Từ khóa: Di tích tôn giáo; Sông Long Hồ; Kiến trúc cảnh quan; Vĩnh Long; Bảo tồn di sản.
Dọc đôi bờ sông Long Hồ Vĩnh Long có rất nhiều nhà dân sinh sống1. Đặc trưng hệ thống di tích tôn giáo, tín ngưỡng ven sông Long Hồ
Thứ nhất, tính đa dạng và sự dung hợp văn hóa
Hệ thống di tích tôn giáo, tín ngưỡng dọc hai bờ dòng sông Long Hồ mang những đặc trưng khu biệt, phản ánh tiến trình khẩn hoang, định cư và sự dung hợp văn hóa sâu sắc, sự đa dạng tôn giáo của các cộng đồng dân cư. Đặc trưng nổi bật đầu tiên chính là sự cộng cư và đan xen giữa các cơ sở thờ tự của người Kinh, Hoa và Khmer, với đầy đủ các loại hình. Về tín ngưỡng dân gian, cụ thể là tín ngưỡng thờ Thành hoàng, là những thực thể văn hóa bám rễ sớm nhất. Các ngôi đình như: Đình Long Thanh (một di tích quốc gia) hay đình Khao không chỉ thờ Thành hoàng bổn cảnh mà còn là nơi lưu giữ sắc phong của các triều đại phong kiến, khẳng định chủ quyền và sự ổn định của cộng đồng dân cư tại vùng đất mới. Đối với các cư dân ở đây đình là biểu tượng của tinh thần uống nước nhớ nguồn, nơi lưu giữ sắc phong và truyền thống cộng đồng. Về tôn giáo, Phật giáo với sự hiện diện của các ngôi chùa với mái đao cong vút hay kiến trúc tháp nhọn đặc trưng của người Khmer tạo nên sự tương phản thú vị về hình khối kiến trúc như chùa Tiên Châu trầm mặc đối diện với những ngôi chùa Khmer rực rỡ trong vùng phụ cận. Bên cạnh đó, tín ngưỡng của người Hoa có các miếu thờ Bà, thờ Ông như Thất Phủ miếu với sắc đỏ đặc trưng và nghệ thuật chạm khắc xà cừ, phù điêu gốm sứ tinh xảo thể hiện khát vọng về sự bình an và thịnh vượng của cộng đồng thương nhân gắn liền với kinh tế sông nước. Sự đa dạng này không dẫn đến xung đột mà tạo ra một trạng thái dung hợp văn hóa. Người dân ven sông Long Hồ có thể đi lễ chùa Phật, sau đó sang đình thắp hương cầu an, thể hiện tính cởi mở, bao dung đặc trưng của tính cách con người Nam Bộ.
Thứ hai, cấu trúc không gian tiền thủy hậu sơn
Hầu hết các công trình tôn giáo ven sông Long Hồ đều được biến tấu một cách sáng tạo, tiền thủy hậu sơn để thích nghi theo địa hình sông nước. Mặt tiền của tất cả các di tích quan trọng đều quay mặt ra dòng sông, nơi được coi là nguồn sinh khí, là minh đường, nơi tụ thủy, tụ phúc. Cổng tam quan của đình, chùa thường đặt sát mép nước, tạo ra một sự kết nối trực tiếp giữa không gian thiêng và dòng chảy của đời thường. Cổng tam quan và bến sông là cặp bài trùng trong cấu trúc cảnh quan. Mỗi di tích đều có một bến riêng để ghe xuồng neo đậu và cũng là nơi diễn ra các nghi thức quan trọng nhất: Rước sắc thần từ sông vào đình, lễ hạ thủy ghe ngo, hay lễ phóng sinh, thả hoa đăng. Bến sông trở thành một thành phần kiến trúc không thể tách rời, là gạch nối giữa kiến trúc nhân tạo và cảnh quan tự nhiên.
