Lễ cúng Bàn Vương của người Dao đỏ ở tỉnh Tuyên QuangTừ khóa: Thực hành nghi lễ; Người Dao đỏ; Người Dao áo dài; Tỉnh Tuyên Quang.
1. Đặt vấn đề
Theo số liệu Kết quả tổng hợp từ điều tra thu thập thông tin về thực trạng kinh tế - xã hội của 53 dân tộc thiểu số năm 2024, dân tộc Dao có 929.716 người (Bộ Dân tộc và Tôn giáo, 2025), phân bố ở hầu khắp các tỉnh miền núi và trung du miền Bắc, trong đó Tuyên Quang là một trong những địa bàn cư trú tập trung. Tại đây, người Dao sinh sống rải rác ở nhiều địa phương, tập trung đông tại các xã như Vị Xuyên, Bắc Quang, Hoàng Su Phì, Bắc Mê, Yên Minh, Quản Bạ, Xín Mần, Mèo Vạc, Đồng Văn, tỉnh Tuyên Quang.
Bằng phương pháp điền dã dân tộc học (quan sát tham dự và phỏng vấn sâu), nghiên cứu này khảo sát thực hành nghi lễ của người Dao Áo dài và Dao đỏ tại Tuyên Quang , bao gồm các nghi lễ trong gia đình và nghi lễ cộng đồng. Kết quả cho thấy nghi lễ vẫn được duy trì thường xuyên trong đời sống hằng ngày cũng như trong các dịp quan trọng của cá nhân và cộng đồng. Trong bối cảnh đương đại, cộng đồng có xu hướng gia tăng ý thức gìn giữ và thực hành nghi lễ, đồng thời xuất hiện những điều chỉnh về hình thức, trong đó có việc tách một số nghi lễ thành thực hành độc lập, như lễ cúng Bàn Vương của người Dao đỏ tại xã Hồ Thầu. Từ đó, bài viết tập trung làm rõ cách nhìn nhận và lý giải của chính “người trong cuộc” về việc thực hành nghi lễ trong bối cảnh hiện nay.
2. Vai trò của thực hành nghi lễ trong đời sống người Dao
Nhà nghiên cứu Lý Hành Sơn khi nghiên cứu về lễ cấp sắc của người Dao đã nhận định: “Lễ cấp sắc của người Dao được duy trì một cách bền vững là nhờ có sự kết nối với các yếu tố tâm linh, phong tục tập quán và tâm lý tộc người Dao mà cơ sở của sự gắn kết đó là các quan niệm đã được hình thành và duy trì từ thế hệ này sang thế hệ khác” (Lý Hành Sơn, 2002). Nhận định này tiếp tục được khẳng định qua thực tế điền dã tại cộng đồng người Dao đỏ và Dao Áo dài ở tỉnh Tuyên Quang.
Niềm tin vào thế giới tâm linh của người Dao không chỉ thể hiện qua lễ cấp sắc, mà còn xuyên suốt trong hệ thống các nghi lễ quan trọng, bao gồm các nghi lễ vòng đời (sinh đẻ, cấp sắc, cưới xin, tang ma) và thờ cúng Tổ tiên. Cội nguồn của niềm tin này nằm ở quan niệm về sự tồn tại song hành của các lực lượng siêu nhiên, bao gồm thần linh, Tổ tiên và các loại “ma” (ma lành, ma ác) - những thực thể được cho là có khả năng chi phối đời sống con người.
Dữ liệu điền dã cho thấy niềm tin này vẫn được duy trì trong thực hành hiện nay. Triệu Là C. (sinh năm 1997, xã Hồ Thầu), một thầy giáo người Dao đỏ, cho biết: “Hiện nay, nếu một gia đình có người nào đó ốm đau, họ cho người ốm đi bệnh viện nhưng ở nhà họ vẫn kết hợp cúng”.
Những trải nghiệm như vậy góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng vào hiệu quả của nghi lễ và vai trò của các lực lượng siêu nhiên. Ngay cả khi tiếp cận y học hiện đại, nhiều gia đình vẫn kết hợp giữa việc điều trị tại cơ sở y tế và thực hành nghi lễ tại nhà. Đối với họ, ốm đau hay tai ương không đơn thuần là hiện tượng tự nhiên, mà còn là dấu hiệu cảnh báo về những sai lệch trong hành vi. Do đó, việc thực hành nghi lễ không chỉ nhằm cầu xin sự trợ giúp từ thần linh, mà còn gắn với quá trình tự điều chỉnh hành vi của cá nhân, nhằm tránh những rủi ro lớn hơn trong tương lai. Trên cơ sở đó, các nghi lễ không bị từ bỏ mà được điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh cụ thể, qua đó, tiếp tục được duy trì trong đời sống cộng đồng.
