Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Phật giáo Nam tông Khmer Nam Bộ - Vai trò, thực trạng và định hướng phát triển trong thời kỳ công nghệ số

Sơn Phước Hoan * - 17:08, 15/10/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Phật giáo Nam tông Khmer là thành tố hữu cơ của đời sống cộng đồng Khmer Nam Bộ. Chùa Khmer không chỉ là cơ sở thờ tự và sinh hoạt tôn giáo mà còn là không gian truyền dạy đạo đức, tiếng nói, chữ viết, lễ tục, nghệ thuật và ký ức cộng đồng. Bài viết phân tích vai trò của hệ phái; một số vấn đề đặt ra về đào tạo tăng tài, phối hợp tổ chức, quản trị chùa, điều hành lễ hội và tiếp nhận công nghệ số. Trên cơ sở pháp luật hiện hành và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2027), bài viết đề xuất mô hình phát triển “bản sắc - chuẩn mực - tri thức - số hóa - liên kết”. Trọng tâm của mô hình là chuẩn hóa năng lực nhưng không đồng nhất hóa truyền thống tu học; tăng cường quản trị minh bạch, đối thoại; xây dựng quy tắc ứng xử số; quy hoạch không gian chùa và tháp lưu cốt; phát triển dữ liệu số có sự tham gia và quyền quyết định phù hợp của cộng đồng chủ thể.

Kiến trúc đặc sắc của một ngôi chùa Phật giáo Nam tông Khmer Nam Bộ - không gian thiêng bảo tồn ngôn ngữ, nghệ thuật truyền thống và ký ức cộng đồng
Kiến trúc đặc sắc của một ngôi chùa Phật giáo Nam tông Khmer Nam Bộ - không gian thiêng bảo tồn ngôn ngữ, nghệ thuật truyền thống và ký ức cộng đồng

Từ khóa: Phật giáo Nam tông Khmer; Chùa Khmer; Đào tạo tăng tài; Quản trị tôn giáo; Lễ hội; Chuyển đổi số; Không gian mạng.

1. Đặt vấn đề

Cộng đồng Khmer Nam Bộ đã tạo lập đời sống văn hóa đặc sắc trong không gian phum, sóc và chùa. Trong không gian ấy, Phật giáo Nam tông Khmer không tồn tại như một thiết chế tách rời đời sống dân tộc mà gắn với nhịp vòng năm, vòng đời, quan hệ gia đình - cộng đồng và hệ giá trị đạo đức. Chùa là trung tâm tinh thần; chư tăng hướng dẫn tu học; achar và ban quản trị tổ chức nghi lễ, kết nối cộng đồng; phật tử thực hành, bảo trợ và trao truyền văn hóa. Sự liên kết đó là một nguồn lực xã hội - văn hóa quan trọng của vùng Nam Bộ.

Nhận diện đúng vai trò của Phật giáo Nam tông Khmer cần tránh hai khuynh hướng: thần thánh hóa hệ phái như một thực thể bất biến, hoặc chỉ nhìn hệ phái dưới góc độ quản lý hành chính và nguy cơ an ninh. Cách tiếp cận phù hợp là tôn trọng tính biệt truyền, đồng thời nâng cao năng lực thích ứng với pháp luật, giáo dục hiện đại và môi trường số. Phát triển bền vững không đồng nghĩa với đồng nhất hóa; đó là quá trình làm cho các giá trị Pali - Khmer, giới luật, nghi lễ và tổ chức tu học được duy trì đúng truyền thống, trong khuôn khổ Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam và pháp luật của Nhà nước.

Bối cảnh pháp lý mới đặt ra yêu cầu chủ động hơn. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16 được ban hành ngày 23/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2027; Luật xác định nguyên tắc bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc; quy định hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng; yêu cầu quản lý, sử dụng tài sản đúng mục đích, công khai, minh bạch; và thúc đẩy ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Những quy định này vừa là hành lang pháp lý, vừa gợi mở trách nhiệm tự quản trị của từng cơ sở tôn giáo.

