Cán bộ văn hóa tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật tại bản Mấn 1 xã Nậm Xe, tỉnh Lai Châu Từ khóa: Phổ biến giáo dục pháp luật; Dân tộc thiểu số; Nhận thức pháp luật.
Đặt vấn đề
Vùng đồng bào DTTS và miền núi giữ vị trí chiến lược đặc biệt về quốc phòng - an ninh và kinh tế. Tuy nhiên, rào cản địa lý, ngôn ngữ và trình độ dân trí hạn chế đang cản trở quyền tiếp cận thông tin pháp lý của người dân, chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập. Dù Đảng và Nhà nước đã triển khai nhiều chủ trương đột phá, điển hình là Chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021 - 2030, hiệu quả thực thi vẫn chưa đồng đều. Đặc biệt, phần lớn các địa bàn DTTS nằm dọc tuyến biên giới, nơi tình hình an ninh trật tự tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp.
Trong bối cảnh đó, nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật là yêu cầu cấp thiết để giữ vững khối đại đoàn kết và củng cố lòng tin của đồng bào đối với hệ thống chính trị. Nghiên cứu “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về phổ biến, giáo dục pháp luật vùng dân tộc thiểu số” tập trung làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng triển khai; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, góp phần bảo vệ an ninh quốc gia và thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển bền vững.
1. Quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về phổ biến, giáo dục pháp luật vùng dân tộc thiểu số
Xuyên suốt qua các kỳ Đại hội, các chủ trương và chính sách của Đảng ta về PBGDPL vùng đồng bào DTTS luôn thể hiện sự nhất quán: lấy đồng bào làm trung tâm và chủ thể của quá trình thụ hưởng và thực thi pháp luật. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng nhấn mạnh yêu cầu phải “tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, xây dựng ý thức thượng tôn pháp luật trong nhân dân, nhất là vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi”. Đặc biệt, Nghị quyết số 66-NQ/TW (30/4/2025) của Bộ Chính trị đã nâng tầm đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật thành nội dung “đột phá trong đột phá” nhằm khơi thông mọi nguồn lực phát triển; trong đó nhấn mạnh việc tăng cường chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo gắn với việc bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng trong công tác xây dựng pháp luật, phát huy cao độ tính Đảng trong xây dựng và thi hành pháp luật.
Về thể chế, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 cũng đã cụ thể hóa quan điểm đó bằng việc xác định đồng bào DTTS là đối tượng đặc thù được ưu tiên hỗ trợ đặc biệt về kinh phí, tài liệu, ngôn ngữ. Nâng cao hiểu biết và ý thức pháp luật cho đồng bào các dân tộc không chỉ là điều kiện để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, mà còn là nền tảng để đồng bào tiếp cận, thụ hưởng đầy đủ các chính sách phát triển, tự tin hội nhập và làm chủ cuộc sống. Việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật phải được tiến hành bằng những hình thức phù hợp với phong tục, ngôn ngữ, tập quán, và trình độ dân trí của từng vùng, từng dân tộc; phải xuất phát từ nhu cầu thực tế, gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân. Mọi hoạt động giáo dục pháp luật đều hướng tới mục tiêu làm cho đồng bào “hiểu luật để sống và làm việc theo pháp luật”, đồng thời biết sử dụng pháp luật như một công cụ bảo vệ quyền lợi hợp pháp, góp phần xây dựng cuộc sống mới ở cơ sở.
Trong bối cảnh hiện nay, sự hạn chế về trình độ dân trí và điều kiện kinh tế - xã hội tại vùng đồng bào DTTS đang tạo ra những rào cản nội tại trong việc tiếp cận và thụ hưởng quyền lợi pháp lý. Lợi dụng khoảng trống này, các thế lực thù địch và tổ chức phản động không ngừng xuyên tạc các vấn đề dân, tôn giáo, dân chủ và nhân quyền nhằm lôi kéo, kích động đồng bào DTTS, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Do đó, tăng cường PBGDPL tại các địa bàn đặc biệt khó khăn không chỉ là nhiệm vụ hành chính thuần túy mà là yêu cầu chính trị cấp thiết nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng và an ninh quốc gia. Để bảo đảm tính bền vững, cần thiết lập cơ chế huy động nguồn lực ổn định, đồng thời triển khai hệ thống giải pháp căn cơ, lâu dài, phù hợp với đặc thù vùng đồng bào DTTS.