Thứ ba, hệ sinh thái cổ thụ quanh di tích
Một đặc trưng không thể bỏ qua là hệ thống cây xanh cổ thụ bao quanh các di tích. Đây là những hàng rào sinh thái bảo vệ di tích khỏi sự tác động của thời tiết và quá trình đô thị hóa. Từ bờ sông nhìn vào, cấu trúc thường là: Bến sông đến cổng tam quan đến sân đình/chùa với cây cổ thụ đến chính điện. Trục lộ này giúp người hành hương rũ bỏ bụi trần trước khi bước vào không gian thiêng. Bao quanh di tích thường là các loại cây cổ thụ như cây dầu, cây sao, bồ đề, tạo ra lớp đệm sinh thái, ngăn cách không gian thiêng liêng bên trong với sự náo nhiệt bên ngoài. Cây dầu, cây sao, cây bồ đề có tuổi đời hàng trăm năm mang ý nghĩa biểu tượng được coi là nơi trú ngụ của các thần linh trong tín ngưỡng dân gian hoặc biểu tượng cho sự giác ngộ trong Phật giáo. Màu xanh của tán lá cổ thụ soi bóng xuống dòng sông Long Hồ tạo nên một dải xanh liên tục, tạo ra độ tương phản về màu sắc với mái ngói đỏ, tường vàng của các công trình di tích, làm nổi bật tính thẩm mỹ của khu vực.
Di tích cửa hữu thành Long Hồ2. Giá trị của di tích trong kiến trúc cảnh quan hiện đại
Đối với dòng sông Long Hồ, các di tích tôn giáo và tín ngưỡng đóng vai trò là những nhân tố cốt lõi, tạo nên bản sắc và chiều sâu văn hóa cho dải cảnh quan này. Dọc theo chiều dài uốn lượn của sông Long Hồ, các công trình như đình Long Thanh, chùa Tiên Châu hay các miếu thờ của người Hoa đóng vai trò là các điểm nhấn trong cấu trúc đô thị đồng thời giúp con người định vị được vị trí của mình trong một không gian trải dài. Phá vỡ sự đơn điệu ven sông, các di tích tôn giáo tạo ra sự thu hút ánh nhìn của người đi thuyền trên sông cũng như người di chuyển trên đường. Ánh sáng mặt trời phản chiếu trên mái ngói âm dương và bóng tháp chùa soi xuống dòng Long Hồ tạo nên một bức tranh phong cảnh hữu tình.
Tồn tại như một hệ thống không gian mở liên hoàn, với việc hình thành cấu trúc bến - sân - chính điện, di tích đóng vai trò chủ thể hình thành các bến thuyền văn hóa, không gian lễ hội. Khoảng sân rộng phía trước đình, chùa cho phép người dân có thể tiếp cận mặt nước một cách tự nhiên nhất. Đây chính là yếu tố tạo nên sự cân bằng giữa diện tích xây dựng và không gian trống trong quy hoạch cảnh quan ven sông. Các cây cổ thụ tạo nên hệ thống cây xanh dọc bờ sông, giúp điều hòa khí hậu, giảm tiếng ồn từ dòng sông và các trục đường giao thông lân cận mang lại một không gian tĩnh tại, một cảm giác an yên cho bất kỳ ai tiếp cận dải ven sông này. Các công trình phụ trợ, vỉa hè, ghế đá và đèn đường xung quanh, góp phần tạo ra một tổng thể cảnh quan hài hòa, đồng bộ mang bản sắc đặc trưng của hệ thống di tích tôn giáo, tín ngưỡng ven sông Long Hồ ở Vĩnh Long.