Trong quá trình thực hành nghi lễ, các thầy cúng giữ vai trò trung tâm với tư cách là người trung gian giao tiếp với thế giới siêu nhiên và là người nắm giữ tri thức nghi lễ. Nghề thầy cúng không chỉ là phương thức mưu sinh mà còn gắn với trách nhiệm xã hội, thể hiện qua các quy tắc đạo đức trong quá trình truyền dạy và hành nghề.
Trong bối cảnh hiện nay, cùng với những biến đổi kinh tế - xã hội, hoạt động nghi lễ cũng có những điều chỉnh nhất định. Một mặt, thế hệ trẻ với điều kiện tiếp cận giáo dục tốt hơn đã có xu hướng phản biện và lựa chọn đối với các thực hành mà họ cho là không phù hợp. Mặt khác, các thiết chế cộng đồng góp phần định hướng và điều chỉnh hoạt động nghi lễ theo hướng phù hợp hơn với bối cảnh mới.
3. Tiếng nói từ "Người trong cuộc"
Trong bối cảnh đương đại, thực hành nghi lễ của người Dao đang có những điều chỉnh đáng chú ý từ bên trong cộng đồng, thể hiện qua vai trò của các thiết chế tự quản, sự thay đổi trong tổ chức nghi lễ và những lo ngại về sự suy giảm chiều sâu tri thức.
Hội Nghệ nhân dân gian một thiết chế điều chỉnh các thực hành văn hóa
Những năm gần đây, các thực hành tín ngưỡng và nghi lễ truyền thống được cộng đồng người Dao ở Tuyên Quang khôi phục và duy trì thường xuyên hơn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những vấn đề như: gia tăng chi phí nghi lễ, kéo dài thời gian tổ chức hoặc xuất hiện những biểu hiện lệch chuẩn. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống kinh tế của người dân mà còn đặt ra yêu cầu điều chỉnh các thực hành văn hóa cho phù hợp với bối cảnh mới.
Trong cộng đồng người Dao đỏ ở xã Hồ Thầu, những vấn đề này đã sớm được nhận diện bởi các cá nhân có uy tín trong cộng đồng. Tuy nhiên, trước năm 2006, chưa có một cơ chế đủ hiệu quả để điều chỉnh. Bước ngoặt diễn ra vào năm 2006 với sự ra đời của Hội Nghệ nhân dân gian.
Sau khi được thành lập, Hội tiến hành xây dựng các quy ước nhằm điều chỉnh thực hành nghi lễ và phong tục tập quán trong cộng đồng. Nguyên tắc hoạt động của Hội là “chọn lọc”, duy trì những yếu tố được coi là có giá trị, đồng thời điều chỉnh hoặc loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp. Cụ thể, Hội đã góp phần giảm mức thách cưới, từ mức rất cao trước đây xuống mức phù hợp hơn với điều kiện kinh tế địa phương; hướng dẫn cách tính tuổi kết hôn theo quy định pháp luật, yêu cầu các thầy cúng chỉ thực hiện nghi lễ cưới hỏi cho những trường hợp đủ điều kiện; đưa ra các chế tài xử lý đối với những trường hợp vi phạm. Các quy định này không chỉ dừng ở mức khuyến khích mà còn gắn với cơ chế giám sát cộng đồng. Những trường hợp không tuân thủ có thể bị xử phạt, qua đó, tạo ra áp lực xã hội nhằm duy trì kỷ cương trong thực hành nghi lễ. Theo ông Q. một thầy cúng ở xã Cao Bồ, các vi phạm như thách cưới quá cao, tổ chức cưới khi chưa đủ tuổi hay việc thầy cúng nhận thù lao không hợp lý đều có thể bị cộng đồng phát hiện và xử lý.
Có thể xem Hội Nghệ nhân dân gian như một “bộ lọc” trong thực hành nghi lễ, cho phép cộng đồng chủ động lựa chọn và điều chỉnh các yếu tố văn hóa. Ở góc độ rộng hơn, đây là một thiết chế trung gian, góp phần kết nối giữa truyền thống và những yêu cầu của bối cảnh đương đại.
