Từ khóa: Chính sách dân tộc; Đường lối của Đảng; Đại đoàn kết toàn dân tộc; Dân tộc thiểu số; Phát triển bền vững; Vấn đề dân tộc.
1. Đặt vấn đề
Việt Nam là quốc gia có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống trên một dải đất hình chữ S, nơi mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa, phong tục, tập quán riêng biệt, tạo nên một nền văn hóa thống nhất trong đa dạng, hài hòa trong khác biệt. Từ ngàn đời, sự đoàn kết giữa các dân tộc luôn là một trong những cội nguồn sức mạnh, là nhân tố quyết định để dân tộc Việt Nam vượt qua biết bao thử thách của thiên tai, ngoại xâm và biến động thời đại.
Ngay từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ: vấn đề dân tộc là vấn đề chiến lược, có ý nghĩa sống còn đối với sự nghiệp cách mạng. Trong suốt chiều dài đấu tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, chính sách dân tộc của Đảng, Nhà nước ta luôn thể hiện tính ưu việt, nhân văn và đặc biệt là tính nhất quán - nhất quán từ tư duy đến hành động, từ đường lối đến tổ chức thực hiện, từ pháp lý đến thực tiễn đời sống.
Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, vấn đề dân tộc tiếp tục được đặt ra như một trụ cột bảo đảm cho phát triển bền vững, giữ gìn bản sắc và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Việc khẳng định và làm sâu sắc hơn giá trị ưu việt và nhất quán của chủ trương, đường lối dân tộc là điều không chỉ mang tính lý luận, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn cấp thiết.
Suốt 80 năm qua kể từ khi giành được độc lập (2/9/1945) và thống nhất đất nước (30/4/1975), việc nhìn nhận lại các giá trị cốt lõi, thành tựu và định hướng của chính sách dân tộc là điều có ý nghĩa quan trọng. Nó không chỉ giúp cộng đồng các dân tộc Việt Nam củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, mà còn góp phần định hình con đường phát triển đồng đều, bao trùm, không ai bị bỏ lại phía sau - để mọi dân tộc, dù ở miền núi cao hay vùng sâu xa, đều có cơ hội cống hiến, thụ hưởng và đồng hành cùng đất nước trên hành trình xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, dân chủ, văn minh và giàu bản sắc.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Đoàn kết dân tộc - cội nguồn sức mạnh Việt Nam
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, đoàn kết dân tộc luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, là cội nguồn sức mạnh, là nền tảng để dân tộc Việt Nam vượt qua biết bao gian khó, giữ vững độc lập, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc văn hóa.
Kể từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, chủ trương về vấn đề dân tộc luôn được Đảng và Nhà nước xác định là vấn đề chiến lược, có ý nghĩa sống còn đối với cách mạng Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước có tới 54 dân tộc anh em cùng chung sống, đoàn kết - bình đẳng - tôn trọng - phát triển chính là nền tảng cho sự thống nhất trong đa dạng, hài hòa trong khác biệt, tạo nên sức mạnh nội sinh của quốc gia.
Tám mươi năm sau Cách mạng Tháng Tám, những nguyên tắc cơ bản trong chính sách dân tộc vẫn được giữ vững. Từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến các văn kiện Đại hội Đảng gần nhất, tính ưu việt và nhất quán trong chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước về vấn đề dân tộc tiếp tục được khẳng định, bổ sung và phát triển trong điều kiện mới, hướng tới mục tiêu chung: phát triển bền vững, giữ gìn bản sắc, bảo đảm quyền lợi và phát huy vai trò của đồng bào dân tộc thiểu số trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
2.2. Giá trị cốt lõi tạo nên tính nhất quán trong chính sách dân tộc
Một góc làng Đê KJêng, xã Ayun, tỉnh Gia LaiChính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam không phải là tập hợp những giải pháp rời rạc, ngắn hạn theo kiểu “ứng phó tình thế”, mà là một hệ thống quan điểm - chủ trương - chiến lược mang tính xuyên suốt, khoa học và nhất quán từ tư tưởng đến hành động. Trải qua hơn 90 năm lãnh đạo cách mạng, Đảng ta không ngừng kế thừa, phát triển và hoàn thiện đường lối dân tộc, phù hợp với thực tiễn đất nước và xu thế của thời đại. Đằng sau sự vững chắc ấy là những giá trị cốt lõi sau:
Một là, tư tưởng “Đại đoàn kết toàn dân tộc” - sợi chỉ đỏ xuyên suốt.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết toàn dân tộc chính là nền tảng lý luận và kim chỉ nam cho toàn bộ chính sách dân tộc của Đảng ta. Người khẳng định: “Đoàn kết là một truyền thống cực kỳ quý báu của Đảng và của dân tộc ta. Các dân tộc phải đoàn kết chặt chẽ như anh em một nhà, thương yêu giúp đỡ lẫn nhau”.