Kiến trúc cảnh quan là nơi chứa đựng ký ức, di tích tôn giáo ven sông Long Hồ cũng vậy, là những nhà kho lưu giữ lịch sử khẩn hoang và câu chuyện về sự giao thoa văn hóa Kinh - Hoa - Khmer ở tỉnh Vĩnh Long. Vì vậy, việc phát huy giá trị di tích trong cảnh quan giúp ngăn chặn sự đứt gãy văn hóa sẽ mang lại giá trị giáo dục và niềm tự hào cho cộng đồng địa phương. Dưới góc độ phát triển, di tích là hạt nhân của các tour du lịch đường thủy. Vào ban đêm, các di tích ven sông được chiếu sáng nghệ thuật tạo ra các điểm tham quan hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
3. Thực trạng và những thách thức trong bảo tồn, phát huy
Trong tiến trình phát triển đô thị của tỉnh Vĩnh Long, dòng sông Long Hồ đóng vai trò là trục di sản kết nối quá khứ với hiện tại. Tuy nhiên, việc phát huy giá trị các di tích tôn giáo, tín ngưỡng tại khu vực này đang đối mặt với những thực trạng phức tạp và những mâu thuẫn nội tại giữa nhu cầu bảo tồn nguyên vẹn các giá trị truyền thống với áp lực của sự tăng trưởng kinh tế và biến đổi môi trường.
Thực trạng rõ nét nhất hiện nay là quá trình bê tông hóa bờ kè đang diễn ra trên diện rộng dọc sông Long Hồ. Về mặt kỹ thuật, việc xây dựng kè kiên cố là cần thiết để chống sạt lở và chỉnh trang đô thị. Nhưng dưới góc độ kiến trúc cảnh quan di sản, các bờ kè này đang tạo ra một sự đứt gãy vật lý và tâm lý. Trước đây, các ngôi đình hay các ngôi chùa ven sông luôn có một sự tiếp nối tự nhiên với mặt nước thông qua các bến đất hoặc bậc tam cấp đá. Hiện nay, các bức tường kè cao và lan can sắt vô tình tạo thành rào cản, làm mất đi tính nguyên bản của cấu trúc bến sông - cổng chùa. Người dân và tín đồ không còn được chạm tay trực tiếp vào dòng nước trong các lễ hội truyền thống, khiến giá trị phi vật thể của di tích bị suy giảm đáng kể. Một thực trạng đáng quan ngại khác nằm ở công tác trùng tu và nâng cấp di tích. Do sự thiếu hụt về nguồn kinh phí và sự phụ thuộc vào nguồn xã hội hóa, nên một số di tích tôn giáo đã được tu bổ theo hướng mới hóa, tạo ra sự xung đột với cảnh quan, làm phá vỡ cấu trúc phong thủy.
Tỉnh Vĩnh Long định hướng sông Long Hồ trở thành trục du lịch trọng điểm, trên thực tế đang nảy sinh mâu thuẫn giữa mục tiêu kinh tế và việc duy trì sự thanh tịnh của không gian tôn giáo. Trong các dịp lễ hội lớn, lượng du khách tham quan lớn vượt quá khả năng tiếp nhận của hạ tầng cảnh quan. Tình trạng rác thải trên sông, ô nhiễm tiếng ồn từ tàu bè du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường tu tập và sinh hoạt của các chức sắc, tín đồ. Sự xuất hiện của các hàng quán, biển quảng cáo xung quanh khu vực di tích làm giảm đi tính thẩm mỹ của kiến trúc cảnh quan, khiến ranh giới giữa không gian thiêng và không gian thực trở nên mờ nhạt. Dòng sông Long Hồ đang phải chịu áp lực kép từ biến đổi khí hậu và ô nhiễm nước thải sinh hoạt. Độ ẩm cao, tình trạng nước dâng và xâm nhập mặn đang đẩy nhanh quá trình phong hóa của các công trình di tích bằng gỗ và gạch nung. Cùng với thực trạng lục bình dày đặc, rác thải trôi nổi và màu nước bị ô nhiễm nghiêm trọng khiến tổng thể kiến trúc cảnh quan mất đi sự hấp dẫn thị giác, làm giảm giá trị của các điểm đến tâm linh này.
