Hai chữ Cao Đài, giáo lý Cao Đài giải thích đó là danh xưng của Thượng Đế khi giáng cơDanh xưng Cao Đài xuất hiện gắn liền với các sự kiện lịch sử quan trọng cuối năm 1925 - đầu năm 1926 tại Nam Bộ. Từ các đàn cơ riêng lẻ của nhóm ông Ngô Minh Chiêu đến nhóm các công chức Sài Gòn như Phạm Công Tắc, Cao Hoài Sang, Lê Văn Trung..., Đấng Chí Tôn đã thống nhất các nhóm môn đệ qua bài thơ huyền diệu ban cho vào đêm mùng 8 rạng mùng 9 tháng Giêng năm Bính Dần (1926), chính thức khởi đầu nền Đại đạo.
Về hai chữ Cao Đài, giáo lý Cao Đài giải thích đó là danh xưng của Thượng Đế khi giáng cơ. Trong một dàn cơ, Thượng đế đã nói về hai chữ Cao Đài như sau:
"Linh Tiêu nhất tháp thị Cao Đài
Đại hội quần tiên thử ngọc giai
Vạn tượng hào quang tùng thử xuất
Cổ danh hữu cảnh lạc thiên thai".
(Nghĩa là nơi điện Linh Tiêu trên Thiên đình có một ngôi tháp gọi là Cao Đài, quần tiên thường nhóm họp trước bệ ngọc ấy, hào quang muôn trượng từ đó mà ra. Thượng Đế ngự ở tháp và lấy tên đó làm danh xưng của mình).
Giáo lý đạo Cao Đài đưa ra một số giải thích khác về chữ Cao Đài bằng cách trích dẫn những đoạn thơ văn cổ có chữ Cao Đài.
Ví dụ trong quyển Ấu học tầm nguyên thường có câu "Đầu thượng viết Cao Đài" (có nghĩa là đỉnh đầu mọi người thì gọi là Cao Đài); quyển Vạn pháp qui tông có câu: "Cao Đài Tiên bút thi văn tự" (bút Tiên Cao Đài viết thơ văn); quyển Minh thánh kinh Linh xám có câu: "Mạng hữu Cao Đài Minh nguyệt chiếu"; đặc biệt trong Kinh Minh sư có câu: "Cao như bắc khuyết, nhân chiêm ngưỡng/ Đài tại phương nam, đạo thống truyền".
Trong đạo Cao Đài, hai tiếng Cao Đài chứa đựng một nội dung tâm linh tối thượng, đó là danh xưng của Ngọc Hoàng Thượng ĐếSự ra đời của hai chữ "Cao Đài" trong bối cảnh xã hội Nam Bộ thời thuộc Pháp đáp ứng khát vọng tìm kiếm một điểm tựa tinh thần hòa hợp. Hai chữ "Cao Đài" gửi gắm thông điệp về Tam Kỳ Phổ Độ, thời kỳ mở ra sự cứu độ lần thứ ba cho tất cả chúng sinh, không phân biệt chủng tộc, giai cấp, nam nữ hay tín ngưỡng.
Ý niệm "Đài Cao" vì thế không phải là sự tách biệt vươn lên trên cao xa rời thế tục, mà là điểm tựa tinh thần để mọi tâm hồn hướng về, cùng thực hành đạo đức nhân bản, ăn chay, làm điều thiện và xây dựng sự hòa hợp trong gia đình lẫn xã hội.
Theo phân tích chiết tự Hán - Việt, hai từ cấu thành nên danh xưng này mang ý nghĩa tượng hình và khái niệm rõ rệt: Cao: Chỉ vị trí ở trên cao, vượt trội, đồng thời mang nghĩa tài giỏi, tôn quý, tối thượng. Đài: Chỉ cái đài, cái tháp, một công trình kiến trúc xây cao vượt lên mặt đất. Khi kết hợp lại, về mặt thực tại không gian, “Cao Đài” nguyên nghĩa là một cái đài cao đặt ở cõi thiêng liêng, nơi Đấng Thượng Đế Chí tôn ngự mỗi khi chủ trì Đại hội Thiên cung. Trong các văn bản kinh điển cổ của Nho giáo và Đạo giáo, Cao Đài vốn là danh từ chỉ chốn ngự trị của chư Thiên hoặc Đấng Tạo hóa.
Tín đồ đạo Cao Đài lấy tình thương yêu làm nền tảng, nhân nghĩa làm phương châm hành đạo và phụng sự chúng sinh làm hành độngTuy nhiên, vượt lên trên nghĩa ngữ văn thông thường, hai tiếng Cao Đài chứa đựng một nội dung tâm linh tối thượng, đó là danh xưng của chính Ngọc Hoàng Thượng Đế (Đấng Chí Tôn). Ngài là Thầy, là Đấng Tạo hóa quay chuyển càn khôn, tạo dựng chư Thần, Thánh, Tiên, Phật và muôn loài. Đồng thời, Cao Đài cũng là tên gọi rút gọn được Đấng Tối cao đặt cho nền tân giáo do Ngài trực tiếp khởi xướng: Cao Đài Đại đạo Tam Kỳ Phổ Độ.