Từ khóa: Nghiên cứu; Hệ sinh thái số; Di sản; Bản sắc văn hóa dân tộc; Dân tộc thiểu số.
Chùa Một Cột (Diên Hựu) thời Lý bằng công nghệ thực tế ảo1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, di sản và bản sắc văn hóa dân tộc đang chịu tác động sâu sắc từ các hoạt động kinh tế, công nghệ và giao lưu văn hóa. Công nghệ số không chỉ làm thay đổi phương thức lưu giữ, truyền bá và tiếp nhận các giá trị văn hóa, mà còn định hình những không gian văn hóa mới, nơi di sản được tái hiện, diễn giải và lan tỏa với tốc độ nhanh và quy mô rộng. Điều này vừa mở ra cơ hội lớn để bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa dân tộc, vừa đặt ra những thách thức về nguy cơ đồng nhất hóa, thương mại hóa và làm sai lệch giá trị bản sắc.
Thực tiễn cho thấy, công tác số hóa di sản và phát huy bản sắc văn hóa ở Việt Nam đã đạt được một số kết quả, song còn thiếu tính hệ thống và chưa hình thành được một hệ sinh thái số hoàn chỉnh. Nhiều dự án số hóa dừng lại ở việc tạo lập dữ liệu, chưa gắn kết chặt chẽ giữa công nghệ, nội dung văn hóa, cộng đồng chủ thể và cơ chế quản trị. Điều này khiến di sản văn hóa khó được khai thác hiệu quả, thiếu tính tương tác và bền vững trong môi trường số.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu “xây dựng hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa dân tộc” trở thành yêu cầu cấp thiết. Cách tiếp cận hệ sinh thái cho phép nhìn nhận di sản văn hóa như một chỉnh thể sống động, được kết nối bởi các chủ thể tham gia, nền tảng công nghệ và cơ chế vận hành phù hợp. Bài viết này nhằm làm rõ cơ sở thực tiễn và định hướng, giải pháp đối với xây dựng hệ sinh thái số văn hóa, qua đó góp phần bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc một cách bền vững trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Thực trạng số hóa di sản và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc hiện nay
Những năm gần đây, số hóa di sản và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc đã trở thành một xu hướng quan trọng trong chiến lược phát triển văn hóa ở Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế. Nhiều chương trình, đề án, dự án đã được triển khai nhằm số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về di tích, lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian, tri thức địa phương và ngôn ngữ các dân tộc. Một số bảo tàng, trung tâm văn hóa và địa phương đã bước đầu ứng dụng công nghệ số, như: cơ sở dữ liệu trực tuyến, tham quan ảo, số hóa 3D hiện vật và tư liệu, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận di sản của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực trạng số hóa di sản hiện nay còn bộc lộ nhiều hạn chế, như:
Một là, các hoạt động số hóa vẫn mang tính phân tán, thiếu sự kết nối và chuẩn hóa dữ liệu giữa các ngành, các cấp và các địa phương. Nhiều dự án dừng lại ở việc tạo lập dữ liệu số đơn lẻ, chưa hình thành được hệ thống dữ liệu dùng chung hoặc nền tảng tích hợp, dẫn đến tình trạng trùng lặp, khó khai thác và thiếu tính bền vững. Bên cạnh đó, việc số hóa chủ yếu tập trung vào di sản vật thể, trong khi di sản phi vật thể và tri thức địa phương, những yếu tố cốt lõi của bản sắc văn hóa dân tộc chưa được chú trọng đúng mức, chưa có phương pháp số hóa phù hợp.
Hai là, thiếu gắn kết giữa công nghệ và nội dung văn hóa. Không ít sản phẩm số hóa còn mang tính kỹ thuật, thiên về hình thức trình diễn, chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh văn hóa - xã hội và giá trị tinh thần của di sản. Điều này khiến di sản trong không gian số bị “tách rời” khỏi cộng đồng chủ thể, làm suy giảm tính chân thực và chiều sâu văn hóa. Vai trò tham gia của cộng đồng dân tộc thiểu số (DTTS) và các chủ thể văn hóa trong quá trình số hóa còn hạn chế, chủ yếu ở vị trí cung cấp tư liệu, chưa thực sự trở thành đồng sáng tạo và đồng quản trị di sản số.
Ba là, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong môi trường số cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng truyền thông toàn cầu vừa tạo cơ hội lan tỏa văn hóa, vừa tiềm ẩn nguy cơ đồng nhất hóa và thương mại hóa bản sắc. Khung pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ, bảo hộ tri thức địa phương và chia sẻ lợi ích từ khai thác di sản số còn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc bảo đảm quyền lợi của cộng đồng.
