Quốc hội khóa XVI thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo (Sửa đổi) ngày 23/4/2026Từ khóa: Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi); Quyền con người; Pháp nhân tôn giáo; Đổi mới tư duy; Thể chế hóa Hiến pháp; Nguồn lực tôn giáo.
1. Đặt vấn đề
Tôn giáo và tín ngưỡng là một bộ phận hữu cơ cấu thành nên thiết chế văn hóa, tinh thần và lịch sử của nhân loại nói chung, của dân tộc Việt Nam nói riêng. Trong tiến trình đổi mới đất nước, tư duy lý luận của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tôn giáo đã có những bước chuyển biến căn bản, sâu sắc và mang tính cách mạng. Tôn giáo được khẳng định là một thực thể xã hội khách quan, một nguồn lực văn hóa, đạo đức to lớn đóng góp vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hành lang pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này tại Việt Nam đã trải qua một quá trình tiến hóa liên tục: từ Sắc lệnh số 234/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký năm 1955 - văn bản đặt nền móng đầu tiên cho nguyên tắc tự do tôn giáo; đến Nghị định số 69/HĐBT năm 1991; Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004 và đỉnh cao là Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Mỗi một giai đoạn lập pháp đều phản ánh trình độ phát triển kinh tế - xã hội và tư duy quản trị quốc gia tương ứng.
Tuy nhiên, trước sự vận động không ngừng của đời sống tôn giáo đương đại - sự xuất hiện của các hiện tượng tôn giáo mới, nhu cầu giao dịch dân sự và quốc tế ngày càng tăng của các giáo hội, cũng như những yêu cầu gắt gao về việc bảo đảm quyền con người theo Hiến pháp năm 2013 và các công ước quốc tế như Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) năm 1966 mà Việt Nam là thành viên - các quy định pháp luật cũ đã bộc lộ những khoảng trống, bất cập nhất định. Chính vì vậy, việc nghiên cứu, ban hành và thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) trở thành một tất yếu khách quan, một đòi hỏi bức thiết mang tính thời đại. Bài viết đi sâu phân tích những điểm mới cốt lõi, những bước tiến bộ mang tính đột phá của văn bản luật sửa đổi này, từ đó đánh giá tác động toàn diện đối với đời sống tâm linh của Nhân dân và vị thế đối ngoại của Việt Nam trên trường quốc tế.
2. Đột phá về tư duy lập pháp
Để hiểu được tính tiến bộ của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), trước hết cần phải xem xét sự thay đổi mang tính triết lý trong tư duy lập pháp. Trong các giai đoạn trước đây, do chịu ảnh hưởng bởi tư duy quản lý bao cấp và bối cảnh an ninh chính trị có nhiều diễn biến phức tạp, các văn bản quy phạm pháp luật thường nặng về tính chất quản lý và hạn chế các biểu hiện mang tính tự phát của tôn giáo. Cơ chế vận hành chủ yếu dựa trên nguyên tắc các tổ chức, cá nhân tôn giáo muốn thực hiện bất kỳ hoạt động nào ngoài chương trình đã đăng ký đều phải làm đơn xin phép và chờ sự phê duyệt từ cơ quan quản lý nhà nước. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã hoàn toàn bỏ tư duy cũ để tiếp cận theo hướng “Quyền con người”. Luật quy định rõ ràng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một quyền tự nhiên, khách quan của con người mà Nhà nước có trách nhiệm tôn trọng, bảo hộ và tạo điều kiện thực thi.
Sự dịch chuyển này được thể hiện rõ nét qua việc thay đổi các thuật ngữ pháp lý và phân định ranh giới trách nhiệm của cơ quan công quyền. Nhà nước không can thiệp vào công việc nội bộ của các tổ chức tôn giáo như việc truyền đạo, thụ giới, bổ nhiệm chức sắc, quản lý nội bộ, miễn là các hoạt động đó không vi phạm điều cấm của pháp luật. Sự tiến bộ này phản ánh một bước trưởng thành lớn trong tư duy quản trị quốc gia là quản lý bằng pháp luật, thượng tôn pháp luật nhưng đồng thời phải tối đa hóa không gian tự do tự tại của các chủ thể xã hội.
