Được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vậtthể đại diện của nhân loại (2016), thực hành thờ Mẫu Tam phủ đang thể hiện rõ sứcsống của một “di sản sống” luôn vận động, thích ứng và sáng tạo trong bối cảnhhiện đại. Bài viết phân tích tiến trình biến đổi và tái cấu trúc của tín ngưỡngthờ Mẫu Tam phủ trên các bình diện: không gian thực hành, hình thức nghi lễ, chủthể tín đồ và giá trị biểu tượng “thiêng”; đồng thời làm rõ tác động của thươngmại hóa, sân khấu hóa, truyền thông số và vai trò trung tâm của cộng đồng thựchành trong duy trì bản sắc, khẳng định năng lực tự điều chỉnh và sức sống nộisinh của văn hóa Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ kết tinh niềm tin thiêng, nghệ thuật dân gian và tri thức địa phương. Đây không chỉ là một hình thức thờ phụng Mẹ thiêng, đấng che chở cho con người và thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho tinh thần nhân văn, bao dung và sáng tạo của người Việt. Được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (2016), tín ngưỡng này bước sang giai đoạn phát triển mới, nơi giá trị truyền thống được bảo tồn song hành cùng quá trình thích ứng năng động với đời sống hiện đại.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và chuyển đổi số, thương mại hóa, sân khấu hóa và truyền thông đại chúng đã làm thay đổi sâu sắc không gian thiêng, cấu trúc nghi lễ và cách cộng đồng tiếp cận di sản. Song, thay vì suy giảm, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ lại chứng tỏ sức sống mạnh mẽ thông qua sự sáng tạo và tự điều chỉnh của chính cộng đồng thực hành. Ở đó, tính “thiêng” được tái diễn giải, mở rộng và hòa nhập vào đời sống đương đại.
2. Các dạng thức biến đổi của tín ngưỡng thờ Mẫu trong thực hành hiện nay
Trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ không đứng ngoài sự vận động của xã hội mà liên tục thích ứng với những điều kiện mới của kinh tế, truyền thông, công nghệ và đời sống tinh thần. Quan sát thực tiễn tại một số địa phương có truyền thống thờ Mẫu cho thấy sự biến đổi diễn ra trên ít nhất bốn bình diện: (1) Không gian thực hành, (2) hình thức nghi lễ, (3) chủ thể thực hành, (4) biểu tượng - ý nghĩa thiêng.
2.1. Biến đổi không gian thực hành
Trước đây, tín ngưỡng thờ Mẫu chủ yếu diễn ra trong phạm vi làng xã, gắn với đền, phủ, điện tư gia và chu kỳ nông nghiệp. Ngày nay, không gian ấy mở rộng ra đô thị, trung tâm văn hóa, nhà riêng, các không gian trực tuyến. Sự xuất hiện của những “điện Mẫu thành phố” phản ánh nhu cầu tâm linh của cộng đồng đô thị. Hình thức “trình diễn hầu đồng” trong các lễ hội văn hóa, chương trình du lịch hay truyền hình trực tuyến trên nền tảng số một mặt giúp tín ngưỡng lan tỏa và tiếp cận đông đảo công chúng; mặt khác, làm mờ ranh giới giữa “thiêng” và “tục”, khiến tính linh thiêng bị thử thách bởi yếu tố trình diễn và thương mại. Clifford Geertz (1973) nhận định, nghi lễ trong xã hội hiện đại không mất đi ý nghĩa, mà “được diễn giải lại” để phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và nhận thức cộng đồng.
2.2. Biến đổi về hình thức nghi lễ
Nếu trước đây, hầu đồng - trung tâm của thực hành thờ Mẫu nhấn mạnh yếu tố linh hiển và giao cảm với thần linh, nay có xu hướng “thẩm mỹ hóa” và “biểu diễn hóa”. Tại nhiều địa phương, nghi lễ được rút gọn, điều chỉnh tiết tấu âm nhạc, phục trang, ánh sáng để phù hợp với công chúng và không gian sự kiện. Những buổi hầu đồng chuẩn mực do Viện Nghiên cứu Văn hóa Tín ngưỡng Việt Nam hướng dẫn được xem là nỗ lực dung hòa giữa truyền thống và yêu cầu biểu diễn hiện đại.