Lễ cúng Bàn Vương: từ nghi lễ gia đình đến nghi lễ cộng đồng
Trong đời sống truyền thống của người Dao đỏ, thờ cúng Bàn Vương thường được thực hành trong phạm vi gia đình hoặc dòng họ, gắn với các nghi lễ khác như lễ cấp sắc. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nghi lễ này đã có sự chuyển biến khi được tổ chức ở quy mô cộng đồng. Việc chuyển đổi này có sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm chính quyền địa phương, các nghệ nhân và cộng đồng. Nghi lễ được xây dựng thành hoạt động cộng đồng và từng bước được chuẩn hóa về hình thức tổ chức. Sự kiện nghi lễ cúng Bàn Vương của người Dao đỏ ở xã Hồ Thầu được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (năm 2021) đã góp phần thúc đẩy quá trình này.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của chính cộng đồng, cách nhìn nhận về sự chuyển đổi này không hoàn toàn đồng nhất. Một số thầy cúng cho rằng việc tổ chức nghi lễ ở quy mô cộng đồng là hiện tượng mới, mang tính trình diễn nhiều hơn so với thực hành truyền thống trong gia đình. Những thay đổi về không gian, quy mô và một số yếu tố hình thức cho thấy nghi lễ đã được điều chỉnh và định hình lại để phù hợp với bối cảnh hiện nay. Dù vậy, chính những người bày tỏ sự dè dặt này vẫn tham gia vào quá trình tổ chức nghi lễ, cho thấy một sự thương lượng và thích ứng từ bên trong cộng đồng. Nghi lễ, vì vậy, vừa là sự kế thừa truyền thống, vừa là kết quả của quá trình lựa chọn và định hình lại trong bối cảnh đương đại, đồng thời góp phần tạo dựng một không gian văn hóa chung cho cộng đồng.
Nghịch lý trong thực hành nghi lễ; mở rộng hình thức và nguy cơ suy giảm chiều sâu
Bên cạnh xu hướng mở rộng về quy mô và hình thức, cộng đồng người Dao cũng bày tỏ những lo ngại về nguy cơ mai một “chiều sâu” của thực hành nghi lễ. “Chiều sâu” ở đây bao gồm hệ thống tri thức gắn với sách cổ, chữ Hán, các biểu tượng nghi lễ và ý nghĩa văn hóa, lịch sử của chúng.
Trong thực tế, việc sở hữu, đọc và sử dụng các sách cổ này chủ yếu thuộc về các thầy cúng, thầy tào. Ở nhiều nơi, việc có đầy đủ bộ sách cúng còn là một tiêu chí để được cộng đồng thừa nhận tư cách hành nghề. Như lời ông Đặng Văn T. (sinh năm 1960, thầy cúng, xã Cao Bồ): “Ở đây mà thiếu sách thì người ta cười…, đủ sách người ta mới bảo biết làm thầy”. Thế hệ các thầy cúng lớn tuổi hiện nay phần lớn vẫn đọc thông, viết thạo và hiểu nội dung sách. Nhờ đó, họ có thể thực hành nghi lễ một cách đầy đủ và chính xác.
Trong khi đó, việc tiếp nối ở thế hệ trẻ gặp nhiều khó khăn do yêu cầu học tập phức tạp, thời gian dài và sự cạnh tranh với các lựa chọn sinh kế khác. Thầy cúng trẻ Đặng Văn L. (sinh năm 1999, xã Cao Bồ) cho biết: “Em chưa đọc được hết sách… phải học từng bước, không nắm được thì không làm được đâu. Học cúng khó quá, làm chè dễ hơn”. Nhiều trường hợp cho thấy người trẻ có thể thực hành nghi lễ ở mức cơ bản nhưng chưa hiểu đầy đủ ý nghĩa của các văn bản và biểu tượng. Dù vậy, các thầy cúng lớn tuổi vẫn đang nỗ lực duy trì “chiều sâu” văn hóa thông qua việc sao chép sách, mở lớp dạy chữ Hán và trực tiếp truyền dạy cho thế hệ sau. Những nỗ lực này cho thấy vai trò cá nhân trong việc gìn giữ và trao truyền tri thức nghi lễ vẫn rất quan trọng.
