Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Tác động của đô thị hóa và di cư đến cấu trúc văn hóa xã hội của đồng bào dân tộc thiểu số

TS. Nông Thị Hạnh* ThS. Nguyễn Duy Dũng* - 16:01, 01/04/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Đô thị hóa và di cư là những quá trình kinh tế - xã hội mang tính cấu trúc, có tác động sâu rộng đến đời sống văn hóa, xã hội của đồng bào dân tộc thiểu số ở Việt Nam hiện nay. Bài viết phân tích một cách hệ thống những tác động đa chiều của đô thị hóa và di cư đối với cấu trúc cộng đồng, quan hệ xã hội, mô hình sinh kế và các giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành và vận dụng các khung lý thuyết về biến đổi xã hội và di cư, nghiên cứu chỉ ra rằng bên cạnh việc mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn lực, việc làm và dịch vụ xã hội, đô thị hóa và di cư cũng làm gia tăng nguy cơ phân hóa xã hội, suy giảm gắn kết cộng đồng và mai một bản sắc văn hóa. Từ đó, tác giả đề xuất một số định hướng nhằm quản lý quá trình đô thị hóa và di cư theo hướng bao trùm, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa và bảo đảm phát triển bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số.

Di cư phản ánh sự dịch chuyển dân cư nhằm thích ứng với các cơ hội và áp lực phát triển
Di cư phản ánh sự dịch chuyển dân cư nhằm thích ứng với các cơ hội và áp lực phát triển

Từ khóa: Tác động; Đô thị hóa; Di cư; Cấu trúc văn hóa - xã hội; Đồng bào dân tộc thiểu số.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) hiện nay, đô thị hóa và di cư đã trở thành những hiện tượng mang tính tất yếu, tác động sâu rộng đến cấu trúc xã hội và đời sống văn hóa của nhiều nhóm cộng đồng dân tộc khác nhau. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, những biến động này diễn ra trong bối cảnh đặc thù, khi sinh kế truyền thống, không gian cư trú và các thiết chế văn hóa, xã hội gắn chặt với làng bản đang chịu sự thay đổi mạnh mẽ. Quá trình mở rộng không gian đô thị, phát triển khu công nghiệp và gia tăng dòng di cư nông thôn, đô thị không chỉ làm biến đổi phương thức sản xuất và đời sống kinh tế, mà còn tác động trực tiếp đến cấu trúc gia đình, quan hệ cộng đồng, hệ giá trị và bản sắc văn hóa của các tộc người.

Đô thị hóa và di cư, xét ở góc độ tích cực, đã tạo ra cơ hội tiếp cận việc làm, giáo dục, dịch vụ xã hội và mở rộng giao lưu văn hóa cho đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này cũng bộc lộ ngày càng rõ, thể hiện ở nguy cơ đứt gãy các thiết chế xã hội truyền thống, suy giảm vốn xã hội cộng đồng, mai một ngôn ngữ và tri thức địa phương, cũng như gia tăng các hình thức bất bình đẳng và dễ bị tổn thương trong môi trường đô thị. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống tác động của đô thị hóa và di cư đến cấu trúc văn hóa, xã hội của đồng bào DTTS có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về biến đổi văn hóa, xã hội trong quá trình phát triển, mà còn cung cấp luận cứ quan trọng cho việc hoạch định chính sách đô thị hóa và chính sách dân tộc theo hướng bao trùm, bền vững và tôn trọng đa dạng văn hóa.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận và khung phân tích

Nghiên cứu tác động của đô thị hóa và di cư đến cấu trúc văn hóa, xã hội của đồng bào DTTS được đặt trên nền tảng các tiếp cận lý luận liên ngành, kết hợp giữa xã hội học, nhân học văn hóa và nghiên cứu phát triển. Trước hết, đô thị hóa được hiểu là một quá trình KT-XH tổng hợp, gắn với sự mở rộng không gian đô thị, chuyển dịch cơ cấu lao động và biến đổi lối sống từ nông thôn sang đô thị. Trong nghiên cứu này, di cư chủ yếu được tiếp cận dưới các hình thức di cư nông thôn, đô thị, di cư lao động và di cư theo hộ gia đình, phản ánh sự dịch chuyển dân cư nhằm thích ứng với các cơ hội và áp lực phát triển.

Cấu trúc văn hóa, xã hội của đồng bào DTTS được xem xét như một hệ thống gồm các yếu tố: Cấu trúc gia đình và dòng họ, thiết chế cộng đồng làng bản, hệ giá trị, chuẩn mực xã hội, ngôn ngữ và các thực hành văn hóa truyền thống. Những yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ với không gian cư trú và sinh kế, do đó dễ bị tác động khi bối cảnh KT-XH thay đổi.

