Từ khóa: Ứng dụng khoa học công nghệ; Giá trị tri thức địa phương; Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Ứng dụng công nghệ thông tin giúp người dân tộc thiểu số có thể thiết kế thổ cẩm trên máy tính1. Đặt vấn đề
Tri thức địa phương của đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN) là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài trong tương tác giữa con người với tự nhiên và xã hội, phản ánh những kinh nghiệm quý báu trong sản xuất, bảo vệ môi trường, chăm sóc sức khỏe, tổ chức cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa. Đây là nguồn lực nội sinh có giá trị đặc biệt đối với phát triển bền vững, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và yêu cầu phát triển bao trùm hiện nay.
Tuy nhiên, trước tác động của toàn cầu hóa, kinh tế thị trường, đô thị hóa và sự thay đổi nhanh chóng về phương thức sống, nhiều loại hình tri thức địa phương đang đứng trước nguy cơ mai một, không được trao truyền và suy giảm giá trị ứng dụng. Không ít tri thức vẫn tồn tại dưới dạng kinh nghiệm truyền miệng, thiếu hệ thống ghi chép, chuẩn hóa và bảo hộ, dẫn đến hạn chế trong việc khai thác, phát huy và chuyển hóa thành giá trị kinh tế - xã hội. Trong khi đó, khoa học và công nghệ hiện đại phát triển mạnh mẽ nhưng chưa được kết nối hiệu quả với tri thức địa phương, khiến tiềm năng kết hợp giữa hai hệ tri thức này chưa được phát huy đầy đủ.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ nhằm nâng cao giá trị tri thức địa phương vùng đồng bào DTTS&MN trở nên cấp thiết. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bảo tồn và làm giàu tri thức địa phương, đồng thời tạo cơ sở khoa học cho việc đổi mới mô hình phát triển, nâng cao sinh kế và tăng cường năng lực tự chủ của cộng đồng. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp luận cứ cho hoạch định chính sách và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong giai đoạn hiện nay.
2. Kết quả nghiên cứu
2.1. Thực trạng tri thức địa phương vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Tri thức địa phương của đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) được hình thành và phát triển qua quá trình lịch sử lâu dài, gắn chặt với điều kiện tự nhiên, môi trường sinh thái và cấu trúc xã hội truyền thống. Đây là hệ tri thức phong phú, bao gồm các kinh nghiệm trong nông nghiệp nương rẫy, canh tác ruộng bậc thang, quản lý rừng và nguồn nước, y học dân gian, kiến trúc địa phương, cũng như các chuẩn mực ứng xử xã hội và tín ngưỡng. Trong nhiều cộng đồng, tri thức địa phương vẫn giữ vai trò quan trọng trong duy trì sinh kế, bảo vệ môi trường và củng cố bản sắc văn hóa.
Thực tiễn cho thấy, một số loại hình tri thức địa phương đã được nhận diện và bước đầu phát huy giá trị trong phát triển kinh tế - xã hội. Nhiều mô hình sản xuất nông nghiệp sinh thái, canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu, sử dụng giống địa phương và tri thức địa phương về thời tiết, thổ nhưỡng đã chứng minh tính hiệu quả và bền vững. Trong lĩnh vực y học dân gian, các bài thuốc, cây dược liệu truyền thống được nghiên cứu, chuẩn hóa và đưa vào sản xuất hàng hóa ở quy mô nhất định, góp phần nâng cao thu nhập cho cộng đồng và bảo tồn nguồn gen địa phương. Tuy nhiên, những kết quả này vẫn chưa mang tính phổ biến, chưa tạo được tác động lan tỏa rộng rãi.
Bên cạnh những điểm tích cực, tri thức địa phương ở vùng đồng bào DTTS&MN đang đối mặt với nhiều thách thức, như:
Thứ nhất, nguy cơ mai một và đứt gãy truyền thừa. Quá trình đô thị hóa, di cư lao động và thay đổi lối sống khiến nhiều tri thức không còn được thực hành thường xuyên trong đời sống cộng đồng. Hình thức truyền dạy chủ yếu dựa vào truyền miệng, trong khi thiếu cơ chế ghi chép, hệ thống hóa và lưu trữ, làm gia tăng nguy cơ thất truyền, đặc biệt đối với tri thức của các nghệ nhân cao tuổi.
