Tiếng hát Đúm cất lên giữa không gian văn hóa Mường luôn mang một sức hút đặc biệt. Không chỉ là những câu hát giao duyên mộc mạc, Đúm còn lưu giữ ký ức về những mùa hội bản, về phong tục, tập quán, về tình yêu quê hương và đời sống tinh thần của cộng đồng người Mường. Với bà Bùi Thị Năm, tiếng hát ấy không đơn thuần là một loại hình dân ca, mà còn là một phần máu thịt của cuộc đời mình.
Sinh năm 1961 trong một gia đình người Mường ở vùng đất Yên Sơn ngày nay, bà Năm lớn lên giữa những đêm hội rộn ràng tiếng cồng chiêng và những cuộc hát Đúm kéo dài đến khuya. Cha mẹ chính là những người thầy đầu tiên truyền cho bà từng câu hát, từng cách ngân nga, nhả chữ. Những buổi theo người lớn đi hội làng, nghe các liền anh, liền chị đối đáp đã nuôi dưỡng trong cô bé người Mường niềm say mê đặc biệt với loại hình dân ca truyền thống của dân tộc mình.
Theo thời gian, niềm yêu thích ấy trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Bà thuộc nhiều làn điệu, hiểu ý nghĩa của từng lời ca và biết cách ứng tác theo đúng lối hát truyền thống. Những mùa hội Đúm năm nào cũng để lại trong bà những ký ức đẹp của tuổi trẻ. Chính từ những cuộc hát giao duyên ấy, bà gặp người bạn đời của mình khi mới ngoài đôi mươi. Với bà, hát Đúm không chỉ se duyên cho bao đôi trai gái Mường mà còn gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng tình yêu quê hương và bản sắc dân tộc.
Theo bà Năm, hát Đúm, còn gọi là hát nói, là hình thức dân ca đối đáp mang tính cộng đồng, tồn tại từ lâu đời trong đời sống người Mường. Người hát có thể sử dụng những câu hát cổ hoặc ứng tác ngay trong lúc đối đáp. Nội dung lời ca rất phong phú, từ chào hỏi, mời trầu, ca ngợi quê hương, lao động sản xuất đến những lời tỏ tình, hẹn ước. Mỗi câu hát đều phản ánh cách ứng xử tinh tế, sự thông minh và vốn sống của người tham gia.
Bà Bùi Thị Năm (áo xanh) là người tiên phong trong việc gìn giữ văn hóa truyền thống của dân tộc Mường ở Ninh BìnhĐiểm đặc sắc của hát Đúm là người hát phải có khả năng ghi nhớ, ứng biến nhanh và biết luyến láy theo đúng làn điệu. Hai làn điệu phổ biến nhất là Đêm khuya và Hòa bình, mỗi điệu mang sắc thái riêng, đòi hỏi người thể hiện phải có kỹ thuật và cảm nhận âm nhạc nhất định. Tiếng nhị, tiếng sáo hòa quyện cùng lời ca tạo nên không gian giao duyên đậm chất núi rừng, nơi những câu hát trở thành cầu nối giữa con người với con người.
Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của đời sống xã hội, những mùa hội Đúm dần thưa vắng. Lớp nghệ nhân cao tuổi lần lượt qua đời, trong khi lớp trẻ ít có điều kiện tiếp cận với di sản. Chứng kiến những câu hát quen thuộc ngày càng ít người biết đến, bà Năm không khỏi trăn trở.
"Lúc ấy tôi chỉ nghĩ, nếu thế hệ mình không giữ thì vài chục năm nữa sẽ chẳng còn ai biết hát Đúm nữa", bà từng chia sẻ với những người cùng chung tình yêu văn hóa Mường.
Chính suy nghĩ ấy đã thôi thúc bà bắt tay vào hành trình bảo tồn di sản. Không chờ đợi sự hỗ trợ từ bên ngoài, bà chủ động vận động những người cao tuổi, những người còn nhớ lời hát cùng tham gia sinh hoạt. Từ những buổi gặp gỡ giản dị, Câu lạc bộ Văn hóa Mường ở địa phương được hình thành, quy tụ những người có chung mong muốn gìn giữ bản sắc dân tộc.