2. Vai trò của Phật giáo Nam tông Khmer

2.1. Chỗ dựa tinh thần và nền tảng đạo đức của cộng đồng

Giáo lý từ bi, không sát sinh, bố thí, hiếu kính, làm phước, việc thiện và sống có trách nhiệm được chuyển hóa thành thực hành thường ngày của nhiều gia đình Khmer. Giá trị đạo đức không chỉ được truyền qua bài giảng mà còn qua lễ dâng cơm, lễ cầu siêu, Tết Chôl Chnăm Thmây, Sen Dolta, Ok Om Bok, lễ Visak Bochea, Chôl Vôsa, Kathina và cách ứng xử giữa các thế hệ. Trong điều kiện chuyển dịch lao động, áp lực thị trường và truyền thông mạng, các thực hành này tiếp tục bồi đắp nghĩa tình, ý thức trách nhiệm và năng lực tự điều chỉnh hành vi.

Vai trò của chư tăng vì thế không chỉ giới hạn ở cử hành nghi lễ. Uy tín của người tu hành, khi gắn với giới luật, tri thức và tinh thần phụng sự, tạo nên vốn đạo đức cho cộng đồng: khuyên nhủ, hòa giải, định hướng thanh thiếu niên, khích lệ học tập, vận động bảo vệ môi trường và hỗ trợ người yếu thế. Mạng lưới chùa - sư sãi - achar - phật tử, cùng hoạt động của Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước tại các địa phương, vẫn là một kênh tập hợp và vận động xã hội có sức thuyết phục.

2.2. Không gian bảo tồn ngôn ngữ, văn hóa và ký ức dân tộc

Có thể xem chùa Khmer là “trường học và trung tâm văn hóa” theo nghĩa rộng. Tại đây, tiếng và chữ Khmer, tiếng Pali, kinh kệ, truyện kể, âm nhạc ngũ âm, múa, nghi lễ, nghệ thuật tạo hình, kiến trúc và tri thức dân gian được duy trì bằng thực hành. Nhiều thanh thiếu niên tiếp cận chữ Khmer từ lớp học tại chùa; nhiều lễ thức vòng đời và lễ hội chỉ được thực hành đúng nghĩa khi có sự tham gia của chư tăng, achar và người cao niên. Vì vậy, sự suy giảm vai trò trung tâm văn hóa của chùa Khmer không chỉ là vấn đề tôn giáo mà có thể làm giảm năng lực tái tạo văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, bảo tồn không đồng nghĩa với đóng kín hay lặp lại hình thức. Bảo tồn có sức sống là giúp thế hệ trẻ hiểu ý nghĩa biểu tượng, giới luật và lễ tục, biết vận dụng các giá trị ấy trong đời sống hôm nay. Đây cũng là cơ sở để phát triển nội dung số bằng tiếng Khmer và tiếng Việt một cách có chọn lọc, chuẩn xác, tôn trọng phẩm giá của nghi lễ và chủ thể văn hóa.

2.3. Nguồn lực đoàn kết xã hội và phát triển địa phương

Truyền thống yêu nước của sư sãi và đồng bào Khmer là một bộ phận của lịch sử chung dân tộc. Sau năm 1975, các Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước tiếp tục làm cầu nối vận động sư sãi, phật tử thực hiện chủ trương, chính sách, tham gia khuyến học, an sinh, giảm nghèo, bảo vệ môi trường và phát triển địa phương. Vai trò này không thay thế cơ quan công quyền; đó là năng lực tập hợp, vận động và đồng hành của tổ chức có uy tín trong cộng đồng.

Khi được tạo điều kiện đúng mức, chùa và các tổ chức liên quan có thể góp phần vào nâng cao nguồn nhân lực, chăm sóc người yếu thế, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo tồn di sản và phát triển du lịch có trách nhiệm. Luật số 07/2026/QH16 khuyến khích, tạo điều kiện phát huy nguồn lực của tín ngưỡng, tôn giáo phục vụ phát triển đất nước, an sinh xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là cơ sở để chuyển từ tư duy xử lý sự vụ sang đồng hành phát huy nguồn lực trong khuôn khổ pháp luật.

3. Thực trạng và những vấn đề đặtra

3.1. Cơ sở thờ tự và sinh hoạt cộng đồng được duy trì nhưng cần đổi mới quản trị

Hoạt động của các chùa Khmer nhìn chung được duy trì; nhiều cơ sở được tu bổ, xây dựng, nghi lễ và lễ hội dần đi vào nền nếp. Ở nhiều nơi, chính quyền, Mặt trận, tổ chức Giáo hội và Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước phối hợp hỗ trợ đời sống tôn giáo, giáo dục chữ Khmer, tổ chức lễ hội, bảo vệ đất chùa và vận động xã hội. Nhiều chùa vẫn thực hiện tốt vai trò điều phối văn hóa, hướng dẫn thanh thiếu niên, chăm lo người nghèo và tạo không gian giao lưu giữa các tộc người.

