Mắt cửa ở chùa Cầu, công trình kiến trúc cổ nổi tiếng mang tính biểu tượng của phố cổ Hội AnTừ khóa: Môn thần; Người Hoa Hội An; Tín ngưỡng dân gian; Văn hóa tâm linh; Di sản Hội An.
1. Đặt vấn đề
Trong dòng chảy văn hóa phương Đông, cánh cửa chưa bao giờ đơn thuần là một cấu kiện kiến trúc bằng gỗ hay kim loại dùng để ngăn chia không gian vật lý mà chính là một vùng đệm tâm linh nhạy cảm, nơi giao thoa giữa cái riêng tư và cái chung, giữa nội giới bình yên và ngoại giới đầy biến động. Đối với cộng đồng người Hoa di dân tại Hội An, cánh cửa đóng vai trò như một yết hầu sinh khí của ngôi nhà. Phía trong cánh cửa là không gian gia đình hữu hình với tôn ti trật tự, là nơi thờ tự Tổ tiên và duy trì huyết thống. Bên ngoài cánh cửa là phố thị ồn ào, là những ẩn số của vận may, rủi và cả những thế lực siêu hình mà con người không thể kiểm soát. Sự phân định rạch ròi này đã biến cánh cửa thành một thực thể có linh tính. Khi đó, cánh cửa không chỉ là lá chắn cơ học chống lại kẻ trộm hay mưa gió, mà trở thành một cửa ngõ tâm linh cần được trấn giữ bởi những vị thần quyền năng. Tín ngưỡng thờ Môn thần nảy sinh từ chính nhu cầu thiết lập một sự bảo chứng thần thánh ngay tại điểm tiếp giáp này.
Môn thần xuất hiện như những vệ sĩ vĩnh cửu, hóa giải các luồng xung sát từ ngõ cụt, ngã ba hay hơi lạnh của phố xá đổ vào nhà. Tại các ngôi nhà cổ hình ống đặc trưng của Hội An, nơi ánh sáng thường chỉ xuyên qua giếng trời, cánh cửa chính là nguồn tiếp nhận sinh khí (khí dương) quan trọng nhất. Vì vậy, việc thiết lập một hệ thống biểu tượng tâm linh tại đây, từ những cặp mắt cửa luôn mở to cho đến hình ảnh các vị võ tướng oai phong, đã tạo nên một ranh giới văn hóa đặc sắc, biến mỗi bước chân qua ngưỡng cửa trở thành một sự chuyển đổi trạng thái từ sự hỗn loạn của thế gian bước vào sự che chở của thần linh và gia tộc.
2. Nguồn gốc và các dạng thức môn thần tại Hội An
Để hiểu rõ về hệ thống Môn thần tại Hội An cần nhìn nhận đây là một sự dịch chuyển văn hóa từ lục địa ra hải đảo và các thương cảng ven biển, nơi những biểu tượng cổ xưa của Trung Hoa được tái thiết lập để phù hợp với tâm thế của lưu dân.
Nguồn gốc của Môn thần khởi thủy từ tục tế Ngũ tự, năm nơi thờ tự trong nhà của người Trung Hoa cổ đại, trong đó “Môn” (cửa lớn) và “Hộ” (cửa nhỏ) đứng hàng đầu. Trải qua hàng nghìn năm, từ những lá bùa gỗ đào đơn sơ vẽ hình thần linh, tín ngưỡng này đã tiến hóa thành một hệ thống nhân thần phong phú, phản ánh cả lịch sử quân sự lẫn khát vọng bình dân của thời đại.