Khung phân tích của nghiên cứu dựa trên ba trục chính, gồm: Thứ nhất, tiếp cận biến đổi xã hội, nhằm phân tích sự tái cấu trúc các thiết chế văn hóa, xã hội dưới tác động của đô thị hóa và di cư. Thứ hai, tiếp cận sinh kế bền vững, làm rõ mối liên hệ giữa dịch chuyển dân cư, thay đổi sinh kế và các chiến lược thích ứng của đồng bào DTTS. Thứ ba, tiếp cận quyền và hòa nhập xã hội, nhằm đánh giá mức độ tiếp cận dịch vụ xã hội, bảo vệ bản sắc văn hóa và sự tham gia của đồng bào DTTS trong không gian đô thị. Khung phân tích này tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá toàn diện các tác động đa chiều của đô thị hóa và di cư.

2.2. Thực trạng đô thị hóa và di cư của đồng bào dân tộc thiểu số

Trong những thập niên gần đây, quá trình đô thị hóa ở Việt Nam diễn ra ngày càng mạnh mẽ, gắn liền với sự phát triển của các khu công nghiệp, khu kinh tế và mở rộng không gian đô thị. Quá trình này không chỉ tác động đến các vùng đô thị trung tâm mà còn lan tỏa sâu rộng tới các khu vực miền núi, vùng đồng bào DTTS, nơi vốn có cấu trúc cư trú và sinh kế mang đậm tính truyền thống. Sự mở rộng hạ tầng giao thông, đô thị và các dự án phát triển đã làm thay đổi đáng kể không gian sống, phương thức sản xuất và mối quan hệ xã hội của các cộng đồng DTTS.

Về đô thị hóa tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN), một đặc điểm nổi bật là quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp, lâm nghiệp sang đất đô thị, đất công nghiệp và dịch vụ. Điều này tạo ra những cơ hội mới về việc làm và tiếp cận thị trường, nhưng đồng thời cũng làm thu hẹp không gian sản xuất truyền thống, ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế gắn với văn hóa địa phương. Ở nhiều địa phương, việc tái định cư phục vụ các dự án phát triển đã dẫn đến sự dịch chuyển cư trú, làm gián đoạn cấu trúc làng bản và các thiết chế xã hội truyền thống.

Song song với đô thị hóa là xu hướng di cư ngày càng gia tăng của đồng bào DTTS, chủ yếu theo hướng từ nông thôn, miền núi ra các đô thị, khu công nghiệp và vùng kinh tế trọng điểm. Nguyên nhân di cư xuất phát từ nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là áp lực sinh kế, thiếu việc làm tại chỗ, nhu cầu tiếp cận giáo dục và dịch vụ xã hội, cũng như tác động của biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên. Di cư của đồng bào DTTS thường mang tính tự phát, thiếu thông tin và hỗ trợ, dẫn đến nhiều rủi ro trong quá trình hòa nhập vào môi trường đô thị.

Xét về hình thức, di cư của đồng bào DTTS khá đa dạng, bao gồm di cư ngắn hạn, di cư theo mùa vụ và di cư dài hạn, với đối tượng di cư chủ yếu là lao động trẻ. Ở nhiều trường hợp, di cư diễn ra theo cá nhân, trong khi gia đình vẫn duy trì cư trú tại quê gốc, tạo nên các mô hình “gia đình phân tán”. Điều này vừa giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, vừa đặt ra những thách thức đối với việc duy trì các mối quan hệ gia đình và cộng đồng truyền thống.

Nhìn chung, thực trạng đô thị hóa và di cư của đồng bào DTTS phản ánh xu hướng thích ứng linh hoạt của cộng đồng trước các biến đổi KT-XH. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều vấn đề cần được quan tâm, đặc biệt là nguy cơ gia tăng bất bình đẳng, suy giảm gắn kết cộng đồng và tác động tiêu cực đến cấu trúc văn hóa, xã hội truyền thống. Việc nhận diện đầy đủ thực trạng này là cơ sở quan trọng để phân tích các tác động sâu rộng của đô thị hóa và di cư, cũng như đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp trong giai đoạn phát triển hiện nay.

Tăng cường đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng lao động sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ nghèo cho lao động dân tộc thiểu số khi di cư đến đô thị
Tăng cường đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng lao động sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ nghèo cho lao động dân tộc thiểu số khi di cư đến đô thị

2.3. Tác động của đô thị hóa và di cư đến cấu trúc văn hóa - xã hội của đồng bào dân tộc thiểu số

Quá trình đô thị hóa và di cư đã và đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với cấu trúc văn hóa, xã hội của đồng bào DTTS, thể hiện trên nhiều bình diện khác nhau, như:

Thứ nhất, cấu trúc gia đình và quan hệ dòng họ có xu hướng thu hẹp và phân tán. Sự gia tăng di cư lao động, đặc biệt là di cư của lực lượng trẻ, dẫn đến mô hình gia đình hạt nhân hoặc gia đình “vắng mặt”, làm suy giảm vai trò của các mối quan hệ huyết thống truyền thống trong tổ chức đời sống xã hội và truyền dạy giá trị văn hóa.

