Cộng đồng các dân tộc trên vùng đất biên cương Lạng Sơn đã sáng tạo, lưu giữ được nhiều loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian phong phú. Trong đó hát then của đồng bào Tày, Nùng là loại hình mang đậm bản sắc văn hóa xứ Lạng, được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loạiCó những di sản được lưu giữ bằng hiện vật, có những giá trị được ghi chép trong sách, nhưng cũng có những di sản chỉ thật sự sống khi còn người thực hành và truyền dạy. Then của người Tày ở tỉnh Lạng Sơn thuộc về những giá trị như thế. Mỗi câu hát, mỗi nhịp đàn tính không chỉ mang vẻ đẹp của âm nhạc dân gian mà còn chuyên chở một thế giới quan, nhân sinh quan và những ước vọng giản dị của cộng đồng về cuộc sống bình an, no đủ, con người hòa hợp với tự nhiên.
Trong không gian văn hóa xứ Lạng, Then đã trở thành một dấu ấn đặc biệt. Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019. Nhưng danh hiệu quốc tế chỉ thực sự có ý nghĩa khi di sản tiếp tục hiện diện trong đời sống cộng đồng. Và để làm được điều đó, cần những con người dành cả cuộc đời cho việc giữ gìn di sản.
Nghệ nhân Nhân dân Mông Thị Sấm là một trong những người như vậy. Ở tuổi gần 90, bà vẫn miệt mài với những câu Then cổ, với cây đàn tính và những nghi lễ truyền thống. Điều đáng quý ở bà không chỉ là khả năng thuộc và thực hành một kho tàng Then đồ sộ, mà còn là ý thức truyền lại vốn quý ấy cho thế hệ sau. Bà đã truyền nghề cho nhiều người, trong đó có cả những người thân trong gia đình. Những câu Then từng được lưu giữ chủ yếu bằng trí nhớ của nghệ nhân nay được bà cùng những người am hiểu văn hóa sưu tầm, chép lại, góp phần tạo nên nguồn tư liệu có giá trị cho nghiên cứu và truyền dạy.
Đằng sau công việc tưởng như lặng thầm ấy là một quan niệm rất giản dị, đó là nếu người biết Then không truyền lại cho người trẻ, một ngày nào đó tiếng Then có thể chỉ còn trong ký ức.
Bởi Then không phải một bài hát đơn lẻ.
Đó là một hệ thống nghệ thuật diễn xướng gắn với tín ngưỡng, nghi lễ, âm nhạc, ngôn ngữ và đời sống tinh thần của cộng đồng. Trong từng chương đoạn có câu chuyện về con người, thiên nhiên, đạo lý, tình cảm và những quan niệm về thế giới. Người hát Then đồng thời phải am hiểu lời ca, làn điệu, cách chơi đàn tính, trình tự nghi lễ và không gian diễn xướng. Vì vậy, truyền Then không thể chỉ là dạy thuộc lời hay dạy cách gảy đàn; đó là quá trình truyền cả một hệ thống tri thức văn hóa.
Đây cũng là điểm làm nên chiều sâu của công việc mà những nghệ nhân như bà Mông Thị Sấm đang thực hiện.
Một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nhận định rằng, giá trị của Then nằm ở tính tổng thể: âm nhạc, lời hát, nghi lễ và cộng đồng cùng tạo nên một chỉnh thể. Nếu chỉ giữ lại phần biểu diễn mà tách khỏi không gian văn hóa, Then rất dễ bị sân khấu hóa và mất đi chiều sâu vốn có. Vì vậy, bảo tồn Then phải gắn với việc giữ chủ thể thực hành và tạo điều kiện để di sản tiếp tục được trao truyền trong cộng đồng.
Theo đó, từ góc nhìn ấy, việc bà Sấm kiên trì truyền dạy cho người trẻ mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một lớp học nghệ thuật.
Mỗi người học Then là một mắt xích mới trong dòng truyền thừa.
Một người trẻ biết hát Then có thể trở thành người truyền dạy cho thế hệ sau.
Một người biết đàn tính có thể tiếp tục đưa âm thanh ấy vào những sinh hoạt văn hóa của cộng đồng.
Một người hiểu ý nghĩa nghi lễ sẽ có khả năng phân biệt đâu là giá trị cốt lõi cần gìn giữ, đâu là những yếu tố có thể sáng tạo để phù hợp với đời sống mới.
Đó chính là cách di sản tự làm mới mình mà không đánh mất căn cước.
Ở Lạng Sơn, việc bảo tồn Then không chỉ dựa vào những nghệ nhân cao tuổi. Nhiều câu lạc bộ Then, đàn tính, hát dân ca được thành lập ở cơ sở; các hoạt động giao lưu, hội diễn, truyền dạy được tổ chức nhằm tạo thêm không gian để Then hiện diện trong đời sống. Những hoạt động ấy đặc biệt quan trọng bởi di sản muốn tồn tại phải có nơi để thực hành.
Một làn điệu chỉ được lưu trong sách thì mới là ký ức.
Và một làn điệu được cất lên bởi những người đang sống mới thực sự là di sản sống.