Tại Hội An, các dạng thức Môn thần không tồn tại đơn lẻ mà chia thành ba lớp lang rõ rệt, tạo nên một hàng rào tâm linh đa tầng cho các ngôi nhà cổ và hội quán. Trước hết là Võ Môn thần, nhóm vị thần có uy lực trấn áp mạnh mẽ nhất. Dạng thức phổ biến nhất tại các hội quán lớn như Phúc Kiến, Triều Châu hay Quảng Đông là cặp bài trùng Thần Đồ và Uất Lũy. Theo truyền thuyết Sơn Hải Kinh, đây là hai anh em chuyên đứng dưới gốc cây đào lớn ở núi Độ Sóc để thu phục ác quỷ. Tuy nhiên, theo bước chân của các thương nhân đời Minh - Thanh đến Hội An, hình tượng này dần bị thay thế hoặc hòa nhập với cặp võ tướng Tần Thúc Bảo và Uất Trì Cung từ thời Đường. Sự hiện diện của họ trên những cánh cửa gỗ lim đen bóng của phố cổ mang một đặc điểm mỹ thuật rất riêng. Tần Thúc Bảo, bên trái, thường được vẽ với khuôn mặt trắng, thư sinh nhưng uy nghiêm, tay cầm trường giản; Uất Trì Cung, bên phải, có khuôn mặt đen sạm, râu hùm, tay cầm roi sắt. Việc sử dụng màu sắc đối lập trắng - đen, đỏ - xanh không chỉ để tạo sự cân bằng âm dương mà còn nhằm thị uy với những thế lực bóng tối. Những nét vẽ này tại Hội An thường được thực hiện theo kỹ thuật sơn mài hoặc vẽ trực tiếp bằng bột màu tự nhiên trộn với nhựa cây, giúp hình ảnh vị thần có thể chịu đựng được cái nắng gắt và vị mặn của gió biển miền Trung.
Thứ hai là Văn Môn thần, xuất hiện phổ biến hơn tại các tư gia và hiệu buôn. Khác với sự dữ dằn của võ tướng, Văn Môn thần là những vị quan văn mặc triều phục rực rỡ, tay cầm các biểu tượng cát tường. Điểm đặc sắc ở Hội An là các nghệ nhân thường lồng ghép các điển tích “Gia quan tiến lộc” hoặc “Chiêu tài tiến bảo”. Trên tay các vị thần này thường là chiếc mũ quan tượng trưng cho chức tước, đóa hoa mẫu đơn tượng trưng cho phú quý, hay chim hỷ tước tượng trưng cho tin vui. Đây là minh chứng cho sự chuyển dịch mục đích từ trừ tà sang cầu phúc của cộng đồng người Hoa khi đã ổn định cuộc sống kinh doanh tại thương cảng. Họ không chỉ cần sự an toàn mà còn cần sự thịnh vượng để hưng phát gia tộc trên vùng đất mới.
Thứ ba là linh hồn đặc trưng nhất của kiến trúc Hội An chính là mắt cửa hay gọi là môn mục. Dù không mang hình dáng con người như truyền thống Trung Hoa lục địa, nhưng mắt cửa tại Hội An chính là một biến thể tối giản nhưng đầy quyền năng của Môn thần. Được cấu tạo từ hai khối gỗ tròn, chạm khắc hình hoa cúc 6 cánh hoặc hình bát quái, mắt cửa được đóng vào phía trên khung cửa chính như một đôi mắt thần đang quan sát. Mắt cửa thường đi theo cặp, phản ánh triết lý nhị nguyên, một mắt tượng trưng cho Thái Dương là cha, một mắt tượng trưng cho Thái Âm là mẹ, hoặc tượng trưng cho sự tỉnh thức ngăn chặn cái ác. Sự tồn tại của mắt cửa cho thấy một sự bản địa hóa sâu sắc; người Hoa và người Việt tại Hội An đã cùng nhau sáng tạo ra một dạng Môn thần tĩnh, biến ngôi nhà thành một thực thể sống có linh hồn và có khả năng tự vệ.
Tổng hòa lại, các dạng thức Môn thần tại Hội An từ hình vẽ võ tướng oai nghiêm đến những cặp mắt cửa trầm mặc đã tạo nên một bảo tàng ký hiệu học trên gỗ. Chúng không chỉ là vật trang trí mà là những chứng nhân của một thời kỳ giao thương sầm uất, nơi mỗi cánh cửa mở ra không chỉ là đón khách, mà còn là một nghi lễ giao tiếp giữa con người và thế giới thần linh để tìm kiếm sự bình an trong cõi nhân gian đầy biến động.