3. Mở rộng biên độ và đối tượng thụ hưởng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo
Một trong những điểm mới thể hiện sâu sắc tính nhân văn và tư tưởng tiến bộ của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) là việc tái định nghĩa và mở rộng đối tượng được bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, thay thế khái niệm “Công dân” bằng “Mọi người”. Nếu như các văn bản trước đây thường khu biệt quyền này gắn liền với nghĩa vụ và tư cách của “công dân Việt Nam”, thì Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã đồng bộ hóa với Điều 24 Hiến pháp năm 2013, khẳng định: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo...”. Sự thay đổi từ chữ “Công dân” sang “Mọi người” không đơn thuần là kỹ thuật lập pháp chỉnh chữ, mà là một bước tiến vượt bậc về bản chất, thừa nhận quyền tự do tâm linh là quyền nhân thân gắn liền với con người từ khi sinh ra, không bị giới hạn bởi quốc tịch hay tình trạng pháp lý.
Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) bảo đảm quyền lợi cho người nước ngoài cư trú hợp pháp. Việt Nam là một quốc gia đang hội nhập sâu rộng, số lượng người nước ngoài đến sinh sống, làm việc, học tập ngày càng đông. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã dành những điều khoản rất cụ thể, thông thoáng để bảo đảm cho người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam được: 1/ Sinh hoạt tôn giáo tập trung tại các cơ sở tôn giáo hoặc địa điểm hợp pháp khác; 2/ Mời chức sắc tôn giáo là người Việt Nam thực hiện các lễ nghi tôn giáo cho mình; 3/ Thuê, mượn cơ sở để tổ chức các khóa lễ lớn; 4/ Mang theo ấn phẩm tôn giáo phục vụ nhu cầu tu tập cá nhân khi nhập cảnh.
Điểm sáng nhân văn, quyền của người bị hạn chế tự do thân thể. Có lẽ điểm tiến bộ, xúc động và đậm chất nhân quyền nhất trong Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) chính là việc quy định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của những người đang bị tạm giữ, tạm giam, người đang chấp hành hình phạt tù tại các trại giam, trại tạm giam, hoặc người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại các cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng.
Trước đây, khi một người bị tước quyền công dân hoặc bị cách ly khỏi xã hội, quyền tiếp cận tôn giáo của họ thường bị đóng băng. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) nhận thức rằng: Con người dù có phạm lỗi và đang chịu sự trừng phạt của pháp luật, nhu cầu tâm linh, nhu cầu hướng thiện và được sám hối thông qua tôn giáo vẫn cần được tôn trọng. Họ hoàn toàn có quyền sử dụng kinh sách, biểu hiện đức tin và thực hành các nghi lễ tôn giáo cá nhân trong không gian cho phép của cơ sở giam giữ. Đây là một chính sách có ý nghĩa giáo dục, cảm hóa rất lớn, giúp phạm nhân tìm lại sự bình yên trong tâm hồn để cải tạo tốt, sớm tái hòa nhập cộng đồng.
4. Định hình rõ nét và công nhận tư cách pháp nhân của tổ chức tôn giáo
Trong suốt một thời gian dài, một trong những rào cản lớn nhất khiến các tổ chức tôn giáo gặp khó khăn trong hoạt động thực tiễn là vấn đề “Tư cách pháp nhân”. Mặc dù, được Nhà nước công nhận về mặt tổ chức, nhưng các giáo hội, giáo phận, chùa chiền, dòng tu... lại không có tư cách pháp nhân đầy đủ theo quy định của Bộ luật Dân sự. Điều này dẫn đến hàng loạt hệ lụy phức tạp: các tổ chức tôn giáo không thể đứng tên sở hữu tài sản một cách chính danh; không thể ký kết các hợp đồng kinh tế, dân sự độc lập; không thể mở tài khoản ngân hàng một cách thuận tiện hay đứng đơn khởi kiện tại tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi xảy ra tranh chấp. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã giải quyết triệt để điểm nghẽn lịch sử này bằng cách quy định cụ thể: Tổ chức tôn giáo là pháp nhân phi thương mại kể từ ngày được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận.
Bước tiến này mang lại những hệ quả pháp lý vô cùng tích cực: Thứ nhất, về mặt quản lý tài sản và đất đai, phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai năm 2024, các cơ sở tôn giáo có tư cách pháp nhân sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất một cách rõ ràng, minh bạch dưới tên của tổ chức chứ không phải nhờ một cá nhân chức sắc đứng tên đại diện. Điều này hạn chế tối đa các tranh chấp dân sự phức tạp mang tính thừa kế cá nhân khi chức sắc đó viên tịch hoặc qua đời. Thứ hai, về mặt giao dịch dân sự, tổ chức tôn giáo có quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của pháp nhân mình trong các hoạt động xây dựng, trùng tu cơ sở thờ tự, tiếp nhận tài trợ, hiến tặng từ các tổ chức trong và ngoài nước mà không cần phải thông qua các bước trung gian rườm rà.
