Từ khóa: Công nghiệp văn hóa; Văn hóa các dân tộc thiểu số; Vai trò; Chính sách văn hóa.
Các giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc chính là đòn bẩy cho phát triển ngành công nghiệp văn hóa1. Công nghiệp văn hóa và cách tiếp cận ở Việt Nam
Theo UNESCO: “Công nghiệp văn hóa (CNVH) là các ngành sản xuất ra những sản phẩm vật thể và phi vật thể về nghệ thuật và sáng tạo, có tiềm năng thúc đẩy việc tạo ra của cải và thu nhập thông qua việc khai thác những giá trị văn hóa và sản xuất những sản phẩm và dịch vụ dựa vào tri thức”.
Khái niệm CNVH xuất hiện phản ánh sự chuyển biến căn bản trong cách thức tổ chức đời sống văn hóa hiện đại. Thay vì xem văn hóa chủ yếu là lĩnh vực tiêu dùng ngân sách, CNVH đặt văn hóa vào vị trí của nguồn lực phát triển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, việc làm và sức cạnh tranh quốc gia, đồng thời góp phần gìn giữ, phát huy bản sắc và lan tỏa giá trị văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Ở Việt Nam, cách tiếp cận CNVH mang dấu ấn rõ nét của mô hình phát triển do Nhà nước định hướng. Văn hóa được xác định vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển. Do đó, CNVH được đặt trong mối quan hệ biện chứng với phát triển kinh tế, bảo đảm định hướng giá trị và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Việc chính thức hóa khái niệm CNVH trong hệ thống chính sách được đánh dấu bằng việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển các ngành CNVH ở Việt Nam. Trong danh mục các ngành CNVH, nhiều lĩnh vực gắn trực tiếp với văn hóa các dân tộc thiểu số (DTTS), như: Nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ, mỹ thuật, du lịch văn hóa… cho thấy tiềm năng tích hợp văn hóa các DTTS vào nền CNVH quốc gia.
Tuy nhiên, cách tiếp cận CNVH ở Việt Nam vẫn đang chịu ảnh hưởng của tư duy quản lý văn hóa truyền thống. Văn hóa, đặc biệt là văn hóa các DTTS lâu nay chủ yếu được đặt trong khung bảo tồn, với trọng tâm là gìn giữ di sản và hạn chế tác động của thị trường. Cách tiếp cận này có ý nghĩa nhất định trong bảo vệ các giá trị văn hóa, song cũng làm chậm quá trình chuyển hóa văn hóa thành nguồn lực sáng tạo, hạn chế sự tham gia của văn hóa các DTTS vào các chuỗi giá trị kinh tế - xã hội. Một đặc điểm nổi bật trong cách tiếp cận CNVH ở Việt Nam là sự thận trọng, thậm chí dè dặt trước yếu tố thị trường. Nỗi lo về thương mại hóa, về nguy cơ làm biến dạng bản sắc văn hóa khiến không ít chủ thể quản lý và cộng đồng lựa chọn phương án an toàn, nghĩa là giữ văn hóa trong không gian bảo tồn tương đối khép kín. Hệ quả là nhiều giá trị văn hóa tuy được ghi nhận và tôn vinh nhưng chưa được đầu tư để trở thành sản phẩm văn hóa có sức sống trong đời sống đương đại.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là cần định vị cách tiếp cận CNVH đối với văn hóa các DTTS. Không phải mọi yếu tố đều có thể đưa vào khai thác công nghiệp, đặc biệt là những yếu tố gắn với tín ngưỡng, nghi lễ và cấu trúc xã hội của cộng đồng. Song những yếu tố mang tính thẩm mỹ, nghệ thuật, tri thức dân gian, kỹ năng nghề thủ công và hình thức biểu đạt văn hóa hoàn toàn có thể trở thành chất liệu cho sáng tạo, nếu được đặt trong khung pháp lý và đạo đức phù hợp. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần phát triển CNVH, mà còn mở ra khả năng tích hợp văn hóa các DTTS vào chiến lược phát triển quốc gia một cách bền vững.
