Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Bảo tồn bản sắc văn hóa trong mục tiêu xóa đói giảm nghèo các dân tộc thiểu số: Lý luận và thực tiễn ở vùng Tây Nguyên

TS. Lê Phú Thắng* - ThS. Nguyễn Thị Diệp** - ThS. Võ Thảo Nguyên*** - 21:19, 08/03/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Bảo tồn bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số tại chỗ vùng Tây Nguyên trong bối cảnh xóa đói giảm nghèo là một vấn đề vừa cấp thiết vừa mang tính chiến lược lâu dài. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa bảo tồn bản sắc văn hóa và xóa đói giảm nghèo trong cộng đồng các dân tộc thiểu số tại chỗ vùng Tây Nguyên. Trên cơ sở lý luận về phát triển bền vững và vai trò của văn hóa như một nguồn lực nội sinh, bài viết cho thấy việc lồng ghép yếu tố văn hóa vào các chương trình giảm nghèo không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn củng cố tính tự chủ, bản sắc và sự gắn kết cộng đồng. Qua tìm hiểu thực tiễn một số mô hình địa phương, bài viết đề xuất các giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy tiếp cận tích hợp giữa văn hóa và phát triển, lấy cộng đồng làm trung tâm, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nguyên.


Khách du lịch tham quan, tìm hiểu về Gốm của người Mnông.
Khách du lịch tham quan, tìm hiểu về gốm của người Mnông.

Từ khóa: Bản sắc văn hóa; Dân tộc thiểu số tại chỗ; Tây Nguyên; Xóa đói giảm nghèo; Phát triển bền vững; Văn hóa và phát triển; Nguồn lực nội sinh; Chính sách dân tộc.

1. Đặt vấn đề

Bản sắc văn hóa dân tộc là hệ giá trị cốt lõi định hình bản thể cộng đồng, góp phần duy trì tính ổn định xã hội và tạo nên sức mạnh nội sinh cho phát triển bền vững. Đối với các dân tộc thiểu số tại chỗ ở vùng Tây Nguyên, nơi tồn tại đa dạng các thiết chế truyền thống, hệ thống tri thức dân gian và không gian sinh hoạt văn hóa đặc thù - bản sắc văn hóa không chỉ phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan, mà còn gắn bó mật thiết với phương thức sản xuất, quan hệ cộng đồng và cấu trúc xã hội.

Tuy nhiên, trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, vùng Tây Nguyên đang phải đối mặt đồng thời với hai thách thức lớn: (1) tỷ lệ đói nghèo còn cao, phân bố không đều, kéo dài ở các cộng đồng dân tộc thiểu số; (2) sự mai một, đứt gãy hoặc đồng hóa các giá trị văn hóa truyền thống do tác động của di cư, đô thị hóa, áp lực sinh kế và sự can thiệp thiếu định hướng từ bên ngoài. Thực tiễn cho thấy, nhiều chương trình xóa đói giảm nghèo được triển khai trong khu vực vẫn thiên về tiếp cận kinh tế - hành chính, trong khi chưa tích hợp đầy đủ yếu tố văn hóa như một nguồn lực nội tại quan trọng của phát triển.

Từ góc độ lý luận, mối quan hệ giữa bảo tồn bản sắc văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội không phải là tuyến tính hay đối lập, mà mang tính tương hỗ và lồng ghép. Việc bảo tồn văn hóa không chỉ là mục tiêu nhân văn hay đạo đức, mà còn là chiến lược phát triển bền vững, góp phần tăng cường khả năng thích ứng của cộng đồng trước biến đổi xã hội. Đặc biệt, khi văn hóa được khai thác một cách chủ động và đúng cách - thông qua du lịch cộng đồng, phát triển làng nghề, gìn giữ tri thức bản địa... thì chính nó sẽ trở thành đòn bẩy kinh tế và phương tiện xóa đói giảm nghèo hiệu quả.

Từ thực tiễn này, việc nghiên cứu và đề xuất mô hình phát triển lồng ghép giữa bảo tồn bản sắc văn hóa với mục tiêu xóa đói giảm nghèo trở nên cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh định hình các chính sách dân tộc giai đoạn 2021-2030. Bài viết này hướng tới việc phân tích mối quan hệ giữa bảo tồn văn hóa và giảm nghèo từ góc nhìn lý luận và thực tiễn tại khu vực Tây Nguyên, nhằm kiến tạo cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách văn hóa - xã hội gắn với phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Khái quát đặc điểm văn hóa của đồng bào các dân tộc thiểu số tại chỗ vùng Tây Nguyên

Vùng Tây Nguyên là không gian cư trú lâu đời của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số tại chỗ, như: Ê-Đê, Mnông, Ba na, Gia-rai, Xơ-Đăng, Cơ Ho... Mỗi dân tộc đều sở hữu hệ thống văn hóa đặc thù, phong phú và đa chiều, hình thành qua quá trình sinh tồn lâu dài trong môi trường sinh thái đặc trưng, nơi rừng, núi, sông suối và đất đỏ bazan không chỉ là điều kiện tự nhiên mà còn là không gian biểu tượng và tâm linh. Văn hóa của các tộc người này không tồn tại một cách rời rạc, mà hòa quyện thành một chỉnh thể độc đáo, đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì bản sắc tộc người, điều tiết đời sống cộng đồng và truyền dẫn tri thức giữa các thế hệ.

Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của văn hóa các dân tộc Tây Nguyên là tính cộng đồng và tính biểu tượng cao. Nhà rông - biểu tượng kiến trúc tiêu biểu, không chỉ là không gian sinh hoạt chung, mà còn là trung tâm văn hóa - xã hội, nơi hội tụ các nghi lễ, nơi gìn giữ ký ức tập thể và là biểu hiện vật chất của quyền lực tinh thần trong cộng đồng. Cùng với đó, truyền thống lễ hội gắn với chu kỳ sản xuất nông nghiệp và tín ngưỡng đa thần giáo thể hiện thế giới quan đặc sắc, nơi con người sống hòa hợp với tự nhiên và linh giới.