Không thể phủ nhận hiện tượng “thương mại hóa nghi lễ” khi việc thực hành mang nặng tính vụ lợi hoặc hình thức. Theo Pierre Bourdieu (1990), đây là biểu hiện của sự chuyển dịch vốn văn hóa sang vốn kinh tế, giá trị thiêng bị quy đổi thành giá trị vật chất. Sự chuyển hóa này là tất yếu của một di sản “sống”, nơi các chủ thể phải thương lượng giữa niềm tin và nhu cầu sinh kế trong xã hội thị trường.
2.3. Biến đổi về chủ thể thực hành
Trước đây, các thủ nhang, thanh đồng, cung văn là những người được chọn lựa kỹ, có trải nghiệm tâm linh sâu sắc và uy tín trong cộng đồng. Ngày nay, chủ thể thực hành được mở rộng: từ người dân đô thị, doanh nhân, nghệ sỹ, đến người trẻ tuổi. Sự “trẻ hóa” của cộng đồng thực hành đem đến nguồn năng lượng sáng tạo mới, giúp tín ngưỡng thờ Mẫu thích ứng linh hoạt với bối cảnh truyền thông xã hội, nhưng cũng khiến chất lượng hành lễ không đồng đều, đôi khi bị giản lược thành “trình diễn văn hóa dân gian” hơn là thực hành tín ngưỡng.
Dưới góc nhìn nhân học, hiện tượng này thể hiện quá trình “dân chủ hóa tín ngưỡng”, niềm tin thiêng không còn thuộc độc quyền của giới chuyên biệt, mà trở thành tài sản tinh thần chung của xã hội. William A. Haviland (1999) từng nhận định nghi lễ luôn thay đổi cùng với cấu trúc xã hội. Sự xuất hiện của thế hệ thực hành mới là kết quả tự nhiên của biến đổi xã hội Việt Nam.
2.4. Biến đổi về biểu tượng và giá trị thiêng
Trước đây, các vị Thánh Mẫu chủ yếu được nhìn như lực lượng siêu nhiên cai quản thiên - địa - thủy giới; nay, hình tượng ấy không chỉ là đấng bảo hộ mà còn là biểu tượng của năng lượng nữ tính, tinh thần nhân văn, sáng tạo và cân bằng. Hình ảnh Mẫu Liễu Hạnh trong thần thoại trở thành biểu tượng văn hóa, niềm tự hào dân tộc, được thể hiện trong thơ ca, hội họa, sân khấu và không gian mạng.
Clifford Geertz (1973) cho rằng quá trình này là một “vòng diễn giải văn hóa”, cộng đồng liên tục tái định nghĩa biểu tượng để thích ứng với hệ giá trị mới. Sự biến đổi này khiến tín ngưỡng thờ Mẫu không rơi vào tĩnh tại mà luôn vận động như một di sản vừa bảo tồn ký ức, vừa kiến tạo tương lai.
3. Tác động của thương mại hóa - sân khấu hóa - truyền thông số
Quá trình biến đổi tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ không tách rời các tác nhân của kinh tế thị trường, công nghiệp văn hóa và truyền thông số.
3.1. Thương mại hóa - Nguy cơ và cơ hội
Từ khi tín ngưỡng thờ Mẫu được UNESCO vinh danh, nhiều địa phương, cá nhân đã khai thác di sản này như một sản phẩm văn hóa, du lịch. Các lễ hội lớn ở phủ Dầy (Ninh Bình), Côn Sơn - Kiếp Bạc (Hải Phòng), phủ Tây Hồ (Hà Nội) thu hút hàng trăm nghìn du khách mỗi năm, kéo theo sự mở rộng các hoạt động dịch vụ tâm linh. Đây là quá trình chuyển hóa vốn biểu tượng thành vốn kinh tế, phản ánh cơ chế thị trường thâm nhập vào không gian thiêng (Pierre Bourdieu (1990)).