2. Những khía cạnh của văn hóa các dân tộc thiểu số có thể tham gia trong công nghiệp văn hóa
Dưới góc nhìn CNVH, văn hóa các DTTS có thể được hiểu như một dạng tài nguyên sáng tạo đặc thù, được cấu thành từ nhiều lớp giá trị khác nhau.
Thứ nhất, nghệ thuật trình diễn dân gian - Từ sinh hoạt văn hóa đến sản phẩm CNVH
Nghệ thuật trình diễn dân gian của các DTTS là lĩnh vực thể hiện rõ nhất mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và khả năng tham gia vào CNVH. Các hình thức âm nhạc, múa, diễn xướng… gắn với sinh hoạt cộng đồng hoặc nghi lễ tín ngưỡng, nhưng cũng chứa đựng yếu tố thẩm mỹ, trình diễn và biểu đạt giàu tiềm năng sáng tạo.
Chẳng hạn, ở miền núi phía Bắc, hát then, đàn tính của người Tày, Nùng trong không gian truyền thống gắn với nghi lễ tín ngưỡng, song về mặt nghệ thuật lại là hình thức tự sự bằng âm nhạc, với cấu trúc giai điệu và kỹ thuật trình diễn ổn định, cho phép tách phần nghi lễ thiêng khỏi phần biểu đạt nghệ thuật để đưa vào không gian biểu diễn công chúng. Tương tự, múa xòe của người Thái gắn với sinh hoạt cộng đồng và lễ hội nông nghiệp, nhưng nhờ động tác mang tính tập thể, dễ tiếp cận đã trở thành một loại hình biểu diễn có khả năng thích ứng cao trong bối cảnh đương đại. Tại Tây Nguyên, cồng chiêng của các dân tộc Ê-đê, Ba Na, Gia-rai vừa là phương tiện giao tiếp tâm linh trong các nghi lễ vòng đời và chu kỳ sản xuất, vừa là hình thức hòa tấu có cấu trúc âm nhạc rõ ràng, tạo điều kiện cho việc trình diễn trong không gian văn hóa mở. Hình thức kể khan và sử thi của người Ê-đê, tuy gắn với sinh hoạt cộng đồng truyền thống, nhưng bản thân lối diễn xướng bằng lời, nhịp điệu và khả năng biểu đạt của nghệ nhân lại chứa đựng tiềm năng chuyển hóa thành các sản phẩm sân khấu hoặc nội dung sáng tạo…
Những ví dụ trên cho thấy, nghệ thuật trình diễn dân gian của các DTTS không chỉ mang chức năng nghi lễ hay xã hội, mà còn sở hữu lớp giá trị thẩm mỹ và biểu đạt có thể được lựa chọn, tái cấu trúc để tham gia vào CNVH. Vấn đề cốt lõi là những yếu tố mang tính nghi lễ thiêng cần được bảo vệ trong phạm vi sinh hoạt cộng đồng, còn các yếu tố mang tính nghệ thuật, kỹ thuật biểu diễn có thể được chọn lọc, tái cấu trúc để phù hợp với bối cảnh mới.
Thứ hai, thủ công mỹ nghệ - từ nghề truyền thống đến chuỗi giá trị sáng tạo
Thủ công mỹ nghệ gắn bó mật thiết với đời sống của nhiều cộng đồng DTTS. Không chỉ là hoạt động phục vụ nhu cầu sản xuất, sinh hoạt, nghề thủ công là kết tinh tri thức địa phương, thẩm mỹ truyền thống và mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên. Chính vì vậy, đây là lĩnh vực có tiềm năng lớn để phát triển trong CNVH.