Song thành tựu không phải lý do để tự bằng lòng. Việc xây dựng, tu bổ cần gắn với quy hoạch tổng thể, hài hòa nhu cầu thờ tự, sinh hoạt cộng đồng, cây xanh, giao thông, thoát nước, phòng cháy chữa cháy, bảo tồn kiến trúc và cảnh quan. Xu hướng xây dựng tháp lưu cốt nhỏ lẻ, nếu thiếu khảo sát nhu cầu và định hướng không gian, có thể gây áp lực diện tích, khó bảo trì và phát sinh bất đồng. Giải pháp phù hợp là quy hoạch tháp chung hoặc khu lưu cốt hợp lý, tôn trọng tập quán, an toàn và mỹ quan.

3.2. Đào tạo tăng tài cần nối truyền thống tu học với yêu cầu chuẩn hóa

Mô hình truyền thống “người biết nhiều dạy người biết ít” trong học Pali, Vinaya, chữ Khmer và nghi lễ có ưu thế gần gũi, linh hoạt, gắn học với tu và đời sống chùa. Tuy nhiên, mô hình này khó bảo đảm chuẩn đầu ra, liên thông và kiểm định chất lượng; đồng thời phụ thuộc nhiều vào một số vị thầy. Một bộ phận chư tăng có nhu cầu tiếp tục học nhưng gặp rào cản về điều kiện tuyển sinh, kinh phí, thời gian, di chuyển, trình độ văn hóa phổ thông và sự thiếu đồng bộ của mạng lưới đào tạo.

Vấn đề không phải là thay truyền thống bằng bằng cấp. Cần nối hai hệ giá trị: tu học truyền thống giữ vai trò nền tảng căn tính; đào tạo có cấu trúc bổ sung năng lực pháp luật, quản trị, sư phạm, kỹ năng số, ngoại ngữ và tri thức xã hội cần thiết. Sự khác biệt giữa cơ sở giáo dục tôn giáo và cơ sở thuộc hệ thống giáo dục quốc dân đòi hỏi cơ chế phối hợp linh hoạt: chuẩn đầu ra theo mô-đun, lớp bổ túc văn hóa, chứng chỉ bồi dưỡng, học kết hợp trực tiếp - trực tuyến có giám sát, và tuyến chuyển tiếp phù hợp cho người có nguyện vọng học cao hơn.

3.3. Liên kết liên vùng và năng lực phản hồi thông tin còn chưa tương xứng

Ban Phật giáo Nam tông Khmer trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước đã có đóng góp thực tế, nhưng cơ chế liên kết giữa các địa phương còn phụ thuộc điều kiện từng nơi. Kinh nghiệm tốt chưa được chuẩn hóa và chia sẻ thường xuyên; đào tạo cán bộ, ứng phó khủng hoảng truyền thông và tư vấn chuyên môn còn thiếu đầu mối liên vùng. Đây là khoảng trống về cơ chế phối hợp, không nên quy giản thành hạn chế của một cá nhân hay địa phương.

Nếu thông tin thiếu kênh chính thống, một sự việc cục bộ có thể bị mạng xã hội khuếch đại thành định kiến với cả hệ phái. Do đó, quy trình giải thích, hòa giải, phản hồi và báo cáo cần rõ ràng, dựa trên sự thật, tính nhân văn và tôn trọng tính biệt truyền. Công tác này đặc biệt quan trọng khi các vấn đề về đất đai, tài sản, quan hệ nội bộ hoặc sơ suất cá nhân dễ bị lợi dụng để kích động chia rẽ dân tộc, tôn giáo.

3.4. Điều hành lễ hội và bồi dưỡng niềm tin của giới trẻ

Trụ trì, achar và ban quản trị là ba trụ cột vận hành đời sống chùa. Khi phối hợp hài hòa, các chủ thể này giữ nghi thức đúng truyền thống, hướng dẫn phật tử thực hành tín ngưỡng hợp pháp, tiết kiệm, nhân văn. Ngược lại, khi tri thức nghi lễ đứt đoạn, quy ước không rõ hoặc quan hệ cá nhân lấn át quy tắc chung, có thể xuất hiện cách làm tùy tiện, phô trương, vay mượn hình thức hoặc mâu thuẫn nội bộ.

