Những viên gạch khắc họa hình Đức Phật tọa trên hoa sen được khảo cổ tại Nhạn thápNhạn tháp nằm trong đền Nhạn Tháp, nằm bên tả ngạn sông Lam hiền hòa thuộc xã Xuân Hồng, tỉnh Nghệ An, từ lâu đã nằm trong tâm thức của người dân xứ Nghệ như một biểu tượng tâm linh lâu đời.
Đền Nhạn Tháp được xây dựng từ thời nhà Lý. Đền thờ Lý Nhật Quang, vị quan triều Lý có nhiều công lao trong việc khai hoang, lập làng và phát triển kinh tế vùng đất Nam Đàn, Nghệ An. Ông là con trai thứ tám của Vua Lý Thái Tổ, nổi tiếng với tài năng và lòng nhân ái, được Nhân dân yêu quý và kính trọng.
Không gian đền mang đậm dấu ấn kiến trúc cổ truyền Việt Nam với các chi tiết chạm khắc tinh xảo, mái ngói cong vút và hệ thống cột gỗ lớn. Khuôn viên đền được bao quanh bởi những hàng cây xanh mát, tạo nên khung cảnh yên bình, thanh tịnh. Đền Nhạn Tháp đã nhiều lần được trùng tu, bảo tồn để gìn giữ vẻ đẹp và giá trị lịch sử của mình. Mỗi giai đoạn tu bổ đều mang đậm dấu ấn của từng thời kỳ, góp phần tạo nên sự giao thoa giữa kiến trúc cổ truyền và nét đặc sắc riêng của vùng đất Nghệ An.
Hộp bằng vàng đựng xá lợi Phật được phát hiện qua đào khảo cổ ở Nhạn thápNổi bật trong khuôn viên đền là tháp Nhạn, một công trình kiến trúc độc đáo, được xây dựng như một biểu tượng của vùng đất này. Tháp Nhạn không chỉ là nơi thờ cúng mà còn mang ý nghĩa về sự bảo vệ, che chở cho người dân địa phương trước những khó khăn, thử thách. Trải qua biến thiên của lịch sử và sự tàn phá của chiến tranh, công trình kiến trúc này giờ đây chỉ còn là một phế tích, thế nhưng, đối với giới nghiên cứu văn hóa - tôn giáo, đây lại là một kho báu vô giá.
Các đợt khai quật khảo cổ học cho thấy Nhạn tháp được khởi dựng vào khoảng thế kỷ VII-VIII (thời thuộc Đường) và tiếp tục được trùng tu, phát triển mạnh mẽ dưới thời nhà Lý (thế kỷ XI-XII). Việc xuất hiện một ngọn tháp Phật giáo quy mô lớn tại vùng đất Hoan Châu xưa không chỉ chứng minh cho sự lan tỏa mạnh mẽ của Phật giáo từ rất sớm ở vùng Trung Bộ, mà còn phản ánh đời sống tâm linh vô cùng phong phú của cư dân địa phương.
Năm 1985, Viện Khảo cổ học phối hợp ngành Văn hóa Thông tin Nghệ An đã tổ chức khai quật Nhạn tháp. Mặt bằng chân tháp cạnh Nam - Bắc dài 9,6m, cạnh Đông - Tây dài 9m, phần chân tháp cao 2,3m gồm 2 bộ phận: Đế cao 0,7m và bệ cao 1,6m. Trong quá trình khai quật Nhạn tháp, các nhà khảo cổ tìm thấy chiếc hộp bằng vàng, bên trong có khoảng 1/3 là than tro, trên bề mặt lớp than tro có hai nửa hình tròn màu trắng đục, trong và mỏng như vỏ trứng gà, đó là xá lị. Điều này cũng cho thấy Phật giáo đã du nhập vào nước ta từ rất sớm.
Hộp đựng xá lị dài 8cm, rộng 5cm, cao 5,5cm, phần nắp bốn rìa cạnh hơi lõm xuống, giống như rìa mái nhà, trên đỉnh nắp có trang trí hoa văn hoa cúc tròn có 6 cánh nhỏ; thân hộp xung quanh trang trí bằng hoa văn hoa sen cách điệu. Ngày 25/12/2017, hộp đựng xá lị bằng vàng này được công nhận là bảo vật quốc gia.
