Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Chuyển đổi số trong quản trị công tác dân tộc

TS. Lê Phú Thắng; ThS. Nguyễn Duy Dũng - 11:25, 06/04/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong đổi mới quản trị nhà nước, trong đó có quản trị công tác dân tộc. Bài viết tập trung phân tích vai trò và ý nghĩa của chuyển đổi số đối với việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị công tác dân tộc ở Việt Nam hiện nay, đặc biệt trong các khâu hoạch định, tổ chức thực thi và giám sát chính sách. Từ đó, bài viết gợi mở các định hướng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số gắn với bảo đảm tính bao trùm, phù hợp đặc thù văn hóa, xã hội, góp phần hiện đại hóa quản trị công tác dân tộc trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

Từ khóa: Chuyển đổi số; Quản trị công tác dân tộc; Đồng bào dân tộc thiểu số.

Công tác dân tộc là một trong những lĩnh vực ưu tiên ứng dụng công nghệ số
Công tác dân tộc là một trong những lĩnh vực ưu tiên ứng dụng công nghệ số

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chuyển đổi số (CĐS) đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình quản trị nhà nước theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Ở Việt Nam, tiến trình xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số đang được triển khai mạnh mẽ, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức quản trị trong các lĩnh vực chính sách đặc thù, trong đó có công tác dân tộc (CTDT). Đây là lĩnh vực liên quan trực tiếp đến việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS), thu hẹp khoảng cách phát triển và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Thực tiễn cho thấy, quản trị CTDT hiện nay đang chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố mới, như sự gia tăng tính liên thông chính sách, yêu cầu quản trị đa cấp, đa chủ thể, cũng như sự biến đổi nhanh chóng của không gian văn hóa - xã hội (VH-XH) dưới ảnh hưởng của công nghệ số. CĐS, với các công cụ như cơ sở dữ liệu lớn, nền tảng số và dịch vụ công trực tuyến, mở ra cơ hội nâng cao chất lượng hoạch định, tổ chức thực thi và giám sát chính sách dân tộc theo hướng dựa trên dữ liệu và lấy người dân làm trung tâm.

Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra không ít thách thức, đặc biệt là khoảng cách số giữa các vùng, năng lực tiếp cận công nghệ của đồng bào DTTS và năng lực quản trị số của đội ngũ cán bộ cơ sở. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống vấn đề CĐS trong quản trị CTDT không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần định hình các giải pháp phù hợp trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

2. Kết quả nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển Chính phủ số, Việt Nam đã và đang đẩy mạnh tiến trình CĐS trên nhiều lĩnh vực của quản trị nhà nước. CTDT, với vai trò thiết yếu trong bảo đảm công bằng xã hội và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN), cũng trở thành một trong những lĩnh vực ưu tiên ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao hiệu lực quản lý và chất lượng phục vụ người dân. Thực trạng CĐS trong quản trị CTDT cho thấy những kết quả bước đầu đáng ghi nhận cùng những thách thức mang tính hệ thống.

Về chính sách và thể chế, Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý tương đối đầy đủ để thúc đẩy CĐS trong quản trị nói chung. Các chiến lược quốc gia về CĐS, phát triển chính phủ điện tử và xây dựng nền kinh tế - xã hội số đã được phê duyệt và triển khai rộng khắp. Đặc biệt, các văn bản chỉ đạo về xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia mở, liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương tạo điều kiện cho CTDT tiếp cận nguồn dữ liệu thống nhất, hỗ trợ công tác hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Mở rộng hệ thống dịch vụ công CTDT.

Về mặt tổ chức triển khai, nhiều đơn vị trực thuộc hệ thống cơ quan làm CTDT đã triển khai một số nền tảng số phục vụ quản lý, báo cáo và giám sát chương trình, dự án. Việc số hóa hồ sơ, dữ liệu dân cư, phân loại theo dân tộc, vùng miền… góp phần cải thiện tốc độ xử lý thông tin và xây dựng các phân tích định hướng chính sách. Các ứng dụng di động, cổng thông tin điện tử, hệ thống quản lý hồ sơ điện tử cũng được phát triển nhằm hỗ trợ cán bộ cơ sở trong tương tác với người dân.