Thanh thiếu niên tiếp cận tôn giáo qua nhiều nguồn, trong đó có TikTok, Facebook, YouTube và nội dung do AI tạo ra. Điều này tạo cơ hội tiếp cận tiếng Khmer, căn tính và hoạt động thiện nguyện, nhưng cũng làm tăng nguy cơ tin giả, clip cắt ghép, diễn giải cực đoan và nội dung giật gân. Niềm tin không thể bền vững chỉ bằng lời khuyên; nó cần được nuôi dưỡng bởi đời sống giới hạnh, cách ứng xử minh bạch, năng lực giải thích dễ hiểu và những hoạt động cộng đồng có ý nghĩa.

Chư tăng, achar và phật tử Khmer thực hành nghi lễ truyền thống, góp phần kết nối thế hệ và duy trì nền tảng đạo đức cộng đồng
Chư tăng, achar và phật tử Khmer thực hành nghi lễ truyền thống, góp phần kết nối thế hệ và duy trì nền tảng đạo đức cộng đồng

4. Định hướng phát triển trong thời kỳ công nghệ số

4.1. Công nghệ phục vụ bản sắc, đạo đức và quyền làm chủ văn hóa

Số hóa không đồng nghĩa với livestream mọi nghi lễ hoặc công bố toàn bộ tư liệu thiêng. Mục tiêu là bảo tồn, tiếp cận có chọn lọc và truyền dạy hiệu quả hơn. Mỗi chùa hoặc cụm chùa có thể bắt đầu từ danh mục tư liệu, hồ sơ lịch sử chùa, ảnh kiến trúc, bài giảng đã được thẩm định, lịch lễ hội, lớp chữ Khmer hỗ trợ người xa quê và kênh tiếp nhận phản ánh chính thống.

Cần phân tầng dữ liệu: tầng công khai gồm tin tức, lịch lễ, kiến thức phổ thông và tư liệu được cộng đồng đồng thuận; tầng hạn chế gồm tư liệu nghi lễ, hình ảnh riêng tư, dữ liệu người cúng dường hoặc hồ sơ tài sản; tầng bảo mật gồm thông tin cá nhân nhạy cảm, dữ liệu an ninh và tư liệu chưa được phép công bố. Việc số hóa phải gắn với mục đích sử dụng, quyền truy cập, trách nhiệm cập nhật và cơ chế bảo vệ dữ liệu.

4.2. AI là công cụhỗ trợ, không thay thế thẩm quyền tôn giáo

AI có thể hỗ trợ phiên âm, lập chỉ mục, dịch sơ bộ Khmer - Việt, tạo phụ đề, tìm kiếm trong kho tư liệu và hỗ trợ thiết kế bài giảng. Tuy vậy, công cụ này có thể tạo dẫn chứng không có thật, dịch sai thuật ngữ Pali - Khmer, tái tạo hình ảnh phản cảm hoặc tạo video giả mạo chức sắc. Mọi nội dung giáo lý, nghi lễ, lịch lễ, phát ngôn của chùa hoặc tài liệu công bố cần có người chịu trách nhiệm thẩm định. AI không thể thay thế trụ trì, chư tăng, achar hoặc hội đồng chuyên môn trong việc giải thích kinh điển và quyết định nghi thức.

Khoản 6 Điều 7 Luật số 07/2026/QH16 nghiêm cấm sử dụng không gian mạng, trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ mới để vi phạm pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo; Điều 8 xác lập trách nhiệm khi thực hiện hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng. Vì vậy, quy tắc thực hành tối thiểu cần bao gồm: không giả mạo hình ảnh hoặc giọng nói; không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng; không công khai dữ liệu cá nhân của Phật tử; không dùng chatbot để tư vấn y tế, pháp lý hoặc tài chính dưới danh nghĩa chùa; và đính chính kịp thời khi có thông tin sai lệch.