Thương mại hóa tạo nguồn lực kinh tế để duy trì, trùng tu di tích, hỗ trợ nghệ nhân, thúc đẩy truyền bá giá trị văn hóa. Tại Khu di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc, các hoạt động lễ hội và dịch vụ phụ trợ đã “mở ra cơ hội phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội địa phương”, đồng thời “huy động được sự tham gia tự nguyện của cộng đồng và doanh nghiệp trong công tác tổ chức, tài trợ lễ hội” (Trần Thị Thu Hà (2024)). Tuy nhiên, khi bị đẩy quá xa, quá trình này có thể làm xói mòn tính “thiêng”, biến nghi lễ thành công cụ mưu sinh. Một số hiện tượng trong lễ hầu đồng như đặt giá khóa lễ cao, cạnh tranh không lành mạnh giữa các điện thờ… cho thấy nguy cơ lệch chuẩn trong thực hành tín ngưỡng. Dẫu vậy, cần nhìn nhận thương mại hóa phản ánh xu thế “thị trường hóa văn hóa”, một động lực tất yếu trong xã hội hiện đại, đòi hỏi tìm ra điểm cân bằng giữa linh thiêng và lợi ích.
3.2. Sân khấu hóa - Sự chuyển dịch từ thiêng sang biểu diễn
Các chương trình “Hầu đồng nghệ thuật”, “Thực hành đạo Mẫu trên sân khấu” xuất hiện tại nhiều lễ hội, nhà hát, chương trình truyền hình. Ở Côn Sơn - Kiếp Bạc, nghiên cứu của Trần Thị Thu Hà (2024) chỉ ra xu hướng “sáng chế truyền thống” khi chính quyền địa phương, Ban Quản lý di tích cùng cộng đồng lựa chọn chuẩn hóa, biên kịch và trình diễn lại nghi lễ nhằm thu hút khách du lịch và tạo không gian giao lưu văn hóa.
Theo Clifford Geertz (1973), nghi lễ là một “văn bản xã hội có thể được đọc bằng nhiều cách khác nhau”. Khi nghi lễ bước lên sân khấu, ý nghĩa “thiêng” không mất đi mà được diễn giải lại dưới hình thức nghệ thuật, dẫn đến ranh giới giữa trình diễn văn hóa và thực hành tín ngưỡng trở nên mong manh. Nếu không có định hướng học thuật và quản lý văn hóa phù hợp, quá trình này có thể dẫn đến “thẩm mỹ hóa cái thiêng” khi yếu tố biểu cảm lấn át yếu tố tâm linh. Ngược lại, theo nhiều nhà nghiên cứu, sân khấu hóa giúp khơi dậy niềm tự hào dân tộc, củng cố bản sắc văn hóa. Haviland (1999) chỉ ra nghi lễ được diễn lại trong không gian công chính là cách xã hội tái khẳng định niềm tin tập thể. Như vậy, sân khấu hóa không chỉ là hình thức thương mại mà còn là quá trình dân chủ hóa văn hóa, biến di sản thành nguồn tri thức và cảm xúc chung của cộng đồng.
3.3. Truyền thông số và sự lan tỏa không gian “thiêng”
Truyền thông kỹ thuật số tạo ra bước ngoặt lớn trong phổ biến và tái cấu trúc tín ngưỡng thờ Mẫu. Hàng nghìn video hầu đồng, ghi chép văn chầu, hình ảnh điện thờ được chia sẻ trên YouTube, Facebook, TikTok giúp di sản này tiếp cận thế hệ trẻ - vốn là nhóm xa cách với không gian nghi lễ truyền thống. Các diễn đàn, nhóm mạng xã hội về đạo Mẫu Việt Nam trở thành nơi trao đổi tri thức, kết nối thanh đồng, cung văn, nhà nghiên cứu và công chúng. Theo Bourdieu, đây là sự hình thành “trường văn hóa ảo”, nơi vốn biểu tượng và vốn xã hội được tái định nghĩa qua tương tác kỹ thuật số. Tuy nhiên, truyền thông số cũng làm thay đổi mối quan hệ công chúng - nghi lễ - thiêng liêng. Khi hình ảnh nghi lễ bị cắt ghép, biên tập, gắn quảng cáo, lan truyền không kiểm sóat, tính “thiêng” có thể bị thương tổn. Nhiều nghệ nhân lớn tuổi lo ngại “nghi lễ mất đi sự tôn nghiêm khi bị tiêu thụ như một sản phẩm giải trí”. Vì vậy, số hóa di sản cần gắn liền với nguyên tắc đạo đức và định hướng giáo dục văn hóa, tránh rơi vào xu hướng “thị trường hóa tâm linh” đang ngày càng phổ biến.