Thứ hai, các thiết chế cộng đồng làng bản chịu tác động rõ nét. Việc thu hẹp không gian cư trú và gián đoạn sinh hoạt cộng đồng làm suy giảm vai trò của già làng, trưởng bản và các hình thức quản trị truyền thống. Các lễ nghi, phong tục và không gian thực hành văn hóa có nguy cơ bị đơn giản hoá, ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng và bản sắc tộc người.

Thứ ba, đô thị hóa và di cư thúc đẩy quá trình tiếp biến văn hóa, làm thay đổi hệ giá trị và chuẩn mực xã hội của đồng bào DTTS. Trong môi trường đô thị, các giá trị truyền thống phải tương tác với lối sống hiện đại, dẫn đến sự lai ghép văn hóa, vừa mở rộng tầm nhìn xã hội, vừa tiềm ẩn nguy cơ mai một ngôn ngữ, tri thức địa phương và bản sắc văn hóa.

Thứ tư, vốn xã hội và mạng lưới hỗ trợ cộng đồng có xu hướng suy giảm, trong khi các mối quan hệ xã hội mới hình thành chưa đủ bền vững. Những biến đổi này đòi hỏi các chính sách phát triển và quản lý đô thị hóa, di cư phải chú trọng hơn đến yếu tố văn hóa, xã hội, nhằm bảo đảm sự phát triển bao trùm và bền vững cho đồng bào DTTS.

2.4. Những vấn đề xã hội đặt ra đối với đô thị hoá và di cư của đồng bào dân tộc thiểu số

Quá trình đô thị hóa và di cư của đồng bào DTTS không chỉ tạo ra những biến đổi về kinh tế và không gian cư trú, mà còn đặt ra nhiều vấn đề xã hội phức tạp cần được nhận diện và giải quyết một cách toàn diện, như:

Một là, nguy cơ gia tăng bất bình đẳng xã hội là một thách thức nổi bật. Phần lớn lao động DTTS di cư vào đô thị thường làm việc trong khu vực phi chính thức, có thu nhập thấp, điều kiện lao động bấp bênh và hạn chế trong tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội như bảo hiểm, y tế và giáo dục. Điều này làm gia tăng nguy cơ nghèo đô thị và tái sản xuất nghèo đói.

Hai là, vấn đề hòa nhập xã hội và tiếp cận dịch vụ công của đồng bào DTTS di cư còn nhiều hạn chế. Rào cản về ngôn ngữ, trình độ học vấn, kỹ năng nghề và sự thiếu hụt thông tin khiến họ gặp khó khăn trong việc thích ứng với môi trường đô thị, dễ bị gạt ra ngoài lề các thiết chế xã hội chính thức. Tình trạng thiếu chỗ ở ổn định, điều kiện sinh hoạt không bảo đảm cũng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và sự ổn định xã hội.

Ba là, đô thị hóa và di cư làm gia tăng nguy cơ mai một bản sắc văn hóa và suy giảm gắn kết cộng đồng. Sự đứt gãy không gian văn hóa truyền thống và các mối quan hệ cộng đồng làm giảm khả năng truyền dạy ngôn ngữ, phong tục và tri thức địa phương cho thế hệ trẻ. Đồng thời, khoảng cách thế hệ và sự thay đổi hệ giá trị có thể dẫn đến những xung đột văn hóa tiềm ẩn.

Bốn là, những vấn đề nêu trên đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hoàn thiện chính sách đô thị hóa và quản lý di cư theo hướng bao trùm, bảo đảm quyền văn hóa, quyền xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đồng bào DTTS trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng sâu rộng.

2.5. Khả năng thích ứng và chiến lược ứng phó của cộng đồng dân tộc thiểu số

Trước những tác động đa chiều của đô thị hóa và di cư, cộng đồng DTTS đã và đang hình thành nhiều chiến lược thích ứng nhằm duy trì sinh kế, ổn định đời sống và bảo tồn các giá trị văn hóa, xã hội, như:

Về phương diện kinh tế, các hộ gia đình DTTS có xu hướng đa dạng hóa sinh kế, kết hợp giữa hoạt động sản xuất truyền thống tại quê gốc với lao động làm thuê, dịch vụ hoặc buôn bán nhỏ tại các đô thị và khu công nghiệp. Chiến lược này giúp phân tán rủi ro sinh kế, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận nguồn thu nhập tiền mặt.