Không gian âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại, là minh chứng rõ nét cho khả năng sáng tạo văn hóa bậc cao. Cồng chiêng không đơn thuần là nhạc cụ mà là tiếng nói của thần linh, là ngôn ngữ của tâm linh, là bản ghi ký ức cộng đồng qua âm thanh. Trong đời sống thường nhật, ngôn ngữ bản địa, kho tàng truyện kể dân gian, tri thức bản địa về rừng, dược liệu, giống cây trồng, nghệ thuật dệt thổ cẩm, điêu khắc gỗ, ẩm thực... đều thể hiện sự phong phú của văn hóa vật thể và phi vật thể.

Bên cạnh đó, thiết chế xã hội truyền thống, đặc biệt là vai trò của già làng, nghệ nhân và luật tục, vẫn giữ vị trí quan trọng trong quản trị cộng đồng, điều hòa quan hệ xã hội và truyền dạy tri thức dân gian. Tuy nhiên, chính đặc điểm truyền miệng và không thành văn của các giá trị này lại khiến chúng dễ bị tổn thương trước các tác động của hiện đại hóa, di cư, thương mại hóa văn hóa và biến đổi sinh kế.

Điểm nổi bật trong văn hóa của các dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên là tính mở - thích nghi cao nhưng vẫn giữ được hạt nhân bản sắc, thể hiện qua việc tiếp nhận chọn lọc các yếu tố ngoại sinh mà không đánh mất cái cốt lõi. Chính đặc điểm này tạo điều kiện thuận lợi để lồng ghép văn hóa vào phát triển, nhưng cũng đòi hỏi phải có sự hiểu biết sâu sắc và cách tiếp cận thận trọng, nếu không muốn bản sắc bị đồng hóa hoặc “công nghiệp hóa” một cách hình thức.

Có thể nói, văn hóa của đồng bào các dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên không chỉ là tài sản văn hóa quý giá của từng cộng đồng, mà còn là nguồn lực phát triển quan trọng nếu được bảo tồn, phát huy và gắn kết hữu cơ với các mục tiêu kinh tế - xã hội. Việc nhận diện đầy đủ đặc điểm văn hóa không chỉ là tiền đề cho công tác bảo tồn mà còn là nền tảng để thiết kế các mô hình xóa đói giảm nghèo phù hợp, bền vững và có bản sắc.

2.2. Bảo tồn văn hóa: Từ gian bếp lên mái nhà rông

Văn hóa không phải là thứ gì xa xôi, đóng khung trong những bảo tàng hay nghi lễ trịnh trọng. Văn hóa của các dân tộc thiểu số tại chỗ vùng Tây Nguyên sống động nhất chính là trong đời sống thường nhật: trong tiếng chày giã gạo, mùi khói bếp vương trên tóc, tiếng người kể khan dưới ánh lửa, và cả trong cách cộng đồng cùng dựng nhà rông - mái nhà chung của tinh thần và bản sắc.

Một là, văn hóa bắt đầu từ gian bếp - nơi giữ lửa của bản sắc.

Trong nhiều ngôi nhà dài của người Ê-Đê, hay nhà sàn của người Gia-rai, Mnông…, gian bếp không chỉ là nơi nấu ăn, mà là trung tâm sinh hoạt và biểu tượng văn hóa - nơi thể hiện cách ứng xử với tổ tiên, thần linh và với cộng đồng. Bếp không bao giờ được để nguội lửa, vì đó là biểu hiện của sự sống còn, của sự kết nối với quá khứ và các thế hệ đi trước.

Từ gian bếp, người mẹ dạy con gái cách nấu món canh bồi, cách luộc lá thuốc rừng, cách kể một câu chuyện dân gian qua từng món ăn. Đó là nơi truyền đạt ngôn ngữ mẹ đẻ, luật tục, phép ứng xử, nơi diễn ra sự kế thừa văn hóa một cách tự nhiên nhất. Những giá trị ấy, nếu không được nâng niu, sẽ mất đi trong sự vội vã của công nghiệp hóa, khi người trẻ rời bản lên phố, và bếp than dần được thay thế bằng bếp gas, bếp điện - tiện nghi hơn nhưng trống vắng chất hồn văn hóa.

Hai là, nhà rông - mái cao che chở tinh thần cộng đồng.

Nếu gian bếp là nơi khởi nguyên, thì nhà rông là biểu tượng kết tinh của văn hóa cộng đồng Tây Nguyên. Nhà rông không chỉ là công trình kiến trúc độc đáo, với mái cao vút, sàn gỗ, hoa văn truyền thống, mà còn là “trung tâm chính trị, văn hóa, tâm linh” của buôn làng. Tại đây, các lễ hội nông nghiệp, lễ cúng thần linh, các hội nghị cộng đồng, các nghi thức trưởng thành, kết hôn, thậm chí cả xử phạt theo luật tục… đều được tổ chức.

Đáng chú ý, nhà rông không phải của một gia đình, mà là của cả làng. Việc dựng nhà rông là dịp để cả cộng đồng tham gia, từ chặt cây rừng, đẽo cột, đến làm mái lá, dựng khung - phản ánh tinh thần đoàn kết và cơ chế chia sẻ trách nhiệm cộng đồng. Mỗi chiếc cột, mỗi hoa văn chạm khắc đều hàm chứa câu chuyện lịch sử, tín ngưỡng và bản sắc riêng của từng tộc người.

Trong nhà rông, người già kể lại những khan - trường ca truyền đời, những huyền thoại mở đất, những tích truyện dạy cách làm người. Chính tại nơi này, thế hệ trẻ được “uống nước từ gốc”, một hình thức giáo dục phi chính thức nhưng mang tính văn hóa bản địa sâu sắc, giúp khẳng định bản sắc dân tộc và củng cố ý thức cộng đồng.

Ba là, bảo tồn văn hóa là bảo tồn không gian sống - nơi văn hóa còn được thực hành.

Bảo tồn văn hóa Tây Nguyên, do đó, không thể chỉ dừng lại ở việc “lưu giữ” những hiện vật vật chất (như cồng chiêng, nhà rông, thổ cẩm), mà quan trọng hơn là bảo tồn không gian thực hành văn hóa, nơi các giá trị được sống, được trao truyền và phát triển theo cách tự nhiên nhất.