Quan điểm đó không chỉ là khẩu hiệu tinh thần, mà được thể chế hóa trong các cương lĩnh, nghị quyết, hiến pháp, luật pháp và chính sách thực tế. Đảng ta luôn xác định: đoàn kết giữa các dân tộc không chỉ là mục tiêu chính trị, mà còn là điều kiện tiên quyết để giữ vững độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, ổn định xã hội và phát triển kinh tế - văn hóa.
Hai là, quan điểm “Bình đẳng - Đoàn kết - Tôn trọng - Giúp nhau cùng phát triển”.
Tư tưởng này thể hiện rõ tính nhân văn, tiến bộ và nhất quán trong cách tiếp cận vấn đề dân tộc của Đảng ta. Không có dân tộc “đa số” hay “thiểu số” theo nghĩa kỳ thị hay phân biệt, mà tất cả đều là chủ thể của cộng đồng quốc gia - dân tộc Việt Nam. Mọi dân tộc đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và thụ hưởng thành quả phát triển.
Điểm nổi bật là sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc bình đẳng và chính sách ưu tiên, hỗ trợ. Đây là điểm ưu việt mang đậm bản sắc của chính sách dân tộc ở Việt Nam: không phải chỉ “đối xử công bằng” theo nghĩa hình thức, mà là “công bằng trong điều kiện khác biệt”, là bảo đảm cho đồng bào các dân tộc thiểu số có được cơ hội phát triển thực chất, không bị bỏ lại phía sau.
Ba là, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc - phát triển trong đa dạng.
Một trong những giá trị đặc sắc của chính sách dân tộc Việt Nam là tôn trọng sự đa dạng văn hóa, khuyến khích các dân tộc gìn giữ, phát huy bản sắc riêng, đồng thời gắn kết chặt chẽ trong tổng thể nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Không “đồng hóa”, cũng không “hòa tan”, chính sách văn hóa đối với các dân tộc thiểu số luôn khuyến khích duy trì tiếng nói, chữ viết, trang phục, lễ hội, tín ngưỡng… Đó là biểu hiện sinh động của tính ưu việt trong mô hình quản lý quốc gia: thống nhất trong đa dạng, vừa bảo đảm ổn định chính trị - xã hội, vừa làm giàu bản sắc văn hóa dân tộc.
Bốn là, chính sách toàn diện, đồng bộ và hướng về con người.
Từ việc ban hành các chương trình mục tiêu quốc gia, chính sách về đất đai, giáo dục, y tế, tín ngưỡng, hạ tầng giao thông… đến đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số, chính sách dân tộc ở Việt Nam luôn mang tính toàn diện và dài hạn.
Điểm nhấn ở đây là sự chuyển đổi về tư duy: đồng bào dân tộc không còn là “đối tượng hỗ trợ”, mà là “chủ thể phát triển”. Chính sách hướng về con người, phát triển năng lực nội sinh, nâng cao quyền chủ động của cộng đồng chính là biểu hiện cụ thể của một hệ thống chính sách tiến bộ, hiện đại và nhân văn.
Năm là, tính linh hoạt trong khuôn khổ pháp lý nhất quán.
Một giá trị quan trọng khác là tính linh hoạt của chính sách dân tộc, thể hiện trong các quy định pháp luật có tính đặc thù cho từng vùng, từng nhóm dân tộc, phù hợp với phong tục tập quán, đặc điểm địa hình và trình độ phát triển. Song, sự linh hoạt ấy không làm giảm đi tính nhất quán, mà chính là công cụ để hiện thực hóa sự bình đẳng thực chất, tạo điều kiện phát triển bền vững và hài hòa giữa các vùng, miền.
Chính những giá trị cốt lõi nêu trên đã và đang tạo nên nền tảng lý luận - thực tiễn vững chắc cho một chính sách dân tộc ưu việt, nhất quán và giàu tính nhân văn, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững trong thời kỳ mới. Đó không chỉ là niềm tự hào, mà còn là bài học sâu sắc cần tiếp tục được giữ gìn, phát triển và truyền lại cho các thế hệ tương lai, để sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc mãi là nền tảng cho một nước Việt Nam phát triển hùng cường, giàu bản sắc và hội nhập sâu rộng.
