Nhà thờ cổ H’Bâu nằm dưới chân núi lửa Chư Đang Ya là công trình hơn 100 năm tuổi, ghi dấu quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng Công giáo tại Gia LaiDấu tích giáo đường hơn một thế kỷ
Chiều xuống, bóng tháp chuông nhà thờ cổ H’Bâu trải dài trên khoảng sân rợp bóng cây. Trước mặt tiền loang lổ dấu tích bom đạn, vẫn có những giáo dân lặng lẽ đến cầu nguyện. Không ít du khách dừng chân dưới những bức tường gạch cũ để chiêm ngưỡng một công trình đã đi qua hơn một thế kỷ biến động.
Tọa lạc tại làng Xóa, xã Biển Hồ (tỉnh Gia Lai), dưới chân núi lửa Chư Đang Ya, nhà thờ cổ H’Bâu được xem là một trong những giáo đường Công giáo xuất hiện sớm nhất ở khu vực Bắc Tây Nguyên. Dẫu chỉ còn lại phần mặt tiền và tháp chuông, công trình vẫn hiện diện như một chứng nhân của lịch sử và ký ức cộng đồng.
Đến nay, thời điểm xây dựng nhà thờ vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau. Một số tài liệu cho rằng công trình được dựng vào năm 1909, dựa trên dòng chữ Hán từng xuất hiện ở mặt tiền nhà thờ. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu cho biết dòng chữ này thực chất mang nội dung "Thiên Thánh Mẫu", không phải "Kỷ Dậu niên" như cách hiểu trước đây.
Theo ông Dyiưng (SN 1960, làng Xóa), cha ông là Dyim (1912-2008) từng giúp việc cho Linh mục Nicolas (Cố Hiển) - người trực tiếp phụ trách xây dựng nhà thờ.
Ông Dyiưng kể, cha mình từng nhiều lần nhắc đến tấm cột gỗ khắc thời điểm khởi công và hoàn thành công trình, trong đó ghi rõ năm hoàn thành là 1912. Tuy nhiên, toàn bộ những dấu tích này đã bị chiến tranh thiêu hủy.
Trong ký ức của các bậc cao niên, H’Bâu từng là một trong những công trình bề thế nhất vùng. Nhà thờ được lợp ngói, hệ khung bên trong làm từ gỗ trắc, gỗ cà chít; bên cạnh còn có nhà sàn truyền thống phục vụ sinh hoạt cộng đồng.
"Ngày nhỏ, nếu không theo cha mẹ lên rẫy, trẻ con trong làng đều thích đến nhà thờ chơi", ông Dyiưng nhớ lại.
Nhà thờ cổ H’Bâu nhìn từ trên cao xuốngDấu vết chiến tranh và hành trình gìn giữ
Biến cố lớn nhất đối với nhà thờ H’Bâu diễn ra vào năm 1970, khi vùng đất dưới chân Chư Đang Ya hứng chịu những đợt bom đạn ác liệt. Người dân buộc phải sơ tán đến khu vực Tân Sơn, cách làng hàng chục ki-lô-mét. Sau ngày đất nước thống nhất, bà con trở về quê cũ nhưng trước mắt họ chỉ còn những đống đổ nát.
"Nhà cửa, kho lúa đều cháy hết. Nhà thờ cũng chỉ còn mặt tiền, tháp chuông và vài cột gỗ cháy đen. Toàn bộ phần khung bên trong đã bị thiêu rụi", ông Dyiưng bùi ngùi.
Điều kiện kinh tế sau chiến tranh khiến việc phục dựng ngôi giáo đường gần như không thể thực hiện. Để duy trì sinh hoạt tôn giáo, người dân Gia rai từng dựng một nhà thờ tạm bằng gỗ, lồ ô và mái tranh tại làng Kó.
Ông Chat (sinh năm 1959) nhớ lại: "Khi đó thanh niên trong làng đều vào rừng lấy gỗ, chặt lồ ô để dựng nhà thờ. Nhưng chỉ vài năm sau, công trình xuống cấp vì không chịu được mưa nắng."