Thứ hai, việc kết nối giữa tri thức địa phương và khoa học công nghệ hiện đại còn hạn chế. Nhiều tri thức địa phương chưa được nghiên cứu, kiểm chứng và chuẩn hóa bằng phương pháp khoa học, dẫn đến khó khăn trong việc ứng dụng rộng rãi, tích hợp vào các chương trình phát triển. Trong khi đó, không ít hoạt động ứng dụng khoa học công nghệ lại tiếp cận theo hướng áp đặt từ bên ngoài, chưa tôn trọng đầy đủ giá trị và bối cảnh văn hóa của tri thức địa phương, làm giảm tính phù hợp và hiệu quả.
Thứ ba, vấn đề bảo hộ và chia sẻ lợi ích từ tri thức địa phương chưa được quan tâm đúng mức. Thiếu cơ chế pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu tri thức và lợi ích cộng đồng khiến tri thức địa phương dễ bị khai thác không công bằng, làm giảm động lực bảo tồn và phát huy của người dân.
Vì vậy, thực trạng tri thức địa phương vùng đồng bào DTTS&MN cho thấy đây là nguồn lực giàu tiềm năng nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Những hạn chế về truyền thừa, ứng dụng khoa học và thể chế bảo hộ đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn, làm giàu và nâng cao giá trị tri thức địa phương trong bối cảnh phát triển hiện nay.
2.2. Vai trò của ứng dụng khoa học công nghệ trong nâng cao giá trị tri thức địa phương vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Ứng dụng khoa học và công nghệ giữ vai trò then chốt trong việc bảo tồn, phát huy và nâng cao giá trị tri thức địa phương của đồng bào DTTS, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế thị trường và chuyển đổi số hiện nay. Thông qua các phương pháp khoa học công nghệ hiện đại, tri thức địa phương không chỉ được bảo vệ trước nguy cơ mai một mà còn được làm giàu, chuẩn hóa và chuyển hóa thành nguồn lực phục vụ phát triển bền vững.
Một là, ứng dụng khoa học công nghệ góp phần hệ thống hóa và chuẩn hóa tri thức địa phương. Nhiều tri thức địa phương tồn tại dưới dạng kinh nghiệm truyền miệng, khó kiểm chứng và dễ bị thất truyền. Việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học giúp ghi chép, phân loại, đánh giá và kiểm chứng giá trị của tri thức, qua đó tạo cơ sở cho việc lưu trữ lâu dài và ứng dụng rộng rãi. Công nghệ số, đặc biệt là số hóa dữ liệu, cho phép xây dựng các cơ sở dữ liệu tri thức địa phương, góp phần bảo tồn di sản tri thức trong bối cảnh thay đổi xã hội nhanh chóng.
Hai là, ứng dụng khoa học công nghệ tạo điều kiện kết hợp tri thức địa phương với khoa học công nghệ hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng. Trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên, sự kết hợp giữa tri thức địa phương về thổ nhưỡng, khí hậu, giống cây, con giống với các tiến bộ khoa học về giống, kỹ thuật canh tác và quản lý sinh thái đã chứng minh khả năng nâng cao năng suất, giảm rủi ro và tăng tính bền vững. Cách tiếp cận này vừa tôn trọng kinh nghiệm truyền thống, vừa tận dụng được lợi thế của khoa học công nghệ hiện đại.
Ba là, ứng dụng khoa học công nghệ góp phần tạo giá trị gia tăng và mở rộng sinh kế cho cộng đồng. Khi tri thức địa phương được nghiên cứu và chuẩn hóa, chúng có thể được chuyển hóa thành các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ hoặc mô hình sản xuất có giá trị kinh tế cao, như dược liệu, nông sản đặc hữu, du lịch sinh thái, văn hóa. Quá trình này giúp nâng cao thu nhập, đồng thời tạo động lực để cộng đồng chủ động bảo tồn và phát huy tri thức địa phương.
Bốn là, ứng dụng khoa học công nghệ còn đóng vai trò quan trọng trong nâng cao năng lực tự chủ và vị thế của cộng đồng DTTS. Việc tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao khoa học công nghệ giúp cộng đồng tiếp cận tri thức mới, nâng cao kỹ năng và khả năng thích ứng với các biến đổi kinh tế - xã hội. Qua đó, tri thức địa phương không chỉ được bảo tồn như di sản quá khứ, mà trở thành nguồn lực sống, đóng góp tích cực cho phát triển bền vững vùng đồng bào DTTS&MN.
