Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số - Mô hình hiệu quả và khoảng trống trong nghiên cứu

TS. Phú Văn Hẳn*; ThS. Nguyễn Duy Dũng**; ThS. Võ Thị Thảo Nguyên*** - 16:35, 12/04/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Ngôn ngữ dân tộc thiểu số là thành tố quan trọng cấu thành bản sắc văn hóa và là kho lưu giữ tri thức địa phương của các cộng đồng. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa và chuyển dịch mạnh mẽ của các không gian giao tiếp, nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số đang đứng trước nguy cơ suy giảm và mai một. Bài viết tập trung phân tích các mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số đã và đang được triển khai, bao gồm mô hình dựa vào cộng đồng, giáo dục song ngữ, ứng dụng công nghệ số và gắn bảo tồn ngôn ngữ với phát triển kinh tế, văn hóa. Trên cơ sở tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước, bài viết chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu, đặc biệt là vai trò chủ thể của cộng đồng trong bảo tồn ngôn ngữ. Qua đó, tác giả nhấn mạnh yêu cầu đổi mới cách tiếp cận nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của công tác bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: Bảo tồn ngôn ngữ; Dân tộc thiểu số; Ngôn ngữ dân tộc thiểu số; Nghiên cứu.

Chữ Thái cổ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn lưu giữ một kho tàng tri thức phong phú
Chữ Thái cổ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn lưu giữ một kho tàng tri thức phong phú

1. Đặt vấn đề

Ngôn ngữ dân tộc thiểu số là bộ phận cấu thành quan trọng của di sản văn hóa nhân loại, phản ánh lịch sử hình thành, thế giới quan, tri thức địa phương và phương thức tổ chức đời sống xã hội của mỗi cộng đồng. Đối với các quốc gia đa dân tộc như Việt Nam, sự đa dạng ngôn ngữ không chỉ làm giàu bản sắc văn hóa dân tộc mà còn góp phần củng cố nền tảng đoàn kết, bình đẳng và phát triển bền vững. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa, di cư lao động và tác động mạnh mẽ của truyền thông đại chúng, nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số đang đứng trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng, thậm chí biến mất do đứt gãy truyền dạy ngôn ngữ giữa các thế hệ.

Thực tiễn cho thấy, trong những thập niên gần đây đã xuất hiện nhiều mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số với cách tiếp cận đa dạng, từ giáo dục song ngữ, bảo tồn dựa vào cộng đồng, đến ứng dụng công nghệ số trong sưu tầm, số hóa và truyền dạy ngôn ngữ. Một số mô hình bước đầu mang lại hiệu quả tích cực, góp phần phục hồi không gian sử dụng ngôn ngữ và nâng cao ý thức gìn giữ tiếng nói dân tộc trong cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả của các mô hình này chưa đồng đều và còn thiếu đánh giá hệ thống về tính bền vững lâu dài.

Về mặt nghiên cứu, các công trình hiện có chủ yếu tiếp cận từ góc độ ngôn ngữ học mô tả, chính sách văn hóa, trong khi còn thiếu các nghiên cứu liên ngành, nghiên cứu so sánh và phân tích vai trò chủ thể của cộng đồng trong bảo tồn ngôn ngữ. Do đó, việc nghiên cứu “Bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số: Mô hình hiệu quả và khoảng trống trong nghiên cứu” có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, nhằm góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận và định hướng giải pháp phù hợp trong bối cảnh hiện nay.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiện nay

Tình hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiện nay cho thấy một bức tranh đa chiều, vừa có những nỗ lực đáng ghi nhận, vừa tồn tại nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Trên phạm vi toàn cầu, xu hướng suy giảm ngôn ngữ dân tộc thiểu số diễn ra mạnh mẽ do tác động của toàn cầu hóa, di cư, đô thị hóa và sự phổ biến của các ngôn ngữ phổ thông trong giáo dục, truyền thông và đời sống kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, với đặc điểm là quốc gia đa dân tộc, đa ngôn ngữ, nhiều ngôn ngữ dân tộc thiểu số đang đối mặt với nguy cơ thu hẹp không gian sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh giao tiếp liên thế hệ bị gián đoạn.

Về phương diện sử dụng ngôn ngữ, ở không ít cộng đồng, ngôn ngữ dân tộc thiểu số chủ yếu còn được dùng trong phạm vi gia đình hoặc nghi lễ truyền thống, trong khi thế hệ trẻ có xu hướng ưu tiên sử dụng tiếng phổ thông để phục vụ học tập, làm việc và giao tiếp xã hội. Sự dịch chuyển này làm suy yếu chức năng xã hội của ngôn ngữ dân tộc thiểu số, dẫn đến nguy cơ “mất dần người nói” ngay cả khi ngôn ngữ vẫn còn tồn tại về mặt hình thức. Đặc biệt, nhiều ngôn ngữ ít người nói đang rơi vào tình trạng thiếu người kế tục, khiến khả năng duy trì lâu dài trở nên mong manh.