Tuy nhiên, thực trạng CĐS trong quản trị CTDT cũng cho thấy nhiều hạn chế cần được khắc phục. Trước hết là sự thiếu đồng bộ trong dữ liệu. Dù đã có nỗ lực xây dựng cơ sở dữ liệu về đồng bào DTTS nhưng tình trạng dữ liệu phân tán, không thống nhất giữa các hệ thống gây khó khăn cho quá trình liên thông, phân tích và ra quyết định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạch định chính sách, đặc biệt khi cần tiếp cận dữ liệu chính xác về dân số, mức độ tiếp cận dịch vụ công và các chỉ số phát triển vùng đồng bào DTTS&MN. Thách thức lớn khác là năng lực công nghệ của cả cán bộ quản lý và người dân. Ở nhiều địa phương, nhất là vùng sâu, vùng xa, hạ tầng số còn yếu kém, kết nối Internet chưa ổn định và thiết bị đầu cuối thiếu đồng bộ. Điều này gây cản trở cho việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật số trong quản trị, đồng thời làm gia tăng khoảng cách số giữa vùng đồng bào DTTS&MN và các khu vực khác. Hơn nữa, cán bộ làm CTDT tại cấp cơ sở đa phần thiếu kỹ năng số và kiến thức về quản lý dữ liệu, khiến cho việc triển khai các nền tảng số gặp khó khăn, kéo dài thời gian chuyển đổi và làm giảm hiệu quả ứng dụng.

Ngoài ra, yếu tố VH-XH cũng tác động đến mức độ tiếp nhận công nghệ số của cộng đồng DTTS. Nhận thức về dịch vụ công trực tuyến, kỹ năng sử dụng thiết bị số và ngôn ngữ sử dụng trong các nền tảng số đều là rào cản đối với nhiều người dân. Sự thiếu tương thích giữa các giải pháp kỹ thuật và đặc thù VH-XH của các nhóm DTTS khiến một số công cụ số chưa được phổ biến rộng rãi tại cộng đồng.

Do vậy, CĐS trong quản trị CTDT ở Việt Nam hiện nay cho thấy dù đã có những tiến bộ nhất định, quá trình này vẫn đang trong giai đoạn đầu với nhiều khó khăn về dữ liệu, hạ tầng, năng lực con người và mức độ tiếp cận của người dân. Những thách thức này đòi hỏi sự đầu tư chiến lược, kết hợp giữa chính sách nhà nước, năng lực tổ chức và sự tham gia chủ thể của cộng đồng DTTS để CĐS thực sự trở thành công cụ hiệu quả trong quản trị CTDT.

3. Chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả quản trị công tác dân tộc

CĐS tạo động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị CTDT theo hướng hiện đại, hiệu quả và bao trùm trong bối cảnh hội nhập hiện nay. Khác với cách tiếp cận quản lý truyền thống dựa nhiều vào kinh nghiệm và xử lý hành chính thủ công, quản trị số cho phép chuyển dịch sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, tăng cường tính minh bạch, khả năng dự báo và năng lực điều phối chính sách liên ngành, liên vùng.

Phụ nữ dân tộc Dao, xã Hồng Thái (tỉnh Tuyên Quang) tìm hiểu về chuyển đổi số qua điện thoại thông minh
Phụ nữ dân tộc Dao, xã Hồng Thái (tỉnh Tuyên Quang) tìm hiểu về chuyển đổi số qua điện thoại thông minh

Thứ nhất, CĐS góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách dân tộc thông qua việc xây dựng và khai thác hệ thống cơ sở dữ liệu số về đồng bào DTTS. Dữ liệu được chuẩn hóa, cập nhật theo thời gian thực giúp các cơ quan quản lý nắm bắt chính xác đặc điểm dân cư, điều kiện kinh tế - xã hội, mức độ thụ hưởng chính sách của từng nhóm dân tộc và từng địa bàn. Trên cơ sở đó, các chính sách dân tộc có thể được thiết kế theo hướng “đúng đối tượng, đúng nhu cầu, đúng thời điểm”, giảm thiểu tình trạng chồng chéo, lãng phí nguồn lực.

Thứ hai, CĐS tạo điều kiện nâng cao hiệu quả tổ chức thực thi chính sách dân tộc. Các nền tảng quản lý số, hệ thống thông tin điều hành và giám sát trực tuyến cho phép theo dõi tiến độ, kết quả thực hiện các chương trình, dự án ở vùng đồng bào DTTS&MN kịp thời và minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ số giúp rút ngắn quy trình hành chính, giảm chi phí giao dịch, đồng thời tăng cường khả năng phối hợp giữa các cấp, các ngành trong triển khai chính sách dân tộc. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh quản trị đa cấp và yêu cầu liên thông chính sách ngày càng cao.

Thứ ba, CĐS góp phần thúc đẩy quản trị CTDT theo hướng lấy người dân làm trung tâm. Thông qua các cổng dịch vụ công trực tuyến, ứng dụng di động và nền tảng tương tác số, đồng bào DTTS có thể tiếp cận thông tin chính sách, thực hiện thủ tục hành chính và phản hồi ý kiến một cách thuận tiện hơn. Việc mở rộng kênh tương tác số không chỉ nâng cao mức độ hài lòng của người dân mà còn góp phần tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình giám sát và đồng kiến tạo chính sách, từ đó củng cố niềm tin xã hội và tính chính danh của quản trị nhà nước trong lĩnh vực CTDT.

