Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Những điều chỉ có ở mùa vàng Tú Lệ

Hoàn Hoàn - 18:54, 26/08/2026

(DTTG) - Nương náu bên dòng suối ngàn ngọt lành và được nuôi dưỡng bởi sinh khí của thung lũng, lúa ở Tú Lệ chín sớm nhất vùng, thường rộ vàng vào độ tháng 9 hằng năm. Sắc vàng nơi đây không rực gắt mà mang tông màu óng ả của mật ong rừng, bảng lảng hòa cùng khói bếp thoảng ra từ những mái nhà sàn lợp gỗ rêu phong cổ kính.

Tú Lệ mùa lúa chín rực rỡ sắc vàng no ấm
Tú Lệ mùa lúa chín rực rỡ sắc vàng no ấm

Thu sang, lúa chín là lúc nhiều du khách mong ngóng được trải nghiệm cảm giác "Bay trên mùa vàng" tại Tú Lệ. Đó là cuộc đối thoại đỉnh cao giữa "cái động" của cánh dù bay hiện đại và "cái tĩnh" của trầm tích ruộng bậc thang trăm năm. Khi cơ thể nhấc bổng khỏi đỉnh Khau Phạ, con người không chỉ ngắm nhìn cái đẹp bằng mắt, mà đang thẩm thấu di sản bằng mọi giác quan: ngửi thấy vị nếp Tan ngọt ngào theo gió thốc, chạm vào làn mây ngàn và ngắm nhìn kiệt tác điêu khắc đất đai của đồng bào Thái, Mông từ góc nhìn của một cánh chim tự do.

Bay trên những thửa ruộng bậc thang, du khách được ngắm nhìn màu vàng của sự no ấm, của tri thức tộc người đang chuyển động dưới những sải cánh tự do." Cất cánh từ Khau Phạ - một trong “Tứ đại đỉnh đèo” hiểm trở bậc nhất miền Bắc, hành trình “Bay trên mùa vàng” mở ra một trải nghiệm phóng khoáng, giúp du khách thu trọn sự kỳ vĩ của thung lũng lúa chín Tú Lệ và Cao Phạ vào tầm mắt. Đây không chỉ là một chuyến bay chinh phục tầng không theo nghĩa thể thao đơn thuần, mà là sự cộng hưởng hoàn hảo giữa cảm giác mạnh trên không trung và không gian di sản chuyển động dưới mặt đất. Chính sự giao thoa độc lạ giữa địa hình núi cao góc cạnh, hiệu ứng thị giác choáng ngợp của biển lúa chín và chiều sâu văn hóa đặc sắc của đồng bào Thái, Mông đã biến thung lũng Tú Lệ thành một “bảo tàng sống” độc bản, nơi giấc mơ tự do của con người hòa quyện trọn vẹn vào mạch đập thiên nhiên Tây Bắc.

Đèo Khau Phạ, theo ngôn ngữ của đồng bào Thái, nghĩa là “Sừng Trời” - ngọn núi nhô lên giữa biển mây như một chiếc sừng hiên ngang chạm tới cửu trùng. Tọa lạc ở độ cao hơn 1.200 mét so với mực nước biển, nơi đây quanh năm sương mù bao phủ, sở hữu những vách đá dựng đứng và những luồng khí tượng phức tạp thách thức mọi khao khát chinh phục. Nhưng ngay dưới chân đèo, thiên nhiên lại khéo léo sắp đặt một lòng chảo trù phú: thung lũng Tú Lệ. Được mệnh danh là “nàng thơ” của vùng cao Lào Cai, Tú Lệ đón lòng người bằng sự mềm mại của những triền ruộng bậc thang trải dài tít tắp. Sự đối lập giữa cái kỳ vĩ, hiểm trở của đỉnh đèo và nét bình yên, thuần hậu của thung lũng chính là sàn diễn hoàn hảo cho vũ điệu của những cánh dù bay.