Đó là lý do vì sao khái niệm “di sản sống” (living heritage) trở nên đặc biệt quan trọng. Một bộ cồng chiêng chỉ thật sự có ý nghĩa khi được sử dụng trong lễ hội, có người biết đánh, có người nghe và hiểu được thông điệp. Một nhà rông chỉ thật sự là di sản khi còn có cộng đồng sinh hoạt tại đó, chứ không phải chỉ là “mô hình văn hóa” phục vụ du lịch hay lễ nghi trưng bày.

Văn hóa - xét cho cùng, là thực hành sống, là hành vi xã hội mang tính biểu tượng. Việc giữ lửa từ gian bếp lên tới mái nhà rông chính là hành trình tái sinh và vận hành văn hóa một cách bền vững trong lòng cộng đồng, chứ không phải “đóng khung” nó vào các chương trình bảo tồn hình thức, thiếu sự tham gia của chính chủ thể văn hóa.

Bốn là, từ văn hóa sống đến sinh kế văn hóa: Cơ hội cho phát triển bền vững.

Khi văn hóa được bảo tồn một cách đúng đắn và “sống”, thì nó không chỉ là tài sản tinh thần mà còn là nguồn lực phát triển. Từ cách phục dựng bếp lửa trong các homestay cộng đồng, tổ chức sinh hoạt nhà rông, trình diễn cồng chiêng, chế biến ẩm thực bản địa cho khách du lịch… đều có thể trở thành sinh kế mới, giúp đồng bào tăng thu nhập mà vẫn giữ gìn được bản sắc.

Một số mô hình ở các tỉnh Gia Lai, Kon Tum (nay là tỉnh Quảng Ngãi), Đắk Lắk đã bắt đầu lồng ghép văn hóa vào phát triển du lịch cộng đồng, tạo ra không gian “sống” cho nhà rông, bếp lửa và đời sống văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, để những mô hình đó phát triển bền vững, cần có cơ chế hỗ trợ chính sách lâu dài, tập huấn kỹ năng, và quan trọng nhất: trao quyền cho cộng đồng tự làm chủ văn hóa của chính họ.

Giữ được ngọn lửa trong gian bếp và giữ được hơi ấm dưới mái nhà rông không chỉ là cách để lưu giữ bản sắc văn hóa, mà còn là điều kiện tiên quyết để văn hóa trở thành nền tảng cho phát triển bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nguyên. Đó là một hành trình không thể thực hiện bằng những can thiệp từ bên ngoài một cách áp đặt, mà phải bắt đầu từ việc trao lại quyền thực hành văn hóa cho cộng đồng, để họ kể lại chính câu chuyện của mình, bằng tiếng nói, nghi lễ và lối sống của chính họ.

2.3. Văn hóa sống là nền tảng để người nghèo đứng vững

2.3.1. Văn hóa không chỉ là di sản - đó là nội lực phát triển

Trong khoa học xã hội hiện đại, đặc biệt là các lý thuyết về phát triển bền vững, văn hóa đã được tái định vị không chỉ như một chiều cạnh bổ sung, mà là trụ cột thứ tư bên cạnh kinh tế, xã hội và môi trường (UNESCO, 2013). Theo đó, văn hóa không chỉ là đối tượng cần bảo tồn, mà còn là một nguồn lực nội sinh, có vai trò thiết yếu trong việc định hình nhận thức, thúc đẩy sự tham gia xã hội và nâng cao năng lực tự chủ của cộng đồng.

Trong bối cảnh đó, thuật ngữ “văn hóa sống” được sử dụng để chỉ những thực hành, biểu đạt, tri thức và giá trị văn hóa được duy trì, tái tạo và vận dụng trong đời sống thường nhật của cộng đồng. Khác với “văn hóa được bảo tồn” theo cách tĩnh tại và trưng bày, “văn hóa sống” là các thực hành có khả năng thích ứng, phát triển và đóng vai trò tích cực trong chiến lược sinh tồn, mưu sinh và phát triển cộng đồng.

Tại các vùng dân tộc thiểu số nói chung và Tây Nguyên nói riêng, nơi tồn tại nhiều hình thái văn hóa truyền thống đậm đặc, “văn hóa sống” đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống của người nghèo - không chỉ như một yếu tố tinh thần, mà còn là cơ sở để họ hình thành bản sắc cá nhân, duy trì sự gắn bó cộng đồng và thiết lập các mô hình sinh kế phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội đặc thù.

2.3.2. Bản sắc văn hóa là cơ chế thích ứng xã hội và sinh kế bền vững

Từ góc nhìn nhân học phát triển, bản sắc văn hóa không chỉ là một biểu tượng về quá khứ, mà là công cụ hiện tại để cộng đồng thích nghi với những thay đổi về môi trường và xã hội. Các yếu tố như tri thức bản địa, tập quán sản xuất truyền thống, nghi lễ chu kỳ nông nghiệp, luật tục, vai trò của già làng... không những giúp duy trì trật tự cộng đồng, mà còn giảm thiểu rủi ro xã hội khi các thiết chế chính thức còn chưa phát huy đầy đủ hiệu quả.

Ví dụ, hệ thống luật tục và vai trò của già làng trong các cộng đồng Tây Nguyên không chỉ giúp quản trị nội bộ, mà còn điều chỉnh các xung đột đất đai, hôn nhân, chia sẻ tài nguyên, tạo nên một mạng lưới an sinh xã hội mang tính cộng đồng mà Nhà nước không phải lúc nào cũng có thể thay thế. Đây là một hình thức “vốn xã hội” đặc biệt, có khả năng hỗ trợ người nghèo vượt qua khó khăn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các nguồn lực bên ngoài.

Hơn nữa, bản sắc văn hóa cũng là nền tảng để hình thành các mô hình sinh kế dựa trên tài nguyên văn hóa, chẳng hạn như dệt thổ cẩm, nghề truyền thống, du lịch cộng đồng, canh tác dưới tán rừng theo tri thức bản địa… Những mô hình này không chỉ tạo ra thu nhập, mà còn giữ chân người dân ở lại với bản làng, gắn bó với cộng đồng và khơi dậy lòng tự hào dân tộc, những yếu tố có tác dụng vượt trội so với các chính sách trợ cấp thuần túy.