Thứ tư, CĐS còn là công cụ quan trọng để nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ làm CTDT. Việc ứng dụng các hệ thống quản lý tri thức, đào tạo trực tuyến và phân tích dữ liệu giúp cán bộ nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng số và khả năng thích ứng với môi trường quản trị hiện đại. Đây là yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm tính bền vững của quá trình CĐS trong CTDT.

Tuy nhiên, để CĐS thực sự trở thành động lực nâng cao hiệu quả quản trị CTDT, cần đặt quá trình này trong một chiến lược tổng thể, gắn với đầu tư hạ tầng số, phát triển nguồn nhân lực và thu hẹp khoảng cách số ở vùng đồng bào DTTS&MN. Chỉ khi được triển khai một cách đồng bộ, có sự tham gia chủ động của cộng đồng và phù hợp với đặc thù VH-XH, chuyển đổi số mới có thể phát huy đầy đủ vai trò động lực trong quản trị CTDT trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

Bên cạnh đó, yếu tố VH-XH cũng đặt ra những vấn đề đặc thù đối với CĐS trong CTDT. Sự đa dạng về ngôn ngữ, trình độ học vấn và tập quán sinh hoạt khiến nhiều giải pháp công nghệ khó tiếp cận hoặc chưa phù hợp với cộng đồng. Nếu không tính đến các yếu tố này, các nền tảng số dễ rơi vào tình trạng “thiết kế từ trên xuống”, thiếu tính thân thiện và khó được cộng đồng tiếp nhận.

Trong quá trình CĐS đối với CTDT cho thấy đây không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là quá trình đổi mới toàn diện phương thức quản trị. Việc giải quyết các vấn đề này cần có cách tiếp cận liên ngành, lấy con người làm trung tâm, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu hiện đại hóa quản trị và đặc thù VH-XH của đồng bào DTTS.

4. Những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi số công tác dân tộc

Mặc dù, CĐS được xác định là động lực quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị CTDT, quá trình triển khai trong thực tiễn hiện nay vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu:

Một là, vấn đề nổi bật là khoảng cách số giữa các vùng, các nhóm dân tộc và các cấp quản trị. Ở nhiều địa bàn vùng sâu, vùng xa, hạ tầng công nghệ thông tin còn chưa đáp ứng yêu cầu đặt ra, kết nối Internet chưa ổn định, trong khi thiết bị số của người dân và cơ sở còn hạn chế. Khoảng cách số này làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến của đồng bào DTTS, đồng thời hạn chế hiệu quả triển khai các nền tảng quản trị số tại cấp cơ sở. Nếu không có các giải pháp đầu tư hạ tầng và hỗ trợ tiếp cận phù hợp, CĐS có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng trong thụ hưởng chính sách dân tộc.

Hai là, năng lực số của đội ngũ cán bộ làm CTDT còn chưa đồng đều. Phần lớn cán bộ cơ sở được đào tạo theo mô hình quản lý truyền thống, thiếu kỹ năng phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống số và khai thác các công cụ quản trị hiện đại. Điều này dẫn đến tình trạng ứng dụng công nghệ mang tính hình thức, chưa khai thác hết tiềm năng của CĐS trong nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách. Đồng thời, sự thiếu hụt nhân lực chuyên trách về công nghệ thông tin trong hệ thống quản lý CTDT cũng là một rào cản lớn đối với quá trình CĐS.

Ba là, vấn đề dữ liệu và quản trị dữ liệu đặt ra nhiều thách thức. Hiện nay, dữ liệu liên quan đến đồng bào DTTS còn phân tán ở nhiều cơ quan, thiếu chuẩn hóa và chưa được liên thông hiệu quả. Điều này không chỉ làm giảm giá trị sử dụng của dữ liệu trong phân tích và dự báo chính sách, mà còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn, bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm. Trong bối cảnh hội nhập, yêu cầu bảo đảm an ninh dữ liệu và chủ quyền số càng trở nên cấp thiết.

5. Định hướng và giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị công tác dân tộc

Để CĐS thực sự trở thành động lực nâng cao hiệu quả quản trị CTDT trong bối cảnh hội nhập hiện nay, cần xây dựng hệ thống định hướng và giải pháp đồng bộ, phù hợp với đặc thù vùng đồng bào DTTS&MN.

Thứ nhất, định hướng xuyên suốt là CĐS số phải gắn chặt với mục tiêu bảo đảm công bằng xã hội, thu hẹp khoảng cách phát triển và tăng cường quyền làm chủ của đồng bào DTTS, tránh xu hướng thiên về kỹ thuật mà xem nhẹ yếu tố con người và văn hóa.