Hiện trạng di tích Nhạn tháp, nơi phát hiện chiếc hộp vàng đựng xá lị PhậtTheo các chuyên gia nghiên cứu lịch sử và văn hóa địa phương, các dấu tích còn lại của Nhạn tháp cho thấy đây là một công trình kiến trúc hết sức độc đáo. 4 cạnh của tháp được xây theo lối giật cấp, mạch không trùng khít, các viên gạch được đặt theo dạng hỗn độn. Điểm làm nên giá trị khác biệt của Nhạn tháp so với nhiều tháp cổ khác chính là vật liệu và kỹ thuật chế tác. Tháp được xây dựng hoàn toàn bằng gạch nung, loại gạch đặc chủng có độ chín cao, màu đỏ tươi hoặc hồng nhạt, mịn và chịu lực rất tốt. Gạch sử dụng dựng Nhạn tháp có nhiều mẫu mã, kích thước, hoa văn và ít nhất có hơn 10 loại khác nhau. Có loại gạch là đất nung, có loại gạch đã nung thành sành, dù trải qua hơn một nghìn năm nhưng đa số viên gạch đều khá nguyên vẹn, màu sắc đẹp, không bị rêu mốc dù phơi ngoài mưa nắng. Điều đặc biệt là các viên gạch có một mặt nhám, được chồng khít lên nhau, hoàn toàn không dùng đến vôi vữa hay chất kết dính.
Mỹ thuật trang trí trên gạch tại Nhạn tháp thể hiện trình độ bậc thầy của những người thợ thủ công xưa. Bề mặt các viên gạch nung được chạm khắc nổi những hoa văn tinh xảo như: hoa sen, hoa cúc dây, rồng vờn mây, cùng các hình tượng Phật, Bồ Tát hoặc các linh thú. Pattern hoa văn mang đậm phong cách thời Lý với những đường nét uốn lượn mềm mại, hình chiếc lá đề cách điệu nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa triết lý vô thường, giải thoát của Phật giáo.
Gạch sử dụng xây dựng Nhạn tháp có nhiều mẫu mã, kích thước, hoa văn và ít nhất có hơn 10 loại khác nhauĐặc biệt, quá trình khai quật còn phát hiện hàng nghìn tượng Phật nhỏ bằng đất nung mạ vàng hoặc đất nung mịn được đặt trong các hốc tháp. Sự hiện diện của hàng loạt mô hình tượng Phật này cho thấy Nhạn tháp xưa kia không chỉ là một công trình kiến trúc đơn thuần, mà là một tháp bảo cúng sàng, nơi lưu giữ xá lợi hoặc tượng thờ tôn kính.
Phân tích tổng thể về mặt kiến trúc, Nhạn tháp mang dáng dấp của dòng tháp vuông nhiều tầng - một kiểu kiến trúc phổ biến của Phật giáo Đông Á thời bấy giờ. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ phong cách làm tháp thời Đường (Trung Quốc), nhưng tính bản địa của người Việt lại thể hiện rất rõ ở quy mô vừa phải, sự tinh tế trong đường nét chạm khắc và tính gần gũi với thiên nhiên.
Tên gọi Nhạn tháp cũng gợi lên nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Trong văn hóa Phật giáo, Nhạn (chim nhạn) thường gắn liền với điển tích về sự đoàn kết, trật tự và khát vọng vượt qua bão tố để hướng về bến bờ giác ngộ. Dựng tháp trên dải đất ven sông Lam, người xưa không chỉ gửi gắm tâm nguyện cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mà còn biến nơi đây thành một điểm tựa tinh thần vững chắc cho cộng đồng dân cư trước những biến động của thiên nhiên và lịch sử.
Nhiều viên gạch xây dựng Nhạn tháp có hoa vănNhạn tháp hôm nay tuy chỉ còn là phần nền móng và những mảnh gạch cổ phủ màu thời gian, nhưng giá trị lịch sử, nghệ thuật và tôn giáo mà nó chở che chưa bao giờ phai nhạt. Việc xếp hạng Nhạn tháp là di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia là sự ghi nhận xứng đáng cho một di sản tầm vóc.
Tìm về Nhạn tháp trong hành trình di sản không đơn thuần là chuyến thưởng ngoạn cảnh trí mà là một cuộc đối thoại với quá khứ. Để từ những viên gạch nung trầm mặc dưới lòng đất Nghệ An để thêm hiểu, thêm trân trọng những giá trị văn hóa - tâm linh mà thế hệ cha ông đã chắt chiu, bồi đắp cho dải đất miền Trung nắng gió.