Thương mại hóa, sân khấu hóa, truyền thông số như ba lực tương tác, vừa thúc đẩy, vừa thử thách quá trình bảo tồn di sản. Nếu được định hướng đúng, chúng trở thành công cụ truyền thông và giáo dục hiệu quả; nếu buông lỏng quản lý, chúng sẽ làm biến dạng cấu trúc thiêng. Vấn đề cốt lõi, như Geertz (1973) nhấn mạnh, không nằm ở di sản “thay đổi đến đâu”, mà ở “chúng ta hiểu và dẫn dắt sự thay đổi ấy theo cách nào”.
4. Tái cấu trúc và kiến tạo bản sắc: Nhìn từ cộng đồng thực hành
4.1. Cộng đồng thực hành như trung tâm của quá trình tái cấu trúc
Cộng đồng thực hành (thủ nhang, thanh đồng, cung văn, nghệ nhân và tín đồ) không chỉ là người duy trì nghi lễ mà còn là chủ thể sáng tạo, điều chỉnh và tái cấu trúc toàn bộ hệ thống tri thức di sản. Khi bối cảnh xã hội thay đổi, chính cộng đồng này đảm nhận vai trò trung gian giữa truyền thống và hiện đại, giữa “thiêng” và tục.
Theo Pierre Bourdieu (1990), cộng đồng thực hành chính là “trường xã hội”, nơi các chủ thể mang những loại vốn khác nhau: vốn tâm linh, vốn biểu tượng, vốn xã hội, vốn kinh tế cùng tham gia thương lượng để xác lập giá trị và uy tín trong không gian tín ngưỡng. Sự tương tác này tạo nên động lực nội sinh cho quá trình tái cấu trúc di sản: vừa giữ gìn khuôn mẫu cũ, vừa sáng tạo ra những thực hành mới phù hợp với đời sống hiện đại.
Các quan sát thực địa tại phủ Dầy (Ninh Bình), phủ Tây Hồ (Hà Nội) và đền Kiếp Bạc (Hải Phòng) cho thấy cộng đồng tín ngưỡng hiện nay đang hình thành nhiều mạng lưới tự quản linh hoạt. Những nhóm “thanh đồng trẻ”, “cung văn nghệ thuật”, “câu lạc bộ thực hành đạo Mẫu” thể hiện sự dân chủ hóa trong quản lý và lan tỏa giá trị di sản, minh chứng quá trình bảo tồn tín ngưỡng không chỉ đến từ các chính sách vĩ mô, mà còn được nuôi dưỡng bởi tính chủ động văn hóa của cộng đồng.
4.2. Bản sắc như một tiến trình thương lượng
Bản sắc tín ngưỡng thờ Mẫu không phải là một cấu trúc bất biến, mà là kết quả của quá trình thương lượng liên tục giữa các giá trị truyền thống và nhu cầu đương đại. Clifford Geertz (1973) cho rằng văn hóa là “hệ thống ý nghĩa được kiến tạo trong quá trình con người diễn giải thế giới của mình”. Từ góc nhìn này, bản sắc của tín ngưỡng thờ Mẫu là một cấu trúc mở, luôn được tái định nghĩa thông qua hành động, biểu tượng và ký ức tập thể.
Ngày nay, cộng đồng thực hành không còn xem hầu đồng chỉ là nghi lễ cầu xin, mà là một hình thức nghệ thuật và giáo dục tinh thần. Các thanh đồng trẻ thể hiện hầu đồng để bày tỏ biết ơn với Tổ tiên, khẳng định bản lĩnh và năng lực sáng tạo bản thân. Trong không gian mạng, những người thực hành chia sẻ câu chuyện hành lễ, bài văn chầu, cảm nhận cá nhân như một dạng tự sự thiêng, biến ký ức cá nhân thành ký ức cộng đồng. Sự chuyển dịch này làm phong phú thêm cấu trúc của bản sắc đạo Mẫu: từ niềm tin tôn giáo truyền thống sang một dạng văn hóa tâm linh Việt có tính mở và hội nhập. Đây là quá trình mà Bourdieu (1990) gọi là “tái cấu trúc habitus” - khi chủ thể văn hóa điều chỉnh hệ giá trị để thích nghi mà không đánh mất căn tính.