Hệ thống tranh thờ, vốn phản ánh vũ trụ luận của người Dao (Lý Hành Sơn, 2002), cũng là một thành tố quan trọng của “chiều sâu” nghi lễ. Tuy nhiên, ở một số địa phương, tranh thờ truyền thống cũng đang dần mai một, buộc cộng đồng phải sử dụng các hình thức thay thế. Tại một số địa bàn như xã Cao Bồ, tranh thờ truyền thống hiện hầu như không còn. Theo lời ông Đặng Văn M. (sinh năm 1958, xã Cao Bồ), trước đây tranh thờ đã bị thu mua, dẫn đến việc các nghi lễ hiện nay phải thay thế bằng cách viết tên các thần linh trên giấy và dán lên đàn lễ. Sự thay thế này phần nào cho thấy sự suy giảm của các yếu tố vật chất gắn với nghi lễ truyền thống. Việc sử dụng các bản phiên âm của các sách ghi bài cúng thay cho văn bản gốc bằng chữ Hán cũng phản ánh một giải pháp thích ứng trong bối cảnh thiếu hụt người nắm giữ tri thức.
Cộng đồng người Dao đỏ tại xã Hồ Thầu, dù vẫn còn lưu giữ được một số bộ sách cúng, song tình trạng “biết cúng nhưng không biết chữ” đang trở nên phổ biến hơn. Theo ông Triệu Chòi Q, nhiều thầy cúng trẻ hiện nay chủ yếu sử dụng các bản phiên âm, trong khi khả năng hiểu sâu nội dung nghi lễ còn hạn chế. Biên soạn các bản phiên âm là một giải pháp tình thế nhằm duy trì thực hành nghi lễ trong điều kiện thiếu hụt người biết chữ Hán.
Từ góc nhìn của cộng đồng, nguyên nhân của tình trạng này phần lớn xuất phát từ những thay đổi trong đời sống xã hội. Thế hệ trẻ ngày nay thường phải rời khỏi cộng đồng để học tập và làm việc, ít có điều kiện tham gia thường xuyên vào các sinh hoạt văn hóa và nghi lễ. Như chia sẻ của Triệu Tà P.: “Trẻ con bây giờ lớn lên là đi học nội trú, ít ở nhà…, học xong lại đi làm, lấy đâu thời gian học cúng”. Việc gián đoạn môi trường truyền dạy truyền thống khiến quá trình tiếp nối tri thức nghi lễ gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, nguy cơ thất tán các sách cổ cũng được cộng đồng nhận diện. Một số gia đình dù còn lưu giữ sách nhưng con cháu không thể đọc, dẫn đến khả năng các tài liệu này bị bán đi trong tương lai. Điều này không chỉ là mất mát về vật chất, mà còn là sự đứt gãy của tri thức văn hóa gắn với nghi lễ.
Như vậy, từ chính tiếng nói của “người trong cuộc”, có thể thấy rõ một nghịch lý: trong khi các thực hành nghi lễ vẫn được duy trì, thậm chí được mở rộng về quy mô và hình thức, thì “chiều sâu” của chúng, thể hiện qua tri thức, ý nghĩa và hệ thống biểu tượng, lại đang đứng trước nguy cơ mai một. Những nỗ lực cá nhân và cộng đồng trong việc duy trì và trao truyền tri thức nghi lễ là rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn những câu hỏi đặt ra về tính bền vững trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi mạnh mẽ của đời sống xã hội hiện nay.
4. Kết luận
Thực hành nghi lễ của người Dao ở Tuyên Quang trong bối cảnh đương đại không chỉ phản ánh sự tiếp nối truyền thống, mà còn là kết quả của quá trình thích ứng, thương lượng và kiến tạo văn hóa từ chính cộng đồng. Một mặt, nghi lễ tiếp tục được duy trì như một phương thức thể hiện niềm tin tâm linh, giáo dục đạo đức và củng cố sự gắn kết cộng đồng. Mặt khác, các thiết chế cộng đồng như Hội Nghệ nhân dân gian cho thấy vai trò chủ động của cộng đồng trong việc điều chỉnh và định hướng thực hành nghi lễ theo hướng phù hợp hơn với điều kiện kinh tế - xã hội hiện nay.
Tuy nhiên, những lo ngại về sự mai một “chiều sâu” của nghi lễ cho thấy tính phức tạp của quá trình biến đổi văn hóa. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và lắng nghe tiếng nói của “người trong cuộc” không chỉ góp phần làm rõ những biến đổi đang diễn ra, mà còn gợi mở những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, đặc biệt trong việc cân bằng giữa bảo tồn, phát huy và duy trì chiều sâu của các thực hành nghi lễ. Qua đó cho thấy, nghi lễ không phải là một thực thể bất biến cần được bảo tồn nguyên trạng, mà là một quá trình văn hóa sống, luôn được cộng đồng chủ động điều chỉnh và định hình trong những bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể .
