Học viện Khổng giáo DosanseowonTừ khoá: Khổng giáo Hàn Quốc; Nhân sinh quan; Tu dưỡng đạo đức; Cấu trúc xã hội hiện đại.
1. Đặt vấn đề
Khi nhìn vào một Hàn Quốc đương đại, người ta thường bị choáng ngợp bởi sự bùng nổ của làn sóng văn hóa Hallyu, những tập đoàn kinh tế tài phiệt xuyên quốc gia, sự phát triển công nghệ vượt bậc và tốc độ đô thị hóa chóng mặt. Về mặt tôn giáo bề nổi, Hàn Quốc ngày nay là một trong những quốc gia có tỷ lệ người theo Ki-tô giáo (bao gồm Tin Lành và Công giáo) và Phật giáo cao nhất châu Á. Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ hiện đại và sự đa dạng tôn giáo đó, có một hệ tư tưởng dù không còn duy trì các thiết chế giáo hội quy mô lớn nhưng vẫn vận hành như một hệ điều hành ngầm chi phối toàn bộ hành vi xã hội, tâm lý ứng xử và cấu trúc gia đình của người Hàn, đó chính là Khổng giáo.
Khổng giáo (ở Hàn Quốc thường gọi là Yugyo - Nho giáo) không thuần túy là một tôn giáo cứu rỗi với các ý niệm về thế giới bên kia, mà là một triết lý nhân sinh quan, một hệ thống đạo đức - chính trị tập trung tối đa vào thế giới thực tại và bản thể con người. Ở Hàn Quốc, Khổng giáo được bảo tồn một cách cực kỳ chính thống, thậm chí có phần nghiêm ngặt và thuần khiết hơn. Để hiểu được tại sao người Hàn Quốc lại coi trọng thứ bậc tuổi tác đến thế, tại sao áp lực thi cử và danh vọng gia tộc lại đè nặng lên vai mỗi cá nhân, hay tại sao nghi lễ cúng bái Tổ tiên vẫn là nghĩa vụ thiêng liêng dù họ có thể là một tín đồ Ki-tô giáo nhiệt thành, buộc phải quay ngược kim đồng hồ lịch sử để tìm hiểu sâu sắc về cách mà Khổng giáo Hàn Quốc định nghĩa: Con người là gì? Bản tính của con người từ đâu ra và con người có sứ mệnh gì trong vũ trụ này?
2. Tiến trình lịch sử và sự bản địa hóa Khổng giáo tại Hàn Quốc
Khổng giáo không tràn vào Hàn Quốc như một cơn lốc mà thấm dần qua nhiều thế kỷ từ đầu Công nguyên. Trong suốt các triều đại Tam Quốc và Cao Ly (Goryeo), Phật giáo mới là vị vua trị vì tâm linh của người dân. Khổng giáo lúc bấy giờ chỉ dừng lại ở vai trò một công cụ hành chính, một thứ học thuật để thi cử. Bước ngoặt vĩ đại, một cuộc đại phẫu tư tưởng thực sự diễn ra vào năm 1392 khi vương triều Triều Tiên thành lập. Những nhà lập quốc mới, tiêu biểu là kiến trúc sư trưởng Trịnh Đạo Truyền đã thực hiện chính sách phế Phật sùng Nho. Họ tịch thu tài sản của các chùa chiền, trục xuất tăng ni ra khỏi kinh thành và đưa Tân Khổng giáo lên vị trí độc tôn. Đây không đơn thuần là thay đổi triều đại, đó là một cuộc cách mạng văn hóa triệt để nhằm tái cấu trúc toàn bộ căn tính của con người và xã hội Hàn Quốc.
Khi người Hàn tiếp nhận Chu Tử học, họ không chọn cách thỏa hiệp hay pha trộn với các tín ngưỡng sẵn có như Shaman giáo hay Phật giáo. Ngược lại, các học giả tôn sùng Chu Tử học như một thứ chân lý tối cao, bất khả xâm phạm. Cuộc tranh luận kinh điển mang tên “Tứ đoan Thất tình luận” giữa Lý Thoái Khê và Kỳ Cao Phong ở thế kỷ XVI là minh chứng rõ nét. Họ tranh luận nảy lửa suốt nhiều năm chỉ để làm rõ: Cảm xúc đạo đức (như lòng trắc ẩn) và cảm xúc tự nhiên (như sự tức giận) của con người từ đâu mà ra? Do nguyên lý siêu việt (Lý) hay do năng lượng vật chất (Khí) phát động? Việc triết học hóa một cách sâu sắc bản chất con người đã biến Khổng giáo Hàn Quốc thành một tôn giáo thế tục tối thượng; không hứa hẹn về một kiếp sau hay thiên đường, nhưng bắt buộc con người phải tự kỷ luật, tu dưỡng đạo đức một cách nghiêm khắc ngay trong kiếp sống này.