2. Thực trạng phổ biến, giáo dục pháp luật ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số trong bối cảnh hiện nay
Công tác PBGDPL những năm qua đã chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động, góp phần quan trọng trong việc hình thành "văn hóa pháp lý" tại cơ sở. Thông qua các phương thức tuyên truyền trực quan, gắn liền với sinh kế và quyền lợi sát sườn, nhận thức của đồng bào về pháp luật đã có sự thay đổi căn bản về chất. Việc lan tỏa hiểu biết pháp luật không chỉ giúp giảm thiểu các vụ việc vi phạm, khiếu kiện, tranh chấp mà còn là "lá chắn" hữu hiệu trước các luồng thông tin xuyên tạc, khuyến khích mọi người tham gia giám sát, bảo vệ công lý và trật tự xã hội.
2.1 Thành tựu và các tiền đề phát triển
Trong giai đoạn vừa qua, công tác PBGDPL vùng đồng bào DTTS đã đạt được những bước tiến quan trọng, chuyển định hướng từ “diện rộng” sang “chiều sâu”, thể hiện qua các phương diện sau:
Thứ nhất, thể chế và khung pháp lý hỗ trợ PBGDPL ngày càng đồng bộ và ưu tiên đặc thù. Việc lồng ghép nhiệm vụ PBGDPL vào nội dung các Chương trình mục tiêu quốc gia, đặc biệt là Nội dung số 02, Tiểu dự án 1, Dự án 10 thuộc Quyết định số 1719/QĐ-TTg, đã tạo ra nguồn lực tài chính và hành lang pháp lý vững chắc. Hệ thống văn bản hướng dẫn của Bộ Dân tộc và Tôn giáo cùng các bộ, ngành đã cụ thể hóa các nhóm đối tượng đặc thù, giúp hoạt động PBGDPL không còn dàn trải mà tập trung vào các địa bàn trọng điểm, xã đặc biệt khó khăn và khu vực biên giới.
Thứ hai, phát huy tối đa vai trò của các thiết chế xã hội truyền thống và Người có uy tín. Thực tiễn cho thấy, việc huy động đội ngũ già làng, trưởng bản, chức sắc tôn giáo và Người có uy tín tham gia tuyên truyền là giải pháp mang tính chiến lược. Đây là lực lượng “thuyết khách” am hiểu sâu sắc luật tục và ngôn ngữ dân tộc, đóng vai trò cầu nối giữa Chính quyền và địa phương.
Thứ ba, đổi mới phương thức tiếp cận theo hướng “trực quan hóa” và “bản địa hóa”. Các địa phương đã chủ động thoát ly khỏi lối tuyên truyền hành chính khô khan để triển khai nhiều mô hình sinh động như: “Phiên tòa giả định”, “Tiếng loa biên phòng”, “Câu lạc bộ pháp luật với bản sắc văn hóa dân tộc”. Đặc biệt, việc biên soạn và phát hành các ấn phẩm, video clip bằng tiếng dân tộc (Mông, Thái, Khmer, Ê-đê...) đã phá vỡ rào cản ngôn ngữ, giúp pháp luật trở nên gần gũi, dễ hiểu. Việc ứng dụng mạng xã hội (Zalo, Facebook) và hệ thống loa không dây tại các bản xa đã giúp thông tin pháp lý được cập nhật kịp thời, tạo sự lan tỏa rộng rãi trong cộng đồng.
Thứ tư, sự vào cuộc đồng bộ của hệ thống chính trị cơ sở. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan công tác dân tộc với lực lượng Công an, Bộ đội Biên phòng và các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên) đã hình thành mạng lưới PBGDPL đa tầng nấc. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả tuyên truyền mà còn góp phần xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các âm mưu kích động của các thế lực thù địch ngay từ cấp cơ sở.
2.2. Hạn chế và thách thức
Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn triển khai công tác PBGDPL tại vùng đồng bào DTTS vẫn bộc lộ những tồn tại, bất cập và đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn:
Một là, rào cản về ngôn ngữ và trình độ dân trí. Đây là nút thắt lớn nhất khi một bộ phận đồng bào chưa thông thạo tiếng phổ thông, trong khi các ấn phẩm, tài liệu tuyên truyền chủ yếu biên soạn bằng tiếng Việt, chưa được dịch thuật và "bản địa hóa" sâu rộng sang tiếng dân tộc. Điều này khiến việc tiếp nhận và hiểu đúng các quy định pháp luật trở nên khó khăn, làm giảm hiệu quả lan tỏa thông tin tại cơ sở.
