nam, chúng ta cần tiếp tục nghiên cứu, bàn luận một số nội dung sau:

Thứ nhất, làm thế nào để Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái Halal đồng bộ, có bản sắc riêng thay vì chỉ chạy theo tiêu chuẩn nước ngoài?

Thứ hai, cần thiết lập mô hình hợp tác công - tư như thế nào để hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi giá trị Halal?

Thứ ba, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm gì từ các quốc gia như Malaysia, Thái Lan hay UAE trong phát triển thương hiệu Halal quốc gia?

Thứ tư, khả năng phát triển du lịch và dịch vụ Halal ở Việt Nam có đủ sức cạnh tranh trong khu vực hay không?

Thứ năm, vai trò của các địa phương, trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức quốc tế trong việc phát triển nguồn nhân lực và chuỗi giá trị Halal?

Đây là những câu hỏi mở, mang tính liên ngành và chiến lược, cần được các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia, doanh nghiệp và giới học thuật cùng chung tay bàn thảo, nhằm xây dựng một hướng đi bền vững và bản lĩnh cho
ngành Halal Việt Nam trong tương lai.

4. Kết luận

Ngành Halal không chỉ là một phân khúc thị trường đặc thù mà đang trở thành một cấu phần quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, với giá trị ngày càng tăng và yêu cầu ngày càng khắt khe. Đối với Việt Nam, phát triển ngành Halal là một hướng đi chiến lược, góp phần đa dạng hóa thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và khẳng định vị thế hàng Việt trên bản đồ xuất khẩu thế giới.

Tuy nhiên, để nắm bắt được cơ hội này, Việt Nam cần có tư duy dài hạn, chính sách đồng bộ và sự phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các bên liên quan. Việc xây dựng hệ sinh thái Halal bài bản, từ vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn chứng nhận đến xúc tiến thương mại và đào tạo nguồn nhân lực, chính là chìa khóa để mở rộng cánh cửa bước vào thị trường Halal toàn cầu một cách chủ động, bền vững và có bản sắc riêng./.

* Trường Đại học Hùng vương TP. Hồ Chí Minh

* Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Công Thương. (2021). Báo cáo tổng quan về tiềm năng thị trường Halal và định hướng phát triển ngành Halal Việt Nam, Hà Nội.

2. Bộ Ngoại giao. (2020). Cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong tiếp cận thị trường Halal toàn cầu, Hà Nội.

3. DinarStandard. (2023). State of the Global Islamic Economy Report 2023, Salaam Gateway, Hoa Kỳ.

4. The Religious Council Brunei Darussalam (2007). BCG Halal 1 - Guideline For Halal Certification.

5. Song Hà. (2025). Xây dựng chiến lược bài bản: Tiến sâu hơn vào thị trường Halal. https://vneconmy.vn/xay-dungchien-luoc-bai-ban-tien-sau-hon-vao-thi-truong-halal.htm

6. MATRADE Jeddah (2005). Product Market Study: Marketing Of Halal Products In Saudi Arabia.

7. Maria G., Junaid A., Muhammad I., and Muhammad H.K (2020). A Research Overview of Challenges in The Global Halal Market.

8. Nur Hafizah Harun, Muhamad Amir Nur Hakim Haji Abdullah, Muhammad Syukri Mohd Ashmir Wong, Norazlina Mamat, Shofiyyah Moidin (2021). Halal Training: Issues And Challenges From Trainers’ Perspectives In Halal Products Research Institute.

9. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI. (2022). Toàn cảnh doanh nghiệp Việt Nam với ngành Halal - Tiếp cận và hội nhập, Hà Nội.

10. Hà Văn. (2024). Thủ tướng: Phát triển ngành Halal vừa là ‘cơ hội vàng’, vừa mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. https://baochinhphu.vn/thu-tuong-phat-trien-nganh-halalvua-la-co-hoi-vang-vua-mang-y-nghia-nhan-van-sausac-102241022173832236.htm

11. Tăng Minh Thanh Thảo, Đặng Ngọc Nhật Anh, Phạm Đào Hồng Ngọc. (2024). Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp Halal: kinh nghiệm các nước và hàm ý chính sách cho Việt Nam. https://tapchicongthuong.vn/phat-trien-nguon-nhan-luc-nganh-cong-nghiep-halal--kinh-nghiem-cac-nuoc-va-ham-y-chinh-sach-cho-vietnam-128587.htm