Bên cạnh đó, việc quản lý các di tích dọc sông Long Hồ vẫn còn sự chồng chéo, thiếu kết nối giữa các cơ quan chức năng và ban quản trị các cơ sở tôn giáo. Các dự án xây dựng đường giao thông hoặc công viên ven sông chưa xem di tích tôn giáo là hạt nhân để định hướng thiết kế nên nhiều di tích bị rơi vào trạng thái bị lấn át bởi các công trình hạ tầng mới. Kinh phí dành cho việc tôn tạo cảnh quan xung quanh di tích không nằm trong danh mục ưu tiên, dẫn đến việc phát huy giá trị di tích chỉ dừng lại ở bên trong khuôn viên tường rào mà chưa lan tỏa ra toàn bộ không gian bờ sông.
Có thể nói thực trạng phát huy giá trị di tích tôn giáo ven sông Long Hồ hiện nay là một bức tranh đầy mâu thuẫn giữa nhu cầu bảo tồn và áp lực phát triển. Sự đứt gãy không gian, sự biến dạng về kiến trúc trong trùng tu và sự suy thoái môi trường đang là những rào cản lớn. Để giải quyết những mâu thuẫn này, đòi hỏi một tư duy quy hoạch tôn trọng quy luật tự nhiên và lịch sử, vì không thể phát triển kinh tế du lịch trên một dòng sông bị ô nhiễm và những ngôi chùa đã mất đi hồn cốt kiến trúc. Việc cân bằng giữa lợi ích dân sinh và việc giữ gìn các bến nước, cây cổ thụ, mái đình cổ là một trong những vấn đề cần giải quyết để sông Long Hồ thực sự trở thành một hành lang di sản bền vững cho tỉnh Vĩnh Long.
4. Giải pháp phát huy giá trị di tích trong cảnh quan bờ sông
Trong bối cảnh đô thị hóa và hội nhập hiện nay, việc phát huy giá trị các di tích tôn giáo, tín ngưỡng ven sông Long Hồ đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn các công trình đơn lẻ mà phải đặt chúng trong một hệ sinh thái kiến trúc cảnh quan năng động. Giải pháp trước tiên cần hướng tới là việc tái lập mối liên kết giữa thần - người - nước để tạo ra một hành lang văn hóa vừa có giá trị tâm linh, vừa thúc đẩy kinh tế - xã hội bền vững.
Thứ hai, giải pháp trọng tâm và mang tính bao quát nhất là việc xác lập sông Long Hồ thành một trục di sản tích hợp. Thay vì để các di tích tồn tại như những ốc đảo giữa khu dân cư, cần quy hoạch một dải đệm cảnh quan thống nhất, đảm bảo các điểm nhấn như mái đao của đình Long Thanh hay tháp chùa của người Khmer luôn giữ được vị thế chủ đạo trong không gian, không bị che lấp bởi các khối nhà ống hiện đại. Xây dựng hệ thống đường đi bộ văn hóa nối liền các cơ sở thờ tự dọc hai bờ sông, cùng với việc dùng vật liệu lát đường mang tính địa phương sẽ tạo ra sự đồng bộ về thị giác và tôn vinh bản sắc.
Thứ ba, để khắc phục sự đứt gãy không gian do các bờ kè bê tông thô cứng, kiến trúc cảnh quan cần được xử lý bằng các giải pháp mềm hóa tại các khu vực di tích, cần thiết kế các bến thuyền chuyên dụng mang phong cách truyền thống. Các bến này đóng vai trò là cửa ngõ đón khách từ đường thủy, đồng thời là không gian diễn ra các nghi lễ như thả hoa đăng hay rước thần. Việc sử dụng các thềm đá giật cấp thay cho tường kè đứng sẽ cho phép con người tiếp cận trực tiếp với mặt nước, tái lập mối quan hệ thiêng liêng với dòng sông; Biến khoảng không gian giữa di tích và bờ sông thành các quảng trường mở để tổ chức các hoạt động văn hóa cộng đồng. Kiến trúc cảnh quan quanh di tích cần sử dụng gốm sứ, đá tự nhiên, gỗ để xây dựng ghế ngồi, bảng chỉ dẫn, thùng rác nghệ thuật, thiết kế các tiểu cảnh mô phỏng lại biểu tượng văn hóa đặc trưng của các tôn giáo tại địa phương. Sử dụng chiếu sáng nghệ thuật làm giải pháp mũi nhọn để phát triển du lịch đêm, tập trung vào các chi tiết tinh xảo của mái đình, cổng tam quan, các rặng cây cổ thụ. Ánh sáng vàng ấm tạo sự tương phản huyền ảo với mặt nước tối, biến dòng sông Long Hồ thành bức tranh dạ tiệc về đêm, thu hút du khách trải nghiệm tour thủy lộ.