Hai là, sự thiếu hụt nguồn nhân lực và hạ tầng cơ sở. Đội ngũ cán bộ làm công tác PBGDPL tại vùng sâu, vùng xa còn mỏng, chủ yếu là kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng sư phạm pháp luật và năng lực vận dụng pháp luật trong đời sống. Nhiều cán bộ chưa am hiểu sâu sắc tiếng nói, phong tục tập quán bản địa và thiếu kỹ năng sư phạm pháp luật, dẫn đến cách thức truyền đạt còn khô khan, chưa thuyết phục. Hạ tầng giao thông khó khăn cùng hệ thống thông tin, truyền thông chưa đồng bộ tại các địa bàn đặc biệt khó khăn khiến việc triển khai các hoạt động tuyên truyền tập trung gặp nhiều trở ngại.
Ba là, diễn biến phức tạp của tình hình an ninh, chính trị. Các thế lực thù địch, phản động tiếp tục triệt để lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo và sự hạn chế về nhận thức pháp luật của đồng bào để tuyên truyền, xuyên tạc, kích động chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Điều này đòi hỏi công tác PBGDPL phải vừa linh hoạt, vừa kiên quyết, gắn chặt giữa giáo dục pháp luật với đấu tranh phản bác các thông tin sai trái.
Bốn là, áp lực từ các hủ tục và tập quán lạc hậu. Một số phong tục tập quán lỗi thời vẫn tồn tại dai dẳng, mâu thuẫn trực tiếp với quy định pháp luật hiện hành (như tình trạng tảo hôn, hôn nhân cận huyết thống), gây khó khăn cho việc vận động, thuyết phục. Việc thay đổi nhận thức và hành vi của đồng bào đối với các vấn đề này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp tiếp cận đặc thù, không thể giải quyết bằng các biện pháp hành chính đơn thuần.
Năm là, thách thức về tính bền vững và cơ chế vận hành nguồn lực hệ thống. Thực tiễn cho thấy, công tác PBGDPL vùng đồng bào DTTS đang đối mặt với sự thiếu ổn định về các điều kiện bảo đảm, dẫn đến tính bền vững của các mô hình chưa cao. Nguồn lực tài chính, nhân lực và cơ sở vật chất dành cho công tác này tại nhiều địa phương còn hạn hẹp, phụ thuộc phần lớn vào các chương trình mục tiêu ngắn hạn, chưa thiết lập được cơ chế vận hành lâu dài và thường xuyên. Nhiều hoạt động tuyên truyền vẫn nặng tính phong trào, “đến hẹn lại lên”, thiếu các bộ tiêu chí định lượng để đánh giá thực chất sự chuyển biến hành vi của đối tượng thụ hưởng.
Những thách thức này đòi hỏi Bộ Dân tộc và Tôn giáo cùng các cấp, các ngành cần tiếp tục có giải pháp đồng bộ, chủ động, sáng tạo, nhằm củng cố kết quả đạt được, khắc phục những hạn chế, nâng cao hiệu quả công tác PBGDPL trong giai đoạn tới.
3. Một số khuyến nghị về giải pháp nâng cao nhận thức pháp luật vùng dân tộc thiểu số nước ta
Nhận thức pháp luật của đồng bào DTTS là nền tảng quan trọng để xây dựng ý thức chấp hành pháp luật, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, hội nhập sâu rộng, quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ và tác động của các yếu tố mặt trái từ không gian mạng, vấn đề nâng cao hiểu biết và ý thức pháp luật cho đồng bào càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Từ thực tiễn, có thể đề xuất một số khuyến nghị, giải pháp trọng tâm như sau:
Một là, tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền địa phương đối với công tác PBGDPL vùng đồng bào DTTS
Hiệu quả của công tác này trước hết phụ thuộc vào sự quan tâm và chỉ đạo thường xuyên của hệ thống chính trị các cấp. Cần tiếp tục quán triệt, thực hiện nghiêm túc các chủ trương của Đảng, trọng tâm là Chỉ thị số 32-CT/TW của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác PBGDPL, gắn kết chặt chẽ với lộ trình triển khai Nghị quyết số 88/2019/QH14 của Quốc hội. Các cấp ủy địa phương cần chủ động ban hành các nghị quyết, kế hoạch hành động chuyên đề, đồng thời lồng ghép chỉ tiêu PBGDPL vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới. Việc thành lập Ban chỉ đạo chuyên trách và đưa kết quả công tác này vào hệ thống tiêu chí thi đua, khen thưởng hằng năm sẽ tạo ra cơ chế trách nhiệm rõ ràng, tránh tình trạng triển khai mang tính hình thức.