Trong lĩnh vực chính sách và thực hành bảo tồn, Nhà nước và các cơ quan chuyên môn đã triển khai nhiều chương trình sưu tầm, nghiên cứu, biên soạn tài liệu và thí điểm giáo dục song ngữ ở một số địa phương. Các hoạt động này góp phần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của ngôn ngữ dân tộc thiểu số và tạo cơ sở tư liệu quan trọng cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, các chương trình bảo tồn còn mang tính cục bộ, thiếu tính liên thông và chưa hình thành được chiến lược dài hạn gắn với nhu cầu thực tiễn của cộng đồng. Việc dạy và học ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong nhà trường vẫn gặp khó khăn về đội ngũ giáo viên, giáo trình và môi trường sử dụng ngôn ngữ ngoài lớp học.

Ở cấp độ cộng đồng, một số mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng đã được hình thành, như: truyền dạy ngôn ngữ qua sinh hoạt văn hóa, lễ hội, câu lạc bộ hoặc gia đình. Những mô hình này phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng và góp phần duy trì ngôn ngữ trong đời sống thường nhật. Tuy nhiên, hiệu quả của các mô hình phụ thuộc lớn vào điều kiện kinh tế - xã hội, thái độ ngôn ngữ của người dân và sự hỗ trợ từ chính sách công.

Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ số mở ra những cơ hội mới cho bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số thông qua số hóa tư liệu, xây dựng từ điển điện tử, ứng dụng học ngôn ngữ và nền tảng truyền thông cộng đồng. Dù vậy, việc ứng dụng công nghệ vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm, chưa được triển khai đồng bộ và bền vững, trong khi khoảng cách số giữa các vùng miền tiếp tục là rào cản lớn.

Nhìn chung, thực trạng bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiện nay cho thấy sự tồn tại song song giữa nỗ lực bảo tồn và nguy cơ mai một. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá lại các mô hình hiện có, đồng thời lấp đầy những khoảng trống về nghiên cứu và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của công tác bảo tồn trong bối cảnh hiện nay.

2.2. Giải pháp triển khai mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiệu quả

Thực tiễn nghiên cứu và triển khai bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số cho thấy hiệu quả bền vững chỉ đạt được khi các mô hình bảo tồn được thiết kế phù hợp với bối cảnh xã hội, văn hóa và nhu cầu thực tiễn của cộng đồng. Một trong những mô hình được đánh giá cao là mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng, trong đó cộng đồng người nói ngôn ngữ dân tộc thiểu số giữ vai trò trung tâm. Ngôn ngữ được duy trì thông qua sinh hoạt gia đình, lễ hội, nghi lễ, truyền dạy liên thế hệ và các hình thức tự quản văn hóa. Mô hình này giúp tăng cường ý thức tự hào ngôn ngữ, đồng thời bảo đảm tính xác thực và liên tục của thực hành ngôn ngữ trong đời sống hằng ngày.

Bên cạnh đó, mô hình bảo tồn thông qua giáo dục, đặc biệt là giáo dục song ngữ, được xem là công cụ quan trọng để phục hồi và mở rộng không gian sử dụng ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Việc đưa ngôn ngữ dân tộc thiểu số vào trường học, kết hợp với tiếng phổ thông, không chỉ hỗ trợ quá trình tiếp thu tri thức của học sinh mà còn góp phần chuẩn hóa chữ viết, xây dựng tài liệu giảng dạy và đào tạo đội ngũ giáo viên. Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc lớn vào sự phù hợp của chương trình, năng lực giáo viên và môi trường sử dụng ngôn ngữ ngoài lớp học.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, mô hình bảo tồn gắn với công nghệ và truyền thông số ngày càng thể hiện tiềm năng. Việc số hóa ngôn ngữ thông qua từ điển điện tử, kho tư liệu âm thanh, hình ảnh, ứng dụng học ngôn ngữ và nền tảng truyền thông cộng đồng giúp mở rộng đối tượng tiếp cận, đặc biệt là thế hệ trẻ và cộng đồng người nói ngôn ngữ dân tộc thiểu số ở xa quê. Mô hình này góp phần tái tạo không gian sử dụng ngôn ngữ trong môi trường số, song cần được triển khai đồng bộ và có chiến lược dài hạn để tránh tính hình thức.