Thứ hai, về thể chế và chính sách. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản trị số trong lĩnh vực CTDT theo hướng thống nhất, liên thông và bảo đảm an toàn dữ liệu. Việc xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu số về đồng bào DTTS cần được đặt trong một kiến trúc tổng thể, bảo đảm chuẩn hóa, cập nhật thường xuyên và kết nối hiệu quả với các cơ sở dữ liệu quốc gia khác. Đồng thời, cần ban hành các quy định cụ thể về chia sẻ dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm, đáp ứng yêu cầu an ninh dữ liệu trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Thứ ba, về hạ tầng và công nghệ. Ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng số tại vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn nhằm thu hẹp khoảng cách số. Các nền tảng số phục vụ quản trị CTDT cần được thiết kế theo hướng thân thiện, đa ngôn ngữ và phù hợp với trình độ tiếp cận công nghệ của đồng bào DTTS. Việc ứng dụng các công nghệ mới như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo cần được triển khai có chọn lọc, gắn với nhu cầu thực tiễn và khả năng vận hành của hệ thống.

Thứ tư, về nguồn nhân lực. Cần chú trọng nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ làm CTDT ở các cấp thông qua đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên và kết hợp giữa lý thuyết với thực hành. Đồng thời, cần tăng cường phổ cập kỹ năng số cho đồng bào DTTS, giúp người dân chủ động tiếp cận và sử dụng các dịch vụ công trực tuyến, qua đó nâng cao hiệu quả tương tác giữa Nhà nước và cộng đồng.

Thứ năm, CĐS trong quản trị CTDT cần được thúc đẩy trên cơ sở tăng cường sự tham gia của cộng đồng và hợp tác đa bên. Việc huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp công nghệ và chính cộng đồng DTTS sẽ góp phần bảo đảm tính khả thi, bền vững và phù hợp văn hóa của các giải pháp CĐS, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị CTDT trong bối cảnh hội nhập.

6. Thảo luận

Từ những phân tích nêu trên cho thấy, CĐS trong quản trị CTDT không chỉ là xu thế tất yếu của tiến trình hiện đại hóa quản trị nhà nước, mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, khác với nhiều lĩnh vực quản lý khác, CTDT mang tính đặc thù cao, gắn chặt với yếu tố VH-XH và lịch sử của các cộng đồng DTTS, do đó việc áp dụng các mô hình CĐS cần được tiếp cận thận trọng và linh hoạt.

Từ góc độ lý luận, CĐS mở ra khả năng tái cấu trúc phương thức quản trị CTDT theo hướng dựa trên dữ liệu, minh bạch và có sự tham gia rộng rãi hơn của cộng đồng. Ở bình diện thực tiễn, đặt ra yêu cầu phải chuyển từ cách thức “ứng dụng công nghệ” sang cách thức “quản trị số lấy con người làm trung tâm”. CĐS trong CTDT chỉ phát huy hiệu quả khi được tích hợp với các chính sách phát triển hạ tầng, nâng cao năng lực con người và bảo tồn giá trị văn hóa địa phương. Bên cạnh đó, cần nhìn nhận CĐS không phải là giải pháp thay thế hoàn toàn các phương thức quản trị truyền thống, mà là công cụ bổ trợ, hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản lý trong những bối cảnh cụ thể.

Do đó, sự cần thiết của cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa công nghệ, thể chế và yếu tố VH-XH, nhằm bảo đảm CĐS trong quản trị CTDT vừa đáp ứng yêu cầu hội nhập, vừa phù hợp với thực tiễn phát triển bền vững của vùng đồng bào DTTS&MN.

7. Kết luận

CĐS trong quản trị CTDT là xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế và quá trình hiện đại hóa quản trị nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Do vậy, CĐS không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạch định, tổ chức thực thi và giám sát chính sách dân tộc, mà còn mở rộng khả năng tham gia của cộng đồng, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống quản trị. Tuy nhiên, hiệu quả của CĐS phụ thuộc lớn vào mức độ đồng bộ của thể chế, hạ tầng, dữ liệu và năng lực con người, cũng như sự phù hợp với đặc thù VH-XH của đồng bào DTTS. Vì vậy, CĐS cần gắn với mục tiêu phát triển bao trùm và bền vững vùng đồng bào DTTS&MN trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

* Trường Đại học Dự bị Dân tộc Trung ương Nha Trang

* Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo

Tài liệu tham khảo

1. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020.

2. Phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.

3. Mỹ Dũng (2024), Chuyển đổi số ở các bản làng vùng dân tộc thiểu số Quảng Ninh, https://dantocphattrien.vietnamnet.vn/chuyen-doi-so-o-cac-ban-lang-vung-dtts-quang-ninh-1715575573018.htm

4. Tuệ Văn (2025), Tăng cường chuyển đổi số lĩnh vực công tác dân tộc, https://baochinhphu.vn/tang-cuong-chuyen-doi-so-linh-vuc-cong-tac-dan-toc-102241002201551824.htm