Hai là, nghiên cứu hoàn thiện thể chế đảm bảo triển khai thực hiện công tác PBGDPL phù hợp với từng đối tượng, địa bàn vùng đồng bào DTTS
Nhiệm vụ trọng tâm là rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nhằm cụ thể hóa các nội dung, hình thức và chính sách đặc thù. Việc sửa đổi cần tập trung vào xây dựng cơ chế tài chính ưu tiên cho các hoạt động tuyên truyền bằng ngôn ngữ DTTS và ban hành các chính sách khuyến khích đội ngũ báo cáo viên, Người có uy tín, già làng, trưởng bản tham gia trực tiếp vào công tác giáo dục pháp luật. Thể chế hóa rõ ràng vai trò, quyền lợi và trách nhiệm của các lực lượng này sẽ tạo lập hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo nguồn lực thực thi được duy trì bền vững và lâu dài.
Ba là, nghiên cứu, xác định các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật phù hợp với từng đối tượng, địa bàn vùng đồng bào DTTS.
Công tác tuyên truyền pháp luật phải được xây dựng trên nền tảng am hiểu sâu sắc đặc điểm văn hóa, tập quán và tín ngưỡng của từng cộng đồng. Việc phân loại đối tượng và vùng miền giúp xác định nội dung trọng tâm, kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố pháp lý với tâm lý học dân tộc để tạo sự đồng thuận cao. Bên cạnh việc chú trọng vận động xóa bỏ các hủ tục, tập quán lạc hậu, cần tích cực phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của đồng bào trong việc giữ gìn kỷ cương và đoàn kết. Trong quá trình này, người dân cần được đặt ở vị trí chủ thể trung tâm, phát huy tối đa tầm ảnh hưởng của đội ngũ bí thư chi bộ, trưởng thôn và chức sắc tôn giáo tại cơ sở.
Bốn là, tổ chức triển khai các hoạt động PBGDPL đặc thù, phù hợp với từng nhóm đối tượng, địa bàn vùng đồng bào DTTS
Đây là giải pháp tổng thể nhằm đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ từ Trung ương đến địa phương trong triển khai các Đề án. Ở cấp Trung ương, cần tập trung vào vai trò chỉ đạo, hướng dẫn và xây dựng các khung chương trình đào tạo, biên soạn tài liệu kỹ năng nghiệp vụ và tổ chức các hội thi quy mô lớn để chia sẻ kinh nghiệm. Trong khi đó, các địa phương chịu trách nhiệm thực thi các hoạt động cụ thể, bám sát lộ trình và đặc thù địa bàn để nâng cao hiệu lực thực tiễn. Cách tiếp cận phân cấp rõ ràng này sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực, tránh tình trạng trùng lặp đối tượng hoặc lãng phí ngân sách nhà nước.
Năm là, xây dựng, phát triển nguồn nhân lực thực hiện các hoạt động PBGDPL phù hợp với từng đối tượng, địa bàn vùng đồng bào DTTS
Trọng tâm của giải pháp này là thực hiện quyết liệt các mục tiêu tại Quyết định số 279/QĐ-TTg ngày 04/4/2024 về nâng cao năng lực cho đội ngũ báo cáo viên và tuyên truyền viên pháp luật đến năm 2030. Cần thường xuyên tổ chức bồi dưỡng kiến thức pháp luật chuyên sâu, kỹ năng phổ biến đặc thù và cung cấp đầy đủ tài liệu cho lực lượng nòng cốt tại bản làng. Ngoài ra, việc huy động sức mạnh từ lực lượng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân – những người trực tiếp bám địa bàn – sẽ tạo nên mạng lưới PBGDPL sâu rộng, tin cậy và có sức lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng DTTS.