2.3. Chủ trương đồng bộ, chính sách nhất quán từ Trung ương đến địa phương
* Chính sách đầu tư phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi.
Từ sau Đổi mới đến nay, hàng trăm chương trình, dự án, chính sách đã được ban hành nhằm phát triển hạ tầng, giảm nghèo, tạo sinh kế bền vững cho vùng dân tộc thiểu số và miền núi, như: Chương trình 135, 134, Nghị quyết 30a (Chương trình giảm nghèo) và mới nhất là Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2021-2030 (gọi tắt là Chương trình 1719).
Chính sách không chỉ hướng tới “cho cá”, mà ngày càng chuyển mạnh sang “dạy cách câu cá”, nâng cao năng lực nội sinh và vai trò làm chủ của đồng bào.
* Chính sách cán bộ: Đào tạo, bồi dưỡng và trọng dụng người dân tộc thiểu số
Đảng ta xác định rõ: phát triển vùng dân tộc không chỉ bằng vật chất mà bằng con người. Vì vậy, việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số luôn được quan tâm, qua các lớp trung cấp, đại học, bồi dưỡng chính trị, quản lý nhà nước... Từng bước hình thành đội ngũ cán bộ người dân tộc có trình độ, phẩm chất và bản lĩnh, đóng vai trò “cầu nối” giữa chính sách và cộng đồng.
* Chính sách văn hóa - giáo dục - pháp luật
Từ việc cho phép giảng dạy song ngữ, biên soạn sách giáo khoa bằng tiếng dân tộc, hỗ trợ phát triển báo chí dân tộc, đến bảo tồn nghi lễ, trang phục, nhạc cụ truyền thống, Đảng và Nhà nước đã khẳng định: mỗi bản sắc dân tộc là một sợi chỉ vàng trong tấm thổ cẩm Việt Nam thống nhất.
Đặc biệt, Luật Bình đẳng giới, Luật Hôn nhân - Gia đình, Luật Đất đai cũng có những điều khoản điều chỉnh phù hợp cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thể hiện sự linh hoạt trong khuôn khổ pháp lý nhất quán.
2.4. Thành tựu rõ nét, hiệu quả bền vững: Chính sách đến với đời sống, đồng bào vươn lên làm chủ
Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước không chỉ được thể hiện trong các văn kiện lý luận hay các chương trình pháp quy trên giấy, mà đã đi vào thực tiễn một cách sống động, cụ thể và hiệu quả. Từng bước chân đến vùng sâu, từng con đường nối bản xa, từng lớp học, trạm xá giữa lưng chừng núi… chính là bằng chứng sinh động cho tính ưu việt và sức sống của đường lối dân tộc. Những thành tựu đạt được trong nhiều lĩnh vực đã tạo ra nền tảng bền vững cho sự phát triển đồng đều và hài hòa giữa các dân tộc anh em.
(1) Đột phá trong giảm nghèo đa chiều và nâng cao chất lượng sống.
Một trong những chỉ dấu rõ rệt nhất về thành tựu của chính sách dân tộc chính là sự chuyển mình mạnh mẽ về kinh tế - xã hội của các vùng dân tộc thiểu số và miền núi. Tỷ lệ hộ nghèo ở khu vực này đã giảm nhanh và bền vững trong hai thập kỷ qua. Nếu năm 1993, tỷ lệ nghèo của đồng bào dân tộc thiểu số chiếm tới hơn 60% thì đến nay đã giảm còn khoảng 20% (theo tiêu chí nghèo đa chiều giai đoạn mới), và xu hướng tiếp tục giảm mạnh trong giai đoạn 2021-2025.
Đặc biệt, các mô hình sinh kế phù hợp đặc thù vùng miền đã được triển khai mạnh mẽ, như: phát triển cây dược liệu, chăn nuôi hữu cơ, trồng rừng gỗ lớn, chế biến nông sản, du lịch cộng đồng... Đồng bào không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà đã trở thành chủ thể sản xuất và kinh tế, tự chủ trong sinh kế, chủ động vươn lên thoát nghèo và làm giàu chính đáng.
(2) Cơ sở hạ tầng vùng dân tộc được cải thiện rõ rệt.