4.3. Quản trị dựa trên dữ liệu và đối thoại

Quản trị hiện đại cần chuyển từ phản ứng khi có sự vụ sang nắm chắc tình hình, dự báo và hỗ trợ kịp thời. Cơ sở dữ liệu tối thiểu về chùa, nhân sự, lớp học, công trình, di sản, đất đai, lịch lễ và hoạt động xã hội giúp các bên phối hợp rõ việc, tránh trùng lặp và nhận diện sớm điểm nghẽn. Tuy nhiên, dữ liệu không được trở thành công cụ áp đặt; cộng đồng cần biết thông tin nào được thu thập, vì mục đích gì, ai được truy cập và cách bảo vệ.

Đối thoại định kỳ giữa trụ trì, achar, ban quản trị, đại diện phật tử, Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước, Ban Trị sự và cơ quan liên quan là yêu cầu thiết thực. Nội dung có thể gồm kế hoạch lễ hội, thu chi - công đức, xây dựng - tu bổ, giáo dục thanh thiếu niên, xử lý tin giả, phản ánh của người dân và nhu cầu hỗ trợ. Đối thoại làm giảm khoảng trống thông tin, nhờ đó giảm nguy cơ mâu thuẫn bị khai thác.

5. Định hướng và giải pháp

5.1. Định hướng chung

Định hướng phát triển Phật giáo Nam tông Khmer trong thời kỳ số cần đặt trên năm nguyên tắc: tôn trọng tính biệt truyền và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; bảo tồn có chọn lọc và phát huy giá trị văn hóa Khmer; chuẩn hóa năng lực nhưng không hành chính hóa đời sống tu học; lấy minh bạch, đối thoại và trách nhiệm giải trình làm nền tảng quản trị; sử dụng công nghệ vì con người, đạo đức và đoàn kết dân tộc.

5.2. Đổi mới đào tạo tăng tài theo mô hình mở và liên thông

Xây dựng khung năng lực gồm ba nhóm: Phật học - Pali - Khmer - nghi lễ; văn hóa, pháp luật và công dân; quản trị, truyền thông và kỹ năng số. Khung dùng cho bồi dưỡng, không thay thế truyền thống tu học.

Phát triển mô-đun có tích lũy về pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo; quản lý chùa và tài sản; hòa giải; giảng dạy chữ Khmer; an toàn số; nhận diện tin giả; bảo vệ di sản và môi trường.

Kết nối trường Bổ túc văn hóa Pali trung cấp Nam Bộ, Trường Trung cấp Pali - Khmer Trà Vinh, Học viện Phật giáo Nam tông Khmer, các cơ sở Phật học, trường đại học và chùa để hình thành lộ trình phù hợp từng đối tượng.

Có cơ chế học bổng, hỗ trợ thiết bị, Internet, ký túc xá và hình thức học phù hợp cho tăng sinh khó khăn, chư tăng lớn tuổi; khuyến khích biên soạn học liệu Khmer - Việt khi đủ điều kiện.

5.3. Nâng năng lực quản trị chùa và điều hành lễ hội

Mỗi chùa cần có quy chế nội bộ bằng văn bản, xác định rõ vai trò trụ trì, achar, ban quản trị, bộ phận tài chính, người phát ngôn và quy trình giải quyết bất đồng; quy chế phải phù hợp giáo luật, Hiến chương cảu Giáo hội Phật giáo Việt Nam và pháp luật của Nhà nước.

Thực hiện công khai phù hợp về tiếp nhận, sử dụng công đức, tài trợ và xây dựng; lưu trữ sổ sách, chứng từ, biên bản để bảo vệ uy tín chùa và niềm tin cộng đồng.

Lập quy hoạch không gian chùa theo các vùng: tu tập thiêng, sinh hoạt cộng đồng, đón tiếp khách, cây xanh - thoát nước và công trình phụ trợ; tham vấn chuyên môn kiến trúc Khmer, môi trường, phòng cháy chữa cháy và di sản đối với công trình mới.

Biên soạn sổ tay nghi lễ địa phương, bồi dưỡng định kỳ cho chức sắc, achar và ban quản trị về nghi lễ, văn hóa Khmer, pháp luật lễ hội, bảo vệ trẻ em, an toàn thực phẩm, y tế, phòng cháy chữa cháy và truyền thông.

5.4. Xây dựng hệ sinh thái số an toàn, có sự tham gia của cộng đồng

Mỗi tỉnh hoặc cụm tỉnh nên hình thành kênh thông tin chính thống về Phật giáo Nam tông Khmer, liên kết với trang, kênh được xác thực của các chùa; có đầu mối biên tập và quy trình đính chính.