5. Cải cách hành chính mạnh mẽ
Sự tiến bộ của một văn bản luật được đo lường chính xác nhất bằng mức độ thuận tiện khi thực thi trong đời sống thực tế. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã thực hiện một cuộc cách mạng về thủ tục hành chính, cắt giảm tối đa các khâu trung gian, rút ngắn thời gian giải quyết công việc, thiết lập một môi trường pháp lý minh bạch, tiên tiến.
Một là, chuyển đổi phương thức quản lý. Luật đã chuyển phần lớn các hoạt động tôn giáo thông thường từ cơ chế phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép sang cơ chế chỉ cần đăng ký hoặc thông báo trước. Cụ thể: Các hoạt động tôn giáo có trong danh mục hoạt động hằng năm của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, hoặc của hội thánh đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo thì trước khi thực hiện, tổ chức chỉ cần gửi thông báo đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền chứ không cần phải đợi văn bản chấp thuận như trước đây.
Hai là, rút ngắn dòng thời gian công nhận tổ chức tôn giáo. Một trong những điểm tiến bộ vượt bậc, thể hiện sự thông thoáng tối đa là việc rút ngắn thời gian thử thách để một tổ chức tôn giáo được công nhận chính thức. Giai đoạn trước, để một tổ chức được công nhận chính thức, phải trải qua một lộ trình cực kỳ dài hơi và gian nan, phải mất ít nhất 20 năm sinh hoạt tôn giáo kể từ ngày được cấp đăng ký hoạt động tôn giáo tập trung, sau đó tiếp tục qua nhiều bước thẩm định kéo dài tổng cộng lên đến 23 năm mới có thể có giấy công nhận chính thức. Bước đột phá của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã mạnh dạn cắt giảm thời gian thử thách xuống chỉ còn 05 năm liên tục kể từ ngày được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo. Bước rút ngắn ngoạn mục này giảm gần 5 lần thời gian đã cởi trói cho hàng loạt tổ chức tôn giáo quy mô nhỏ hoặc các hiện tượng tôn giáo mới có xu hướng hành đạo tiến bộ, giúp họ nhanh chóng hòa nhập vào dòng chảy chung của đời sống xã hội một cách hợp pháp.
Ba là, quy định rõ ràng thời hạn trả lời của cơ quan nhà nước. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) quy định rất chặt chẽ về thời gian xử lý hồ sơ của các cơ quan quản lý nhà nước. Nếu quá thời hạn quy định mà không trả lời, hoặc nếu từ chối đơn từ, hồ sơ đăng ký của tổ chức, cơ quan quản lý nhà nước bắt buộc phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do từ chối. Quy định này giúp hạn chế tình trạng nhũng nhiễu, ngâm hồ sơ hoặc đùn đẩy trách nhiệm của một bộ phận cán bộ thực thi công vụ, tạo niềm tin vững chắc cho đồng bào tôn giáo.
6. Khơi thông nguồn lực tôn giáo
Một tư duy tiến bộ và có tính chiến lược trong Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) là việc nhìn nhận các tôn giáo như một nguồn lực xã hội quan trọng, một đối tác đồng hành cùng Nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề an sinh xã hội.
Thực tế lịch sử và hiện tại cho thấy, các tôn giáo tại Việt Nam như Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo... sở hữu một hệ thống giá trị đạo đức hướng thiện sâu sắc và một mạng lưới tín đồ đông đảo, có tinh thần xả thân, bác ái cao. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã chính thức hợp thức hóa và tạo hành lang pháp lý thông thoáng để các tổ chức tôn giáo tham gia sâu rộng vào các lĩnh vực: 1/ Về giáo dục và đào tạo: Cho phép các tổ chức tôn giáo thành lập các cơ sở giáo dục mầm non, trường tiểu học, trường bồi dưỡng văn hóa theo quy định của pháp luật; 2/ Về y tế và khám chữa bệnh: Khuyến khích thành lập các phòng chẩn trị y học cổ truyền, bệnh viện, trạm xá, cơ sở khám chữa bệnh nhân đạo dành cho người nghèo; 3/ Về bảo trợ xã hội: Hợp pháp hóa hoạt động của các trung tâm nuôi dưỡng trẻ mồ côi, người già neo đơn, người khuyết tật do các tổ chức tôn giáo vận hành. 4/ Về từ thiện, cứu trợ thiên tai: Tạo điều kiện để các nguồn quỹ từ thiện của giáo hội hoạt động một cách chuyên nghiệp, hiệu quả, kịp thời ứng phó trước các biến đổi khí hậu, thiên tai dịch bệnh.