Cốm Tú Lệ - thức quà tinh túy của đất trời
Cốm Tú Lệ - thức quà tinh túy của đất trời

Nếu những cánh dù lượn trên đỉnh Khau Phạ là nét cọ kiêu hãnh vẽ nên bức tranh của thung lũng từ trên tầng không, thì kỹ nghệ làm cốm nếp Tan truyền thống của người Thái tại Tú Lệ lại định vị bản sắc, kéo lòng người trở về với những gì tinh túy nhất thuộc về lòng đất mẹ. Cốm Tú Lệ không chỉ là một thức quà ẩm thực, đó là một bản giao hưởng được tấu lên từ sự kết tinh của linh khí trời đất và tri thức dân gian lưu truyền qua bao thế hệ của cư dân vùng lòng chảo. Căn tính của cốm nếp Tan bắt đầu từ chính bộ mã gen nông nghiệp đặc thù của giống lúa nếp đặc sản Khẩu Tan Đón. Giống nếp cổ này chỉ khi gieo xuống dải đất thung lũng Tú Lệ, ngâm mình trong dòng nước suối mát lạnh chảy ra từ đại ngàn Khau Phạ và ủ trong cái lạnh đặc trưng của vùng lòng chảo cao mới cho ra những hạt lúa ngậm sữa đạt đến độ dẻo thơm thượng hạng. 

Tri thức của người Thái thể hiện ngay từ khâu bấm hạt chọn lúa: bông lúa gặt về làm cốm phải vừa qua độ ngậm sữa, khi bóp nhẹ hạt thóc thấy lớp nước trắng trong trào ra nhưng đầu hạt vừa kịp đông mẩy. Gặt sớm quá cốm sẽ bị nát và hao, gặt muộn quá hạt lúa đã già, cốm sẽ cứng và mất đi sắc xanh mướt tự nhiên. Nhưng để chuyển hóa những hạt lúa thô mộc ấy thành những hạt cốm dẻo bùi, ngào ngạt hương thơm lại là một quy trình thực hành di sản đầy tính nghệ thuật.

 Người Thái ở Tú Lệ tuyệt đối không dùng máy móc công nghiệp. Họ gìn giữ kỹ nghệ thủ công như một nghi thức tôn kính đối với thành quả lao động. Lúa gặt về được đưa vào chảo rang ngay để giữ trọn độ tươi. Lửa sưởi ấm chảo rang phải từ những loại củi cháy đượm, không khói gắt. Người thợ rang lúa phải có một đôi tay đạt đến độ nhạy cảm trực giác "thượng thừa", đảo liên tục, đều tay trên chảo gang đúc dày để hạt thóc chín đều từ lõi mà vỏ ngoài không bị cháy sém. Khi những hạt thóc bắt đầu nứt nanh và tỏa ra mùi thơm ngọt ngào như sữa mẹ, đó là lúc lúa chín tới. 

Cốm Tú Lệ 2026 là dịp tôn vinh cốm nếp Tan, nghề làm cốm truyền thống và bản sắc văn hóa của đồng bào dân tộc Thái giữa mùa thu Tây Bắc
Tách hạt lúa ra khỏi thân để bắt đầu cho một quy trình làm cốm đạt đến trình độ đỉnh cao của người dân Tú Lệ

Công đoạn giã cốm tiếp sau là vũ điệu của sự nhịp nhàng và gắn kết cộng đồng.Trong nếp nhà sàn, nhịp cối đá vang lên lộc cộc, đều đặn. Thường phải có hai người phối hợp: một người đạp chày giã bằng chân với nhịp độ vừa phải, một người ngồi bên miệng cối, tay dẻo dai lật cám, sảy trấu liên tục. Cốm không được giã một mạch mà phải giã làm nhiều lượt, mỗi lượt giã xong lại đem sảy bỏ vỏ trấu, rồi lại cho vào cối giã tiếp cho đến khi hạt cốm dẹt lại, mỏng dính như lá me và chuyển sang màu xanh ngọc bích óng ả. 

Hương vị của hạt cốm Tú Lệ thành phẩm chính là chương cuối hoàn hảo của bản giao hưởng. Khi đặt một nhúm cốm vào đầu lưỡi, người ta lập tức cảm nhận được độ dẻo mềm mướt mát, vị ngọt thanh tự nhiên và một làn hương ngào ngạt thoảng qua, gợi nhớ đến mùi rơm rạ thơm nồng, mùi sương sớm bảng lảng và vị ngọt lành của dòng suối. Thưởng thức hạt cốm nếp Tan dưới mái nhà sàn rêu phong, lắng nghe nhịp cối giã xa xăm, du khách mới thực sự chạm vào phần "hồn" sâu kín nhất của bảo tàng sống Tú Lệ - nơi tri thức nông nghiệp truyền thống vẫn đang hằng ngày nuôi sống con người và làm giàu thêm giá trị tinh thần cho nhân loại.