Một đặc trưng bản địa hóa độc đáo khác là cách người Hàn biến cấu trúc quốc gia thành một mô hình gia đình mở rộng. Chữ Hiếu vốn là một đức tính trong gia đình, đã được nâng tầm thành một giá trị pháp lý và chính trị tối cao. Người Hàn Quốc đã nghi lễ hóa đời sống đến mức vi tế. Từ cách xưng hô kính ngữ phức tạp trong ngôn ngữ, văn hóa nhìn ngó xung quanh để ứng xử cho đến trật tự tôn ty phân cấp dựa trên tuổi tác và thế hệ. Tất cả đều là sản phẩm được mài giũa từ căn tính Khổng giáo.
Khổng giáo tại Hàn Quốc là một minh chứng sống động cho thấy một hệ tư tưởng ngoại nhập, khi đi qua bộ lọc của tinh thần địa phương, có thể tạo ra một thứ năng lượng tự thân mạnh mẽ. Hành trình Khổng giáo trở thành linh hồn của xã hội Hàn Quốc hiện đại chính là một trong những thiên sử ký hấp dẫn và đặc sắc nhất của bản đồ tôn giáo, tư tưởng nhân loại.
3. Bản chất con người trong triết học Khổng giáo Hàn Quốc
Trong tư duy của các triết gia Khổng giáo Hàn Quốc, cấu trúc của một con người không tách rời linh hồn và thể xác theo kiểu phương Tây, mà được giải thích bằng hai khái niệm trừu tượng: Lý (Yi) và Khí (Gi). Lý là nguyên lý siêu việt, là bản tính thiện tối cao mà trời ban cho mỗi người - hoàn hảo, trong sạch và phi hình thể. Khí là năng lượng vật chất, là hình hài, là máu thịt và những cảm xúc trần tục. Con người chính là điểm giao thoa giữa hai yếu tố này. Bản tính nguyên thủy của chúng ta hoàn toàn thiện (Lý), nhưng khi cái thiện đó đi qua bộ lọc của hình thể vật chất (Khí), nó có thể bị che mờ, bị vấy bẩn giống như ánh trăng bị mây mù che khuất. Sứ mệnh cao cả nhất của một con người trong suốt cuộc đời không phải là tìm kiếm vinh hoa phú quý, mà là thực hiện cuộc trường chinh tu dưỡng: Dùng “Lý” để làm chủ và thanh lọc “Khí”.
Điểm đặc sắc và độc đáo nhất, vạch rõ ranh giới giữa Khổng giáo Hàn Quốc với Khổng giáo Trung Hoa hay Việt Nam, chính là cuộc tranh luận kéo dài hàng thế kỷ mang tên “Tứ đoan Thất tình luận”. Đây là nỗ lực định nghĩa bản chất sâu kín bên trong tâm thức con người. Tứ đoan (Bốn đầu mối đạo đức): Lòng trắc ẩn, sự thẹn ghét, tính kính nhường, lòng thị phi. Thất tình (Bảy cảm xúc tự nhiên): Mừng, giận, thương, sợ, yêu, ghét, muốn. Triết gia Lý Thoái Khê đã thiết lập một ranh giới nghiêm ngặt: Tứ đoan là do “Lý” phát ra, thuộc về thế giới đạo đức siêu việt; còn Thất tình là do “Khí” phát ra, thuộc về thế giới tự nhiên trần tục. Ông muốn con người phải luôn cảnh giác với cảm xúc tự nhiên để giữ gìn sự thuần khiết đạo đức. Ngược lại, bậc kỳ tài Lật Cốc Lý Nhị lại cho rằng con người là một chỉnh thể không thể tách rời: Mọi cảm xúc, dù là lòng trắc ẩn hay sự giận dữ, đều chung một nguồn gốc năng lượng (Khí phát) và nguyên lý đạo đức (Lý) luôn cưỡi trên nguồn năng lượng đó. Việc đẩy một lý thuyết nhân sinh lên mức vi tế như vậy cho thấy người Hàn Quốc cổ đại coi trọng bản chất đạo đức của con người đến mức cực đoan.