Nhờ các chương trình trọng điểm như Chương trình 135, 134, Nghị quyết 30a, Chương trình Nông thôn mới và gần đây là Chương trình Mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, diện mạo nông thôn miền núi đã thay đổi đáng kể như: (1) Hệ thống giao thông liên xã, liên thôn được bê tông hóa, (2) Tỷ lệ phủ sóng điện lưới quốc gia ở vùng sâu, vùng xa đạt trên 98%, (3) Trạm y tế xã, trường học bán trú, trung tâm văn hóa cộng đồng... được xây dựng đồng bộ, (4) Công nghệ thông tin và truyền thông bước đầu vươn tới bản làng, mở ra cơ hội chuyển đổi số cho đồng bào.
Hạ tầng không chỉ là “con đường đến bản” mà còn là “cầu nối” đưa chính sách đến với người dân, giúp thu hẹp khoảng cách phát triển giữa miền núi và đồng bằng.
(3) Giáo dục, y tế, văn hóa chuyển biến tích cực và đồng đều
Chính sách ưu tiên trong giáo dục đã tạo nên bước tiến vượt bậc: (1) Hệ thống trường dân tộc nội trú, bán trú phát triển mạnh, giúp học sinh dân tộc thiểu số có điều kiện học tập ổn định, từng bước nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, (2) Tỷ lệ trẻ em dân tộc đi học đúng độ tuổi tăng đáng kể. Trình độ dân trí ở nhiều vùng cao được cải thiện rõ rệt, góp phần hình thành thế hệ thanh niên dân tộc có tri thức, có khát vọng vươn lên, (3) Trong lĩnh vực y tế, dịch vụ khám chữa bệnh tiếp cận tốt hơn với đồng bào. Các chính sách bảo hiểm y tế, miễn phí điều trị, tiêm chủng... được thực hiện đồng bộ, giúp giảm thiểu bệnh tật, nâng cao tuổi thọ và chất lượng sống… Đặc biệt, giá trị văn hóa dân tộc được bảo tồn và phát huy. Từ trang phục truyền thống, tiếng nói, chữ viết đến lễ hội, tín ngưỡng, âm nhạc, ẩm thực - tất cả không chỉ được khôi phục mà còn trở thành nền tảng để phát triển du lịch văn hóa, giáo dục bản sắc và xây dựng hình ảnh quốc gia đa dạng.
(4) Phát triển đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số.
Chính sách “trồng người” trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ dừng ở giáo dục phổ thông, mà còn hướng đến bồi dưỡng cán bộ kế cận, bảo đảm đại diện chính trị cho các dân tộc trong hệ thống chính quyền, như: (1) Tỷ lệ đại biểu Quốc hội, HĐND là người dân tộc thiểu số được nâng cao qua các nhiệm kỳ, (2) Hệ thống chính trị ở cơ sở được tăng cường, có cán bộ dân tộc đảm nhận vai trò chủ chốt, (3) Các lớp đào tạo trung cấp - cao cấp lý luận chính trị, hành chính... dành riêng cho cán bộ dân tộc được tổ chức thường xuyên.
Việc phát triển đội ngũ này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn gắn kết chính sách với thực tiễn văn hóa - xã hội địa phương, bảo đảm sự hài hòa giữa tính pháp lý và tính cộng đồng.
(5) Gắn kết vùng đồng bào dân tộc với chiến lược phát triển quốc gia.
Các vùng dân tộc thiểu số - trước kia từng là “vùng trũng” - nay đã và đang trở thành trụ cột trong chiến lược phát triển xanh, bền vững và an ninh quốc gia, gồm: (1) Vùng núi, biên giới là tuyến đầu bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, được đầu tư mạnh về quốc phòng, an ninh, kết hợp phát triển kinh tế - xã hội, (2) Đồng bào dân tộc là lực lượng nòng cốt trong xây dựng thế trận lòng dân, quốc phòng toàn dân, (3) Tiềm năng văn hóa - sinh thái - bản địa ở vùng dân tộc đang được khai thác để phát triển du lịch sinh thái, nông nghiệp hữu cơ, kinh tế xanh, tạo ra hướng đi mới cho tăng trưởng bao trùm và bền vững.
3. Thảo luận
Những thành tựu đã đạt được trong công tác dân tộc là rất đáng ghi nhận, thể hiện rõ tính đúng đắn, ưu việt và nhất quán trong tư duy chiến lược của Đảng, Nhà nước Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn không ngừng vận động, đặt ra những yêu cầu mới, thách thức mới - đòi hỏi không chỉ kế thừa, mà phải tiếp tục hoàn thiện chính sách dân tộc một cách linh hoạt, phù hợp và hiệu quả hơn trong bối cảnh mới. Từ góc nhìn thảo luận, có thể rút ra một số điểm trọng tâm sau:
Một là, sự nhất quán trong tư tưởng cần đi đôi với đổi mới trong phương pháp triển khai.
