Từ khóa: Người Brâu; Nhà rông truyền thống; Cố kết cộng đồng; Bản sắc văn hóa; Bảo tồn văn hóa.
1. Đặt vấn đề
Người Brâu là một trong những tộc ít dân số nhất Việt Nam, thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer, hiện cư trú tập trung tại làng Đắk Mế, xã Bờ Y, tỉnh Quảng Ngãi. Cộng đồng người Brâu ở đây có nguồn gốc từ Nam Lào và Đông Bắc Campuchia, hình thành qua quá trình di cư lâu dài đến vùng ngã ba Đông Dương - nơi tiếp giáp Việt Nam, Lào và Campuchia. Làng Đắk Mế hiện có 173 hộ với 580 nhân khẩu, là nơi người Brâu duy trì tương đối rõ nét các thiết chế văn hóa truyền thống, đặc biệt là vai trò của già làng, luật tục và cơ chế đồng thuận cộng đồng.
Trong hệ thống biểu tượng văn hóa của người Brâu, nhà rông giữ vị trí trung tâm. Đây không chỉ là một công trình kiến trúc cộng đồng mà còn là không gian hội tụ tri thức địa phương, nghệ thuật tạo hình, đời sống tinh thần và cấu trúc xã hội. Nhà rông truyền thống của người Brâu từng được đánh giá là một trong những nhà rông đẹp và độc đáo ở Tây Nguyên. Tuy nhiên, sau vụ cháy làng năm 1991, ngôi nhà rông cổ bị hủy hoại hoàn toàn; nhà rông hiện nay dù được xây mới nhưng theo nhận thức cộng đồng, vẫn chưa phản ánh đúng hình thái và tinh thần kiến trúc truyền thống. Việc phục dựng tri thức về nhà rông, đồng thời xem xét lại chức năng xã hội - văn hóa của nó vì thế trở nên cấp thiết trong giai đoạn phát triển mới.
Trong đời sống truyền thống, nhà rông là thiết chế văn hóa - xã hội có ý nghĩa cố kết cộng đồng sâu sắc. Đây là nơi diễn ra nghi lễ, hội họp, giáo dục, truyền dạy tri thức, cũng là không gian biểu hiện bản sắc và tái tạo các giá trị văn hóa. Dù trải qua nhiều biến động, đặc biệt sau khi nhà rông cổ bị thiêu hủy năm 1991, hình ảnh nhà rông vẫn giữ vị thế thiêng liêng trong tâm thức người Brâu. Bối cảnh hành chính - xã hội mới sau khi tỉnh Kon Tum sáp nhập vào tỉnh Quảng Ngãi (từ 1/7/2025) đặt cộng đồng Brâu trước những thay đổi lớn về cơ chế quản lý, định hướng phát triển và chính sách văn hóa, càng khiến vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị cố kết của nhà rông trở nên có ý nghĩa thực tiễn và khoa học.
Bài viết dựa trên nguồn tư liệu công bố và kết quả điều tra điền dã năm 2024–2025, gồm 11 phỏng vấn sâu, 3 thảo luận nhóm và khảo sát bảng hỏi với 137 hộ Brâu tại làng Đắk Mế. Mục tiêu là phân tích các lớp giá trị văn hóa - xã hội của nhà rông truyền thống, qua đó khẳng định vai trò đặc biệt của thiết chế này đối với sự gắn kết cộng đồng và bảo tồn bản sắc tộc người trong bối cảnh mới.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Vài nét về ngôi nhà rông truyền thống của người Brâu
Nhà rông (hnam rông) của người Brâu là một thiết chế văn hóa - xã hội tiêu biểu, phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ và thế giới quan của cộng đồng cư trú lâu đời ở khu vực ngã ba Đông Dương. Qua lịch sử, người Brâu từng sở hữu ba kiểu nhà rông khác nhau, mỗi kiểu tương ứng với một giai đoạn văn hóa và điều kiện cư trú.
Thứ nhất là rông truu, có mái hình lưỡi rìu, từng phổ biến trong thời kỳ người Brâu còn sinh sống tại Campuchia và Lào. Thứ hai là rông buua pruun - dạng kiến trúc đơn giản hơn, mái tương tự nhà sàn và trang trí hai cặp sừng trâu ở đầu hồi; loại nhà này tồn tại đến trước vụ cháy làng Đắk Mế năm 1982. Đặc sắc và tiêu biểu nhất là rông puếch, với kiến trúc hai tầng tám mái, đỉnh nhọn vươn lên trời, khác biệt hoàn toàn so với kiến trúc nhà rông các tộc người Tây Nguyên. Đây cũng là kiểu nhà được cộng đồng Brâu coi là biểu tượng linh thiêng nhất. Đỉnh nhà rông rông puếch được tạo hình quả bầu (răng puếch) - hình tượng gắn liền với truyền thuyết Un cha Đắk Lếp về nguồn gốc người Brâu và sự ra đời của cây lúa - biểu tượng của sự sống và phồn thực. Quả bầu không chỉ đánh dấu cội nguồn mà còn là vật truyền tải mối liên hệ giữa con người - vạn vật - thần linh (Yang). Chính vì vậy, hình tượng bầu xuất hiện phổ biến cả trên cây nêu, vật dụng nghi lễ và đồ dùng sinh hoạt.