Ở miền núi phía Bắc, nghề dệt thổ cẩm của người Mông, Dao, Thái… phản ánh rõ mối quan hệ giữa kỹ thuật thủ công, quan niệm thẩm mỹ và bản sắc tộc người. Hoa văn, màu sắc và bố cục không đơn thuần để trang trí mà gắn với tri thức dân gian, tín ngưỡng và môi trường sống. Khi được tiếp cận dưới góc độ sáng tạo đương đại, các yếu tố này có thể được chắt lọc để phát triển thành sản phẩm thời trang, trang trí nội thất hoặc quà lưu niệm. Tại Tây Nguyên, các sản phẩm đan lát, điêu khắc gỗ, chế tác nhạc cụ truyền thống của các DTTS tại chỗ có thể trở thành hàng hóa văn hóa đặc thù, tham gia vào thị trường du lịch và sáng tạo, góp phần duy trì nghề và sinh kế của cộng đồng.
Điểm chung của thủ công mỹ nghệ các DTTS là tính địa phương và câu chuyện văn hóa đi kèm sản phẩm. Đây chính là lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh CNVH đề cao tính khác biệt và giá trị văn hóa. Tiếp cận thủ công mỹ nghệ dưới góc độ CNVH đòi hỏi phải chuyển từ tư duy “giữ nghề” sang tư duy “phát triển nghề”. Điều này không có nghĩa là thay thế kỹ thuật truyền thống, mà là bổ sung tư duy thiết kế đương đại, chuẩn hóa chất lượng và đa dạng hóa công năng sản phẩm. Sự hợp tác giữa nghệ nhân và nhà thiết kế đóng vai trò then chốt trong quá trình này, giúp sản phẩm vừa giữ được dấu ấn địa phương, vừa đáp ứng nhu cầu của thị trường hiện đại.
Thứ ba, tri thức dân gian và câu chuyện văn hóa là nguồn chất liệu cho các ngành công nghiệp nội dung
Tri thức dân gian và các hình thức tự sự truyền thống của các DTTS gồm: Truyền thuyết, sử thi, truyện kể, luật tục… là kho tàng văn hóa mang chiều sâu lịch sử và giá trị nhân văn đặc sắc. Trong CNVH, đây là nguồn chất liệu quan trọng cho các ngành công nghiệp nội dung như: Xuất bản, điện ảnh, hoạt hình, trò chơi giải trí và truyền thông đa phương tiện.
Các DTTS ở miền núi phía Bắc có hệ thống truyện cổ, truyền thuyết và tri thức canh tác phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa con người với núi rừng, chu kỳ mùa vụ và thế giới tâm linh. Những câu chuyện về nguồn gốc tộc người, núi, rừng, nước không chỉ nhằm giải thích tự nhiên, mà còn hình thành nên các mô-típ tự sự có thể chuyển hóa thành kịch bản phim, truyện tranh, sản phẩm xuất bản hoặc nội dung giáo dục xoay quanh chủ đề phát triển bền vững, giáo dục môi trường, du lịch trải nghiệm.
Bảo tồn văn hóa không chỉ là lưu giữ di sản mà là sự lan tỏa giá trị, giúp thế hệ trẻ cảm nhận và trân trọng những giá trị tinh thần vô giá của dân tộc mìnhTrong khi đó, sử thi, huyền thoại và kho tri thức địa phương của các dân tộc tại chỗ ở Tây Nguyên lại lưu giữ những quan niệm sâu sắc về cộng đồng, anh hùng, luật tục và mối quan hệ giữa con người với vũ trụ. Các câu chuyện này có khả năng trở thành nguồn cảm hứng cho điện ảnh, sân khấu, mỹ thuật hay nội dung số, góp phần hình thành các sản phẩm văn hóa mang dấu ấn địa phương rõ nét.