2.3.3. Văn hóa và nghèo đa chiều: Bài toán tích hợp và cách tiếp cận nhân văn

Theo tiếp cận nghèo đa chiều của Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP), nghèo không chỉ là thiếu thu nhập, mà còn là sự thiếu hụt về tiếp cận giáo dục, y tế, thông tin, sự tham gia xã hội và khả năng ra quyết định. Trong khung tiếp cận này, văn hóa đóng vai trò như một công cụ “trao quyền mềm” giúp người dân định hình bản sắc, khẳng định giá trị cá nhân, và tham gia vào đời sống xã hội một cách chủ động.

Việc coi văn hóa như một phần trong quá trình phát triển không chỉ giúp tăng hiệu quả chính sách, mà còn tránh được rủi ro của các mô hình phát triển áp đặt, dễ gây phản ứng tiêu cực hoặc làm mất gốc cộng đồng. Khi văn hóa bị tước bỏ, người dân không còn nơi bấu víu về tinh thần, mất đi hệ giá trị điều hướng hành vi, và dễ rơi vào trạng thái bị động, lệ thuộc hoặc hòa tan trong các luồng văn hóa, kinh tế - xã hội mạnh hơn từ bên ngoài.

Ngược lại, khi văn hóa được công nhận như một nền tảng phát triển, người dân sẽ cảm thấy được tôn trọng, có động lực gìn giữ và làm chủ tri thức bản địa. Điều này vừa bảo đảm tính bền vững trong phát triển kinh tế, vừa củng cố sự ổn định xã hội và nâng cao chất lượng sống theo nghĩa đầy đủ nhất.

2.3.4. Văn hóa sống và chiến lược giảm nghèo: Không thể tách rời

Từ các phân tích trên, có thể khẳng định: văn hóa không phải là thứ “xa xỉ” mà chỉ dành cho khi no đủ, mà ngược lại, chính là nền móng để người nghèo đứng vững. Việc bảo tồn và phát huy “văn hóa sống” cần được đặt trong chiến lược giảm nghèo với tư cách là một trục tích hợp xuyên suốt, chứ không phải là lĩnh vực độc lập hay phụ trợ.

Cụ thể, các chương trình xóa đói giảm nghèo tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nguyên cần tái cấu trúc theo hướng: (1) Lồng ghép tri thức bản địa và văn hóa cộng đồng vào trong xây dựng mô hình sinh kế; (2) Phát triển các ngành nghề truyền thống và sản phẩm văn hóa thành chuỗi giá trị kinh tế - du lịch; (3) Tăng cường giáo dục văn hóa bản địa trong trường học, đặc biệt tại cấp tiểu học và Trung học cơ sở (THCS) vùng sâu; (4) Tôn trọng vai trò của thiết chế xã hội truyền thống trong quản trị cộng đồng và vận hành chương trình giảm nghèo; (5) Trao quyền cho cộng đồng làm chủ quá trình phát triển, dựa trên chính bản sắc và nguồn lực văn hóa của họ.

“Văn hóa sống” không phải là một giá trị quá khứ cần gìn giữ, mà là nguồn lực hiện tại và tương lai của cộng đồng dân tộc thiểu số. Trong điều kiện Tây Nguyên – nơi mà nghèo đói và rủi ro xã hội vẫn còn hiện hữu, văn hóa nếu được vận dụng đúng cách sẽ là “mảnh đất màu” để gieo những mô hình giảm nghèo hiệu quả, bền vững và mang đậm bản sắc. Để người nghèo không chỉ thoát nghèo về vật chất, mà còn đứng vững bằng chính bản sắc của mình - đó chính là ý nghĩa sâu xa và nhân văn nhất của phát triển dựa trên văn hóa.

2.4. Thực tiễn ở khu vực Tây Nguyên - Từ tiếng cồng đến bàn vải thân quen

Tây Nguyên - vùng đất của đại ngàn, nơi âm vang tiếng cồng chiêng hòa trong mùi khói bếp, sắc chàm thổ cẩm và nhịp sống bền bỉ của những cộng đồng cư dân địa phương, đang đứng trước một ngã rẽ lớn: hoặc đánh mất bản sắc trong làn sóng thị trường hóa, hoặc biết tận dụng chính bản sắc đó như một nguồn lực nội sinh để phát triển bền vững. Thực tiễn hiện nay cho thấy, cả hai xu hướng ấy đang tồn tại song song, phản ánh tính hai mặt của quá trình phát triển nếu thiếu một chiến lược văn hóa hợp lý.

Thứ nhất, tiếng cồng: Di sản đang mai một hay vốn văn hóa có thể tạo sinh kế?

Không đâu như ở Tây Nguyên, âm thanh lại có hồn như tiếng cồng chiêng. Nó không chỉ là âm nhạc, mà là “ngôn ngữ tâm linh”, “kho ký ức cộng đồng”. Cồng chiêng từng gắn liền với các lễ hội nông nghiệp, vòng đời con người, nghi lễ tôn giáo. Thế nhưng, trong đời sống hiện đại, khi lễ hội thưa vắng, lớp trẻ rời buôn làng, không ít nơi cồng chiêng chỉ còn là hiện vật, hoặc “trình diễn du lịch” theo lịch cố định, mất đi tính linh thiêng, tự nhiên và cộng đồng vốn có.

Tuy vậy, vẫn có những điểm sáng. Ở Đắk R’tíh (Đắk Nông) hay Kon K’tu (Kon Tum nay là Quảng Ngãi), những nghệ nhân như A Blong, Y Dương vẫn miệt mài truyền dạy cồng chiêng cho thế hệ trẻ, tổ chức các lớp học phi chính quy ngay tại nhà rông. Một số địa phương như Gia Lai còn lồng ghép việc phục dựng không gian văn hóa cồng chiêng vào du lịch cộng đồng, tạo ra sản phẩm văn hóa, du lịch có thể thương mại hóa mà không đánh mất giá trị tinh thần.