Nhìn chung, thực trạng số hóa di sản và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ở Việt Nam hiện nay mới ở giai đoạn khởi đầu, đạt được những kết quả quan trọng nhưng chưa hình thành một hệ sinh thái số văn hóa đồng bộ. Điều này đặt ra yêu cầu cần chuyển từ các hoạt động số hóa chậm sang cách tiếp cận hệ sinh thái, trong đó công nghệ, nội dung văn hóa, cộng đồng và thể chế được kết nối chặt chẽ nhằm bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc bền vững trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
2.2. Nội dung và cấu phần của hệ sinh thái số về di sản và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
Thứ nhất, nội dung và dữ liệu số về di sản văn hóa là cấu phần cốt lõi của hệ sinh thái. Nội dung này bao gồm dữ liệu số hóa về di sản văn hóa vật thể, phi vật thể, tri thức địa phương và các thực hành văn hóa gắn với đời sống cộng đồng. Xây dựng dữ liệu cần bảo đảm tính đầy đủ, xác thực và bối cảnh hóa, tránh tình trạng giản lược hoặc làm sai lệch giá trị văn hóa. Đồng thời, dữ liệu di sản cần được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn chung để bảo đảm khả năng liên thông, chia sẻ và khai thác lâu dài.
Thứ hai, nền tảng và công nghệ số giữ vai trò hạ tầng của hệ sinh thái. Các công nghệ như cơ sở dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo và thực tế tăng cường cho phép lưu trữ, phân tích, tái hiện và tương tác với di sản văn hóa theo những cách thức mới. Nền tảng công nghệ không chỉ hỗ trợ bảo tồn mà còn mở rộng khả năng giáo dục, truyền thông và sáng tạo dựa trên di sản, góp phần đưa văn hóa dân tộc đến với công chúng trong nước và quốc tế.
Thứ ba, các chủ thể tham gia là yếu tố quyết định sức sống của hệ sinh thái số. Các chủ thể này bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng chủ thể di sản, chuyên gia, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và người dùng. Trong đó, cộng đồng - đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số cần được xác định là chủ thể trung tâm, tham gia trực tiếp vào quá trình số hóa, diễn giải và quản trị di sản, nhằm bảo đảm tính chân thực và quyền sở hữu tri thức.
Thứ tư, cơ chế quản trị và tạo giá trị là cấu phần bảo đảm hệ sinh thái vận hành bền vững. Cơ chế này bao gồm khung pháp lý, chính sách bảo hộ tri thức địa phương, quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế chia sẻ lợi ích và mô hình hợp tác công - tư. Việc xây dựng cơ chế quản trị phù hợp sẽ giúp cân bằng giữa bảo tồn và khai thác, giữa lợi ích văn hóa và kinh tế, qua đó phát huy hiệu quả bản sắc văn hóa dân tộc trong môi trường số và bối cảnh hội nhập hiện nay.
2.3. Vai trò của hệ sinh thái số trong bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
Một là, hệ sinh thái số góp phần bảo tồn di sản theo hướng “bảo tồn động”. Thông qua công nghệ số, di sản văn hóa có thể được lưu giữ, tái hiện và thực hành trong các không gian số, giúp duy trì tính liên tục và khả năng thích ứng của văn hóa trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng. Các nền tảng số cho phép ghi lại không chỉ hình thái bên ngoài của di sản, mà cả bối cảnh, tri thức và thực hành văn hóa gắn với đời sống cộng đồng, qua đó hạn chế nguy cơ mai một và đứt gãy truyền thống.
Hai là, hệ sinh thái số đóng vai trò quan trọng trong lan tỏa và quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc. Các nền tảng truyền thông số và công nghệ tương tác giúp di sản văn hóa tiếp cận đa dạng đối tượng công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ và cộng đồng quốc tế. Việc lan tỏa văn hóa trong môi trường số góp phần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị di sản, đồng thời khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy hội nhập và giao lưu văn hóa toàn cầu.
Ba là, hệ sinh thái số tạo điều kiện gắn kết bảo tồn văn hóa với giáo dục, du lịch và kinh tế sáng tạo. Các sản phẩm văn hóa số có thể được tích hợp vào giáo dục di sản, du lịch thông minh và các ngành công nghiệp văn hóa, qua đó chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực phát triển. Khi được quản trị phù hợp, quá trình này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn tăng cường động lực bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa từ chính cộng đồng chủ thể.