Xây dựng kho tư liệu số cộng đồng gồm lịch sử chùa, bản đồ, ảnh, ghi âm, video, sách chữ Khmer, tư liệu Pali, hồ sơ lễ hội và ký ức nhân chứng; bảo đảm đồng thuận, ghi nguồn và tôn trọng quyền tác giả, quyền văn hóa.

Phổ biến nguyên tắc “ba kiểm tra trước khi chia sẻ”: kiểm tra nguồn, kiểm tra ngữ cảnh, kiểm tra người chịu trách nhiệm; khi có tin giả, phản hồi ngắn gọn, có căn cứ, thống nhất đầu mối.

Xây dựng quy tắc dùng AI gắn với giới luật và phẩm hạnh của chư tăng: không nhập dữ liệu nhạy cảm; không tạo hoặc phát tán nội dung giả mạo; gắn nhãn nội dung AI hỗ trợ khi cần; nội dung giáo lý và nghi lễ phải được ngườicó chuyên môn thẩm định.

5.5. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và phát huy vai trò của Hội

Cần có cơ chế phối hợp liên vùng thường xuyên giữa Ban Phật giáo Nam tông Khmer, các Ban Trị sự, Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước, Mặt trận, cơ quan dân tộc - tôn giáo, Học viện Phật giáo Nam tông Khmer, các cơ sở đào tạo và nhà nghiên cứu. Cơ chế này không nhất thiết tạo thêm tầng nấc hành chính; trọng tâm là diễn đàn chuyên môn, bộ tài liệu dùng chung, dữ liệu liên thông theo thẩm quyền, chương trình đào tạo chung và đầu mối xử lý vấn đề phức tạp.

Trong cơ chế đó, Học viện Phật giáo Nam tông Khmer cần được phát huy như một hạt nhân chuyên môn về đào tạo tăng tài và nghiên cứu. Học viện có thể phối hợp xây dựng khung năng lực, chuẩn đầu ra và mô-đun bồi dưỡng phù hợp với đặc thù Pali, Phật học, tiếng Khmer, giới luật và nghi lễ; liên kết với trường chùa, cơ sở giáo dục phổ thông, trường đại học và tổ chức Giáo hội để hình thành lộ trình học tập linh hoạt. Đồng thời, Học viện cần tăng cường vai trò trong biên soạn giáo trình Khmer - Việt, số hóa và thẩm định học liệu, tổ chức hội thảo, bồi dưỡng cho trụ trì, achar, ban quản trị và cung cấp luận cứ khoa học cho bảo tồn văn hóa, hoàn thiện chính sách.

Cần sớm kiện toàn điều kiện tổ chức, quy chế hoạt động, chương trình đào tạo và cơ cấu nhân sự của Học viện theo thẩm quyền, phù hợp Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam và pháp luật. Việc mời các cán bộ, trí thức, cán bộ hưu trí giàu kinh nghiệm về công tác dân tộc, tôn giáo làm cố vấn hoặc tư vấn cần bảo đảm đúng chức năng, thẩm quyền và phát huy chuyên môn thực chất.

Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước cần tiếp tục phát huy vai trò cầu nối lịch sử, đồng thời đổi mới phương thức hoạt động: xây dựng bộ phận thông tin số, đội ngũ tư vấn trẻ, chương trình bồi dưỡng achar và ban quản trị, kênh tiếp nhận kiến nghị và cơ chế phối hợp với cấp cơ sở. Cần tăng cường vai trò lãnh đạo, định hướng của các cấp ủy Đảng đối với công tác tôn giáo, công tác dân tộc và phối hợp hoạt động của Hội trong vùng, trên cơ sở tôn trọng tính biệt truyền, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tính chủ động của tổ chức Hội.

Cùng với đổi mới phương thức hoạt động, cần có cơ chế hỗ trợ nguồn lực phù hợp, công khai và đúng quy định cho đào tạo, bồi dưỡng, thông tin - truyền thông, tư vấn pháp luật, số hóa tư liệu và liên kết liên vùng. Nguồn lực có thể huy động từ ngân sách theo nhiệm vụ được phê duyệt, sự phối hợp của Mặt trận, cơ quan chuyên môn, cơ sở đào tạo và đóng góp tự nguyện, hợp pháp của cộng đồng. Hỗ trợ phải gắn với kế hoạch, tiêu chí kết quả, công khai tài chính và giám sát phù hợp, nhằm tăng năng lực thực chất thay vì chỉ tăng hoạt động phong trào.