Những mô hình như vậy cho thấy, cồng chiêng không cần phải “bảo tàng hóa”, mà hoàn toàn có thể “sống” và “kiếm sống”, nếu được trao quyền đúng cách, có sự phối hợp giữa nghệ nhân, cộng đồng và chính quyền địa phương.

Thứ hai, bàn vải thân quen: Dệt thổ cẩm không chỉ là truyền thống, mà là tương lai kinh tế.

Tại nhiều buôn làng Ê-Đê, Mnông, Ba na…, âm thanh rì rào của khung dệt không chỉ là tiếng của nghề truyền thống, mà còn là tiếng mưu sinh. Dệt thổ cẩm không chỉ lưu giữ ký ức văn hóa qua từng họa tiết, mà đang dần trở thành một ngành nghề bản địa có giá trị kinh tế.

Thực tế cho thấy, những mô hình như Hợp tác xã dệt thổ cẩm ở buôn Tuôr (tỉnh Đắk Lắk) hay các nhóm dệt hộ gia đình tại Kon Tum (nay là tỉnh Quảng Ngãi), Gia Lai đã tạo việc làm ổn định cho hàng trăm phụ nữ dân tộc thiểu số, đồng thời giữ được nghệ thuật dệt thủ công mang giá trị di sản. Khi sản phẩm thổ cẩm được cải tiến mẫu mã, gắn với câu chuyện văn hóa và tiếp cận được thị trường du lịch, thị trường trực tuyến, chúng trở thành “sản phẩm văn hóa có thể mang theo”, vừa giúp tăng thu nhập, vừa quảng bá bản sắc.

Dù vậy, nhiều làng nghề vẫn đang gặp rào cản: thiếu vốn, thiếu đầu ra bền vững, thiếu liên kết với du lịch hoặc thương hiệu vùng. Không ít nơi, việc phục dựng nghề dệt chỉ dừng lại ở “phục dựng để báo cáo”, chứ chưa thật sự đi vào đời sống. Điều này cho thấy, bảo tồn văn hóa phải gắn với chuyển hóa thành sinh kế, chứ không thể đơn thuần trưng bày.

Thứ ba, những mô hình tích hợp: Khi văn hóa trở thành hạt nhân giảm nghèo.

Một số mô hình phát triển đã bước đầu thành công trong việc kết hợp văn hóa với giảm nghèo, như: (1) Làng du lịch cộng đồng Kon K’Tu (Kon Tum nay là Quảng Ngãi): kết hợp nhà rông, lễ hội, cồng chiêng, dệt thổ cẩm và các món ăn truyền thống thành sản phẩm du lịch; tạo việc làm cho người dân bản địa, giữ chân thanh niên tại làng. (2) Mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng ở Đắk Glei (Kon Tum): lồng ghép tri thức bản địa về cây thuốc vào phát triển kinh tế; vừa khai thác bền vững tài nguyên rừng, vừa giúp người dân gìn giữ tri thức y học cổ truyền của dân tộc Xơ Đăng. (3) Chợ phiên văn hóa tại Đắk Nông và Lâm Đồng: nơi các sản phẩm văn hóa truyền thống (ẩm thực, thổ cẩm, nhạc cụ, cây thuốc…) được trao đổi như một phần kinh tế địa phương.

Đặc biệt, điểm chung của các mô hình thành công là cộng đồng được làm chủ văn hóa, được trao quyền về sinh kế và được hỗ trợ tiếp cận thị trường, đào tạo kỹ năng.

Thứ tư, tồn tại và thách thức: Khi văn hóa chưa được nhìn như một “nguồn lực phát triển” đúng nghĩa.

Dù có nhiều tiềm năng, song thực tế ở Tây Nguyên vẫn cho thấy tình trạng phổ biến: Vvăn hóa chưa thật sự được tích hợp hiệu quả trong các chương trình giảm nghèo. Các mô hình văn hóa - du lịch còn manh mún, thiếu tính liên kết; việc “phục dựng” thiếu chiều sâu; chính sách hỗ trợ nghệ nhân còn hạn chế và rào cản về ngôn ngữ, giáo dục, tiếp cận thị trường khiến nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số chưa thể “chuyển hóa văn hóa thành sinh kế”.

Thậm chí, một số chương trình phát triển còn vô tình làm tổn thương văn hóa: biến lễ hội thành sân khấu trình diễn cho khách; đập bỏ nhà dài để xây nhà cấp 4; “đào tạo nghề” mà không dựa trên nhu cầu văn hóa - xã hội của từng cộng đồng.

Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: cần có cách tiếp cận “từ dưới lên” (bottom-up), nghĩa là từ nhu cầu thực tế của cộng đồng, từ bản sắc văn hóa sống động, chứ không phải từ những khuôn mẫu hành chính.

Từ tiếng cồng ngân xa đến bàn vải gần gũi, thực tiễn ở Tây Nguyên cho thấy: Văn hóa không chỉ là di sản, mà chính là tài sản có thể sinh lợi, nếu được nhìn nhận đúng vai trò và phát huy bằng cơ chế chính sách phù hợp. Không phải bảo tồn để cất giữ, mà là bảo tồn để cộng đồng sống được, sống tốt và sống tự hào bằng chính bản sắc của mình. Đó là con đường cần đi chậm, nhưng bền vững, nếu muốn xóa đói giảm nghèo không chỉ trên giấy tờ, mà trong từng căn bếp, từng mái nhà rông và từng buôn làng của Tây Nguyên đại ngàn.

2.5. Thách thức hiện hữu - Khi văn hóa không được ứng xử phù hợp thì dễ mất rễ

Trong dòng chảy của phát triển, văn hóa, nếu không được nhận diện đúng và ứng xử một cách khôn ngoan, sẽ không chỉ bị mai một, mà còn trở thành nạn nhân thầm lặng của chính các chiến lược xóa đói giảm nghèo. Thực tiễn ở Tây Nguyên cho thấy, không ít chương trình phát triển, với mục tiêu kinh tế là trung tâm, đã vô tình làm tổn thương hoặc đứt gãy những mạch ngầm văn hóa, vốn là thứ neo giữ căn tính và cấu trúc cộng đồng bền chặt suốt hàng trăm năm qua.

a) Áp lực của toàn cầu hóa và thị trường hóa bản sắc.