Kiến trúc rông puếch gồm hai tầng mái lớn - nhỏ phân cách bằng bốn vách lồ ô, gợi hình “hai ngôi nhà chồng lên nhau”, biểu trưng cho sự gắn kết huyết thống và sự che chở của Yang đối với cộng đồng. Mặt bằng nhà gồm ba gian: hai sàn hai bên cao hơn để đặt chiêng hoặc hành lễ; sàn giữa bố trí bếp và các vật dụng dùng chung. Các vách nhà có dạng “thượng thách - hạ thu”, vừa mang ý nghĩa biểu tượng (hình đầu trâu) vừa tạo độ thoáng sáng, phù hợp với sinh hoạt cộng đồng.
Đối với người Brâu, nhà rông là thước đo sự giàu mạnh và đoàn kết của làng. Một nhà rông đẹp, to và nhiều hoa văn chứng tỏ cộng đồng đông đảo, khéo léo, có những chàng trai đủ sức lấy gỗ quý và những nghệ nhân có tay nghề. Giá trị nhà rông nằm ở tính tập thể - được dựng hoàn toàn bằng công sức, tri thức, ký ức và tín ngưỡng của cộng đồng. Vì vậy, dù ngày nay nhà rông truyền thống hầu như chỉ còn trong hoài niệm hoặc trong những mô hình phục dựng, nó vẫn là niềm tự hào sâu sắc của người Brâu.
2.2. Ngôi nhà rông hiện nay tại làng Đắk Mế
Nhà rông truyền thống của người Brâu tại làng Đắk Mế đã hoàn toàn không còn sau vụ cháy năm 1991. Năm 2000, chính quyền địa phương hỗ trợ dựng lại nhà rông theo chủ trương bảo tồn thiết chế văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, kiểu dáng và cấu trúc nhà rông mới không còn phản ánh đặc trưng kiến trúc rông puếch - mô hình mà cộng đồng Brâu xem là tinh túy nhất.
Ngôi nhà rông hiện nay đã được tu sửa, nâng cấp vào các năm 2010 và 2018, trở thành một nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng theo mô hình chung: một nhà rông ở giữa và hai nhà sàn ở hai bên. Dù khang trang và được đầu tư bằng vật liệu bền chắc, nhà rông mới không còn mang tính thiêng cũng như “hồn vía” của nhà rông truyền thống. Việc xây dựng bằng nguồn lực Nhà nước, không có sự tham gia của cộng đồng từ khâu chọn gỗ, dựng cột đến sáng tạo hoa văn, khiến nó thiếu vắng dấu ấn văn hóa - lịch sử của người Brâu và trở nên giống như một “nhà văn hóa” phổ thông.
Sự gắn bó của cộng đồng với nhà rông mới vì thế còn hạn chế. Trước đây, nhà rông truyền thống giữ vai trò trung tâm tâm linh - xã hội, nơi người già và thanh niên thường xuyên lui tới để chăm sóc, sửa chữa, hành lễ, tổ chức hội hè; còn hiện nay, nhà rông chỉ được sử dụng khi có hoạt động cộng đồng do chính quyền tổ chức. Tính thiêng, chức năng nghi lễ, ký ức tập thể và mối liên hệ với chu kỳ sản xuất, với thế giới thần linh gần như bị triệt tiêu.
Những chia sẻ của các bậc cao niên tại làng Đắk Mế cho thấy nỗi tiếc nuối đối với rông puếch xưa - biểu tượng mạnh mẽ của bản sắc và sự cố kết cộng đồng Brâu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: nếu chỉ phục dựng hình thức mà không phục hồi giá trị văn hóa, chức năng tín ngưỡng và sự tham gia chủ thể của cộng đồng, thì nhà rông khó có thể trở lại vai trò nguyên gốc như một thiết chế gắn kết cộng đồng.