2.3. Những vấn đề đặt ra trong ứng dụng khoa học công nghệ đối với tri thức địa phương vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Mặc dù, ứng dụng khoa học công nghệ mở ra nhiều cơ hội trong việc bảo tồn và nâng cao giá trị tri thức địa phương, quá trình này cũng đặt ra không ít vấn đề cần được nhận diện và giải quyết một cách thận trọng.
Thứ nhất, nguy cơ làm biến dạng hoặc mất tính địa phương của tri thức. Khi tri thức địa phương được chuẩn hóa và tích hợp vào các quy trình khoa học công nghệ hiện đại, nếu thiếu sự tôn trọng bối cảnh văn hóa xã hội nơi tri thức hình thành, các yếu tố giá trị, ý nghĩa biểu tượng và chức năng xã hội có thể bị giản lược, thay thế, làm suy giảm bản sắc và vai trò văn hóa của tri thức.
Thứ hai, vấn đề quyền sở hữu tri thức và chia sẻ lợi ích là thách thức lớn. Nhiều tri thức địa phương thuộc về cộng đồng nhưng lại chưa có cơ chế pháp lý rõ ràng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tập thể. Trong quá trình nghiên cứu, thương mại hóa hoặc chuyển giao công nghệ, nguy cơ tri thức bị khai thác một chiều, lợi ích không quay trở lại cộng đồng là hiện hữu, từ đó làm giảm động lực tham gia và hợp tác của người dân.
Thứ ba, khoảng cách về năng lực tiếp nhận khoa học công nghệ của cộng đồng cũng là vấn đề đáng lưu ý. Trình độ học vấn, kỹ năng kỹ thuật và khả năng tiếp cận thông tin của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiếp thu, vận hành và làm chủ các công nghệ mới. Nếu không có các chương trình đào tạo, hỗ trợ phù hợp, ứng dụng khoa học có thể trở thành quá trình áp đặt từ bên ngoài, thiếu tính bền vững.
Thứ tư, thiếu đồng bộ trong thể chế và phối hợp giữa các bên liên quan làm hạn chế hiệu quả ứng dụng khoa học công nghệ. Việc kết nối giữa các cơ sở nghiên cứu, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng chưa chặt chẽ; chính sách hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng tri thức địa phương còn phân tán, thiếu tầm nhìn dài hạn.
Thứ năm, cần lưu ý đến rủi ro đạo đức và văn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Việc thu thập, lưu trữ và sử dụng tri thức địa phương đòi hỏi phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu, bảo đảm sự đồng thuận, tôn trọng và bảo vệ lợi ích của cộng đồng. Những vấn đề này cho thấy ứng dụng khoa học công nghệ đối với tri thức địa phương cần được tiếp cận một cách thận trọng, lấy cộng đồng làm trung tâm và bảo đảm hài hòa giữa đổi mới khoa học công nghệ và bảo tồn giá trị địa phương.
2.4. Định hướng và giải pháp trong ứng dụng khoa học công nghệ đối với tri thức địa phương vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Ứng dụng khoa học công nghệ đối với tri thức địa phương vùng đồng bào DTTS&MN cần được định hướng theo cách tiếp cận phát triển bền vững, lấy cộng đồng làm trung tâm và bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn giá trị địa phương với đổi mới khoa học công nghệ. Định hướng xuyên suốt là coi tri thức địa phương không chỉ là đối tượng nghiên cứu, mà là nguồn lực sống, có khả năng được làm giàu và tạo giá trị gia tăng khi được kết nối phù hợp với khoa học công nghệ hiện đại.
Về giải pháp thể chế, cần hoàn thiện chính sách bảo tồn, ứng dụng và phát huy tri thức địa phương gắn với khoa học công nghệ, đặc biệt là các cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tập thể và chia sẻ lợi ích công bằng cho cộng đồng. Việc lồng ghép nội dung ứng dụng khoa học công nghệ đối với tri thức địa phương vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS&MN sẽ tạo nền tảng pháp lý và nguồn lực cho triển khai lâu dài.