Tuy nhiên, bảo tồn Then hôm nay cũng đứng trước những thách thức. Sự thay đổi của đời sống, tác động của văn hóa đại chúng, xu hướng giải trí hiện đại và khoảng cách thế hệ khiến không ít người trẻ ít có cơ hội tiếp xúc sâu với nghệ thuật truyền thống. Trong khi đó, nhiều nghệ nhân đã tuổi cao, vì vậy việc truyền dạy càng trở nên cấp thiết.
Câu chuyện của bà Mông Thị Sấm gợi ra một bài học, đó là muốn giữ di sản lâu dài phải bắt đầu từ việc tạo dựng người kế tục.
Có thể ghi âm, ghi hình những bài Then cổ.
Có thể số hóa tư liệu.
Có thể xây dựng các kho dữ liệu về nghệ nhân, làn điệu và nghi lễ.
Nhưng không có công nghệ nào thay thế được một người thầy trực tiếp cầm đàn, hát một câu Then và sửa cho học trò từng nhịp, từng tiếng.
Bởi văn hóa dân gian được truyền bằng cả tri thức và cảm xúc.
Nó cần sự gặp gỡ giữa người biết và người học.
Cần sự kiên nhẫn.
Cần thời gian.
Và trên hết là tình yêu đối với văn hóa của chính cộng đồng mình.
Then đã gắn bó lâu đời với đồng bào Tày, Nùng ở tỉnh Lạng Sơn và nhiều tỉnh miền núi phía bắc, đến nay tiếp tục được gìn giữ trong các cộng đồng thôn, bản. Không ít nghệ nhân và các nhạc sĩ đã sử dụng một số làn điệu then phổ biến để đưa vào những bài dân ca mới hay các tác phẩm âm nhạcTrong quá trình bảo tồn và phát huy giá trị Then, chúng ta cũng cần tránh hai khuynh hướng, đó là: một mặt đóng khung Then như cổ vật không được sáng tạo; mặt khác biến Then thành một sản phẩm biểu diễn đơn thuần để phục vụ thị hiếu. Giữa bảo tồn và phát huy cần có một ranh giới khoa học: giữ được cấu trúc, giá trị cốt lõi và bản sắc của di sản, đồng thời tạo không gian để nghệ sĩ, người trẻ và cộng đồng sáng tạo trên nền tảng truyền thống.
Đó cũng là cách để Then có thể bước vào đời sống đương đại. Một câu Then vang lên trong lễ hội. Một tiếng đàn tính xuất hiện trong sinh hoạt cộng đồng. Một lớp học Then dành cho trẻ em. Một video giới thiệu nghệ nhân trên nền tảng số. Và một chương trình trải nghiệm văn hóa dành cho du khách.
Những hình thức ấy, nếu được thực hiện có trách nhiệm, đều có thể trở thành những cánh cửa đưa Then đến gần hơn với công chúng mà vẫn giữ được vai trò chủ thể của cộng đồng.
Điều quan trọng nhất vẫn là để những chủ nhân tự kể câu chuyện văn hóa của mình.
Bởi không ai hiểu Then sâu bằng chính những người đã sống cùng Then.
Không ai có thể truyền tải đầy đủ chiều sâu của một câu hát bằng người đã nghe nó từ cha mẹ, ông bà.
Và cũng không ai có thể thay thế những nghệ nhân đã dành cả cuộc đời để giữ gìn từng câu hát, từng nhịp đàn.
Kể từ khi thực hành Then được UNESCO vinh danh năm 2019, cùng với các tỉnh sở hữu di sản, các cấp, ngành của tỉnh Lạng Sơn đã đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá giá trị di sản tới cộng đồng và trao di sản về đúng không gian thiêng liêng của nóCó lẽ vì vậy, hình ảnh người nghệ nhân già vẫn ngồi bên cây đàn tính, kiên nhẫn truyền từng câu Then cho lớp trẻ có sức lay động đặc biệt. Đó là một buổi truyền nghề, và đó là cuộc gặp giữa quá khứ và tương lai.
Một thế hệ trao lại ký ức cho một thế hệ khác.
Một tiếng đàn nối tiếp một tiếng đàn.
Một câu hát nối tiếp một câu hát.
Và từ đó, dòng chảy văn hóa không bị đứt đoạn.
Trong quá trình phát triển và hội nhập mạnh mẽ của xứ Lạng, Then vẫn có những khoảng trời để ngân lên. Khi người trẻ còn muốn học, nghệ nhân còn muốn truyền, cộng đồng còn trân trọng và xã hội còn tạo điều kiện, Then sẽ không chỉ tồn tại trong những trang hồ sơ di sản.
Then sẽ tiếp tục sống.
Tiếp tục được hát.
Tiếp tục được sáng tạo.
Và tiếp tục kể câu chuyện của người Tày với các thế hệ mai sau.
Suy cho cùng, giữ Then không chỉ là giữ một loại hình nghệ thuật dân gian.
Đặc biệt, đó là giữ tiếng nói của ký ức.
Giữ mạch nguồn văn hóa.
Giữ một phần bản sắc văn hóa của cộng đồng.
Và cũng là giữ cho xứ Lạng một thanh âm riêng, thanh âm đã ngân lên từ bao đời và vẫn đang tìm đường ngân mãi giữa cuộc sống hôm nay./.