Hai là, khoảng cách phát triển vùng dân tộc vẫn là vấn đề cấp bách.
Ba là, bài toán giữa phát triển và bảo tồn văn hóa.
Bốn là, tăng cường vai trò chủ thể của đồng bào dân tộc thiểu số.
Năm là, chính sách dân tộc trong tầm nhìn phát triển quốc gia bền vững.
Có thể nói, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ta đã tạo nên những chuyển biến sâu sắc, nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi sự kiên định về nguyên tắc và đổi mới về phương pháp. Muốn bảo vệ thành quả, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, cần tiếp tục nâng cao chất lượng quản trị chính sách dân tộc, phát huy vai trò chủ thể của đồng bào, kết nối bản sắc với hiện đại, địa phương với trung ương, và dân tộc với quốc tế.
Trong kỷ nguyên mới, chính sách dân tộc không chỉ là trách nhiệm chính trị - lịch sử, mà còn là tầm nhìn chiến lược để phát triển một nước Việt Nam hùng cường, toàn diện và bao trùm.
4. Kết luận
Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ta là kết tinh của trí tuệ, bản lĩnh và tầm nhìn chiến lược xuyên suốt từ cách mạng dân tộc - dân chủ đến thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, từ thời kỳ bao cấp đến giai đoạn hội nhập quốc tế toàn diện hiện nay. Đó là hệ giá trị nhất quán về tư tưởng, nguyên tắc và hành động; là biểu hiện sinh động của tính ưu việt của chế độ ta - một chế độ đặt con người vào trung tâm, tôn trọng sự khác biệt trong thống nhất, và khơi dậy tiềm năng của mọi dân tộc vì mục tiêu phát triển bền vững, hài hòa và bao trùm.
Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể khẳng định rằng: Tư tưởng đại đoàn kết dân tộc không chỉ là di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, mà đã trở thành nguyên lý tổ chức và hành động trong toàn bộ hệ thống chính trị. Những thành tựu về giảm nghèo, nâng cao dân trí, phát triển hạ tầng, bảo tồn văn hóa và xây dựng đội ngũ cán bộ người dân tộc thiểu số là minh chứng hùng hồn cho sự đúng đắn, hiệu quả và nhân văn của đường lối đó.
Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển mới, với những thách thức đến từ bất bình đẳng phát triển, biến đổi khí hậu, nguy cơ mai một bản sắc, và sự tác động của mặt trái hội nhập, chính sách dân tộc cần tiếp tục chuyển từ hỗ trợ sang phát triển, từ “cho” sang “trao quyền”, từ tiếp cận hành chính sang tiếp cận nhân văn - dựa vào cộng đồng, vì cộng đồng và do cộng đồng làm chủ.
Chăm lo cho đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ là trách nhiệm chính trị, mà còn là thước đo năng lực quản trị quốc gia, là biểu hiện cụ thể của công bằng xã hội và là tiền đề để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc - nền tảng vững chắc cho một nước Việt Nam hùng cường, dân chủ, văn minh.
Trong tinh thần đó, hơn bao giờ hết, cần tiếp tục khơi dậy ý chí vươn lên của đồng bào các dân tộc thiểu số, phát huy nội lực cộng đồng, gắn kết chặt chẽ giữa Đảng - Chính quyền - Nhân dân, giữa truyền thống và hiện đại, giữa chính sách và thực tiễn. Có như vậy, chính sách dân tộc mới thực sự trở thành nguồn lực, động lực và sức mạnh mềm cho sự phát triển và bền vững của đất nước trong thế kỷ XXI.
* Phó Chủ tịch Hội Hỗ trợ Kinh tế miền núi Việt Nam
** Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Hồ Chí Minh. (2000). Toàn tập, Tập 4. Nxb. Chính trị quốc gia.
3. Ủy ban Dân tộc. (2021). Chương trình Mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030. Hà Nội.
4. Nguyễn Thị Doan. (Chủ biên, 2015). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách dân tộc ở Việt Nam hiện nay. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Hoàng Nam. (2022). “Tính nhất quán và đổi mới trong chính sách dân tộc của Đảng Cộng sản Việt Nam”. Tạp chí Lý luận Chính trị, số 3.
6. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (sửa đổi).
7. Nghị quyết số 88/2019/QH14 ngày 18/11/2019 phê duyệt Đề án Tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030.