Chè dây là một loại dược liệu quý trong dân gianChè dây là loài dây leo thân gỗ, thường mọc bám trên các cây lớn trong những khu rừng ở độ cao trên 1.000m so với mực nước biển, nơi có khí hậu mát mẻ quanh năm. Ở Việt Nam, cây phân bố tương đối rộng tại các tỉnh miền núi như Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Phú Thọ, Sơn La, Nghệ An và một số địa phương thuộc Tây Nguyên. Trong dân gian, chè dây còn được gọi bằng nhiều tên khác như: thau rả (tiếng Nùng), khau rả (tiếng Tày)… Tên gọi chè dây bắt nguồn từ hình dáng dây leo của cây và thói quen của người dân địa phương thu hái lá, cành để hãm nước uống như các loại trà thông thường.
Bộ phận có giá trị dược dụng cao nhất của chè dây là lá và cành non, nơi tập trung nồng độ flavonoid và tanin cao nhất của cây. Từ lâu, đồng bào các dân tộc đã biết khai thác loại cây này để làm thức uống và sử dụng như một vị thuốc hỗ trợ điều trị các chứng đau dạ dày, tê thấp, viêm gan, cảm mạo, viêm họng, viêm kết mạc cấp, mụn nhọt…
Người dân thường thu hái thân và lá từ tháng 4-10 hằng năm khi chè dây chưa ra hoa và phát triển mạnh nhất trong năm. Nguyên liệu được rửa sạch, thái nhỏ rồi sao vàng hoặc phơi khô. Một công đoạn đặc biệt được lưu truyền trong dân gian là ủ chè qua đêm để chè lên men, tạo nên lớp phấn trắng phủ bên ngoài. Theo những người có kinh nghiệm cho biết, lớp phấn này là dấu hiệu nhận biết một mẻ chè đạt chất lượng, giữ được hương vị đặc trưng và dược tính tự nhiên.
Tri thức dân gian về chè dây không chỉ thể hiện ở kỹ thuật chế biến mà còn trong cách sử dụng. Chè dây có vị ngọt nhẹ, hơi đắng, tính mát, giúp thanh nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa và làm dịu những cơn đau vùng thượng vị. Những người thường xuyên bị ợ chua, nóng rát dạ dày hay mất ngủ nhẹ vẫn có thói quen hãm chè dây như trà để uống hằng ngày. Theo kinh nghiệm dân gian, lượng sử dụng thích hợp dao động từ 30 đến 50 gam chè khô mỗi ngày; nước trà cần được dùng hết trong ngày để bảo đảm chất lượng, vì trà dễ bị chua, nhiễm khuẩn.
Điều đáng chú ý là nhiều kinh nghiệm dân gian đó đã từng bước được khoa học hiện đại lý giải. Các nghiên cứu của giới chuyên môn cho thấy chè dây chứa hàm lượng flavonoid khá cao, đặc biệt là hoạt chất dihydromyricetin (ampelopsin) cùng nhiều hợp chất polyphenol khác. Theo các công trình nghiên cứu của Viện Dược liệu và một số cơ sở y học trong nước, các hoạt chất này có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ giảm viêm, bảo vệ niêm mạc dạ dày và góp phần hạn chế sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori - một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm loét dạ dày, tá tràng.
Sử dụng chè dây tươi hoặc khô để uống hằng ngày có thể chữa bệnh đau dạ dàyNăm 1999, Bộ Y tế đã đưa chè dây vào Danh mục cây thuốc Việt Nam. Từ đó đến nay, nhiều đề tài khoa học tiếp tục nghiên cứu về đặc tính sinh học cũng như khả năng ứng dụng của loại dược liệu này trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế khuyến cáo rằng chè dây không phải là thuốc đặc trị. Việc sử dụng cần dựa trên hướng dẫn của cán bộ y tế, đặc biệt đối với những người mắc bệnh mạn tính hoặc đang điều trị bằng các loại thuốc khác.
Hành trình của chè dây từ một loài cây mọc hoang dã nơi rừng núi đến vị thế của một dược liệu được giới khoa học quan tâm cho thấy giá trị bền vững của tri thức dân gian. Hiện nay, khi nhu cầu sử dụng các sản phẩm tự nhiên ngày càng gia tăng, những kinh nghiệm dân gian về nhận biết, thu hái và chế biến cây thuốc càng trở nên quý giá. Đó không chỉ là vốn sống của cộng đồng mà còn là một phần di sản tri thức cần được bảo tồn và phát huy.
Ở nhiều địa phương miền núi, chè dây đang mở ra hướng phát triển sinh kế mới thông qua các mô hình trồng, chế biến và thương mại hóa. Song, cùng với cơ hội ấy là yêu cầu về khai thác bền vững, bảo vệ nguồn gen tự nhiên và gìn giữ những tri thức đã được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Hàng trăm năm nay, chén nước chè dây vàng sóng sánh vẫn mang theo hương vị của núi rừng và câu chuyện về sự gắn bó lâu đời giữa con người với thiên nhiên. Từ những bài thuốc dân gian giản dị, một kho tàng tri thức tộc người đang tiếp tục được kế thừa, nghiên cứu và lan tỏa, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa của các cộng đồng cư dân miền núi Việt Nam.