Một điểm nổi bật khác trong nhân sinh quan Khổng giáo Hàn Quốc là sự phủ nhận tuyệt đối khái niệm “con người cá nhân vị kỷ”. Bản chất con người không tồn tại độc lập. Một cá nhân chỉ thực sự là con người khi đặt họ vào đúng vị trí trong các mối quan hệ xã hội. Người Hàn Quốc định nghĩa bản thân qua gia đình (chữ Hiếu) và quốc gia (chữ Trung). Cái tôi của cá nhân bị hòa tan vào cái ta của cộng đồng. Bạn không chỉ sống cho riêng bạn; hành vi của bạn phản chiếu danh dự của cha mẹ, dòng họ và tổ chức. Chính quan niệm này đã nhào nặn nên cấu trúc tâm lý đặc trưng của người Hàn hiện đại: Sự phụ thuộc vào tập thể, thói quen luôn nhìn ngó xem người khác đánh giá thế nào về mình và nỗi sợ hãi tột cùng khi bị loại trừ ra khỏi mạng lưới xã hội.
Trải qua bao thăng trầm lịch sử, những cuộc tranh luận về “Lý - Khí” hay “Tứ đoan Thất tình” dường như đã lùi sâu vào sách vở. Khi quan sát áp lực thành công của các sĩ tử trong kỳ thi đại học Suneung, hay tinh thần kỷ luật sắt đá của nhân viên trong các tập đoàn dễ dàng nhận ra bản chất con người Khổng giáo vẫn đang cuộn chảy mạnh mẽ dưới bề mặt của một Hàn Quốc hiện đại. Họ vẫn là những con người đang không ngừng tự kỷ luật, tự tu dưỡng và định nghĩa bản thân bằng trách nhiệm đối với cộng đồng, một di sản tư tưởng vẫn được tiếp truyền đến ngày nay.
Hàn Quốc là một trong những quốc gia trọng lễ nghĩa. Điều này được thể hiện qua văn hóa ứng xử văn minh và luôn luôn đề cao vai trò của những người lớn tuổi hay những người đi trước4. Con người trong các mối quan hệ
Mạng lưới đầu tiên và cũng là kiên cố nhất bao bọc lấy một con người chính là gia đình. Trong quan niệm Khổng giáo Hàn Quốc, con người không tự nhiên xuất hiện từ hư vô; họ là một mắt xích nối dài của Tổ tiên và là tiền đề cho thế hệ mai sau. Vì vậy, chữ Hiếu tại đây được đẩy lên thành một thứ tôn giáo tối thượng. Thời vương triều Joseon, danh tính của một cá nhân được định đoạt hoàn toàn bởi cuốn gia phả. Đến tận ngày nay, tâm thức này vẫn bám rễ sâu sắc. Một đứa trẻ lớn lên không chỉ sống cho ước mơ của riêng mình; thành bại của nó gắn liền với thể diện của cả dòng tộc. Khi một người Hàn Quốc thành công, đó là vinh quang của gia đình; khi họ thất bại hoặc phạm sai lầm, đó là một vết nhơ phân rã đến tận Tổ tiên. Sự hòa tan bản ngã này tạo ra một sợi dây liên kết cộng đồng cực mạnh, nhưng cũng chính là áp lực vô hình đè nặng lên vai mỗi cá nhân từ thuở lọt lòng.
Để vận hành một xã hội gồm những con người mạng lưới, Khổng giáo Hàn Quốc đã thiết lập một hệ thống phân cấp dựa trên tuổi tác và địa vị xã hội vô cùng nghiêm ngặt. Hệ quả độc đáo nhất của quá trình bản địa hóa này chính là cấu trúc của ngôn ngữ tiếng Hàn. Khi hai người Hàn Quốc lần đầu tiên gặp nhau, câu hỏi cửa miệng luôn là: Bạn sinh năm bao nhiêu?. Đây không phải là sự tò mò khiếm nhã, mà là một phản xạ Khổng giáo bắt buộc. Họ cần xác định ngay lập tức vị trí của mình trong mạng lưới quan hệ: Ai là bề trên và ai là bề dưới. Sự phân định này quyết định việc họ sẽ phải sử dụng tầng bậc kính ngữ nào trong hệ thống ngữ pháp phức tạp của tiếng Hàn. Một hệ thống ngôn ngữ mà ở đó, con người không thể mở lời nếu chưa định vị được vị thế xã hội của mình so với người đối diện, chính là minh chứng cho thấy con người Khổng giáo xứ Hàn không có cái tôi cô lập.