Trong thời đại toàn cầu hóa, các cộng đồng dân tộc thiểu số Tây Nguyên đang phải đối diện với áp lực kép: một mặt là sự lấn át của văn hóa số, văn hóa đại chúng; mặt khác là sự thương mại hóa bản sắc một cách hời hợt, dẫn đến hiện tượng “mượn hình thức, đánh mất tinh thần”.

Cồng chiêng, lễ hội, nhà rông... ở nhiều nơi trở thành “sản phẩm du lịch hóa”, bị cắt gọt, dàn dựng theo yêu cầu thị trường. Hệ quả là giá trị linh thiêng và ý nghĩa văn hóa sâu xa bị bào mòn, trong khi cộng đồng, chủ thể văn hóa, lại bị đẩy ra bên lề của chính di sản mình đang mang.

Ví dụ, ở một số lễ hội phục dựng, người dân được thuê mặc trang phục truyền thống, đánh chiêng, diễn xướng theo kịch bản sẵn có, mà không hiểu rõ ý nghĩa của nghi thức đó. Khi văn hóa trở thành “phông nền trình diễn”, thay vì thực hành sống, nó không còn khả năng nuôi dưỡng tinh thần hay phát triển sinh kế lâu dài cho cộng đồng.

b) “Bảo tồn hình thức” - một hình thái dễ dãi nhưng nguy hiểm.

Một trong những thách thức nghiêm trọng là tư duy bảo tồn hành chính và hình thức, tức là bảo tồn di sản theo kiểu ghi danh, lập hồ sơ, xây dựng mô hình “truyền thống hóa”, nhưng không quan tâm đến ngữ cảnh xã hội sống động của cộng đồng. Cách làm này thường dẫn đến một số vấn đề như: (1) Bảo tồn không có người sử dụng: Nhà rông được dựng mới nhưng không ai sinh hoạt, lễ hội được tổ chức nhưng thiếu người thực hành có hiểu biết sâu sắc; (2) Di sản bị tách khỏi không gian thực hành: Cồng chiêng cất trong nhà văn hóa mà không còn vang lên trong đời sống thường ngày; (3) Nghệ nhân không được đãi ngộ đúng mức: Những người mang kiến thức văn hóa truyền thống không có vị thế xã hội tương xứng, dần buông bỏ hoặc bị lãng quên.

Bản sắc, nếu bị “đóng khung” như một vật thể tĩnh, sẽ không thể truyền đời. Trong trường hợp đó, bảo tồn không còn là cứu vớt văn hóa, mà là nghi lễ tiễn biệt cho một giá trị đang chết dần trong lặng lẽ.

c) Mất ngôn ngữ, đứt truyền tri thức - đứt mạch bản sắc.

Ngôn ngữ là linh hồn của văn hóa. Thế nhưng hiện nay, tình trạng mai một ngôn ngữ mẹ đẻ ở các dân tộc thiểu số Tây Nguyên đang diễn ra với tốc độ báo động. Theo Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), tỷ lệ học sinh dân tộc biết sử dụng thành thạo tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt hằng ngày ngày càng giảm. Ngôn ngữ không được dạy chính thức trong trường học, không có không gian công cộng để thực hành và dần bị thay thế bởi tiếng phổ thông.

Kéo theo đó là sự đứt gãy của tri thức bản địa và thực hành văn hóa: các bài khan không được truyền lại, kỹ thuật canh tác theo chu kỳ rừng bị thay thế bởi mô hình nông nghiệp công nghiệp, bài thuốc dân gian mất đi do người trẻ không còn học nghề...

Sự biến mất của ngôn ngữ và tri thức bản địa không chỉ là mất mát về văn hóa, mà còn là tổn thất lớn về vốn xã hội và khả năng tự chủ phát triển của cộng đồng. Khi một cộng đồng không còn hiểu, không còn kể được chính câu chuyện của mình, thì việc thoát nghèo về vật chất không thể che giấu được cái nghèo về tinh thần.

d) Phát triển thiếu bền vững - khi chính sách chưa “thấm” vào văn hóa

Nhiều chính sách xóa đói giảm nghèo hiện nay vẫn còn mang nặng tính “trên áp xuống” (top-down), thiếu sự tham gia thực chất của cộng đồng. Các chương trình hỗ trợ sinh kế chưa quan tâm đến yếu tố văn hóa - xã hội địa phương, dẫn đến việc áp dụng mô hình chung cho nhiều tộc người có hệ giá trị khác nhau.

Chẳng hạn, chuyển đổi cây trồng, vật nuôi ở vùng đồng bào dân tộc mà không tính đến mối liên hệ giữa canh tác và nghi lễ; đào tạo nghề cho phụ nữ dân tộc nhưng lại tách họ ra khỏi vai trò truyền thống trong gia đình, cộng đồng; xây dựng nhà ở mới theo chuẩn hóa mà xóa bỏ luôn không gian văn hóa như gian bếp, sân lễ hội, nhà rông...

Phát triển mà không “thấm” vào văn hóa thì khó bền vững. Văn hóa, nếu bị xem như gánh nặng hoặc yếu tố phụ trợ, sẽ không thể đồng hành lâu dài cùng kinh tế, mà có nguy cơ bị tổn thương nghiêm trọng.

Bản sắc văn hóa - nếu không được nhìn nhận như một hệ giá trị sống động và có tính thích ứng, thì rất dễ bị mài mòn trong chính dòng chảy phát triển. Tư duy bảo tồn hình thức, phát triển phi văn hóa, hay khai thác bản sắc theo hướng thị trường hóa cực đoan đều có thể làm bật rễ các cộng đồng yếu thế, khiến họ không còn điểm tựa để đi tiếp trong hành trình thoát nghèo và phát triển bền vững.

Ứng xử phù hợp, khôn ngoan với văn hóa không có nghĩa là bảo thủ hay níu giữ quá khứ, mà là biết lựa chọn điều gì cần gìn giữ, điều gì có thể thích nghi, và quan trọng nhất: để chính cộng đồng nói tiếng nói của họ, thực hành văn hóa của họ, và phát triển trên nền tảng bản sắc của chính họ.