Ngoài ra, mô hình bảo tồn gắn với phát triển kinh tế, văn hóa cũng cho thấy hiệu quả nhất định, khi ngôn ngữ dân tộc thiểu số được sử dụng trong du lịch cộng đồng, nghệ thuật trình diễn, sản phẩm văn hóa sáng tạo và dịch vụ địa phương. Việc gắn bảo tồn ngôn ngữ với sinh kế không chỉ tạo động lực kinh tế mà còn nâng cao giá trị xã hội của ngôn ngữ trong cộng đồng. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi sự cân bằng chặt chẽ giữa khai thác và bảo tồn, nhằm tránh nguy cơ thương mại hóa làm biến dạng giá trị ngôn ngữ.

Tóm lại, các mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiệu quả đều có điểm chung là đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm, kết hợp linh hoạt giữa truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và phát triển. Đây cũng là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện và nhân rộng các mô hình phù hợp trong bối cảnh hiện nay.

2.3. Khoảng trống trong nghiên cứu bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiện nay

Mặc dù, bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số đã thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách, song hệ thống các công trình hiện nay vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống trong nghiên cứu cả về lý luận và thực tiễn.

Thứ nhất, khoảng trống về tiếp cận liên ngành còn khá rõ rệt. Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào mô tả cấu trúc ngôn ngữ, phân loại và ghi chép tư liệu từ góc độ ngôn ngữ học truyền thống, trong khi chưa gắn kết đầy đủ với các tiếp cận của văn hóa học, xã hội học, nhân học và khoa học phát triển. Điều này hạn chế khả năng lý giải toàn diện mối quan hệ giữa suy giảm ngôn ngữ với những biến đổi kinh tế - xã hội đương đại.

Thứ hai, thiếu các nghiên cứu dài hạn và đánh giá tính bền vững của mô hình bảo tồn. Nhiều công trình dừng lại ở việc mô tả hoặc đánh giá kết quả ngắn hạn của các dự án, chương trình bảo tồn, chưa theo dõi được quá trình duy trì ngôn ngữ qua các thế hệ và tác động lâu dài đối với cộng đồng người nói.

Thứ ba, vai trò chủ thể của cộng đồng chưa được phân tích đầy đủ trong các nghiên cứu hiện có. Cộng đồng dân tộc thiểu số thường được tiếp cận như đối tượng thụ hưởng chính sách hoặc đối tượng khảo sát hơn là chủ thể tham gia thiết kế, triển khai và đánh giá các mô hình bảo tồn ngôn ngữ. Điều này dẫn đến nguy cơ các giải pháp bảo tồn thiếu tính phù hợp với nhu cầu và thực tiễn của cộng đồng.

Kinh Lá Buông được chép bằng chữ Khmer cổ
Kinh Lá Buông được chép bằng chữ Khmer cổ

2.4. Hàm ý trong nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc thiểu số và định hướng trong thời gian tới

Từ việc nhận diện các mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số hiệu quả cũng như những khoảng trống trong nghiên cứu hiện nay, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng cho định hướng nghiên cứu và thực tiễn trong thời gian tới.

Thứ nhất, về phương diện học thuật, cần đổi mới cách tiếp cận nghiên cứu theo hướng liên ngành và tích hợp. Bảo tồn ngôn ngữ không chỉ là vấn đề của ngôn ngữ học mà còn gắn chặt với văn hóa học, xã hội học, nhân học và khoa học phát triển. Các nghiên cứu cần đặt ngôn ngữ trong tổng thể đời sống văn hóa - xã hội của cộng đồng, qua đó làm rõ mối quan hệ giữa sử dụng ngôn ngữ, bản sắc, sinh kế và phát triển bền vững.

Thứ hai, cần tăng cường các nghiên cứu thực nghiệm và dài hạn, nhằm đánh giá tính bền vững của các mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số qua thời gian. Việc theo dõi quá trình truyền dạy liên thế hệ, sự thay đổi thái độ ngôn ngữ và mức độ phục hồi không gian sử dụng ngôn ngữ sẽ cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc điều chỉnh chính sách và nhân rộng mô hình phù hợp. Đây là khoảng trống lớn mà các nghiên cứu ngắn hạn hiện nay chưa đáp ứng được.