Về phương diện xã hội, các mạng lưới quan hệ thân tộc và đồng hương được tái cấu trúc trong môi trường đô thị, đóng vai trò là nguồn vốn xã hội quan trọng hỗ trợ quá trình hòa nhập của người di cư. Thông qua các mối liên kết này, đồng bào DTTS có thể chia sẻ thông tin, hỗ trợ nhau về việc làm, chỗ ở và thích ứng với các chuẩn mực xã hội mới.

Trên phương diện văn hóa, cộng đồng DTTS thể hiện khả năng linh hoạt trong việc duy trì các thực hành văn hóa truyền thống, như lễ nghi, ngôn ngữ và phong tục, thông qua các hình thức thích nghi với bối cảnh mới. Vai trò của thế hệ trẻ và phụ nữ ngày càng được khẳng định trong việc tiếp biến văn hóa, kết nối giữa truyền thống và hiện đại. Những chiến lược thích ứng này cho thấy năng lực chủ động của cộng đồng DTTS, đồng thời gợi mở các hướng tiếp cận chính sách lấy cộng đồng làm trung tâm trong quản lý đô thị hóa và di cư.

3. Thảo luận

Trước những tác động sâu rộng của đô thị hóa và di cư đối với cấu trúc văn hóa, xã hội của đồng bào DTTS, việc xây dựng các định hướng và khuyến nghị chính sách cần dựa trên cách tiếp cận phát triển bao trùm, lấy con người và cộng đồng làm trung tâm.

Thứ nhất, cần lồng ghép yếu tố văn hóa và dân tộc trong các chiến lược, quy hoạch và chương trình đô thị hóa, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế với bảo tồn không gian văn hóa và sinh kế truyền thống của đồng bào DTTS. Các chính sách tái định cư cần chú trọng duy trì cấu trúc cộng đồng, tạo điều kiện cho việc tiếp nối các thiết chế xã hội và thực hành văn hóa truyền thống.

Thứ hai, cần hoàn thiện chính sách quản lý di cư theo hướng bảo đảm quyền tiếp cận bình đẳng của đồng bào DTTS đối với các dịch vụ xã hội cơ bản như nhà ở, giáo dục, y tế và an sinh xã hội tại các đô thị. Việc tăng cường đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng lao động và hỗ trợ hòa nhập xã hội sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ nghèo đô thị và dễ bị tổn thương.

Thứ ba, cần phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng DTTS trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách. Thông qua cơ chế tham vấn, đối thoại và trao quyền cho cộng đồng, các chính sách đô thị hóa và di cư sẽ có tính khả thi và bền vững cao hơn, đồng thời góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa và củng cố gắn kết xã hội trong bối cảnh phát triển nhanh hiện nay.

4. Kết luận

Đô thị hóa và di cư đã và đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với cấu trúc văn hóa, xã hội của đồng bào DTTS, thể hiện ở sự thay đổi mô hình sinh kế, quan hệ cộng đồng, hệ giá trị văn hóa và các thiết chế xã hội truyền thống. Bên cạnh những cơ hội mở rộng tiếp cận nguồn lực, việc làm và dịch vụ xã hội, các quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức về nguy cơ mai một bản sắc văn hóa, gia tăng bất bình đẳng và mất đi sự gắn kết cộng đồng. Do đó, tác giả nhấn mạnh yêu cầu tiếp cận chính sách theo hướng phát triển bao trùm, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và nâng cao năng lực thích ứng của cộng đồng DTTS. Việc hài hòa giữa phát triển đô thị, quản lý di cư và bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống là điều kiện then chốt để bảo đảm ổn định xã hội và phát triển bền vững trong bối cảnh hiện nay.

*Đại học Thái Nguyên

*Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo

Tài liệu tham khảo

1. Thủ tướng Chính phủ (2021). Chương trình Mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, Hà Nội.

2. ThS. Nguyễn Duy Dũng, (2025), Bảo tồn bản sắc văn hóa trong mục tiêu xóa đói giảm nghèo các dân tộc thiểu số: Lý luận và thực tiễn ở vùng Tây Nguyên, Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo, số 1 (Tháng 9).

3. Hiếu Giang (2022), Nhận diện và phát huy giá trị văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam hiện nay, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/van_hoa_xa_hoi/-/2018/825587/nhan-dien-va-phat-huy-gia-tri-van-hoa-cac-dan-toc-thieu-so-viet-nam--hien-nay.aspx

4. Phạm Võ Quỳnh Hạnh (2024), Di cư lao động của đồng bào dân tộc thiểu số ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và đề xuất giải pháp. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/trang-thong-tin-dia-phuong/-/2018/981502/view_content

5. GS.TS. Nguyễn Đình Tấn (2020), Biến đổi quy mô và cơ cấu di dân của đồng bào các dân tộc thiểu số từ Đổi mới đến nay, https://lyluanchinhtri.vn/bien-doi-quy-mo-va-co-cau-di-dan-cua-dong-bao-cac-dan-toc-thieu-so-tu-doi-moi-den-nay-1354.html