2.6. Đề xuất các giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy tiếp cận tích hợp giữa văn hóa và phát triển, lấy cộng đồng làm trung tâm, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nguyên

Trong bối cảnh biến đổi nhanh chóng của xã hội hiện đại và yêu cầu xóa đói giảm nghèo bền vững, việc tích hợp văn hóa vào các chiến lược phát triển là một trong những yếu tố then chốt để bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau, đặc biệt ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên. Thực tiễn cho thấy, chỉ khi cộng đồng được trao quyền làm chủ bản sắc, làm chủ sinh kế, thì mới có thể vừa gìn giữ được văn hóa, vừa tạo ra động lực nội sinh để thoát nghèo.

Từ góc nhìn chính sách công và phát triển văn hóa bền vững, cần thực hiện các giải pháp mang tính hệ thống, có chiều sâu và đặt cộng đồng ở vị trí trung tâm, như sau:

Một là, xây dựng chính sách phát triển dựa trên bản sắc văn hóa và tri thức địa phương.

Đây là hướng đi phù hợp với định hướng trong Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 (Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Về việc phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030), trong đó nhấn mạnh việc phát huy các giá trị văn hóa dân tộc trong xây dựng kinh tế và xã hội.

Hai là, thiết kế khung thể chế và tài chính linh hoạt, bảo đảm cộng đồng làm chủ.

Kinh nghiệm của UNESCO và UNDP đều nhấn mạnh: sự bền vững của chương trình phát triển văn hóa gắn với giảm nghèo chỉ đạt được khi cộng đồng được tham gia từ khâu thiết kế đến thực thi (UNESCO, 2018; UNDP, 2020).

Ba là, đổi mới giáo dục văn hóa dân tộc - từ trường học đến cộng đồng.

Vì vậy, việc phát triển năng lực văn hóa của thế hệ trẻ chính là bảo vệ tương lai văn hóa một cách bền vững.

Bốn là, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phát triển văn hóa tích hợp với giảm nghèo đa chiều.

Để bảo đảm văn hóa được tích hợp hiệu quả vào chính sách phát triển, chúng ta cần xây dựng một số tiêu chí sau: (1) Hệ thống chỉ số đánh giá văn hóa trong phát triển bền vững: như tỷ lệ người dân sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, mức độ tham gia nghi lễ, số lượng nghệ nhân đang hoạt động, tỷ lệ người dân có sinh kế từ ngành nghề truyền thống… (2) Tích hợp chỉ số văn hóa vào đánh giá nghèo đa chiều, theo hướng tiếp cận của UNDP và UNESCO, nhằm đảm bảo không chỉ nâng cao thu nhập, mà còn nâng cao chất lượng sống về tinh thần, bản sắc và quyền tiếp cận di sản.

Năm là, đẩy mạnh truyền thông thay đổi nhận thức - nhìn văn hóa như một nguồn lực phát triển.

Nhiều nơi vẫn xem văn hóa truyền thống là “lạc hậu”, cản trở phát triển, cần bị thay thế. Đây là một nhận thức chưa đúng, cần thay đổi thông qua: (1) Chiến dịch truyền thông cộng đồng về giá trị của văn hóa trong phát triển, hướng đến cả người dân, chính quyền và doanh nghiệp; (2) Tôn vinh các nghệ nhân, già làng, thủ lĩnh cộng đồng như những “thủ lĩnh văn hóa sống”; (3) Khuyến khích người trẻ làm “người gìn giữ mới” thông qua sáng tạo nội dung, mạng xã hội, du lịch văn hóa… Chỉ khi văn hóa được định vị như một tài sản quý, không phải là “gánh nặng quá khứ”, thì nó mới có cơ hội sống động và tiếp tục đồng hành với phát triển.

Sáu là, văn hóa là nền tảng, không phải là phụ trợ.

Bằng việc tích hợp văn hóa vào chính sách xóa đói giảm nghèo một cách bài bản, dựa trên tri thức bản địa và cộng đồng làm trung tâm, Việt Nam không chỉ hướng tới phát triển bền vững cho Tây Nguyên, mà còn bảo vệ được một trong những kho tàng văn hóa quý báu nhất của quốc gia và nhân loại.

Bảy là, khi gốc không mất, người sẽ vững.

Nếu làm đúng, văn hóa sẽ là cái làm nên sống bền, sống vui, sống có gốc rễ, không chỉ là di sản, mà là bản năng để vươn lên. Chính lúc đó, văn hóa không chỉ được bảo tồn… mà được hồi sinh, được sinh lộc, và là chiếc phao giúp người dân Tây Nguyên đi qua nghèo, đến bến vững vàng.

3. Thảo luận

Một là, văn hóa như một “vốn phát triển” (cultural capital).

Khái niệm “vốn văn hóa” (cultural capital), được Pierre Bourdieu phát triển trong các công trình xã hội học kinh điển, nhấn mạnh rằng các giá trị, thực hành, biểu tượng văn hóa có thể chuyển hóa thành các lợi ích kinh tế - xã hội nếu được định vị đúng và trao quyền. Ở Tây Nguyên, vốn văn hóa tồn tại dưới nhiều dạng: (1) Vốn biểu tượng: như lễ hội, cồng chiêng, kiến trúc nhà rông, tín ngưỡng phồn thực; (2) Vốn tri thức bản địa: tri thức canh tác nương rẫy, chữa bệnh bằng cây thuốc rừng, quy tắc luật tục; (3) Vốn xã hội cộng đồng: các mối quan hệ họ tộc, vai trò già làng, hình thức tự quản truyền thống.

Hai là, mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển: Lý thuyết và thực tiễn.

Lý luận phát triển bền vững khẳng định rằng văn hóa là một trong bốn trụ cột chính (bên cạnh kinh tế, xã hội và môi trường), được tái khẳng định trong Tuyên bố Hangzhou (UNESCO, 2013) và các chương trình phát triển của Liên Hợp Quốc (UNDP, 2020). Tuy nhiên, trong thực tiễn Tây Nguyên, vẫn tồn tại một nghịch lý dai dẳng: Một mặt, văn hóa bị xem là “truyền thống cần thay đổi” để hiện đại hóa. Mặt khác, chính di sản văn hóa ấy lại bị khai thác du lịch một cách thương mại hóa, phi bản sắc.