Bốn là, hệ sinh thái số góp phần tăng cường sự tham gia và trao quyền cho cộng đồng. Việc cộng đồng DTTS và các chủ thể văn hóa tham gia vào quá trình số hóa, sáng tạo và quản trị di sản giúp bảo đảm tính chân thực, quyền sở hữu tri thức và sự công bằng trong chia sẻ lợi ích. Như vậy, hệ sinh thái số không chỉ là công cụ hỗ trợ bảo tồn, mà còn là môi trường thúc đẩy sự tương tác, đồng sáng tạo và phát triển bền vững của bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
2.4. Những vấn đề đặt ra trong xây dựng hệ sinh thái số văn hóa
Quá trình xây dựng hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa dân tộc, mặc dù mở ra nhiều cơ hội cho bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trong bối cảnh hội nhập, nhưng cũng đặt ra không ít vấn đề cần được nhận diện và giải quyết, như:
Thứ nhất, nguy cơ làm sai lệch hoặc giản lược giá trị văn hóa trong môi trường số. Khi di sản được số hóa và truyền tải qua các nền tảng kỹ thuật, việc tách rời di sản khỏi bối cảnh văn hóa - xã hội vốn có có thể dẫn đến sự hiểu sai, diễn giải phiến diện hoặc thương mại hóa, làm suy giảm tính chân thực và chiều sâu của bản sắc văn hóa dân tộc.
Thứ hai, vấn đề quyền sở hữu trí tuệ và bảo hộ tri thức địa phương đang đặt ra nhiều thách thức. Trong môi trường số, việc sao chép, chia sẻ và khai thác dữ liệu văn hóa diễn ra nhanh chóng, trong khi khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi của cộng đồng chủ thể di sản còn chưa hoàn thiện. Nếu thiếu cơ chế bảo hộ và chia sẻ lợi ích công bằng, cộng đồng DTTS có nguy cơ bị “mất quyền kiểm soát” đối với di sản và tri thức văn hóa của mình.
Thứ ba, khoảng cách số giữa các vùng và nhóm xã hội là rào cản lớn trong việc xây dựng hệ sinh thái số văn hóa mang tính bao trùm. Nhiều cộng đồng DTTS còn hạn chế về hạ tầng công nghệ, kỹ năng số và khả năng tiếp cận nền tảng trực tuyến, khiến họ khó tham gia đầy đủ vào quá trình số hóa và sáng tạo nội dung văn hóa.
Thứ tư, việc thiếu phối hợp và chuẩn hóa trong quản trị hệ sinh thái là vấn đề cần quan tâm. Các hoạt động số hóa hiện nay còn thiếu liên thông giữa các cơ quan, địa phương và chủ thể tham gia, dẫn đến lãng phí nguồn lực và khó hình thành một hệ sinh thái vận hành hiệu quả. Những vấn đề này cho thấy xây dựng hệ sinh thái số văn hóa không chỉ là bài toán công nghệ, mà còn là vấn đề thể chế, xã hội và văn hóa, đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể và dài hạn.
2.5. Định hướng và giải pháp đối với xây dựng hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa dân tộc
Về thể chế và chính sách: Cần xây dựng và hoàn thiện chiến lược quốc gia về chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa, trong đó xác định rõ vai trò của hệ sinh thái số đối với di sản và bản sắc văn hóa dân tộc. Khung pháp lý cần chú trọng bảo hộ tri thức địa phương, quyền sở hữu trí tuệ và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của cộng đồng chủ thể di sản trong môi trường số.
Về công nghệ và dữ liệu: Cần ưu tiên chuẩn hóa, liên thông và mở dữ liệu văn hóa theo các tiêu chuẩn chung, tạo nền tảng cho việc tích hợp và khai thác lâu dài. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo, dữ liệu lớn cần gắn chặt với nội dung văn hóa, tránh chạy theo công nghệ thuần túy mà làm suy giảm giá trị văn hóa cốt lõi.
Về chủ thể và nguồn lực: Cần phát huy vai trò trung tâm của cộng đồng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, nghệ nhân và người nắm giữ tri thức văn hóa, trong quá trình số hóa và sáng tạo nội dung. Đồng thời, thúc đẩy cơ chế hợp tác công - tư và liên kết giữa cơ quan quản lý, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức xã hội nhằm huy động nguồn lực đa dạng.