3. Sự giao thoa khi văn hóa Hoa - Việt hòa quyện
Sự giao thoa và biến đổi của tín ngưỡng thờ Môn thần tại Hội An là một minh chứng sinh động cho quy luật tiếp biến văn hóa, nơi những giá trị gốc Hoa không hề bị đồng hóa một cách khiên cưỡng mà tự nguyện hòa quyện vào tâm thức và thẩm mỹ của người Việt bản địa. Quá trình này diễn ra âm thầm qua hàng thế kỷ, biến một hình thái tín ngưỡng ngoại nhập trở thành một bộ phận hữu cơ của di sản văn hóa Quảng Nam xưa.
Điểm chạm đầu tiên và rõ nét nhất trong sự hòa quyện này chính là việc bản địa hóa chất liệu và hình thức thể hiện. Nếu tại Trung Hoa lục địa, Môn thần thường được thể hiện qua những bức tranh giấy rực rỡ dán lên cửa và thay mới mỗi dịp Xuân về, thì tại Hội An, hình tượng này đã được mộc hóa để thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của dải đất miền Trung đầy nắng gió và độ ẩm cao. Người Hoa và người Việt tại đây đã cùng nhau sử dụng kỹ thuật chạm khắc gỗ tinh xảo hoặc vẽ trực tiếp bằng các loại sơn tự nhiên lên bề mặt cửa gỗ lim, gõ đỏ. Sự thay đổi này không chỉ giúp hình tượng các vị thần tồn tại bền vững cùng ngôi nhà qua hàng trăm năm mà còn tạo nên một phong cách mỹ thuật trầm mặc, sâu lắng, phù hợp với nhịp sống bình lặng của phố cổ. Hình ảnh các vị võ tướng oai phong giờ đây không còn quá xa lạ hay mang tính ngoại bang mà hòa vào những đường nét chạm trổ rồng, mây, hoa lá vốn là sở trường của các nghệ nhân mộc Kim Bồng tài hoa.
Sự giao thoa còn thể hiện sâu sắc qua hiện tượng mắt cửa là một sự sáng tạo độc độc đáo mang tính biểu tượng cao nhất của sự hòa hợp Hoa - Việt. Dù nguồn gốc của mắt cửa có thể truy nguyên từ tục thờ nhãn thần của các cư dân vùng sông nước phương Nam hoặc những biểu tượng bát quái của người Hoa, nhưng tại Hội An, đã trở thành một chuẩn mực kiến trúc chung cho cả nhà của người Hoa lẫn người Việt. Người Việt tại Hội An đã tiếp nhận mắt cửa như một linh hồn canh giữ ngôi nhà, tin rằng cặp mắt ấy giúp xua đuổi tà ma và mang lại sự bình an. Ngược lại, cách trang trí mắt cửa với hình hoa cúc sáu cánh hay bát quái của người Hoa lại được bao bọc bởi những bao lam, vách ngăn mang đậm phong cách kiến trúc Việt. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa triết lý phong thủy Trung Hoa và tín ngưỡng thờ vật linh của người Việt cổ, tạo nên một vị thần cửa giản lược nhưng đầy quyền năng, không phân biệt rạch ròi nguồn gốc tộc người.
Bên cạnh đó, không gian thờ tự và thực hành nghi lễ cũng chứng kiến sự hòa quyện thú vị. Trong các ngôi nhà cổ, thường thấy Môn thần đứng cạnh Thiên Quan Tứ Phước trên khung cửa và các vị thần Tài, Thổ Địa dưới ngưỡng cửa. Sự sắp xếp này phản ánh một hệ thống thần linh hỗn hợp, nơi các vị thần gốc Hoa được cúng bái theo nghi thức của người Việt với hương, hoa, trà, quả và những lời khấn nguyện mang đậm tâm thế của người dân đất Quảng xưa. Đặc biệt, vào các dịp lễ Tết, người Việt tại Hội An cũng học theo phong tục dán liễn đối đỏ và hình Môn thần của người Hoa để cầu may mắn, trong khi người Hoa lại tiếp thu tục lệ cúng kiếng trầu cau, vôi trắng ngay tại ngưỡng cửa là một nét văn hóa đặc trưng của người Việt.