Tài liệu tham khảo
1. Phạm Văn Dương, (2009), Thầy shaman người Dao họ ở Lào Cai (nghiên cứu trường hợp ông Bàn Văn Xiêm). Tạp chí Dân tộc học. số 4, tr.14-23.
2. Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), “Thông báo: Cập nhật, rà soát kết quả điều tra, thu thập thông tin về thực trạng kinh tế - xã hội của 53 dân tộc thiểu số năm 2024”, truy cập ngày 13/4/2026, http://www.cema.gov.vn/thong-bao/ thong-bao-cap-nhat-ra-soat-ket-qua-dieu-tra-thu-thap thong-tin-ve-thuc-trang-kinh-te-xa-hoi-cua-53-dan-toc thieu-so-nam-2024.htm
3. Phạm Văn Dương, (2003a), Bộ tranh thờ Tam Nguyên của người Dao Họ - Ý nghĩa và giá trị. Trong Thông báo Văn hóa dân gian 2002. Nxb. Khoa học xã hội. tr.22-43.
4. Phạm Văn Dương. (2003c). Thầy cúng người Dao Họ ở Lào Cai (Nghiên cứu qua một số trường hợp cụ thể). [Luận văn thạc sĩ Văn hóa dân gian. Viện Nghiên cứu Văn hóa dân gian. Hà Nội].
5. Phạm Văn Dương. (2009a). Đời sống tín ngưỡng của người Dao Họ ở Lào Cai. Tạp chí Văn hóa nghệ thuật, số (301), tr.15-20.
6. Phạm Văn Dương. (2009b). Vai trò của thầy cúng trong đời sống văn hóa tinh thần và sự phát triển của người Dao Họ ở Lào Cai. Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số (73-74), tr.57-64.
7. Phạm Văn Dương. (2009c). Thầy shaman người Dao Họ ở Lào Cai (Nghiên cứu trường hợp ông Bàn Văn Xiêm). Tạp chí Dân tộc học, số 4, tr.14-22.
8. Bế Viết Đẳng, Nguyễn Khắc Tụng, Nông Trung, Nguyễn Nam Tiến. (1971). Người Dao ở Việt Nam. Nxb. Khoa học xã hội. Hà Nội.
9. Lê Sỹ Giáo. (1998). Tục cấp sắc của người Dao và tính giáo dục của nó. Trong Sự phát triển văn hóa xã hội của người Dao: hiện tại và tương lai (Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế về người Dao, tổ chức tại Thái Nguyên tháng 12 năm 1995). Hà Nội. tr.159-166.
10. Phan Ngọc Khuê. (1998). Tranh thờ của dân tộc Dao ở Bắc Bộ ở Việt Nam. Trong Sự phát triển văn hóa xã hội của người Dao: Hiện tại và tương lai (Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế người Dao, tổ chức tại Thái Nguyên tháng 12 năm 1995), Hà Nội, tr.135-146.
11. Lý Hành Sơn. (2002). Lễ cấp sắc và bản sắc văn hóa Dao. Tạp chí Dân tộc học, số 3, tr.13-23.
12. Trần Hữu Sơn, Trần Thuỳ Dương. (2009). Sách cổ người Dao - nguồn tài liệu quan trọng tìm hiểu lịch sử dân tộc Dao. Tạp chí Dân tộc học, số 3, tr.4-14.
13. Đặng Nghiêm Vạn. (1998). Vai trò tôn giáo tộc người trong việc thống nhất ý thức cộng đồng người Dao. Trong Sự phát triển văn hóa xã hội của người Dao: Hiện tại và tương lai (Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế người Dao, tổ chức tại Thái Nguyên tháng 12 năm 1995). Hà Nội. tr.126-134.
14. Trần Quốc Vượng. (1963). Qua nghiên cứu Bình Hoàng khóan điệp thử bàn về nguồn gốc người Dao (Mán). Tạp chí Dân tộc học, số 40, tr.46-51.
15. Trần Quốc Vượng. (1963). Thử bàn về gốc tích người Dao. Tạp chí Dân tộc học, số 41, tr.42-46.