Đặc biệt, cần tăng cường giáo dục, truyền thông và nâng cao năng lực số cho cộng đồng và đội ngũ làm công tác văn hóa, qua đó tạo nền tảng xã hội vững chắc cho sự hình thành và vận hành bền vững của hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
3. Thảo luận
Xây dựng hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa là xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, song quá trình này đòi hỏi sự thay đổi căn bản về tư duy và phương thức tiếp cận, như:
Một là, làm rõ hệ sinh thái số văn hóa không đơn thuần là tập hợp các dự án số hóa hay nền tảng công nghệ, mà là một không gian văn hóa - xã hội số, nơi các giá trị di sản được bảo tồn, diễn giải và tái tạo thông qua sự tương tác giữa công nghệ, cộng đồng và thể chế.
Hai là, vấn đề then chốt được đặt ra là sự cân bằng giữa bảo tồn và khai thác trong môi trường số. Việc lan tỏa di sản trên các nền tảng số mở ra cơ hội quảng bá rộng rãi, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ thương mại hóa và làm sai lệch giá trị văn hóa nếu thiếu cơ chế quản trị phù hợp. Do đó, hệ sinh thái số cần được thiết kế theo hướng “lấy văn hóa làm trung tâm”, trong đó công nghệ đóng vai trò hỗ trợ, còn các giá trị văn hóa cốt lõi và quyền của cộng đồng chủ thể phải được ưu tiên bảo vệ.
Ba là, vai trò đặc biệt quan trọng của cộng đồng trong hệ sinh thái số văn hóa. Nếu cộng đồng chỉ tham gia ở vị trí cung cấp tư liệu, hệ sinh thái sẽ thiếu tính bền vững và tính xác thực. Ngược lại, khi cộng đồng được trao quyền tham gia đồng sáng tạo, diễn giải và quản trị di sản số, bản sắc văn hóa có khả năng được tái hiện một cách sống động và phù hợp với bối cảnh đương đại.
Bốn là, việc xây dựng hệ sinh thái số văn hóa cần được đặt trong chiến lược dài hạn và liên ngành, gắn với giáo dục, du lịch và kinh tế sáng tạo. Chỉ khi các yếu tố này được tích hợp hài hòa, hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa dân tộc mới thực sự trở thành nền tảng bền vững cho bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
4. Kết luận
Xây dựng hệ sinh thái số về di sản và bản sắc văn hóa dân tộc là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế hiện nay. Hệ sinh thái số không chỉ là giải pháp kỹ thuật nhằm số hóa di sản, mà là một không gian văn hóa mới, nơi các giá trị văn hóa được bảo tồn theo hướng “bảo tồn động”, lan tỏa rộng rãi và tái tạo phù hợp với đời sống đương đại. Thực tiễn cho thấy, hiệu quả của hệ sinh thái số phụ thuộc quyết định vào sự gắn kết hài hòa giữa công nghệ, nội dung văn hóa, cộng đồng chủ thể và cơ chế quản trị. Việc thiếu bất kỳ cấu phần nào đều có thể làm suy giảm tính chân thực và bền vững của di sản trong môi trường số. Do đó, cần tiếp cận xây dựng hệ sinh thái số văn hóa theo hướng lấy văn hóa làm trung tâm, bảo đảm quyền và vai trò chủ thể của cộng đồng, đồng thời hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực số. Chỉ với cách tiếp cận tích hợp và dài hạn như vậy, hệ sinh thái số mới thực sự góp phần bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc và khẳng định giá trị văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
*Viện Kinh tế - xã hội vùng dân tộc
Tài liệu tham khảo
1. Lê Quý Đức (2024), Gắn kết phát triển di sản với bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, bản sắc văn hóa địa phương và bản sắc văn hóa cộng đồng - nhìn từ thực tiễn Quảng Ninh,https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/hoi-thao-quang-ninh/-/2018/1028302/gan-ket-phat-trien-di-san-voi-bao-ton-ban-sac-van-hoa-dan-toc%2C-ban-sac-van-hoa-dia-phuong-va-ban-sac-van-hoa-cong-dong---nhin-tu-thuc-tien-quang-ninh.aspx
2. Phong Điệp, Ngọc Liên (2025), Bài 2: Phát triển hệ sinh thái di sản Việt Nam, https://nhandan.vn/bai-2-phat-trien-he-sinh-thai-di-san-viet-nam-post902340.html
3. Phong Điệp, Ngọc Liên (2025), Bài 1: Ứng xử với di sản, https://nhandan.vn/bai-1-ung-xu-voi-di-san-post902113.html