Sự biến đổi của tín ngưỡng thờ Môn thần theo thời gian còn cho thấy tính thích nghi với xã hội hiện đại. Ngày nay, khi các ngôi nhà cổ trở thành điểm tham quan du lịch, ý nghĩa của Môn thần đã mở rộng từ việc bảo vệ gia đình sang việc bảo vệ vùng di sản. Hình ảnh Môn thần và mắt cửa trở thành những biểu tượng nhận diện văn hóa Hội An trong mắt du khách quốc tế. Dù một số chi tiết nghi lễ có phần giản lược đi, nhưng tinh thần của tín ngưỡng vẫn được bảo tồn như một sợi dây gắn kết cộng đồng. Người dân Hội An, dù là gốc Hoa hay Việt đều có chung một niềm tự hào về những vị thần canh cửa của mình. Sự giao thoa này đã làm cho diện mạo tâm linh của phố cổ trở nên phong phú, đa dạng mà vẫn giữ được sự thống nhất trong bản sắc văn hóa Việt Nam.
4. Ý nghĩa văn hóa và xã hội của tín ngưỡng
Trong không gian văn hóa đặc thù của đô thị cổ Hội An, tín ngưỡng thờ Môn thần không dừng lại ở những hình vẽ trang trí hay những pho tượng gỗ vô tri mà là một thực thể sống động, chuyên chở những giá trị nhân văn và cấu trúc xã hội sâu sắc của cộng đồng người Hoa trong suốt nhiều thế kỷ. Ý nghĩa của tín ngưỡng này có thể được bóc tách qua ba lớp giá trị chủ đạo: Sự bảo chứng tâm lý cho lưu dân, quy ước đạo đức trong ứng xử xã hội và biểu tượng của sự hòa hợp sắc tộc.
Trước hết, về mặt tâm lý học văn hóa, Môn thần chính là lá chắn tinh thần cho những phận người xa xứ. Đối với người Hoa di dân đến Hội An vào thế kỷ 17-18, cuộc đời họ gắn liền với biển cả đầy bất trắc và những biến động chính trị từ chính quốc. Khi đặt chân lên vùng đất mới, sự bất an về tương lai đã thúc đẩy họ tạo ra một không gian sống siêu an toàn. Việc thờ Môn thần trước cửa nhà không chỉ là hình thức tôn giáo mà còn là một liệu pháp tâm lý mạnh mẽ. Hình tượng oai phong của Tần Thúc Bảo hay Uất Trì Cung giúp gia chủ thiết lập một niềm tin tuyệt đối rằng ngôi nhà của họ là một pháo đài tâm linh bất khả xâm phạm. Điều này giải tỏa nỗi sợ hãi về những thế lực siêu hình, dịch bệnh hay tà khí, từ đó tạo tiền đề cho sự an cư lạc nghiệp và thúc đẩy các hoạt động giao thương, kinh tế phát triển bền vững.