2.3. Giá trị cố kết cộng đồng từ nhà rông truyền thống của người Brâu
a. Cố kết về không gian - kiến tạo trường tụ hội cộng đồng
Trong cấu trúc làng truyền thống của người Brâu, nhà rông không chỉ là trung tâm địa bàn cư trú mà còn là không gian xã hội hóa bền vững của cộng đồng. Việc bố trí nhà rông ở vị trí trung tâm theo trục không gian linh thiêng - thế tục tạo ra một “trường tụ hội” - nơi mọi hoạt động liên quan đến cộng đồng đều diễn ra: từ họp làng, lao động chung, sinh hoạt lễ hội cho đến tiếp khách ngoại tộc. Không gian mở, hệ thống sàn rộng và tính chất sử dụng linh hoạt giúp nhà rông trở thành điểm giao thoa của các thế hệ, nơi đàn ông, phụ nữ, người già, thanh niên và trẻ em cùng tham gia vào các hoạt động chung.
Sự gặp gỡ thường xuyên này duy trì một mạng lưới xã hội ràng buộc đa tầng, được hình thành từ giao tiếp, hợp tác và chia sẻ trách nhiệm. Ở một cộng đồng có quy mô nhỏ như người Brâu, nơi mỗi hộ dân đều có quan hệ họ hàng hoặc quan hệ thân tộc mở rộng, nhà rông giữ vai trò “trung gian không gian” giúp tái tạo sự gần gũi và duy trì ổn định cấu trúc xã hội. Tại đây, những vấn đề như phân công lao động, giải quyết bất hòa, thống nhất chủ trương sản xuất hay củng cố quy ước cộng đồng đều được thảo luận công khai, góp phần ngăn ngừa mâu thuẫn và tăng cường tính minh bạch trong đời sống làng. Như vậy, chức năng cố kết của nhà rông không chỉ xuất phát từ vị trí trung tâm, mà từ việc nó tạo ra một nền tảng tương tác xã hội bền vững, đảm bảo cho cộng đồng Brâu duy trì được sự liên tục và tính gắn bó ngay cả khi các điều kiện địa lý, hành chính và sinh kế thay đổi.
b. Cố kết về tinh thần - biểu tượng của bản sắc và sức mạnh cộng đồng
Trong cảm thức văn hóa của người Brâu, nhà rông không đơn thuần là một công trình kiến trúc, mà là biểu tượng cô đọng của bản sắc, uy thế và sự trường tồn của cộng đồng. Mái nhà rông vươn cao - đặc biệt trong mô hình rông puếch với đỉnh cột hướng lên trời được người Brâu lý giải như sự giao thoa giữa con người và thế giới siêu nhiên, đồng thời biểu đạt ý chí vươn lên và sự bền bỉ của dân tộc mình. Kiến trúc này vì vậy mang ý nghĩa thiêng liêng, gắn với truyền thuyết về nguồn gốc từ quả bầu, gợi nhắc đến sự khởi sinh và mạch sống chung của cộng đồng. Biểu tượng thiêng của nhà rông tạo ra một cơ chế cố kết tinh thần mạnh mẽ, nơi mỗi cá nhân cảm nhận mình là người thừa kế và giữ gìn di sản chung. Chính cảm thức tự hào này thúc đẩy trách nhiệm cá nhân - đặc biệt là đàn ông và thanh niên - trong việc dựng cột, sửa nhà, chăm lo nghi lễ và bảo vệ không gian thiêng.
Trong bối cảnh thay đổi đơn vị hành chính từ ngày 01/7/2025, cùng sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu sinh kế và giao thoa văn hóa, nhà rông càng trở thành một biểu tượng giúp người Brâu nhận diện chính mình và tái khẳng định sự hiện diện của cộng đồng trên không gian văn hóa mới.
c. Cố kết qua nghi lễ - hình thành ký ức chung và tính cộng mệnh
Nhà rông là nơi diễn ra chuỗi nghi lễ trọng đại của cộng đồng Brâu, từ lễ cúng Yang, lễ mừng lúa mới, lễ đâm trâu, lễ trưởng thành cho đến nghi lễ liên quan đến hòa giải hay cầu an. Không gian nghi lễ này tạo nên hệ thống ký ức chung được lặp lại qua nhiều thế hệ, nhờ đó thiết lập mối liên hệ xuyên thế hệ và củng cố ý thức cộng đồng. Các nghi lễ tập thể không chỉ có chức năng đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn tạo ra “tính cộng mệnh” - cảm nhận rằng số phận của mỗi cá nhân gắn chặt với sự thịnh vượng hay suy vong của làng. Hiện tượng này được duy trì thông qua sự tham gia đồng loạt: người già giữ vai trò truyền đạt tri thức và dẫn dắt nghi lễ; thanh niên đảm nhiệm các phần việc lao động nặng; phụ nữ tham gia chuẩn bị lễ vật và duy trì nhịp sinh hoạt; trẻ em quan sát và tiếp nhận tri thức văn hóa từ rất sớm.