Sáu là, nghiên cứu, xây dựng các ứng dụng, phần mềm quản lý, nâng cao hiệu quả PBGDPL cho từng đối tượng, địa bàn vùng đồng bào DTTS
Nghiên cứu, xây dựng phần mềm, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cung cấp thông tin, phổ biến, giáo dục pháp luật bằng ngôn ngữ của một số DTTS để nâng cao khả năng tiếp cận thông tin pháp luật cho đồng bào DTTS; nghiên cứu, xây dựng các ứng dụng, phần mềm đánh giá hiệu quả PBGDPL cho từng nhóm đối tượng, địa bàn để lựa chọn và nhân rộng mô hình PBGDPL hiệu quả. Nghiên cứu, xây dựng phần mềm, ứng dụng quản lý hoạt động của đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật thực hiện công tác PBGDPL ở vùng đồng bào DTTS để nâng cao hiệu quả hoạt động của đội ngũ này.
Bảy là, tăng cường huy động các nguồn lực tham gia công tác PBGDPL tại vùng đồng bào DTTS
Chủ động khuyến khích và huy động sự tham gia của Mặt trận Tổ quốc các cấp, các hội viên, đội ngũ luật sư, luật gia và chuyên gia pháp lý vào mạng lưới tuyên truyền viên cơ sở. Việc xã hội hóa nguồn lực từ các doanh nghiệp và tổ chức xã hội sẽ giúp bổ sung kinh phí, phương tiện và trang thiết bị cho các địa bàn khó khăn. Bên cạnh đó, việc phối hợp với hệ thống Tòa án để tổ chức các phiên tòa giả định hoặc xử lý nghiêm minh các vụ việc liên quan đến hủ tục tại các địa bàn trọng điểm sẽ tạo ra hiệu ứng giáo dục trực quan, góp phần răn đe và nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật.
Tám là, triển khai các nhiệm vụ và giải pháp bổ trợ nhằm tạo sự lan tỏa sâu rộng
Các cơ quan có thẩm quyền cần định kỳ tổ chức các cuộc thi báo cáo viên giỏi, các diễn đàn giao lưu và đối thoại trực tiếp để kịp thời tháo gỡ những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Việc mở rộng hợp tác quốc tế về PBGDPL cũng mang lại những kinh nghiệm quý báu trong quản trị vùng dân tộc. Cuối cùng, công tác kiểm tra, sơ kết và tổng kết Đề án phải được thực hiện thực chất, gắn liền với việc tôn vinh và khen thưởng kịp thời các điển hình tiên tiến, tạo động lực mạnh mẽ để toàn xã hội cùng chung tay nâng cao hiểu biết pháp luật cho đồng bào DTTS.
4. Kết luận
Công tác PBGDPL vùng DTTS không chỉ là nhiệm vụ pháp lý mà là bộ phận hữu cơ trong chiến lược phát triển bền vững và bảo đảm an ninh quốc gia. Đây là quá trình chuyển hóa tri thức pháp luật thành "văn hóa ứng xử", tạo nền tảng để mọi công dân bình đẳng trong tiếp cận công lý. Những thành tựu thời gian qua đã khẳng định tính đúng đắn của việc lồng ghép giáo dục pháp luật vào các Chương trình mục tiêu quốc gia.
Trước thách thức từ rào cản ngôn ngữ và không gian mạng, giai đoạn tới cần một tư duy đổi mới hệ thống, lấy "người dân làm trung tâm". Việc hoàn thiện thể chế đặc thù, phát huy nguồn lực am hiểu bản địa và đột phá bằng công nghệ số (AI) chính là những "chìa khóa" then chốt để phá vỡ các điểm nghẽn hiện hữu. PBGDPL thành công sẽ góp phần nâng cao dân trí, củng cố lòng tin của đồng bào đối với Đảng, Nhà nước và là lá chắn hữu hiệu bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc, hướng tới một xã hội pháp quyền, công bằng và minh bạch.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Luật số 14/2012/QH13 của Quốc hội: Luật phổ biến, giáo dục pháp luật.
2. Nghị quyết số 88/2019/QH14 ngày 18/11/2019 của Quốc hội: Phê duyệt Đề án tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030.
3. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị: Đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.