Cuối cùng, bà con lại trở về chính nền nhà thờ cũ để cầu nguyện và tổ chức các nghi lễ tôn giáo. Từ một công trình bị chiến tranh tàn phá, H’Bâu tiếp tục trở thành trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng trong nhiều thập niên sau đó. Ngay cả khi nhà thờ Chư Đang Ya mới được xây dựng năm 2006 với quy mô khang trang hơn, nhà thờ cổ H’Bâu vẫn giữ vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của giáo dân địa phương.
Dù chỉ còn là phế tích, nơi đây vẫn là điểm cầu nguyện quen thuộc của nhiều giáo dânPhế tích sống trong lòng cộng đồng
Nhà ông Thaih (sinh năm 1962) ở cạnh nhà thờ. Gần như ngày nào ông cũng sang dọn dẹp, chăm sóc cây xanh trong khuôn viên.
Theo ông, việc gìn giữ nhà thờ không phải trách nhiệm của riêng ai mà là việc làm tự nguyện của nhiều người dân trong làng. "Bà con thay nhau quét dọn, trồng thêm cây xanh. Chúng tôi còn dựng những nhà sàn nhỏ để có nơi cầu nguyện vào mùa mưa. Dù đã có nhà thờ mới nhưng nhiều người vẫn thích đến đây, nhất là những dịp lễ lớn", ông chia sẻ.
Điều đặc biệt ở H’Bâu là dù chỉ còn phần kiến trúc còn sót lại, công trình chưa bao giờ bị bỏ quên. Những bức tường cũ vẫn là nơi người dân trở về để cầu nguyện, tưởng nhớ Tổ tiên và tìm lại ký ức của làng.
Giá trị của H’Bâu không chỉ nằm ở ý nghĩa tôn giáo mà còn ở lịch sử hình thành Công giáo tại Tây Nguyên. Nếu mốc hoàn thành năm 1912 được xác thực, công trình còn xuất hiện trước cả Nhà thờ Chính tòa Kon Tum - một biểu tượng kiến trúc Công giáo của khu vực.
Phần còn lại của tháp chuông nhà thờVề kiến trúc, nhà thờ mang dấu ấn giao thoa giữa phong cách Gothic phương Tây với vật liệu và không gian văn hóa bản địa. Vị trí nằm giữa núi lửa Chư Đang Ya phía trước và dãy Chư Nâm phía sau càng tạo nên cảnh quan đặc biệt, khiến phế tích hòa vào không gian bazan đặc trưng của Tây Nguyên.
Nhận thấy những giá trị lịch sử, kiến trúc và văn hóa của công trình, Bảo tàng Pleiku đã xây dựng hồ sơ khoa học đề nghị xếp hạng di tích cấp tỉnh.
Theo ông Lê Thanh Tuấn, Giám đốc Bảo tàng Pleiku, việc công nhận di tích không chỉ nhằm bảo tồn phần kiến trúc còn lại mà còn góp phần gìn giữ một biểu tượng văn hóa, tâm linh đã gắn bó với cộng đồng Jrai suốt hơn một thế kỷ.
Ở góc độ phát triển du lịch, bà Phan Thị Ngọc Diệp, Trưởng Phòng Văn hóa - Thông tin xã Biển Hồ, cho rằng nhà thờ cổ H’Bâu là điểm nhấn quan trọng trên tuyến tham quan Biển Hồ - Chư Đang Ya.
Theo bà, sau khi trải nghiệm Biển Hồ, hàng thông cổ, chùa Bửu Minh và núi lửa Chư Đang Ya, du khách đến H’Bâu sẽ có thêm một điểm dừng mang chiều sâu về lịch sử, văn hóa và đời sống tín ngưỡng của cư dân bản địa.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, những bức tường gạch phủ màu thời gian vẫn đứng lặng giữa đại ngàn. Giá trị của nhà thờ cổ H’Bâu không chỉ nằm ở phần kiến trúc còn sót lại, mà còn ở ký ức được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Chính sự gắn bó của cộng đồng đã biến nơi đây từ một phế tích chiến tranh thành một "di sản sống" - nơi lịch sử, đức tin và bản sắc văn hóa vẫn tiếp tục được nối dài cùng thời gian.