4.3. Sáng tạo nghi lễ và chuyển hóa biểu tượng
Bản sắc đạo Mẫu được duy trì thông qua sự sáng tạo liên tục trong nghi lễ. Nhiều thanh đồng đã phục dựng giá đồng cổ, phục trang truyền thống, sáng tạo các tiết mục múa hầu đồng mới mang tính nghệ thuật cao. Viện Nghiên cứu Văn hóa Tín ngưỡng Việt Nam đóng vai trò trung gian trong hướng dẫn, thẩm định và chuẩn hóa, giúp hoạt động sáng tạo bám rễ trong khuôn khổ nghi lễ gốc.
Sự xuất hiện của “hầu đồng trình diễn nghệ thuật” tại các không gian công cộng cho thấy nghi lễ không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là kênh đối thoại văn hóa. Geertz (1973) nhận định, nghi lễ là một hình thức kể chuyện của văn hóa, mỗi lần tái hiện là một lần tái kể ký ức dân tộc dưới góc nhìn đương đại.
4.4. Bản sắc đạo Mẫu trong không gian công và kỹ thuật số
Mở rộng không gian hành lễ và lan tỏa trên truyền thông số khiến bản sắc đạo Mẫu bước vào thời kỳ công cộng hóa. Các giá trị của đạo Mẫu tôn vinh cái đẹp, sự bao dung, lòng nhân ái, tinh thần dân tộc được chuyển tải qua các nền tảng mạng xã hội YouTube, TikTok, Facebook, giúp hình ảnh Mẫu Liễu Hạnh và các giá đồng trở thành biểu tượng văn hóa đương đại. Đi cùng cơ hội lan tỏa là thách thức bảo vệ tính chuẩn mực. Một số nội dung bị cắt ghép, gắn yếu tố giật gân làm sai lệch ý nghĩa thiêng. Do đó, “kiến tạo bản sắc” không chỉ ở bảo tồn biểu tượng, mà còn là kiểm sóat ngữ cảnh truyền thông, điều mà các thiết chế như Viện Nghiên cứu Văn hóa Tín ngưỡng Việt Nam đang nỗ lực thực hiện thông qua hướng dẫn, giáo dục và tuyên truyền chuẩn mực thực hành.
5. Kết luận
Sự vận động và thích ứng của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ trong bối cảnh hiện đại phản ánh sinh động sức sống nội sinh của văn hóa Việt Nam. Từ một thực hành dân gian gắn với đời sống làng xã, tín ngưỡng này đã vượt qua giới hạn địa lý, bước vào không gian đô thị và kỹ thuật số, trở thành một “di sản sống” đúng nghĩa, vừa bảo tồn ký ức tập thể, vừa sáng tạo và kiến tạo giá trị mới.
Dưới tác động của toàn cầu hóa, kinh tế thị trường và truyền thông đại chúng, tín ngưỡng thờ Mẫu không suy yếu mà chuyển hóa linh hoạt. Các hiện tượng như thương mại hóa, sân khấu hóa hay số hóa nghi lễ đều là những biểu hiện của quá trình điều chỉnh tự nhiên trong một di sản có sức sống mạnh mẽ. Quan trọng là sự chủ động của cộng đồng thực hành, những người không chỉ gìn giữ mà còn sáng tạo, truyền dạy và định hướng các giá trị chuẩn mực của đạo Mẫu trong đời sống hôm nay.
Từ góc nhìn văn hóa học, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ là trường hợp tiêu biểu cho năng lực tự điều chỉnh của văn hóa Việt: dung hòa giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại, giữa thiêng liêng và đời thường.
Bảotồn tín ngưỡng thờ Mẫu trong thời đại ngày nay không chỉ là nhiệm vụ quản lývăn hóa, mà là chiến lược nuôi dưỡng sức sống văn hóa Việt Nam, nơi tri thức bảnđịa, công nghệ hiện đại và tinh thần nhân văn cùng hòa quyện để giữ cho “linh hồndân tộc” luôn hiện hữu trong dòng chảy toàn cầu hóa.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bourdieu, P. (1990), The Logic of Practice, Stanford University Press, California.
2. Geertz, C. (1973), The Interpretation of Cultures, Basic Books, New York.
3. Haviland, W. A. (1999), Cultural Anthropology: The Human Challenge, Harcourt Brace College Publishers, New York.
4. Trần Thị Thu Hà (2024), Thực hành tín ngưỡng ở khu di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc, Viện Nghiên cứu Văn hóa, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.