Sống trong một mạng lưới, năng lực quan trọng nhất của một con người không phải là sự bộc lộ cá tính, mà là khả năng hòa nhập và duy trì sự hòa hợp. Người Hàn Quốc gọi năng lực này bằng một cái tên độc nhất vô nhị: Nunchi - năng lực nắm bắt cảm xúc bằng mắt. Nunchi là nghệ thuật quan sát, lắng nghe và thấu cảm bầu không khí xung quanh để biết mình nên hành xử thế nào cho đúng mực, không làm tổn hại đến đại cục của tập thể. Một người có Nunchi tốt sẽ biết cách kìm nén cái tôi, nhường nhịn bề trên và điều hòa các mối quan hệ một cách êm thấm. Chính tư duy này đã tạo nên một xã hội Hàn Quốc có tính đồng điệu và kỷ luật rất cao. Khi quốc gia gặp hoạn nạn, mạng lưới Khổng giáo này kích hoạt tinh thần gắn kết đồng lòng như cách họ xếp hàng quyên góp vàng cứu quốc năm 1997. Nhưng ở chiều ngược lại, nỗi sợ hãi bị loại trừ khỏi mạng lưới, sự kiệt quệ khi phải liên tục nhìn ngó xung quanh để sống theo kỳ vọng của người khác, cũng chính là căn nguyên dẫn đến những khoảng tối trầm cảm trong xã hội hiện đại.
5. Con đường tự hoàn thiện nhân cách của con người
Khổng giáo Hàn Quốc chọn một lối đi hoàn toàn nhập thế cho con người con đường tự hoàn thiện nhân cách để trở thành bậc quân tử. Đây không phải là một lý thuyết giáo điều trên giấy, mà là một hành trình tu luyện khắc kỷ, nghiêm cẩn và có sức lay động sâu sắc đến tận xã hội Hàn Quốc đương đại.
Điểm đầu tiên trong con người hoàn thiện nhân cách của Khổng giáo Hàn Quốc chính là việc đưa chữ “Kính” lên thành cốt tủy của mọi sự tu dưỡng.
Được khởi xướng và đẩy lên đỉnh cao bởi triết gia Lý Thoái Khê, “Kính” không đơn thuần là sự kính trọng người khác mà là một trạng thái tâm lý tập trung nội tâm tuyệt đối. Để hoàn thiện nhân cách, người Hàn Quốc cổ đại cho rằng tâm trí con người phải luôn ở trong trạng thái tỉnh thức, nghiêm túc và không một chút tà niệm. Việc rèn luyện chữ Kính bắt buộc con người phải liên tục tự kiểm điểm bản thân từng giờ, từng phút. Chính sự khắc kỷ đạo đức này đã tạo ra những thế hệ sĩ phu Joseon kiên trung, thà chịu chết chứ không chịu thỏa hiệp với cái xấu, một phẩm chất mà người Hàn gọi là tinh thần sĩ phu.
Nếu chữ “Kính” là ngọn lửa âm thầm rèn giũa bên trong nội tâm, thì “Lễ” chính là khuôn mẫu hành vi biểu hiện ra bên ngoài. Khổng giáo Hàn Quốc nâng tầm “Lễ học” thành một ngành khoa học hành vi cực kỳ vi tế và nghiêm ngặt, gọi là “Lễ trị”. Người Hàn Quốc xưa tin rằng, cảm xúc tự nhiên của con người (Thất tình) nếu phóng túng vô độ sẽ dẫn đến hỗn loạn. Vì vậy, họ dùng “Lễ” để điều hòa và thẩm mỹ hóa mọi hành vi sinh hoạt hàng ngày. Bốn nghi lễ lớn trong đời người: Quán lễ - trưởng thành, Hôn lễ - cưới hỏi, Táng lễ - tang ma, Tế lễ - thờ cúng Tổ tiên, được thực hiện với sự chuẩn xác và trang nghiêm tuyệt đối. Thông qua việc lặp đi lặp lại các nghi lễ, từ cách đi đứng, cách thưa gửi bằng kính ngữ, đến cách nâng chén trà, con người dần gọt giũa đi cái bản năng hoang dã, ích kỷ để hòa nhịp vào trật tự văn minh của cộng đồng. Lễ ở đây không phải là sự giả tạo mà là chiếc lăng kính giúp con người soi chiếu và tự uốn nắn nhân cách của mình mỗi ngày.