6. Đề xuất lộ trình thực hiện

Giai đoạn 2027-2028 cần ưu tiên rà soát hiện trạng nhân sự, đào tạo, quy chế chùa, đất đai - tài sản, công trình xuống cấp, tháp lưu cốt, nhu cầu số hóa và các điểm dễ phát sinh mâu thuẫn. Trên cơ sở đó, có thể thí điểm tại một số địa bàn có đông đồng bào Khmer: lớp bồi dưỡng theo mô-đun; sổ tay lễ hội; quy tắc ứng xử số; hồ sơ số chùa; mô hình đối thoại định kỳ; và quy hoạch không gian chùa có sự tham gia của cộng đồng.

Giai đoạn 2029-2030 tập trung đánh giá độc lập, hoàn thiện và nhân rộng mô hình phù hợp. Chỉ số đánh giá không nên chỉ là số lớp học hoặc lượt tương tác mạng mà cần bao gồm: số tăng sinh hoàn thành mô-đun; mức độ duy trì chữ Khmer; sự hài lòng của phật tử; số vụ việc được hòa giải sớm; mức độ công khai, minh bạch; chất lượng bảo tồn nghi lễ; tỷ lệ tư liệu được thẩm định; và sự tham gia thực chất của thanh niên, phụ nữ, người cao tuổi.

7. Kết luận

Phật giáo Nam tông Khmer là nguồn lực tinh thần, đạo đức, văn hóa và đoàn kết có chiều sâu trong cộng đồng Khmer Nam Bộ. Giá trị ấy được tạo nên từ chùa, chư tăng, achar, ban quản trị, phật tử và mạng lưới phum, sóc; vì vậy không thể bảo tồn chỉ bằng tu bổ công trình hoặc tổ chức lễ hội. Cần bảo tồn cả năng lực truyền dạy, năng lực quản trị, uy tín đạo đức quyền làm chủ văn hóa của cộng đồng.

Thời đại số tạo ra cơ hội lớn nhưng không tự động đem lại phát triển. Nếu thiếu tri thức, minh bạch, quy tắc và người chịu trách nhiệm, công nghệ có thể làm sâu thêm khoảng cách, khuếch đại sai lệch và tổn hại niềm tin. Ngược lại, khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật, giáo lý, văn hóa Khmer và sự tham gia của cộng đồng, chuyển đổi số sẽ trở thành phương tiện giúp Phật giáo Nam tông Khmer giữ vững căn tính, nâng cao năng lực phục vụ con người, phát triển địa phương và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

* Nguyên Thứ trưởng, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc; Phó Chủ nhiệm Hội đồng Tư vấn về Tôn giáo của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam khóa X

Tài liệu tham khảo

1. Quốc hội (2026). Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16, ban hành ngày 23/4/2026, có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

2. Chính phủ (2023). Nghị định số 95/2023/NĐ-CP ngày 29/12/2023 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.

3. Ban Bí thư (2018). Chỉ thị số 19-CT/TW ngày 10/01/2018 về tăng cường công tác ở vùng đồng bào dân tộc Khmer trong tình hình mới.

4. Giáo hội Phật giáo Việt Nam (2022). Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam tu chỉnh lần thứ VII.

5. Bộ Nội vụ, Viện Khoa học tổ chức nhà nước (2021). Khảo sát thực trạng vấn đề tu học của tăng sinh Phật giáo Nam tông Khmer - Kiến nghị về chủ trương và giải pháp. Báo cáo nghiệm thu dự án.

6. Bộ Nội vụ, Viện Khoa học tổ chức nhà nước (2017). Quản lý nhà nước đối với hoạt động của Phật giáo Nam tông Khmer ở Việt Nam. Báo cáo nghiệm thu đề tài.

7. Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Tài liệu về hoạt động của Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước tại các tỉnh, thành phố Nam Bộ.

8. Ban Tôn giáo Chính phủ. Tư liệu về Phật giáo Nam tông Khmer và chùa Chantarangsay tại Thành phố Hồ Chí Minh.