Ba là, hướng tiếp cận phát triển lấy văn hóa làm trung tâm: Đổi mới cần thiết.

Một số công trình của Amartya Sen và nhóm nghiên cứu của UNDP đã đề xuất mô hình phát triển dựa trên năng lực (capability approach), tức là không chỉ nâng cao mức sống, mà còn tăng cường khả năng “làm điều mình trân trọng và trở thành người mình mong muốn”. Theo đó, việc bảo tồn văn hóa không nên chỉ là bảo tồn ký ức, mà phải là tạo điều kiện để cộng đồng sống bằng văn hóa, trong văn hóa và vì văn hóa.

Chính vì vậy, ở Tây Nguyên, điều này đòi hỏi cần có một cách tiếp cận mới, như: (1) Không áp đặt mô hình sinh kế xa lạ, mà tìm kiếm giá trị kinh tế từ chính thực hành văn hóa truyền thống; (2) Không xây dựng nhà rông mới để “trình diễn”, mà khôi phục chức năng xã hội, nghi lễ và giáo dục của nhà rông trong cộng đồng; (3) Không đào tạo nghề ngắn hạn rời rạc, mà hỗ trợ hình thành chuỗi giá trị bản địa (local value chains) gắn với thổ cẩm, ẩm thực, dược liệu truyền thống, lễ hội du lịch...

Khi đó, văn hóa sẽ không còn là gánh nặng “bảo tồn”, mà trở thành nguồn lực phát triển bền vững, đúng như tinh thần của Nghị quyết số 88/2019/QH14 ngày 18/11/2019 của Quốc hội: Phê duyệt Đề án tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030: lấy con người làm trung tâm, văn hóa làm nền tảng, cộng đồng làm chủ thể.

Thảo luận học thuật về mối quan hệ giữa văn hóa và giảm nghèo vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần được tiếp cận không chỉ từ góc độ lý luận phát triển, mà còn từ những trải nghiệm cụ thể của cộng đồng tại chỗ. Tây Nguyên, với bề dày di sản và tính bản địa cao, chính là “phòng thí nghiệm sống” cho các mô hình phát triển văn hóa bền vững nếu có sự đầu tư chính sách đúng mức, sự cộng tác học thuật đa ngành, và đặc biệt là sự tham gia thực chất từ chính người dân, những người đang sống, thở và gìn giữ văn hóa ấy từng ngày.

4. Kết luận

Bảo tồn bản sắc văn hóa không nên và không thể tách rời khỏi các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt ở vùng dân tộc thiểu số tại chỗ Tây Nguyên, nơi văn hóa không chỉ là ký ức, mà là phương thức sống, là hệ giá trị tạo nên sức mạnh cộng đồng. Xóa đói giảm nghèo bền vững, vì vậy, không thể chỉ là nâng cao thu nhập, mà còn phải là trao quyền giữ gìn bản sắc, khơi dậy nội lực văn hóa và phục hồi các nguồn vốn bản địa như một phần cốt lõi của phát triển.

Thực tiễn cho thấy, khi văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực, chứ không phải trở ngại - thì các cộng đồng dân tộc thiểu số có thể vừa vững vàng trong căn tính, vừa chủ động kiến tạo sinh kế bền vững. Điều đó đòi hỏi chính sách cần chuyển từ tiếp cận hành chính, kỹ thuật sang tiếp cận tích hợp, liên ngành, có sự tham gia thực chất của cộng đồng. Đồng thời, các mô hình phát triển cần được thiết kế linh hoạt trên nền văn hóa sống động, không áp đặt, không phi ngữ cảnh.

Tây Nguyên không thiếu tài nguyên - cả về thiên nhiên lẫn di sản tinh thần, mà chỉ thiếu những chính sách đủ sâu, đủ lâu và đủ tin vào trí tuệ bản địa. Khi người nghèo có thể sống bằng chính văn hóa của mình, thì đó mới thực sự là sự phát triển bền vững - một sự phát triển có căn rễ, có linh hồn, và có tương lai.

* Hiệu trưởng Trường Dự bị Đại học Trung ương Nha Trang

** Viện Kinh tế vùng dân tộc

*** Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo

1. Liêm Anh, Hương Giang. (2025). Chú trọng giáo dục học sinh dân tộc nội trú gìn giữ tiếng mẹ đẻ.https://giaoducthoidai.vn/chu-trong-giao-duc-hoc-sinh-dan-toc-noi-tru-gin-giu-tieng-me-de-post739583.html

2. Phan An. (2015). Bản sắc văn hóa và phát triển bền vững vùng dân tộc thiểu số: Những vấn đề đặt ra. Tạp chí Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2021). Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030. Quyết định số 1909/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

4. Duy Dũng, “Yếu tố tác động của du lịch cộng đồng đến văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số, Tạp chí Du lịch, số tháng 8/2016.

5. Nguyễn Duy Dũng, “Tác động của loại hình du lịch cộng đồng đến văn hóa truyền thống các tộc người thiểu số Tây Nguyên, Tạp chí Mặt trận, số 209+210 (Tháng 1+2/2021).

6. Nguyễn Văn Huy. (2010). Di sản văn hóa và sự phát triển bền vững ở Việt Nam. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, (12).

7. Nghị quyết số 88/2019/QH14 ngày 18/11/2019 của Quốc hội: Phê duyệt Đề án tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030.

8. Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Về việc phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.

9. UNESCO. (2013). Hangzhou Declaration: Placing Culture at the Heart of Sustainable Development Policies.

10. UNDP. (2004). Cultural Liberty in Today’s Diverse World - Human Development Report. United Nations Development Programme.

11. UNESCO,. & UNDP (2020). Culture in Crisis: Policy guide for a resilient creative sector.

12. Trần Hữu Sơn. (2022). Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên và bài học bảo tồn bền vững. Tạp chí Dân tộc học, số chuyên đề Tây Nguyên.

13. Viện Dân tộc học. (2020). Báo cáo điều tra thực trạng biến đổi văn hóa các dân tộc thiểu số vùng Tây Nguyên. Đề tài cấp Nhà nước.