Đối với người Chăm, các huyền thoại, sử thi, tri thức tôn giáo, tín ngưỡng hình thành nên kho tàng câu chuyện đặc sắc về vũ trụ, thần linh và lịch sử cộng đồng. Đây là nguồn chất liệu quan trọng để phát triển các sản phẩm điện ảnh, sân khấu, mỹ thuật, nội dung du lịch văn hóa. Trong cộng đồng người Khmer Nam Bộ, tri thức dân gian được lưu giữ chủ yếu qua truyện cổ, kinh Phật, nghệ thuật kể chuyện và hệ thống lễ hội. Những câu chuyện xoay quanh luật nhân quả, đạo đức cộng đồng và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên không chỉ có giá trị giáo dục, mà còn mang tính phổ quát, dễ tiếp cận rộng rãi với công chúng. Khi được chuyển hóa, các mô-típ này có thể trở thành nội dung cho xuất bản, sân khấu truyền thống, phim hoạt hình hoặc sản phẩm giáo dục, giải trí mang bản sắc văn hóa Khmer…
Tuy nhiên, khai thác tri thức dân gian cần được đặt trong khuôn khổ đạo đức và pháp lý rõ ràng, bảo đảm quyền tham gia và đồng thuận của cộng đồng. Khi được tổ chức hợp lý, tri thức dân gian không chỉ góp phần làm phong phú thị trường sản phẩm văn hóa, mà còn giúp khẳng định vị thế và tiếng nói của các DTTS trong không gian văn hóa quốc gia.
Thứ tư, ẩm thực truyền thống với khả năng biểu đạt văn hóa và tiềm năng thương hiệu
Dưới góc nhìn CNVH, ẩm thực không chỉ là sản phẩm tiêu dùng, mà còn là phương tiện kể chuyện văn hóa, xây dựng hình ảnh địa phương và khả năng thương mại hóa linh hoạt, tạo nền tảng để phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực, lễ hội trải nghiệm hoặc nội dung truyền thông về văn hóa vùng cao. Chẳng hạn, với người Chăm, ẩm thực truyền thống gắn với đời sống tôn giáo và nghi lễ, thể hiện qua quy tắc lựa chọn nguyên liệu, cách chế biến và sử dụng món ăn trong các dịp lễ hội, như: Ka-tê, Ramadan. Những quy chuẩn này không chỉ phản ánh bản sắc văn hóa, tôn giáo, mà còn tạo nên hệ giá trị khác biệt, có thể được khai thác để xây dựng sản phẩm ẩm thực đặc thù, nhà hàng chuyên đề hoặc nội dung truyền thông văn hóa. Tương tự, trong cộng đồng người Khmer Nam Bộ, ẩm thực gắn với lễ hội Phật giáo và sinh hoạt chùa, phản ánh triết lý hài hòa, tiết chế và tính cộng đồng. Các món ăn truyền thống thường được sử dụng trong các dịp lễ, vừa mang ý nghĩa nghi lễ, vừa tạo không gian giao tiếp xã hội. Đây là tiền đề để phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực gắn với lễ hội và trải nghiệm văn hóa Khmer, góp phần mở rộng không gian CNVH ở khu vực Nam Bộ…
Nhìn chung, tiềm năng của ẩm thực truyền thống trong CNVH không nằm ở việc sao chép hay thương mại hóa món ăn một cách đơn lẻ, mà ở khả năng kể câu chuyện văn hóa thông qua ẩm thực. Tiếp cận ẩm thực truyền thống dưới góc độ CNVH cần gắn với xây dựng câu chuyện sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và đào tạo kỹ năng cho cộng đồng. Khi ẩm thực được đặt trong chuỗi giá trị văn hóa - sáng tạo - thị trường không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo tồn tri thức và lối sống truyền thống.
Thứ năm, không gian văn hóa và cảnh quan sống là nền tảng cho các mô hình CNVH gắn với cộng đồng
Không gian văn hóa và cảnh quan sống của các DTTS là tổng hòa giữa môi trường tự nhiên, kiến trúc làng bản, tổ chức xã hội và cảnh quan sinh hoạt của các DTTS hình thành nên những “bối cảnh sống” mang giá trị thẩm mỹ và biểu tượng đặc thù. Trong tiếp cận CNVH, đây là nguồn lực sáng tạo, có khả năng chuyển hóa thành các mô hình du lịch văn hóa trải nghiệm, không gian sáng tạo và giáo dục văn hóa.