Con đường hoàn thiện nhân cách của Khổng giáo trong xã hội Hàn Quốc hiện đại biểu hiện rõ ràng nhất chính là cơn sốt giáo dục của người Hàn. Ngày nay, sĩ tử Hàn Quốc lao vào cuộc đua học tập, thức thâu đêm suốt sáng tại các trung tâm học thêm, vượt qua kỳ thi đại học khốc liệt bằng một ý chí sắt đá. Đó chính là sự kế thừa trực tiếp của tinh thần khổ luyện khoa cử ngày xưa. Bên cạnh đó, tinh thần tự tu dưỡng, không ngừng hoàn thiện bản thân cũng giải thích vì sao người Hàn Quốc hiện đại lại có xu hướng cực kỳ khắt khe với chính mình và với những người xung quanh, đặc biệt là các hình mẫu công chúng. Một lỗi lầm đạo đức nhỏ có thể hủy hoại cả sự nghiệp của một ngôi sao lớn, bởi xã hội vẫn vô thức đòi hỏi họ phải là những bậc quân tử có nhân cách vẹn toàn theo tiêu chuẩn Khổng giáo.
6. Kết luận
Quan niệm của Khổng giáo về con người ở Hàn Quốc là một hiện tượng độc đáo trong lịch sử tư tưởng nhân loại. Nó biến con người từ một sinh vật tự nhiên thành một chủ thể đạo đức tự giác, liên tục mài giũa tâm tính để đạt đến sự hài hòa với vũ trụ và cộng đồng. Người Hàn Quốc đã đẩy những lý thuyết này đến tận cùng của sự thuần khiết thông qua các cuộc tranh luận Lý - Khí học thuật sâu sắc. Trong thế kỷ XXI, con người Khổng giáo Hàn Quốc đang đứng trước ngã ba đường của sự chuyển đổi. Những giá trị về lòng hiếu thảo, tinh thần trách nhiệm cộng đồng và sự sùng bái tri thức vẫn là tài sản tinh thần quý báu. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, xã hội Hàn Quốc cần thực hiện một cuộc giải phẫu tư tưởng: Gạn đục khơi trong, loại bỏ tính gia trưởng độc đoán, sự phân biệt thứ bậc cực đoan, đồng thời tích hợp các giá trị nhân quyền và tự do cá nhân hiện đại. Chỉ khi đó, di sản Khổng giáo mới thực sự là nguồn nội lực sống động nuôi dưỡng tâm hồn con người xứ sở kim chi.
* Trường Đại học Văn Lang Thành phố Hồ Chí Minh
Tài liệu tham khảo
1. Lý Thoái Khê, Kỳ Cao Phong, (Tranh luận thế kỷ XVI), Tứ đoan Thất tình vãng lai thư (Các bức thư trao đổi về Tứ đoan và Thất tình).
2. Nguyễn Kim Sơn, (2012), Nho giáo Hàn Quốc: Lịch sử và đặc điểm, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
3. Phan Thị Thu Hiền (2011), Văn hóa Hàn Quốc, Nxb. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Nguyễn Tiến Dũng (2015), Về cuộc tranh luận Tứ đoan - Thất tình trong Nho giáo Hàn Quốc, Tạp chí Nghiên cứu Triết học, số 8.
5. Trần Thị Thu Lương (2018), Sự chuyển biến của các giá trị Nho giáo trong gia đình Hàn Quốc hiện đại, Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á, số 4.
6. Phan Thị Thu Hiền (2014), Tinh thần Sĩ phu (Seonbi) và con đường tu dưỡng nhân cách của người Hàn Quốc, Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế về Hàn Quốc học tại Việt Nam, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh.
7. Tu Weiming (Đỗ Duy Minh) - Lương Văn Hồng dịch (2010), Các truyền thống Khổng giáo trong tiến trình hiện đại hóa Đông Á, Nxb. Chính trị Quốc gia.