Thứ hai, tín ngưỡng thờ Môn thần đóng vai trò như một bộ quy tắc ứng xử không lời giữa chủ và khách. Trong cấu trúc nhà ống Hội An, cánh cửa thường mở rộng để đón gió và ánh sáng, nhưng sự hiện diện của Môn thần đã tạo ra một ranh giới vô hình về sự tôn nghiêm. Người khách khi bước qua ngưỡng cửa, nhìn thấy cặp mắt thần đang dõi theo hoặc những vị tướng quân oai nghiêm, sẽ tự khắc điều chỉnh hành vi, giữ gìn sự lễ độ và tôn trọng đối với không gian riêng tư của gia đình. Ở đây, Môn thần không chỉ đuổi tà ma mà còn đuổi đi những ý định xấu xa, sự gian trá trong lòng người. Tín ngưỡng này góp phần xây dựng nên một cộng đồng cư dân Hội An hiền hòa, trung thực và trọng chữ tín là những phẩm chất cốt lõi làm nên thương hiệu của thương cảng một thời. Về mặt xã hội, Môn thần là biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng và căn tính tộc người. Đối với người Hoa Hội An, việc duy trì tục thờ Môn thần là cách để họ khẳng định nguồn cội và giữ gìn sợi dây liên lạc với văn hóa Tổ tiên. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa này đã vượt ra ngoài phạm vi của một tộc người riêng lẻ. Sự phổ biến của mắt cửa trên cả những ngôi nhà của người Việt tại Hội An cho thấy một quá trình thẩm thấu văn hóa diễn ra tự nhiên và bền chặt. Môn thần không còn là thần của người Hoa mà đã trở thành thần của phố cổ, minh chứng cho một xã hội Hội An đa dạng nhưng thống nhất, nơi các giá trị tâm linh được sẻ chia và tôn trọng lẫn nhau, tạo nên một bản sắc di sản không thể tách rời.
Cuối cùng, tín ngưỡng này còn mang ý nghĩa giáo dục truyền thống. Thông qua các điển tích về Môn thần như lòng trung thành của các võ tướng hay sự thanh cao của các văn quan, các thế hệ người Hoa tại Hội An đã khéo léo dạy bảo con cháu về đạo lý làm người, về sự phân định rạch ròi giữa thiện và ác, giữa chính và tà. Mỗi lần đi ngang qua cánh cửa, hình ảnh các vị thần là một lời nhắc nhở về nền nếp gia phong và trách nhiệm với Tổ tiên. Như vậy, Môn thần đã trở thành một phần của hệ thống giáo dục gia đình, giúp duy trì các giá trị đạo đức truyền thống trong bối cảnh xã hội luôn biến đổi.
Tóm lại, ý nghĩa văn hóa và xã hội của tín ngưỡng thờ Môn thần tại Hội An nằm ở khả năng kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa niềm tin tâm linh và thực tế đời sống. Nó là minh chứng cho một lối sống coi trọng sự bình an nội tại và sự hài hòa với môi trường xung quanh, góp phần tạo nên hồn cốt của một di sản văn hóa thế giới trường tồn cùng thời gian
5. Kết luận
Tín ngưỡng thờ Môn thần của người Hoa tại Hội An là một lát cắt sinh động minh chứng cho sức sống của văn hóa dân gian. Không chỉ là câu chuyện về tôn giáo mà tín ngưỡng thờ Môn thần của người Hoa còn là câu chuyện về lịch sử di dân, về nghệ thuật kiến trúc và về triết lý sống nhân văn của người xưa luôn hướng tới cái thiện, sự bình an và lòng trung nghĩa.
Tài liệu tham khảo
1. Châu Yến Loan (2018), Tín ngưỡng dân gian của người Hoa ở Hội An, Nxb. Văn hóa Văn nghệ, TP. Hồ Chí Minh.
2. Nguyễn Văn Xuân (2005), Hội An - Di sản văn hóa thế giới, Nxb. Đà Nẵng.
3. Trần Quốc Vượng (2000), Văn hóa Việt Nam: Tìm tòi và suy ngẫm, Nxb. Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.
4. Li Tana (1999), Xứ Đàng Trong: Lịch sử kinh tế - xã hội Việt Nam thế kỷ 17 và 18, Nxb. Trẻ (Bản dịch của Nguyễn Nghị).
5. Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An (2020), Báo cáo khảo sát các biểu tượng trang trí trên kiến trúc gỗ tại khu phố cổ.
6. Chu Quang Trứ, Hội An nơi hội tụ các yếu tố nghệ thuật, Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật số 8 (170), 1998, tr.50.
7. Kim Khai Thành (chủ biên), Táo thần, Môn thần, Tài thần, Nxb. Văn Sử Cát Lâm, 2009, tr.23.