Ở miền núi phía Bắc, không gian làng bản của các DTTS gắn với địa hình núi rừng, ruộng bậc thang phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên. Cảnh quan này không chỉ mang giá trị sinh thái, mà còn tạo nên hình ảnh thị giác mạnh, có thể được khai thác trong các sản phẩm nhiếp ảnh, điện ảnh, du lịch trải nghiệm và thiết kế sáng tạo.
Tại Tây Nguyên, không gian nhà dài, nhà rông và cấu trúc làng truyền thống của các DTTS tại chỗ là nơi hội tụ các sinh hoạt cộng đồng, nghi lễ và nghệ thuật trình diễn. Sự gắn kết chặt chẽ giữa kiến trúc, cảnh quan và đời sống xã hội tạo nên một không gian văn hóa sống động, có thể trở thành nền tảng cho các hoạt động trải nghiệm văn hóa, giáo dục di sản, sáng tạo nghệ thuật đương đại.
Đối với người Chăm, không gian văn hóa thể hiện rõ qua quần thể tháp Chăm, làng nghề và cảnh quan cư trú gắn với tín ngưỡng, tôn giáo mang tính biểu tượng cao, vừa phản ánh lịch sử, vừa chứa đựng giá trị thẩm mỹ và tinh thần sâu sắc. Trong cộng đồng người Khmer Nam Bộ, không gian chùa và cảnh quan phum, sóc xung quanh chùa giữ vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa - xã hội. Không gian này vừa là nơi sinh hoạt tôn giáo, vừa là trung tâm giáo dục và giao lưu cộng đồng, tạo điều kiện để phát triển các hoạt động du lịch văn hóa, trải nghiệm học tập và truyền thông di sản...
Tóm lại, không gian văn hóa và cảnh quan sống của các DTTS không chỉ là “bối cảnh vật lý”, mà là hệ sinh thái văn hóa sống, nơi các giá trị truyền thống được duy trì và tái tạo. Đưa các không gian này vào CNVH đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành, chú trọng bảo tồn, quy hoạch và sự tham gia của cộng đồng, nhằm bảo đảm phát triển bền vững và tránh nguy cơ thương mại hóa quá mức. Khi được tổ chức hợp lý, việc khai thác không gian văn hóa có thể tạo ra nguồn lực để cải thiện đời sống cộng đồng, đồng thời góp phần bảo tồn cảnh quan và kiến trúc truyền thống. Đây là hướng tiếp cận gắn CNVH với phát triển bền vững, tránh tách rời văn hóa khỏi đời sống thực tiễn của các DTTS.
3. Kết luận
Văn hóa các DTTS là một trong những trụ cột quan trọng của nền CNVH Việt Nam, không chỉ bởi giá trị kinh tế tiềm năng mà còn bởi ý nghĩa chính trị, xã hội, nhân văn sâu sắc. Trong bối cảnh Việt Nam xác định phát triển các ngành CNVH là một định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, củng cố sức mạnh mềm và quảng bá hình ảnh quốc gia, văn hóa các DTTS được xem như nguồn tài nguyên giá trị, giàu tiềm năng. Để phát huy hiệu quả nguồn lực văn hóa các DTTS, cần chuyển dịch tư duy quản lý văn hóa, từ bảo tồn sang xem văn hóa là nguồn lực phát triển, dựa trên phân tầng giá trị, bảo đảm vai trò chủ thể của cộng đồng và sự đồng hành của Nhà nước trong định hướng chính sách, góp phần xây dựng nền CNVH Việt Nam mang bản sắc riêng và phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2019). Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Công ước 2005 của UNESCO về bảo vệ và phát huy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa.
2. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2022). Đề án phát triển công nghiệp văn hóa trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, mỹ thuật - nhiếp ảnh - triển lãm đến năm 2030.
3. Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (ban hành kèm theo Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 của Thủ tướng Chính phủ).
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.