Từ chốn thiền môn đến ngọn lửa chấn hưng và kiêm tế
Hòa thượng Thích Trí Thiền, thế danh là Nguyễn Văn Đồng, sinh năm Nhâm Ngọ (1882) tại Cái Dầu, Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, trong một gia đình có truyền thống yêu nước và kính tin Tam bảo. Thuở nhỏ, Hòa thượng theo gia đình đến tạm trú tại làng Vĩnh Thanh Vân, Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang (cũ) nay là tỉnh An Giang. Năm 1912, Hòa thượng xuất gia tại chùa Sắc Tứ Thập Phương (Rạch Giá) với tổ sư Như Đức Vĩnh Thùy, được ban pháp danh Hồng Nguyện, pháp hiệu Trí Thiền.
Năm Ất Mão (1915), Hòa thượng được Nhân dân và phật tử cung thỉnh về trụ trì chùa Sắc Tứ Tam Bảo tại Rạch Giá. Dù đã có pháp hiệu Trí Thiền, nhưng với hạnh nguyện khiêm nhường, gần gũi, người dân Nam Bộ vẫn quen gọi bằng cái tên thân thương gắn với thế danh: "ông Đạo Đồng". Không chỉ trùng kiến ngôi chùa Tam Bảo từ mái tranh vách lá trở thành cảnh già lam khang trang, Hòa thượng còn xông xáo khai sơn, tôn tạo hàng loạt ngôi chùa khắp vùng Kiên Giang như: Tam Bảo Hòa Thạnh, Vĩnh Phước, Bửu Hưng, Phước Hưng...
Không chọn con đường lánh đời cô độc, Hòa thượng Thích Trí Thiền sớm nhận ra rằng đạo pháp không thể tách rời cuộc đời. Thập niên 1930, Hòa thượng tích cực ủng hộ phong trào Chấn hưng Phật giáo do Hòa thượng Khánh Hòa khởi xướng. Năm 1932, Hòa thượng đảm nhiệm vai trò cố vấn cho Hội Nam Kỳ Nghiên cứu Phật học.
Đặc biệt, năm 1937, với chí nguyện phát triển đạo Phật phù hợp với thời đại và phụng sự xã hội, Hòa thượng cùng sư Thiện Chiếu thành lập Hội Phật học Kiêm Tế và xuất bản tạp chí Tiến Hóa. Dưới sự điều hành của Hòa thượng, Hội Kiêm Tế đã mở các lớp học miễn phí cho trẻ em nghèo, thành lập phòng thuốc phước thiện, bệnh xá, viện mồ côi ngay tại chùa, đồng thời cứu trợ hàng trăm nạn nhân bão lụt.
Ngôi chùa cách mạng và khí tiết kiên trung
Song song với các hoạt động từ thiện và chấn hưng Phật giáo, chùa Sắc Tứ Tam Bảo dưới sự quản lý của Hòa thượng Trí Thiền đã trở thành cơ sở cách mạng bí mật, nơi lui tới và hội họp thường xuyên của các nhà yêu nước. Dưới lớp áo nâu sồng, Hòa thượng âm thầm đùm bọc, nuôi giấu cán bộ, biến chốn thiền môn tĩnh mịch thành điểm tựa vững chắc cho phong trào kháng chiến tại địa phương.
Năm 1941, cơ sở cách mạng tại chùa Sắc Tứ Tam Bảo bị lộ. Mật thám Pháp ập vào khám xét và bắt giữ Hòa thượng Thích Trí Thiền cùng đệ tử thân tín của Hòa thượng là Đại đức Thích Thiện Ân (thế danh Trần Văn Thâu). Sau các phiên tòa của chính quyền thực dân, Đại đức Thiện Ân bị kết án tử hình, còn Hòa thượng Trí Thiền bị kết án 5 năm khổ sai và đày ra nhà tù Côn Đảo. Sau khi Hòa thượng bị bắt, chùa Sắc Tứ Tam Bảo bị chính quyền thực dân phong tỏa nghiêm ngặt trong suốt nhiều năm.
Tại Côn Đảo, trong không gian chật hẹp, ẩm thấp của xà lim biệt giam và chế độ lao dịch cưỡng bức hà khắc, Hòa thượng Thích Trí Thiền vẫn giữ nguyên tâm thế của một bậc xuất gia ngộ đạo. Để phản đối sự bất công của nhà tù và chính sách phi nhân tính của thực dân Pháp, Hòa thượng đã tuyệt thực nhiều ngày liền để đấu tranh đến kiệt sức. Dù thân thể bị bào mòn bởi đòn thù và gông xiềng, Hòa thượng vẫn giữ vững chính niệm, trọn vẹn khí tiết của người con Phật và người chiến sĩ yêu nước.
Ngày 27/7/1943 (nhằm ngày 26/6 năm Quý Mùi), do lao dịch cực nhọc và kiệt sức sau những ngày đấu tranh, Hòa thượng Thích Trí Thiền đã viên tịch ngay trong ngục thất Côn Đảo, hưởng thọ 61 tuổi.
Chư tôn đức trước chân dung các nhà yêu nước đã bị tù đày và đã hy sinh tại nhà tù Côn Đảo, trong đó có Hòa thượng Thích Trí ThiềnBiểu tượng sống mãi cùng dân tộc
Sự hy sinh của Hòa thượng Thích Trí Thiền tại Côn Đảo là minh chứng đanh thép cho sự kết tinh giữa giáo lý từ bi - vô úy của Phật giáo với chủ nghĩa yêu nước Việt Nam.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khi chùa Sắc Tứ Tam Bảo được mở cửa trở lại, tăng ni, phật tử và Nhân dân Rạch Giá đã trang trọng tổ chức lễ cầu siêu lớn để tri ân công đức của Hòa thượng Trí Thiền, Đại đức Thiện Ân cùng các đồng chí đã ngã xuống. Đến năm 1996, Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam đã chính thức truy tặng danh hiệu Liệt sĩ cho Hòa thượng Thích Trí Thiền và đệ tử của Hòa thượng là Đại đức Thích Thiện Ân.
Ngày nay, tấm bia lưu danh tại Nghĩa trang Hàng Dương (Côn Đảo) và những di tích tại chùa Sắc Tứ Tam Bảo vẫn còn đó như một lời nhắc nhở thế hệ mai sau: Hòa thượng Thích Trí Thiền đã đi xa, nhưng ngọn lửa tâm linh và khí tiết kiên trung của bóng áo nâu giữa cát trắng Côn Đảo vẫn làm rạng danh truyền thống "Phụng sự chúng sinh là cúng dàng chư Phật" của Phật giáo Việt Nam qua muôn đời.