Những ngày đầu, câu lạc bộ gặp không ít khó khăn. Người biết hát không nhiều, tư liệu chủ yếu dựa vào trí nhớ của các nghệ nhân, kinh phí hoạt động còn hạn chế. Thế nhưng bằng sự nhiệt huyết và uy tín của mình, bà Năm đã từng bước tập hợp được nhiều thành viên. Bà trực tiếp hướng dẫn từng làn điệu, chỉnh sửa cách phát âm, cách lấy hơi và truyền lại những kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm.
Không chỉ duy trì sinh hoạt thường xuyên, bà còn kết nối với các câu lạc bộ văn hóa Mường ở Thanh Hóa và Hòa Bình để tổ chức giao lưu, trao đổi kinh nghiệm. Những cuộc gặp gỡ ấy góp phần làm sống lại không khí của các mùa hội Đúm xưa, đồng thời tạo cơ hội để những người yêu văn hóa Mường học hỏi, bổ sung vốn hiểu biết về dân ca truyền thống.
Câu lạc bộ hát giao duyên tiếng Mường góp phần gìn giữ, phát huy làn điệu hát Đúm và các giá trị văn hóa truyền thống của đồng bào MườngDưới sự dẫn dắt của bà Năm, câu lạc bộ không chỉ bảo tồn hát Đúm mà còn phục dựng nhiều giá trị văn hóa khác của người Mường như diễn tấu cồng chiêng, múa dân gian, trò chơi truyền thống và các phong tục tập quán tốt đẹp. Các thành viên thường xuyên tham gia biểu diễn trong các lễ hội, ngày hội văn hóa, sự kiện của tỉnh, qua đó quảng bá bản sắc văn hóa Mường đến đông đảo công chúng.
Điều khiến bà Năm tâm huyết hơn cả là việc truyền dạy cho thế hệ trẻ. Bà luôn cho rằng bảo tồn văn hóa sẽ không có ý nghĩa nếu chỉ dừng lại ở việc biểu diễn hay lưu giữ trong ký ức của người cao tuổi. Muốn di sản thực sự sống trong cộng đồng thì lớp trẻ phải hiểu, yêu và tự hào về văn hóa của dân tộc mình.
Bởi vậy, trong mỗi buổi sinh hoạt, bà đều dành nhiều thời gian hướng dẫn các em nhỏ, thanh niên học hát, tìm hiểu ý nghĩa của từng làn điệu, từng phong tục. Với bà, mỗi người trẻ biết thêm một câu hát Đúm cũng đồng nghĩa với việc di sản có thêm một cơ hội được tiếp nối.
Không chỉ bảo tồn văn hóa, bà còn mong muốn các giá trị truyền thống trở thành nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế địa phương. Theo bà, văn hóa Mường với những làn điệu dân ca, tiếng cồng chiêng, trang phục, ẩm thực và phong tục đặc sắc hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm du lịch cộng đồng hấp dẫn nếu được khai thác đúng hướng. Khi người dân thấy văn hóa mang lại lợi ích thiết thực, họ sẽ có thêm động lực gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc.
Bà Năm mong muốn thế hệ sau kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc MườngNhững nỗ lực bền bỉ của bà Bùi Thị Năm đã được ghi nhận bằng nhiều bằng khen của Tỉnh ủy và UBND tỉnh Ninh Bình. Song với người phụ nữ ấy, phần thưởng lớn nhất không phải là những tấm giấy khen, Bằng khen mà là niềm vui khi nghe lớp trẻ cất lên những câu hát Đúm giữa ngày hội bản, khi tiếng cồng chiêng lại ngân vang trong các dịp lễ, Tết và khi văn hóa truyền thống của người Mường vẫn hiện diện trong đời sống hôm nay.
Giữa dòng chảy không ngừng của cuộc sống hiện đại, vẫn có những con người lặng lẽ gìn giữ những giá trị cội nguồn. Bà Bùi Thị Năm là một trong những người như thế. Bằng tình yêu, sự kiên trì và trách nhiệm với di sản của cha ông, bà đã góp phần nối dài sức sống cho tiếng hát Đúm - một mạch nguồn văn hóa quý giá của người Mường. Từ những câu hát tưởng chừng đã lùi vào ký ức, bà đã thắp lên ngọn lửa mới để tiếng Đúm tiếp tục ngân vang trên quê hương Yên Sơn, trở thành nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại và trao truyền bản sắc văn hóa dân tộc cho các thế hệ mai sau.