Thứ ba, cần đặt cộng đồng dân tộc thiểu số vào vị trí chủ thể trung tâm của nghiên cứu và bảo tồn ngôn ngữ. Các nghiên cứu trong tương lai cần chú trọng phương pháp nghiên cứu có sự tham gia, trong đó cộng đồng không chỉ là đối tượng khảo sát mà còn tham gia vào quá trình thiết kế, triển khai và đánh giá các mô hình bảo tồn. Cách tiếp cận này giúp tăng tính phù hợp, tính chấp nhận xã hội và hiệu quả thực tiễn của các giải pháp bảo tồn.

Thứ tư, cần đẩy mạnh nghiên cứu về vai trò của công nghệ số và không gian mạng trong bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Công nghệ số mở ra cơ hội lớn cho số hóa, truyền dạy và kết nối cộng đồng người nói ngôn ngữ thiểu số, song cũng đặt ra những thách thức mới về tính xác thực, quyền sở hữu tri thức địa phương và khoảng cách số. Do vậy, nghiên cứu cần xây dựng các khung phân tích và mô hình đánh giá phù hợp để khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ số.

Thứ năm, định hướng nghiên cứu trong thời gian tới cần gắn bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số với chiến lược phát triển bền vững, coi ngôn ngữ không chỉ là di sản cần gìn giữ mà còn là nguồn lực văn hóa góp phần nâng cao chất lượng sống, củng cố bản sắc và tăng cường năng lực nội sinh của cộng đồng trong bối cảnh biến đổi xã hội hiện nay.

3. Thảo luận

Phân tích các mô hình bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số cho thấy đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay học thuật thuần túy, mà là một quá trình văn hóa - xã hội mang tính động, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bối cảnh phát triển và biến đổi xã hội. Hiệu quả của các mô hình bảo tồn phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ gắn kết giữa chính sách, thiết chế giáo dục và đời sống thực tiễn của cộng đồng người nói. Trong đó, các mô hình dựa vào cộng đồng thể hiện ưu thế rõ nét trong việc duy trì không gian sử dụng ngôn ngữ và truyền dạy liên thế hệ, song lại cần sự hỗ trợ về thể chế và nguồn lực để đạt tính bền vững.

Từ góc độ nghiên cứu, thảo luận cũng cho thấy bảo tồn ngôn ngữ cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với phát triển kinh tế - xã hội. Việc gắn ngôn ngữ với giáo dục, du lịch cộng đồng và các hoạt động văn hóa có thể tạo động lực duy trì sử dụng ngôn ngữ, nhưng đồng thời tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa nếu thiếu định hướng phù hợp. Ngoài ra, công nghệ số mở ra những khả năng mới cho bảo tồn ngôn ngữ, song chỉ phát huy hiệu quả khi được tích hợp với chiến lược dài hạn và sự tham gia chủ thể của cộng đồng.

4. Kết luận

Bảo tồn ngôn ngữ dân tộc thiểu số là nhiệm vụ văn hóa - xã hội có ý nghĩa chiến lược trong việc gìn giữ bản sắc và phát huy nguồn lực văn hóa của các cộng đồng. Qua phân tích các mô hình bảo tồn hiệu quả và những khoảng trống trong nghiên cứu hiện nay cho thấy, bảo tồn ngôn ngữ chỉ đạt tính bền vững khi được tiếp cận một cách toàn diện, liên ngành và đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm. Trong bối cảnh biến đổi xã hội và chuyển đổi số, việc tiếp tục hoàn thiện khung lý luận, đẩy mạnh nghiên cứu thực nghiệm và gắn bảo tồn ngôn ngữ với phát triển bền vững là yêu cầu cấp thiết trong thời gian tới.

*Trường Đại học Hùng Vương, TP. Hồ Chí Minh

**Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo

***Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

Tài liệu tham khảo

1. Chính phủ (2010). Nghị định số 82/2010/NĐ-CP ngày 15/7/2010 về Quy định việc dạy và học tiếng nói chữ viết các dân tộc thiểu số trong các cơ sở giáo dục phổ thông và trung tâm giáo dục thường xuyên.

2. Nguyệt Hà (2015), Giáo dục song ngữ giúp trẻ em dân tộc học tập tốt hơn, https://baochinhphu.vn/giao-duc-song-ngu-giup-tre-em-dan-toc-hoc-tap-tot-hon-102179546.htm

3. PV (2025), Cú hích chiến lược làm thay đổi diện mạo vùng đồng bào dân tộc thiểu số: Hồi sinh tiếng mẹ đẻ, https://dantocphattrien.vietnamnet.vn/cu-hich-chien-luoc-lam-thay-doi-dien-mao-vung-dong-bao-dan-toc-thieu-so-hoi-sinh-tieng-me-de-bai-5-1746420818433.htm