Sự khơi thông nguồn lực này giúp giảm tải gánh nặng cho ngân sách nhà nước, đồng thời phát huy được những giá trị nhân văn, “tốt đời đẹp đạo” của tôn giáo, gắn kết tôn giáo chặt chẽ vào vận mệnh chung của quốc gia, dân tộc.
7. Tương thích với luật pháp quốc tế, bảo đảm quyền tự do tôn giáo của người nước ngoài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề tự do tôn giáo luôn là tâm điểm chú ý của dư luận quốc tế và thường bị các thế lực thù địch lợi dụng để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) ra đời là một minh chứng đanh thép, khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc tôn trọng và thực thi các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam đã ký kết hoặc tham gia, đặc biệt là Điều 18 của Công ước ICCPR 1966.
Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã nội luật hóa một cách khéo léo, khoa học các tiêu chuẩn quốc tế về quyền tự do tôn giáo phù hợp với đặc điểm tình hình chính trị, văn hóa của Việt Nam. Việc cho phép người nước ngoài được thụ giới, tu học tại các cơ sở tôn giáo Việt Nam; được mời chức sắc nước ngoài đến giảng đạo; được tổ chức các sự kiện tôn giáo mang tầm vóc quốc tế như: Đại lễ Phật đản Liên Hợp quốc - Vesak, các đại hội của Hội đồng Giám mục Á châu...) không chỉ nâng cao vị thế ngoại giao của Nhà nước mà còn chứng minh cho thế giới thấy một diện mạo Việt Nam cởi mở, tự tin, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và tâm linh.
8. Kết luận
Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) là một mốc son quan trọng trong tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam; phản ánh hơi thở của thời đại, thể hiện bước trưởng thành vượt bậc về tư duy lý luận của Đảng và tư duy lập pháp của Quốc hội trong việc tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Những điểm mới mang tính cách mạng đã tạo ra một bầu không khí hồ hởi, tin tưởng trong cộng đồng hơn 27 triệu tín đồ các tôn giáo tại Việt Nam; là chất keo bền chặt gắn kết khối đại đoàn kết toàn dân tộc, biến nguồn lực tâm linh, đạo đức tôn giáo thành động lực mạnh mẽ phục vụ cho sự nghiệp phát triển đất nước.
Có thể khẳng định rằng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) chính là một tấm gương phản chiếu trung thực nhất hình ảnh một nước Việt Nam đổi mới, tự tin, hòa nhập sâu rộng vào nền văn minh pháp lý của quốc tế nhưng vẫn giữ vững bản sắc, độc lập và chủ quyền quốc gia. Việc hiện thực hóa thành công Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) không chỉ là trách nhiệm của riêng hệ thống chính trị, mà còn là sự đồng lòng, chung tay của toàn thể các tổ chức, cá nhân tôn giáo, vì một mục tiêu chung dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Nội vụ, (2015), Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo, Hà Nội.
2. Chu Văn Tuấn, (2025), Chính sách, pháp luật tôn giáo của Đảng, Nhà nước Việt Nam, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam số 09/2025.
3. Nguyễn Anh Cường, (2016), Pháp luật về tôn giáo và tự do tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh số 11/2016.
4. Đỗ Quang Hưng, (2020), Biến đổi đời sống tôn giáo và những thách thức đối với việc hoàn thiện chính sách tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Khoa học Đại học Đà Lạt số 2.
5. Nguyễn Văn Minh, (2014), Các hiện tượng tôn giáo mới ở Việt Nam hiện nay: Thực trạng và một số vấn đề đặt ra, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam số 11.
6. Ngô Sách Thực, (2023), Hoạch định, xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật tôn giáo trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, Tạp chí Mặt trận số 235.
7. Trịnh Thị Ngọc, (2025), Tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Quản lý nhà nước số 5.
8. Nguyễn Thị Lan, (2015), Bảo vệ các quyền con người của phạm nhân tại Việt Nam dưới góc độ thi hành án hình sự, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội số 3.
9. Nguyễn Thị Thảo, (2025), Hoàn thiện quy định về quyền tự do tôn giáo trong Hiến pháp năm 2013, Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam số 5.