Về tổ chức thực hiện, cần thúc đẩy các mô hình nghiên cứu và chuyển giao công nghệ dựa trên sự tham gia chủ động của cộng đồng. Cộng đồng DTTS cần được tham gia ngay từ khâu nhận diện tri thức, đồng thiết kế nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá hiệu quả ứng dụng. Cách tiếp cận đồng sáng tạo này giúp bảo đảm tính phù hợp văn hóa và nâng cao năng lực làm chủ khoa học của người dân.
Về phát triển nguồn nhân lực, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức khoa học, kỹ năng số và năng lực quản lý cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Song song với đó, cần xây dựng đội ngũ trung gian khoa học tại địa phương có khả năng kết nối giữa tri thức địa phương và khoa học hiện đại.
Đặc biệt là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong ghi chép, lưu trữ và lan tỏa tri thức địa phương sẽ góp phần bảo tồn lâu dài, mở rộng giá trị sử dụng và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào DTTS&MN.
3. Thảo luận
Các phân tích cho thấy ứng dụng khoa học công nghệ trong nâng cao giá trị tri thức địa phương vùng đồng bào DTTS&MN là một hướng tiếp cận có tiềm năng lớn, song đòi hỏi sự thận trọng và điều chỉnh phù hợp về phương thức triển khai. Tri thức địa phương không tồn tại như một hệ thống tri thức tĩnh, mà gắn chặt với bối cảnh văn hóa xã hội và môi trường sinh thái cụ thể. Do đó, việc ứng dụng khoa học công nghệ cần tránh tiếp cận thuần túy kỹ thuật hoặc áp đặt từ bên ngoài, nếu không sẽ làm suy giảm tính địa phương và ý nghĩa xã hội của tri thức.
Theo đó, cần thiết phải chuyển từ phương thức “khai thác tri thức địa phương” sang phương thức “đồng sáng tạo tri thức” giữa cộng đồng và các chủ thể khoa học. Khi cộng đồng DTTS được tham gia thực chất vào quá trình nghiên cứu, ứng dụng và đánh giá, tri thức địa phương không chỉ được bảo tồn mà còn được làm giàu và thích ứng với bối cảnh phát triển mới. Tuy nhiên, điều này cần có các cơ chế hỗ trợ về thể chế, nguồn lực và đào tạo nhằm thu hẹp khoảng cách về năng lực khoa học và kỹ năng số.
Ngoài ra, ứng dụng khoa học công nghệ đối với tri thức địa phương cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với phát triển bền vững và quyền văn hóa của cộng đồng. Chỉ khi lợi ích kinh tế - xã hội và văn hóa được phân bổ công bằng, tri thức địa phương mới thực sự trở thành nguồn lực nội sinh góp phần nâng cao sinh kế và năng lực tự chủ của vùng đồng bào DTTS&MN.
4. Kết luận
Tri thức địa phương của đồng bào DTTS là nguồn lực đặc thù, có giá trị to lớn đối với bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và phát triển sinh kế bền vững. Nghiên cứu cho thấy ứng dụng khoa học và công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc hệ thống hóa, chuẩn hóa và nâng cao giá trị sử dụng của tri thức địa phương, đồng thời tạo điều kiện kết nối tri thức địa phương với khoa học hiện đại. Tuy nhiên, quá trình này chỉ đạt hiệu quả khi được triển khai theo cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm, tôn trọng bối cảnh văn hóa và bảo đảm quyền lợi của chủ thể tri thức. Do đó, ứng dụng khoa học đối với tri thức địa phương cần gắn chặt với hoàn thiện thể chế, tăng cường năng lực cộng đồng và thúc đẩy đồng sáng tạo tri thức, nhằm biến tri thức địa phương thành nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần phát triển bền vững vùng đồng bào DTTS&MN trong giai đoạn hiện nay./.
* Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI (2014), Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
2. Bộ Chính trị (2019). Kết luận số 65-KL/TW ngày 30/10/2019 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa IX về công tác dân tộc trong tình hình mới.
3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2025), Quyết định số 3399/QĐ-BVHTTDL ngày 23/9/2025 phê duyệt Chương trình Mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025 - 2035, giai đoạn I từ năm 2025 đến năm 2030.
4. Chính phủ (2018), Nghị định số 52/2018/NĐ-CP ngày 12/4/2018 về phát triển ngành nghề nông thôn.
5. Thủ tướng Chính phủ (2016), Quyết định số 1755/QĐ-TTg ngày 08/9/2016 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.
6. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 phê duyệt Chương trình Mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: 2021-2025.