Nhờ vậy, các nghi lễ tại nhà rông trở thành cơ chế tái tạo cộng đồng một cách toàn diện: tái tạo tri thức, tái tạo trật tự xã hội, tái tạo quan hệ linh thiêng và tái tạo ký ức tập thể. Trong bối cảnh người Brâu đối diện với những thách thức mới, như: di cư lao động, tác động của kinh tế thị trường, thay đổi mô hình cư trú hay giảm sút thực hành văn hóa, nhà rông vẫn là “điểm tựa nghi lễ” giúp ngăn chặn sự đứt gãy văn hóa và duy trì mối liên hệ chặt chẽ giữa con người - cộng đồng - thần linh.
3. Thảo luận
Trong bối cảnh người Brâu đang trải qua những biến đổi mạnh mẽ về không gian cư trú, tổ chức hành chính và đời sống kinh tế - xã hội, việc bảo tồn nhà rông không chỉ đơn thuần là lưu giữ một công trình kiến trúc truyền thống, mà còn là quá trình tái thiết lập một thiết chế văn hóa có khả năng duy trì sự gắn kết cộng đồng. Vì vậy, những định hướng bảo tồn cần được triển khai theo hướng hệ thống, kết hợp hài hòa giữa “bảo tồn nguyên gốc” và “thích ứng sáng tạo”, nhằm đảm bảo nhà rông tiếp tục đóng vai trò như một biểu tượng bản sắc và một thực thể xã hội sống động như: Bảo tồn nguyên gốc kiến trúc và phục hồi mô hình nhà rông truyền thống; Khôi phục và tái thiết lập vai trò xã hội - nghi lễ của nhà rông; Phát huy vai trò của thế hệ trẻ như chủ thể trung tâm của quá trình bảo tồn; Gắn bảo tồn nhà rông với phát triển sinh kế và du lịch cộng đồng.
4. Kết luận
Nhà rông truyền thống giữ vị trí trung tâm trong đời sống văn hóa của người Brâu, là nơi kết tinh ký ức cộng đồng, biểu tượng bản sắc và cơ chế cố kết xã hội bền vững. Những biến cố lịch sử cùng với tác động của thay đổi hành chính, kinh tế thị trường và giao thoa văn hóa, đã khiến vai trò của nhà rông suy giảm cả về hình thức lẫn chức năng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận nhà rông không chỉ là một di sản kiến trúc, mà là một thiết chế xã hội - nghi lễ cần được tái tạo toàn diện.
Bảo tồn giá trị nhà rông của người Brâu vì thế phải bắt đầu từ việc phục hồi hình thái kiến trúc truyền thống, khôi phục đời sống nghi lễ và tái thiết lập không gian tụ hội cộng đồng. Bên cạnh đó, việc trao quyền và tạo cơ hội cho thế hệ trẻ tham gia chủ động vào thực hành văn hóa là chìa khóa bảo đảm sự bền vững của di sản. Khi được gắn với phát triển sinh kế và du lịch cộng đồng, nhà rông không chỉ hồi sinh như một biểu tượng văn hóa mà còn trở thành động lực tăng cường gắn kết và nâng cao chất lượng đời sống của người Brâu trong bối cảnh mới.
Tài liệu tham khảo
1. Trịnh Quang Cảnh, Nguyễn Duy Dũng (Chủ biên, 2022), Bảo tồn và Phát triển một số dân tộc rát ít người ở Việt Nam( Si La, Pu Péo, Rơ măm, B râu, Ơ Đu…), Hà Nội: NXb. Công an Nhân dân.
2. Lê Thị Hường, Nguyễn Thị Tám (2024), Thực trạng biến đổi nhà rông của người Brâu ở tỉnh Kon Tum, Tạp chí Dân tộc học, số 2.
3. Nguyễn Khắc Tụng (Chủ biên, 1991), Nhà rông các dân tộc Bắc Tây Nguyên, Nxb. Khoa học xã hội.
4. Nguyễn Thị Tám (2024), Biến đổi văn hóa tộc người Brâu ở vùng biên giới tỉnh Kon Tum hiện nay, Báo cáo tổng hợp đề tài khoa học cấp Bộ (2023-2024), Tài liệu lưu tại thư viện Viện Dân tộc học.
5. Nguyễn Thị Tám (2025), “Giá trị của ngôi nhà Rông truyền thống trong đời sống của cộng đồng dân tộc Brâu ở tỉnh Kon Tum”, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 3.