Thứ tư, bảo tồn hệ sinh thái di sản xanh. Hệ thống cây cổ thụ quanh các di tích tôn giáo ven sông Long Hồ chính là tài sản cảnh quan vô giá. Cần có chương trình đánh giá và bảo tồn cho các cây sao, dầu, bồ đề trăm tuổi là một phần không thể tách rời của hồ sơ di tích. Bổ sung dải xanh ở các khu vực trống giữa các di tích là các loại cây đặc trưng sông nước như bần, dừa nước, giúp chống sạt lở tự nhiên và làm nổi bật các công trình kiến trúc tôn giáo nằm xen kẽ.
Thứ năm, giải pháp phát huy giá trị di tích cần gắn liền với công nghệ để tiếp cận giới trẻ và khách quốc tế. Xây dựng ứng dụng di động cung cấp lộ trình tham quan dọc sông Long Hồ, tích hợp công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR). Khi du khách hướng điện thoại về phía một ngôi đình cổ, các thông tin về lịch sử, kiến trúc và các lễ hội liên quan sẽ hiện lên một cách sinh động. Cùng với đó tổ chức các tour du lịch bằng thuyền truyền thống ghe bầu, xuồng ba lá kết nối các điểm di tích. Gắn kết tham quan di tích với việc trải nghiệm tại các lò gốm ven sông tạo ra một chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch khép kín, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương.
Thứ sáu, giải pháp cuối cùng mang tính quyết định là sự phối hợp giữa các bên liên quan là lập cơ chế liên ngành để đảm bảo mọi dự án hạ tầng đều không xâm hại đến không gian di tích và phát huy vai trò của cơ sở tôn giáo hỗ trợ các ban quản lý đình, chùa trong việc đào tạo kiến thức về bảo tồn cảnh quan và hướng dẫn du lịch, giúp các chức sắc và tín đồ trở thành những sứ giả văn hóa của dòng sông.
5. Kết luận
Hệ thống di tích tôn giáo, tín ngưỡng ven sông Long Hồ là những công trình kiến trúc định hình bản sắc cho cảnh quan đô thị Vĩnh Long. Qua nghiên cứu, có thể khẳng định rằng việc phát huy giá trị các di tích này trong kiến trúc cảnh quan hiện đại không đối lập với sự phát triển, mà chính là nền tảng cho sự bền vững. Khi các giải pháp về quy hoạch xanh, kiến trúc bến sông và công nghệ được triển khai đồng bộ, sông Long Hồ sẽ thực sự trở thành một hành lang di sản tiêu biểu của vùng đồng bằng sông Cửu Long, góp phần định vị thương hiệu du lịch và văn hóa cho tỉnh Vĩnh Long trên bản đồ quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước, Hà Nội.
2. Chính phủ (2021). Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, Hà Nội.
3. TS. Trịnh Quang Cảnh, ThS. Nguyễn Duy Dũng (2022), Bảo tồn và phát triển một số dân tộc rất ít người ở Việt Nam (Si La, Pu Péo, Rơ măm, Brâu, Ơ Đu…), Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
4. Phạm Quang Hoan (2005), “Tri thức địa phương (tri thức truyền thống) của các dân tộc thiểu số Việt Nam trong đời sống xã hội đương đại”, Thông báo Dân tộc học, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội.
5. Hoàng Xuân Tý, Lê Trọng Cúc (1998), Kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên, Nxb. Nông nghiệp, Hà Nội.
6. World Bank (2019). Indigenous Knowledge for Development Programs. Washington, D.C.